VÖLKEL V-COIL wire thread insert free running type S, metric coarse thread, 109 items M 2 x 0.4 – M 52 x 5.0.
VÖLKEL V-COIL wire thread insert free running type S, metric coarse thread, 109 items M 2 x 0.4 – M 52 x 5.0.
| SKU Code | Price (EUR) | Buy | Stock | DIN or ISO standard | Length | Material | Packing standard | Thread size | Thread tolerance class | Thread type | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 07234 | €1.17 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07202 | €0.87 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07302 | €1.01 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07402 | €1.17 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07502 | €1.31 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07602 | €1.68 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2 x 0.4 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07203 | €0.87 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07303 | €1.01 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07403 | €1.17 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07503 | €1.31 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07603 | €1.68 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.2 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07204 | €0.20 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07304 | €0.20 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07404 | €0.20 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07504 | €0.37 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07604 | €0.44 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 2.5 x 0.45 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07205 | €0.20 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07305 | €0.20 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07405 | €0.20 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07505 | €0.37 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07605 | €0.44 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3 x 0.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07206 | €0.20 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07306 | €0.20 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07406 | €0.37 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07506 | €0.37 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07606 | €0.44 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 3.5 x 0.6 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07207 | €0.20 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07307 | €0.20 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07407 | €0.20 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07507 | €0.37 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07607 | €0.37 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 4 x 0.7 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07208 | €0.20 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07308 | €0.20 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07408 | €0.37 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07508 | €0.37 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07608 | €0.44 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 5 x 0.8 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07209 | €0.20 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07309 | €0.20 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07409 | €0.37 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07509 | €0.44 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07609 | €0.50 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 6 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07210 | €0.37 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07310 | €0.44 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07410 | €0.44 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07510 | €0.50 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07610 | €0.64 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 7 x 1.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07211 | €0.37 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07311 | €0.37 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07411 | €0.44 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07511 | €0.50 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07611 | €0.57 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 8 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07213 | €0.44 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07313 | €0.57 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07413 | €0.57 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07513 | €0.64 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07613 | €0.74 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 9 x 1.25 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07215 | €0.44 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07315 | €0.44 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07415 | €0.50 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07515 | €0.64 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07615 | €0.74 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 10 x 1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07219 | €0.74 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07319 | €0.87 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07419 | €0.94 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07519 | €1.07 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07619 | €1.31 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M11x1.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07221 | €0.64 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07321 | €0.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07421 | €0.87 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07521 | €1.01 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07621 | €1.17 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 100 chiếc | M 12 x 1.75 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07225 | €0.94 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07325 | €1.01 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07425 | €1.17 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07525 | €1.31 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07625 | €1.68 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 14 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07334 | €1.24 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07434 | €1.51 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07534 | €1.75 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07634 | €2.01 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 50 chiếc | M 16 x 2.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07236 | €1.75 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07336 | €2.11 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07436 | €2.82 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07536 | €3.12 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07636 | €3.49 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 18 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07239 | €1.81 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07339 | €2.32 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07439 | €2.99 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07539 | €3.83 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07639 | €4.43 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 25 chiếc | M 20 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07242 | €2.11 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07342 | €2.75 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07442 | €3.32 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07542 | €4.20 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07642 | €4.63 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 22 x 2.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07245 | €2.55 | DIN 8140 | 1D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07345 | €3.42 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07445 | €4.06 | DIN 8140 | 2D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07545 | €5.14 | DIN 8140 | 2.5D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07645 | €5.87 | DIN 8140 | 3D | Stainless steel | Hộp 10 chiếc | M 24 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07350 | €4.56 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 27 x 3.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07354 | €5.74 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 30 x 3.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07357 | €7.38 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 33 x 3.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07360 | €7.38 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 36 x 4.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07364 | €21.88 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 39 x 4.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07372 | €30.51 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 42 x 4.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07377 | €36.89 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 45 x 4.5 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07382 | €48.13 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 48 x 5.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô | |||
| ⋮⋮ | 07390 | €50.75 | DIN 8140 | 1.5D | Stainless steel | Hộp 5 chiếc | M 52 x 5.0 | ISO2 6H | ren hệ mét bước thô |










| SKU Code | Price (EUR) | Stock | |
|---|---|---|---|
| Loading variants... | |||
