Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
สลักเกลียว V-coil

ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียวเมตริกหยาบ

★ 0.0 (0 รีวิว)
ขายแล้ว: 0
ยอดดู: 0
นำเข้าจาก: เยอรมนี
แหล่งกำเนิด: เยอรมนี

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren hệ mét bước thô. Dòng này gồm 100 mã, từ M 2 x 0.4 đến M 24 x 3.0. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc.

SKU: 402xx
100 รูปแบบ
€6.08 - €32.99
สถานะสต็อก: แตกต่างตาม SKU
ราคาอ้างอิง
รายละเอียด

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S ren hệ mét bước thô gồm 100 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 40202 đến 40645. Dải cỡ đi từ M 2 x 0.4 đến M 24 x 3.0, gồm 20 cỡ ren theo DIN 13. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai ISO2 6H.

Quy cách đóng gói của dòng này: Gói 5 chiếc, Gói 10 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren hệ mét bước thô

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ M 2 x 0.4.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
M 2 x 0.41,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40202
M 2 x 0.41,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40302
M 2 x 0.42,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40402
M 2 x 0.42,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40502
M 2 x 0.43,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40602
M 2.2 x 0.451,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40203
M 2.2 x 0.451,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40303
M 2.2 x 0.452,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40403
M 2.2 x 0.452,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40503
M 2.2 x 0.453,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40603
M 2.5 x 0.451,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40204
M 2.5 x 0.451,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40304
M 2.5 x 0.452,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40404
M 2.5 x 0.452,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40504
M 2.5 x 0.453,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40604
M 3 x 0.51,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40205
M 3 x 0.51,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40305
M 3 x 0.52,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40405
M 3 x 0.52,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40505
M 3 x 0.53,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40605
M 3.5 x 0.61,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40206
M 3.5 x 0.61,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40306
M 3.5 x 0.62,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40406
M 3.5 x 0.62,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40506
M 3.5 x 0.63,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40606
M 4 x 0.71,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40207
M 4 x 0.71,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40307
M 4 x 0.72,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40407
M 4 x 0.72,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40507
M 4 x 0.73,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40607
M 5 x 0.81,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40208
M 5 x 0.81,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40308
M 5 x 0.82,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40408
M 5 x 0.82,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40508
M 5 x 0.83,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40608
M 6 x 1.01,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40209
M 6 x 1.01,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40309
M 6 x 1.02,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40409
M 6 x 1.02,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40509
M 6 x 1.03,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40609
M 7 x 1.01,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40210
M 7 x 1.01,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40310
M 7 x 1.02,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40410
M 7 x 1.02,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40510
M 7 x 1.03,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40610
M 8 x 1.251,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40211
M 8 x 1.251,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40311
M 8 x 1.252,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40411
M 8 x 1.252,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40511
M 8 x 1.253,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40611
M 9 x 1.251,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40213
M 9 x 1.251,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40313
M 9 x 1.252,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40413
M 9 x 1.252,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40513
M 9 x 1.253,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40613
M 10 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40215
M 10 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40315
M 10 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40415
M 10 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40515
M 10 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40615
M 11 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40219
M 11 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40319
M 11 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40419
M 11 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40519
M 11 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40619
M 12 x 1.751,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40221
M 12 x 1.751,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40321
M 12 x 1.752,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40421
M 12 x 1.752,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40521
M 12 x 1.753,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40621
M 14 x 2.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40225
M 14 x 2.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40325
M 14 x 2.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40425
M 14 x 2.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40525
M 14 x 2.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40625
M 16 x 2.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40234
M 16 x 2.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40334
M 16 x 2.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40434
M 16 x 2.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40534
M 16 x 2.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40634
M 18 x 2.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40236
M 18 x 2.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40336
M 18 x 2.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40436
M 18 x 2.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40536
M 18 x 2.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40636
M 20 x 2.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40239
M 20 x 2.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40339
M 20 x 2.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40439
M 20 x 2.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40539
M 20 x 2.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40639
M 22 x 2.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40242
M 22 x 2.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40342
M 22 x 2.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40442
M 22 x 2.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40542
M 22 x 2.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40642
M 24 x 3.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40245
M 24 x 3.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40345
M 24 x 3.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40445
M 24 x 3.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40545
M 24 x 3.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40645

