Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
V-coil

Ren cấy V-COIL VÖLKEL tipe S free running, ulir metrik kisar halus

★ 0.0 (0 ulasan)
Terjual: 0
Tampilan: 0
Diimpor dari: Jerman
Asal: Jerman

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren hệ mét bước mịn. Dòng này gồm 115 mã, từ M 8 x 1.0 đến M 52 x 3.0. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ.

SKU: 073xx
115 varian
€0,37 - €50,73
Status stok: Bervariasi menurut SKU
Harga indikatif
Deskripsi

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do ren hệ mét bước mịn gồm 115 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 07128 đến 07647. Dải cỡ đi từ M 8 x 1.0 đến M 52 x 3.0, gồm 38 cỡ ren theo DIN 13. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D, 8,4 mm, 12,4 mm, 16,4 mm. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai ISO2 6H.

Quy cách đóng gói của dòng này: Hộp 5 chiếc, Hộp 10 chiếc, Hộp 25 chiếc, Hộp 50 chiếc, Hộp 100 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ M 8 x 1.0.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
M 8 x 1.01,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07212
M 8 x 1.01,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07312
M 8 x 1.02,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07412
M 8 x 1.02,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07512
M 8 x 1.03,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07612
M 9 x 1.51,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07314
M 9 x 1.52,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07514
M 10 x 1.01,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07217
M 10 x 1.01,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07317
M 10 x 1.02,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07417
M 10 x 1.02,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07517
M 10 x 1.03,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07617
M 10 x 1.251,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07216
M 10 x 1.251,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07316
M 10 x 1.252,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07416
M 10 x 1.252,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07516
M 10 x 1.253,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07616
M 11 x 1.251,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07320
M 11 x 1.252,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07520
M 12 x 1.01,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07224
M 12 x 1.01,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07324
M 12 x 1.02,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07424
M 12 x 1.02,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07524
M 12 x 1.03,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07624
M 12 x 1.251,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07223
M 12 x 1.251,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07323
M 12 x 1.252,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07423
M 12 x 1.252,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07523
M 12 x 1.253,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07623
M 12 x 1.51,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07222
M 12 x 1.51,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07322
M 12 x 1.52,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07422
M 12 x 1.52,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07522
M 12 x 1.53,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07622
M 14 x 1.01,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07231
M 14 x 1.01,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07331
M 14 x 1.02,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07431
M 14 x 1.02,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07531
M 14 x 1.03,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07631
M 14 x 1.258,4 mmHộp 50 chiếcISO2 6H07128
M 14 x 1.251,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07227
M 14 x 1.2512,4 mmHộp 50 chiếcISO2 6H07228
M 14 x 1.251,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07327
M 14 x 1.2516,4 mmHộp 50 chiếcISO2 6H07328
M 14 x 1.252,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07427
M 14 x 1.252,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07527
M 14 x 1.253,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07627
M 14 x 1.51,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07226
M 14 x 1.51,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07326
M 14 x 1.52,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07426
M 14 x 1.52,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07526
M 14 x 1.53,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07626
M 16 x 1.51,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07235
M 16 x 1.51,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07335
M 16 x 1.52,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07435
M 16 x 1.52,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07535
M 16 x 1.53,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07635
M 18 x 1.51,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07238
M 18 x 1.51,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07338
M 18 x 1.52,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07438
M 18 x 1.52,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07538
M 18 x 1.53,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07638
M 18 x 2.01,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07237
M 18 x 2.01,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07337
M 18 x 2.02,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07437
M 18 x 2.02,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07537
M 18 x 2.03,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07637
M 20 x 1.51,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07241
M 20 x 1.51,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07341
M 20 x 1.52,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07441
M 20 x 1.52,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07541
M 20 x 1.53,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07641
M 20 x 2.01,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07240
M 20 x 2.01,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07340
M 20 x 2.02,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07440
M 20 x 2.02,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07540
M 20 x 2.03,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07640
M 22 x 1.51,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07244
M 22 x 1.51,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07344
M 22 x 1.52,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07444
M 22 x 1.52,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07544
M 22 x 1.53,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07644
M 22 x 2.01,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07243
M 22 x 2.01,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07343
M 22 x 2.02,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07443
M 22 x 2.02,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07543
M 22 x 2.03,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07643
M 24 x 1.51,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07247
M 24 x 1.51,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07347
M 24 x 1.52,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07447
M 24 x 1.52,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07547
M 24 x 1.53,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07647
M 24 x 2.01,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07246
M 24 x 2.01,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07346
M 24 x 2.02,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07446
M 24 x 2.02,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07546
M 24 x 2.03,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07646
M 26 x 1.51,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07349
M 27 x 1.51,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07352
M 27 x 2.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07351
M 28 x 1.51,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07353
M 30 x 1.51,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07356
M 30 x 2.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07355
M 33 x 2.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07358
M 36 x 1.51,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07363
M 36 x 2.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07362
M 36 x 3.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07361
M 39 x 3.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07365
M 40 x 3.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07368
M 42 x 3.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07373
M 45 x 3.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07378
M 48 x 3.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07383
M 48 x 4.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07384
M 50 x 3.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07387
M 52 x 3.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07391

