Mũi taro cho ren cấy tập trung vào nhóm mũi taro chuyên dụng để gia công ren lắp ren cấy (thread insert), phù hợp với các hệ thống ren cấy V-COIL hoặc các ứng dụng cần tạo ren chuẩn STI (Screw Thread Insert). Danh mục này chủ yếu phục vụ nhu cầu sửa chữa, gia công mới hoặc bảo trì các chi tiết cơ khí, nơi cần tạo ren phù hợp để lắp ren cấy, đảm bảo độ chính xác và tương thích với tiêu chuẩn ISO 2 (6H).
Các tiêu chí lựa chọn mũi taro cho ren cấy thường xoay quanh kích thước ren cần gia công, loại bước ren (bước chuẩn, bước mịn hoặc bước đặc biệt), vật liệu chế tạo mũi taro, hình dạng chuôi và khả năng tương thích với dụng cụ cầm tay hoặc máy taro. Trong danh mục hiện tại, tất cả các mã đều là dòng STI HexTap V-COIL rapid, sử dụng vật liệu HSS-G, thiết kế Form D, phù hợp cho gia công ren chuẩn STI để lắp ren cấy V-COIL.
Về phân loại, các mũi taro trong thư mục này có thể chia theo hai nhóm chính dựa trên hệ ren:
1. Nhóm mũi taro hệ mét (M): Bao gồm các mã từ M 2.5 x 0.45 đến M 14 x 1.5, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ ren nhỏ đến ren lớn trong các ứng dụng cơ khí phổ biến. Các mã này phù hợp khi cần gia công ren lắp ren cấy cho các chi tiết sử dụng hệ mét, thường gặp trong sản xuất, sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp, hoặc các chi tiết cơ khí chính xác.
2. Nhóm mũi taro hệ inch (UNC): Bao gồm các mã như STI-UNC 1/4 x 20 và STI-UNC 5/16 x 18, dành cho các ứng dụng cần ren hệ inch, thường gặp trong ngành công nghiệp có tiêu chuẩn Mỹ hoặc các thiết bị nhập khẩu sử dụng hệ ren này.
Ngoài ra, một số mã có bước ren đặc biệt như M 10 x 1.25, M 12 x 1.25, M 14 x 1.25, M 14 x 1.5, đáp ứng nhu cầu gia công ren mịn hoặc ren đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu cao về độ khít và chính xác của ren.
Về đặc điểm kỹ thuật, tất cả các mũi taro trong danh mục đều là loại máy, thiết kế Form D, vật liệu HSS-G (thép gió mài), phù hợp cho gia công ren chuẩn STI để lắp ren cấy. Một số mã có chuôi lục giác 1/4 inch, giúp tăng tính linh hoạt khi sử dụng với các dụng cụ cầm tay hoặc máy taro có đầu kẹp tương thích. Các mũi taro này được thiết kế để tạo ren trong phù hợp với ren cấy V-COIL, đảm bảo độ chính xác theo tiêu chuẩn ISO 2 (6H).
Tình huống sử dụng phổ biến của mũi taro cho ren cấy là khi cần phục hồi ren bị hỏng, gia công mới ren để lắp ren cấy, hoặc trong các quy trình bảo trì, sửa chữa thiết bị cơ khí, động cơ, khuôn mẫu, nơi yêu cầu ren có độ chính xác cao và khả năng chịu lực tốt sau khi lắp ren cấy.
Bảng tóm tắt các mã mũi taro cho ren cấy trong thư mục:
| SKU | Tên | Kích thước |
|---|---|---|
| 03090 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - M 2.5 x 0.45 | M 2.5 x 0.45 |
| 03091 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - M 3 x 0.5 | M 3 x 0.5 |
| 03092 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - M 4 x 0.7 | M 4 x 0.7 |
| 03093 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - M 5 x 0.8 | M 5 x 0.8 |
| 03094 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - M 6 x 1.0 | M 6 x 1.0 |
| 03095 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - M 8 x 1.25 | M 8 x 1.25 |
| 03096 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - M 10 x 1.5 | M 10 x 1.5 |
| 03400 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - STI-M 10 x 1.25 | M 10 x 1.25 |
| 03097 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - M 12 x 1.75 | M 12 x 1.75 |
| 03401 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - STI-M 12 x 1.25 | M 12 x 1.25 |
| 03402 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - STI-M 12 x 1.5 | M 12 x 1.5 |
| 03403 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - STI-M 14 x 1.25 | M 14 x 1.25 |
| 03404 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - STI-M 14 x 1.5 | M 14 x 1.5 |
| 03420 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - STI-UNC 1/4 x 20 | 1/4 x 20 (UNC) |
| 03421 | STI HexTap V-COIL rapid Mũi taro máy Form D HSS-G - STI-UNC 5/16 x 18 | 5/16 x 18 (UNC) |
Khi lựa chọn mũi taro cho ren cấy, cần xác định rõ kích thước ren, hệ ren (mét hoặc inch), bước ren và yêu cầu về độ chính xác. Danh mục hiện tại cung cấp đầy đủ các lựa chọn từ ren nhỏ đến ren lớn, đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công và sửa chữa trong các ngành công nghiệp cơ khí, bảo trì thiết bị hoặc sản xuất linh kiện. Việc tham khảo bảng mã và thông số cơ bản giúp xác định nhanh loại mũi taro phù hợp với từng yêu cầu cụ thể.