ข้อมูลจำเพาะทางเทคนิค

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 8140
  • Cỡ ren hệ mét bước thô theo DIN 13
  • Ren trong sau lắp đạt dung sai ISO2 6H
  • Phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông ban đầu
  • Gia cường ren trong trên nhôm, hợp kim magie
  • Phù hợp chi tiết gang và nhựa
  • Bu lông vặn vào, tháo ra nhẹ như ren gốc
  • Chiều dài tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Gói bổ sung dùng nạp lại bộ sửa ren V-COIL
  • Lắp bằng mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ
  • Vặn bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren chuyên dụng
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn
  • Phù hợp vỏ nhôm, vị trí tháo lắp nhiều lần
ราคาและการสั่งซื้อ
ลากเพื่อเรียงลำดับใหม่
รหัส SKU ราคา (EUR) ซื้อ สต็อก Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
40202 €12.25 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40302 €14.87 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40402 €16.68 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40502 €18.26 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40602 €21.75 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40203 €12.25 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40303 €14.87 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40403 €16.68 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40503 €18.26 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40603 €21.75 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40204 €6.61 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40304 €6.75 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40404 €6.88 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40504 €7.32 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40604 €8.12 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40205 €6.61 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40305 €6.75 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40405 €6.88 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40505 €7.32 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40605 €8.12 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40206 €6.88 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40306 €7.05 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40406 €7.18 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40506 €7.82 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40606 €8.42 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40207 €6.61 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40307 €6.75 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40407 €6.88 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40507 €7.32 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40607 €7.82 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40208 €6.88 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40308 €6.44 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40408 €7.18 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40508 €7.99 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40608 €8.56 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40209 €7.05 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40309 €6.61 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40409 €7.82 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40509 €8.42 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40609 €9.63 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40210 €7.32 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40310 €8.12 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40410 €8.42 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40510 €9.50 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40610 €10.44 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40211 €7.18 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40311 €7.18 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40411 €8.42 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40511 €9.50 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40611 €10.44 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40213 €6.24 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40313 €7.05 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40413 €7.05 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40513 €7.32 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40613 €7.99 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40215 €6.08 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40315 €6.24 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40415 €6.61 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40515 €7.18 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40615 €7.82 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40219 €7.69 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40319 €8.12 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40419 €8.49 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40519 €9.43 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40619 €10.51 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40221 €7.25 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40321 €7.69 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40421 €8.12 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40521 €8.93 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40621 €9.87 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40225 €8.69 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40325 €8.93 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40425 €9.63 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40525 €10.74 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40625 €12.18 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40234 €9.87 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40334 €10.07 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40434 €11.51 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40534 €12.89 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40634 €13.76 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40236 €12.82 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40336 €14.50 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40436 €18.19 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40536 €19.43 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40636 €21.75 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40239 €13.76 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40339 €16.51 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40439 €20.07 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40539 €23.19 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40639 €26.01 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40242 €14.63 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40342 €17.92 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40442 €20.88 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40542 €24.80 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40642 €27.19 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40245 €17.32 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40345 €21.11 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40445 €24.50 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40545 €29.57 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40645 €32.99 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
Sản phẩm cùng thư mục
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียวท่อ G BSP
4438x
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียวท่อ G BSP
€7.69
-
€11.88
★ 0 • ขายแล้ว 0
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียว UNC
442xx
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียว UNC
€6.61
-
€68.74
★ 0 • ขายแล้ว 0
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียว BSF
4426x
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียว BSF
€8.26
-
€71.93
★ 0 • ขายแล้ว 0
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียว Whitworth BSW
4424x
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียว Whitworth BSW
€8.26
-
€71.93
★ 0 • ขายแล้ว 0
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียว UNF
4422x
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียว UNF
€7.18
-
€71.93
★ 0 • ขายแล้ว 0
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียวเมตริกละเอียด
4022x
ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียวเมตริกละเอียด
€6.08
-
€32.99
★ 0 • ขายแล้ว 0
สลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ LS เกลียวเมตริกละเอียด
1914x
สลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ LS เกลียวเมตริกละเอียด
€13.49
-
€14.30
★ 0 • ขายแล้ว 0
สลักเกลียวตันแบบ V-coil VÖLKEL รุ่น SP เกลียวเมตริกละเอียด
1913x
สลักเกลียวตันแบบ V-coil VÖLKEL รุ่น SP เกลียวเมตริกละเอียด
€4.93
-
€5.37
★ 0 • ขายแล้ว 0
สลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ SN ไม่มีขา เกลียวเมตริกหยาบ
092xx
สลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ SN ไม่มีขา เกลียวเมตริกหยาบ
€0.57
-
€1.75
★ 0 • ขายแล้ว 0
สลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S ชนิดเกลียวหมุนอิสระ เกลียว UN 8 เกลียว
0873x
สลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S ชนิดเกลียวหมุนอิสระ เกลียว UN 8 เกลียว
€8.56
-
€29.30
★ 0 • ขายแล้ว 0

รีวิวสินค้า

จากการรีวิว 0 รายการ
0.0
ภาพรวม
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

เป็นคนแรกที่รีวิว “ชุดเติมสลักเกลียว V-coil VÖLKEL แบบ S เกลียวเมตริกหยาบ”

🎁 เขียนรีวิวเพื่อรับ 20 คะแนนสะสม — มีรูปภาพ +10, มีวิดีโอ +15 คะแนน.
สะสมคะแนนเพื่อแลกของขวัญพิเศษจาก Minh Khang Vinatools เข้าสู่ระบบ
กรุณา เข้าสู่ระบบ เพื่อส่งรีวิว
เพิ่งดูล่าสุด
ยังไม่มีรายการ