Spesifikasi

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Kiểu S chạy tự do, không kẹp sườn ren bu lông
  • Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay
  • Ren hệ mét bước mịn theo DIN 13
  • Chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 8140
  • Ren trong sau lắp đạt cấp dung sai ISO2 6H
  • Phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan nhầm cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông gốc sau phục hồi
  • Gia cường ren trong trên nhôm, hợp kim magie, gang, nhựa
  • Chiều dài tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI
  • Lỗ khoan mồi theo đường kính mũi khoan STI tương ứng
  • Vặn bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL
  • Loại có chân: bẻ chân bằng dụng cụ chuyên dụng sau lắp
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn
  • Phù hợp vỏ nhôm, vị trí tháo lắp nhiều lần
Daftar harga & Pemesanan
Seret untuk menyusun ulang
Kode SKU Harga (EUR) Beli Stok Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
07361 €7,38 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 36 x 3.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07212 €0,37 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07312 €0,37 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07412 €0,50 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07512 €0,50 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07612 €0,64 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07314 €0,57 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 9 x 1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07514 €0,64 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 9 x 1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07217 €0,44 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07317 €0,44 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07417 €0,50 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07517 €0,64 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07617 €0,74 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07216 €0,44 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07316 €0,44 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07416 €0,50 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07516 €0,64 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07616 €0,74 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07320 €0,74 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 11 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07520 €1,01 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 11 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07224 €0,64 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07324 €0,74 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07424 €0,87 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07524 €1,01 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07624 €1,17 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07223 €0,64 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07323 €0,74 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07423 €0,87 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07523 €1,01 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07623 €1,17 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07222 €0,64 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07322 €0,74 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07422 €0,87 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07522 €1,01 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07622 €1,17 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07231 €1,17 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07331 €1,17 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07431 €1,31 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07531 €1,68 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07631 €2,01 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07128 €1,01 8.4mm ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07227 €0,94 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07228 €1,01 12.4mm ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07327 €1,01 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07328 €1,07 16.4mm ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07427 €1,17 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07527 €1,31 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07627 €1,68 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07226 €0,94 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07326 €1,01 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07426 €1,17 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07526 €1,31 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07626 €1,68 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07235 €1,17 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07335 €1,24 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07435 €1,51 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07535 €1,74 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07635 €2,01 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07238 €1,74 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07338 €2,11 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07438 €2,82 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07538 €3,12 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07638 €3,49 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07237 €1,74 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07337 €2,11 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07437 €2,82 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07537 €3,12 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07637 €3,49 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07241 €1,81 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07341 €2,32 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07441 €2,99 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07541 €3,82 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07641 €4,43 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07240 €1,81 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07340 €2,32 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07440 €2,99 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07540 €3,82 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07640 €4,43 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07244 €2,11 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07344 €2,75 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07444 €3,32 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07544 €4,19 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07644 €4,63 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07243 €2,11 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07343 €2,75 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07443 €3,32 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07543 €4,19 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07643 €4,63 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07247 €2,55 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07347 €3,42 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07447 €4,06 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07547 €5,13 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07647 €5,87 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07246 €2,55 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07346 €3,42 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07446 €4,06 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07546 €5,13 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07646 €5,87 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07349 €4,56 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M26x1.5 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07352 €4,56 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M27x1.5 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07351 €4,56 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 27 x 2.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07353 €4,56 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M28x1.5 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07356 €5,74 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M30x1.5 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07355 €5,74 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 30 x 2.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07358 €7,38 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 33 x 2.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07363 €7,38 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M36x1.5 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07362 €7,38 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 36 x 2.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07365 €21,88 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 39 x 3.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07368 €30,36 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 40 x 3.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07373 €30,50 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 42 x 3.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07378 €36,87 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 45 x 3.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07383 €36,10 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 48 x 3.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07384 €47,98 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 48 x 4.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07387 €47,17 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 50 x 3.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07391 €50,73 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 52 x 3.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
Aksesori Opsional
SKU Gambar Harga VNĐ Nama produk & deskripsi singkat
08035 Dụng cụ lắp ren cấy V-COIL M36 x 3.0 VOELKEL 08035, chuôi vuông 1/2", dùng cho ren STI đã gia công
€37,18
03061 STI Mũi taro ren tay (tạo ren trong) ISO 529 HSS-G - M 36 x 3.0
€339,88
04061 Bộ sửa ren VÖLKEL, 36 x 3,0 - 1,5D
€574,03
Bộ sửa ren VÖLKEL, 36 x 3,0 - 1,5D
Bộ sửa ren VÖLKEL mã 04061 dùng cho ren M 36 x 3.0. Bộ gồm tay cấy ren và ren cấy V-COIL đi kèm. Hỗ trợ phục hồi ren trong bị trờn hoặc mòn. Phù hợp xưởng dụng cụ và sửa chữa hiện trường. Giúp giữ quy trình sửa ren đồng bộ kích thước.

Ulasan produk

Berdasarkan 0 ulasan
0.0
Keseluruhan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Jadilah yang pertama mengulas “Ren cấy V-COIL VÖLKEL tipe S free running, ulir metrik kisar halus”

🎁 Tulis ulasan untuk mendapatkan 20 poin hadiah — foto +10, video +15.
Kumpulkan poin hadiah untuk menukar hadiah unik dari Minh Khang Vinatools. Masuk
Silakan masuk untuk mengirim ulasan.
Baru dilihat
Belum ada item