VÖLKEL V-COIL wire thread insert refill pack type S, metric coarse thread, 100 items M 2 x 0.4 – M 24 x 3.0.
VÖLKEL V-COIL wire thread insert refill pack type S, metric coarse thread, 100 items M 2 x 0.4 – M 24 x 3.0.
| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | DIN or ISO standard | Length | Material | Packing standard | Thread size | Thread tolerance class | Thread type | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 40202 | €12.25 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40302 | €14.86 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40402 | €16.68 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40502 | €18.25 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40602 | €21.74 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40203 | €12.25 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40303 | €14.86 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40403 | €16.68 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40503 | €18.25 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40603 | €21.74 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40204 | €6.61 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40304 | €6.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40404 | €6.88 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40504 | €7.31 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40604 | €8.12 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40205 | €6.61 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40305 | €6.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40405 | €6.88 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40505 | €7.31 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40605 | €8.12 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40206 | €6.88 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40306 | €7.05 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40406 | €7.18 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40506 | €7.82 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40606 | €8.42 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40207 | €6.61 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40307 | €6.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40407 | €6.88 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40507 | €7.31 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40607 | €7.82 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40208 | €6.88 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40308 | €6.44 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40408 | €7.18 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40508 | €7.99 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40608 | €8.56 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40209 | €7.05 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40309 | €6.61 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40409 | €7.82 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40509 | €8.42 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40609 | €9.63 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40210 | €7.31 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40310 | €8.12 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40410 | €8.42 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40510 | €9.50 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40610 | €10.43 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40211 | €7.18 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40311 | €7.18 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40411 | €8.42 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40511 | €9.50 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40611 | €10.43 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 10 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40213 | €6.24 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40313 | €7.05 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40413 | €7.05 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40513 | €7.31 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40613 | €7.99 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40215 | €6.07 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40315 | €6.24 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40415 | €6.61 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40515 | €7.18 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40615 | €7.82 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40219 | €7.68 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40319 | €8.12 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40419 | €8.49 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40519 | €9.43 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40619 | €10.50 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40221 | €7.25 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40321 | €7.68 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40421 | €8.12 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40521 | €8.92 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40621 | €9.86 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40225 | €8.69 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40325 | €8.92 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40425 | €9.63 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40525 | €10.74 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40625 | €12.18 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40234 | €9.86 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40334 | €10.07 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40434 | €11.51 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40534 | €12.88 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40634 | €13.76 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40236 | €12.82 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40336 | €14.49 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40436 | €18.18 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40536 | €19.43 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40636 | €21.74 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40239 | €13.76 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40339 | €16.51 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40439 | €20.06 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40539 | €23.18 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40639 | €26.00 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40242 | €14.63 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40342 | €17.92 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40442 | €20.87 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40542 | €24.79 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40642 | €27.18 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40245 | €17.31 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40345 | €21.10 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40445 | €24.49 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40545 | €29.56 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 40645 | €32.98 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Gói 5 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô |










| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
