VÖLKEL V-COIL wire thread insert free running type S, metric fine thread, 115 items M 8 x 1.0 – M 52 x 3.0.
VÖLKEL V-COIL wire thread insert free running type S, metric fine thread, 115 items M 8 x 1.0 – M 52 x 3.0.
| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | DIN or ISO standard | Length | Material | Packing standard | Thread size | Thread tolerance class | Thread type | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 07361 | €7.38 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 36 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07212 | €0.37 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07312 | €0.37 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07412 | €0.50 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07512 | €0.50 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07612 | €0.64 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07314 | €0.57 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 9 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07514 | €0.64 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 9 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07217 | €0.44 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07317 | €0.44 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07417 | €0.50 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07517 | €0.64 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07617 | €0.74 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07216 | €0.44 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M10x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07316 | €0.44 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M10x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07416 | €0.50 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M10x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07516 | €0.64 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M10x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07616 | €0.74 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M10x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07320 | €0.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 11 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07520 | €1.01 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 11 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07224 | €0.64 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07324 | €0.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07424 | €0.87 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07524 | €1.01 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07624 | €1.17 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07223 | €0.64 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07323 | €0.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07423 | €0.87 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07523 | €1.01 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07623 | €1.17 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07222 | €0.64 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07322 | €0.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07422 | €0.87 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07522 | €1.01 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07622 | €1.17 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M12x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07231 | €1.17 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07331 | €1.17 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07431 | €1.31 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07531 | €1.68 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07631 | €2.01 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07128 | €1.01 | DIN 8140 | 8.4mm | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07227 | €0.94 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07228 | €1.01 | DIN 8140 | 12.4mm | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07327 | €1.01 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07328 | €1.07 | DIN 8140 | 16.4mm | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07427 | €1.17 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07527 | €1.31 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07627 | €1.68 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07226 | €0.94 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07326 | €1.01 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07426 | €1.17 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07526 | €1.31 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07626 | €1.68 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M14x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07235 | €1.17 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M16x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07335 | €1.24 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M16x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07435 | €1.51 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M16x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07535 | €1.75 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M16x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07635 | €2.01 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M16x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07238 | €1.75 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M18x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07338 | €2.11 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M18x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07438 | €2.82 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M18x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07538 | €3.12 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M18x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07638 | €3.49 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M18x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07237 | €1.75 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07337 | €2.11 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07437 | €2.82 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07537 | €3.12 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07637 | €3.49 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07241 | €1.81 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M20x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07341 | €2.32 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M20x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07441 | €2.99 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M20x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07541 | €3.83 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M20x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07641 | €4.43 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M20x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07240 | €1.81 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07340 | €2.32 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07440 | €2.99 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07540 | €3.83 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07640 | €4.43 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07244 | €2.11 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M22x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07344 | €2.75 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M22x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07444 | €3.32 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M22x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07544 | €4.20 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M22x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07644 | €4.63 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M22x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07243 | €2.11 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07343 | €2.75 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07443 | €3.32 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07543 | €4.20 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07643 | €4.63 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07247 | €2.55 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M24x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07347 | €3.42 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M24x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07447 | €4.06 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M24x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07547 | €5.14 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M24x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07647 | €5.87 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M24x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07246 | €2.55 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07346 | €3.42 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07446 | €4.06 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07546 | €5.14 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07646 | €5.87 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07349 | €4.56 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M26x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07352 | €4.56 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M27x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07351 | €4.56 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 27 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07353 | €4.56 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M28x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07356 | €5.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M30x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07355 | €5.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 30 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07358 | €7.38 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 33 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07363 | €7.38 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M36x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07362 | €7.38 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 36 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07365 | €21.88 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 39 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07368 | €30.38 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 40 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07373 | €30.51 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 42 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07378 | €36.89 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 45 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07383 | €36.12 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 48 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07384 | €48.00 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 48 x 4.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07387 | €47.19 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 50 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn | |||
| ⋮⋮ | 07391 | €50.75 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 52 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước mịn |
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 08035 |
![]() |
€37.19
|
||
| 03061 |
![]() |
€340.01
|
||
| 04061 |
![]() |
€574.26
|
Thread Repair Kits, 36 x 3,0 - 1,5D
Thread Repair Kits, 36 x 3,0 - 1,5D by VÖLKEL, item no. 04061, suitable for thread repair and insert installation.
|










| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
