Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Ren cấy V-coil

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren hệ mét bước thô

★ 0.0 (0 đánh giá)
Đã bán: 0
Lượt xem: 0
Nhập khẩu từ: CHLB Đức
Xuất xứ: CHLB Đức

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren hệ mét bước thô. Dòng này gồm 100 mã, từ M 2 x 0.4 đến M 24 x 3.0. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc.

SKU: 402xx
Có 100 biến thể
181.000,0 đ - 983.000,0 đ
Trạng thái kho: Tuỳ theo mã hàng
Giá tham khảo, gồm VAT
Mô tả

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S ren hệ mét bước thô gồm 100 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 40202 đến 40645. Dải cỡ đi từ M 2 x 0.4 đến M 24 x 3.0, gồm 20 cỡ ren theo DIN 13. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai ISO2 6H.

Quy cách đóng gói của dòng này: Gói 5 chiếc, Gói 10 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren hệ mét bước thô

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ M 2 x 0.4.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
M 2 x 0.41,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40202
M 2 x 0.41,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40302
M 2 x 0.42,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40402
M 2 x 0.42,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40502
M 2 x 0.43,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40602
M 2.2 x 0.451,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40203
M 2.2 x 0.451,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40303
M 2.2 x 0.452,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40403
M 2.2 x 0.452,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40503
M 2.2 x 0.453,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40603
M 2.5 x 0.451,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40204
M 2.5 x 0.451,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40304
M 2.5 x 0.452,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40404
M 2.5 x 0.452,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40504
M 2.5 x 0.453,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40604
M 3 x 0.51,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40205
M 3 x 0.51,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40305
M 3 x 0.52,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40405
M 3 x 0.52,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40505
M 3 x 0.53,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40605
M 3.5 x 0.61,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40206
M 3.5 x 0.61,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40306
M 3.5 x 0.62,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40406
M 3.5 x 0.62,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40506
M 3.5 x 0.63,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40606
M 4 x 0.71,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40207
M 4 x 0.71,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40307
M 4 x 0.72,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40407
M 4 x 0.72,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40507
M 4 x 0.73,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40607
M 5 x 0.81,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40208
M 5 x 0.81,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40308
M 5 x 0.82,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40408
M 5 x 0.82,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40508
M 5 x 0.83,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40608
M 6 x 1.01,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40209
M 6 x 1.01,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40309
M 6 x 1.02,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40409
M 6 x 1.02,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40509
M 6 x 1.03,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40609
M 7 x 1.01,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40210
M 7 x 1.01,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40310
M 7 x 1.02,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40410
M 7 x 1.02,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40510
M 7 x 1.03,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40610
M 8 x 1.251,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40211
M 8 x 1.251,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40311
M 8 x 1.252,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40411
M 8 x 1.252,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40511
M 8 x 1.253,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40611
M 9 x 1.251,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40213
M 9 x 1.251,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40313
M 9 x 1.252,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40413
M 9 x 1.252,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40513
M 9 x 1.253,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40613
M 10 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40215
M 10 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40315
M 10 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40415
M 10 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40515
M 10 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40615
M 11 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40219
M 11 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40319
M 11 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40419
M 11 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40519
M 11 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40619
M 12 x 1.751,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40221
M 12 x 1.751,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40321
M 12 x 1.752,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40421
M 12 x 1.752,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40521
M 12 x 1.753,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40621
M 14 x 2.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40225
M 14 x 2.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40325
M 14 x 2.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40425
M 14 x 2.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40525
M 14 x 2.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40625
M 16 x 2.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40234
M 16 x 2.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40334
M 16 x 2.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40434
M 16 x 2.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40534
M 16 x 2.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40634
M 18 x 2.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40236
M 18 x 2.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40336
M 18 x 2.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40436
M 18 x 2.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40536
M 18 x 2.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40636
M 20 x 2.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40239
M 20 x 2.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40339
M 20 x 2.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40439
M 20 x 2.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40539
M 20 x 2.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40639
M 22 x 2.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40242
M 22 x 2.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40342
M 22 x 2.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40442
M 22 x 2.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40542
M 22 x 2.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40642
M 24 x 3.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40245
M 24 x 3.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40345
M 24 x 3.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40445
M 24 x 3.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40545
M 24 x 3.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40645

Thuyết minh kỹ thuật

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 8140
  • Cỡ ren hệ mét bước thô theo DIN 13
  • Ren trong sau lắp đạt dung sai ISO2 6H
  • Phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông ban đầu
  • Gia cường ren trong trên nhôm, hợp kim magie
  • Phù hợp chi tiết gang và nhựa
  • Bu lông vặn vào, tháo ra nhẹ như ren gốc
  • Chiều dài tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Gói bổ sung dùng nạp lại bộ sửa ren V-COIL
  • Lắp bằng mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ
  • Vặn bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren chuyên dụng
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn
  • Phù hợp vỏ nhôm, vị trí tháo lắp nhiều lần
Bảng giá & Đặt hàng
Kéo thả để sắp xếp
Mã SKU Giá (VND) Mua Tồn kho Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
40202 365.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40302 443.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40402 497.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40502 544.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40602 648.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40203 365.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40303 443.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40403 497.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40503 544.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40603 648.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40204 197.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40304 201.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40404 205.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40504 218.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40604 242.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40205 197.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40305 201.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40405 205.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40505 218.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40605 242.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40206 205.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40306 210.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40406 214.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40506 233.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40606 251.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40207 197.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40307 201.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40407 205.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40507 218.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40607 233.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40208 205.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40308 192.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40408 214.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40508 238.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40608 255.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40209 210.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40309 197.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40409 233.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40509 251.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40609 287.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40210 218.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40310 242.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40410 251.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40510 283.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40610 311.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40211 214.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40311 214.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40411 251.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40511 283.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40611 311.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40213 186.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40313 210.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40413 210.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40513 218.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40613 238.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40215 181.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40315 186.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40415 197.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40515 214.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40615 233.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40219 229.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40319 242.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40419 253.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40519 281.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40619 313.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40221 216.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40321 229.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40421 242.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40521 266.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40621 294.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40225 259.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40325 266.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40425 287.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40525 320.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40625 363.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40234 294.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40334 300.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40434 343.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40534 384.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40634 410.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40236 382.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40336 432.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40436 542.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40536 579.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40636 648.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40239 410.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40339 492.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40439 598.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40539 691.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40639 775.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40242 436.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40342 534.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40442 622.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40542 739.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40642 810.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40245 516.000,0 đ 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40345 629.000,0 đ 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40445 730.000,0 đ 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40545 881.000,0 đ 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40645 983.000,0 đ 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ

Đánh giá sản phẩm

Dựa trên 0 đánh giá
0.0
Tổng quan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren hệ mét bước thô”

🎁 Viết đánh giá để nhận 20 điểm thưởng — có hình +10, có video +15 điểm.
Tích lũy điểm thưởng để đổi quà tặng độc đáo từ Minh Khang Vinatools. Đăng nhập
Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Sản phẩm vừa xem
Chưa có