Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
V-coil 인서트

V-coil 인서트 VÖLKEL S형 프리러닝, 미터 보통 피치

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 20
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 독일

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren hệ mét bước thô. Dòng này gồm 109 mã, từ M 2 x 0.4 đến M 52 x 5.0. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ.

SKU: 0720x
109개 옵션
€0.20 - €50.75
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do ren hệ mét bước thô gồm 109 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 07202 đến 07645. Dải cỡ đi từ M 2 x 0.4 đến M 52 x 5.0, gồm 29 cỡ ren theo DIN 13. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai ISO2 6H.

Quy cách đóng gói của dòng này: Hộp 5 chiếc, Hộp 10 chiếc, Hộp 25 chiếc, Hộp 50 chiếc, Hộp 100 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren hệ mét bước thô

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ M 2 x 0.4.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
M 2 x 0.41,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07202
M 2 x 0.41,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07302
M 2 x 0.42,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07402
M 2 x 0.42,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07502
M 2 x 0.43,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07602
M 2.2 x 0.451,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07203
M 2.2 x 0.451,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07303
M 2.2 x 0.452,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07403
M 2.2 x 0.452,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07503
M 2.2 x 0.453,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07603
M 2.5 x 0.451,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07204
M 2.5 x 0.451,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07304
M 2.5 x 0.452,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07404
M 2.5 x 0.452,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07504
M 2.5 x 0.453,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07604
M 3 x 0.51,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07205
M 3 x 0.51,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07305
M 3 x 0.52,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07405
M 3 x 0.52,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07505
M 3 x 0.53,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07605
M 3.5 x 0.61,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07206
M 3.5 x 0.61,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07306
M 3.5 x 0.62,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07406
M 3.5 x 0.62,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07506
M 3.5 x 0.63,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07606
M 4 x 0.71,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07207
M 4 x 0.71,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07307
M 4 x 0.72,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07407
M 4 x 0.72,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07507
M 4 x 0.73,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07607
M 5 x 0.81,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07208
M 5 x 0.81,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07308
M 5 x 0.82,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07408
M 5 x 0.82,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07508
M 5 x 0.83,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07608
M 6 x 1.01,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07209
M 6 x 1.01,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07309
M 6 x 1.02,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07409
M 6 x 1.02,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07509
M 6 x 1.03,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07609
M 7 x 1.01,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07210
M 7 x 1.01,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07310
M 7 x 1.02,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07410
M 7 x 1.02,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07510
M 7 x 1.03,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07610
M 8 x 1.251,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07211
M 8 x 1.251,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07311
M 8 x 1.252,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07411
M 8 x 1.252,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07511
M 8 x 1.253,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07611
M 9 x 1.251,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07213
M 9 x 1.251,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07313
M 9 x 1.252,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07413
M 9 x 1.252,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07513
M 9 x 1.253,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07613
M 10 x 1.51,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07215
M 10 x 1.51,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07315
M 10 x 1.52,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07415
M 10 x 1.52,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07515
M 10 x 1.53,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07615
M 11 x 1.51,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07219
M 11 x 1.51,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07319
M 11 x 1.52,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07419
M 11 x 1.52,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07519
M 11 x 1.53,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07619
M 12 x 1.751,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07221
M 12 x 1.751,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07321
M 12 x 1.752,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07421
M 12 x 1.752,5 DHộp 100 chiếcISO2 6H07521
M 12 x 1.753,0 DHộp 100 chiếcISO2 6H07621
M 14 x 2.01,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07225
M 14 x 2.01,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07325
M 14 x 2.02,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07425
M 14 x 2.02,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07525
M 14 x 2.03,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07625
M 16 x 2.01,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07234
M 16 x 2.01,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07334
M 16 x 2.02,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07434
M 16 x 2.02,5 DHộp 50 chiếcISO2 6H07534
M 16 x 2.03,0 DHộp 50 chiếcISO2 6H07634
M 18 x 2.51,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07236
M 18 x 2.51,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07336
M 18 x 2.52,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07436
M 18 x 2.52,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07536
M 18 x 2.53,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07636
M 20 x 2.51,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07239
M 20 x 2.51,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07339
M 20 x 2.52,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07439
M 20 x 2.52,5 DHộp 25 chiếcISO2 6H07539
M 20 x 2.53,0 DHộp 25 chiếcISO2 6H07639
M 22 x 2.51,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07242
M 22 x 2.51,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07342
M 22 x 2.52,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07442
M 22 x 2.52,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07542
M 22 x 2.53,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07642
M 24 x 3.01,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07245
M 24 x 3.01,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07345
M 24 x 3.02,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07445
M 24 x 3.02,5 DHộp 10 chiếcISO2 6H07545
M 24 x 3.03,0 DHộp 10 chiếcISO2 6H07645
M 27 x 3.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07350
M 30 x 3.51,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07354
M 33 x 3.51,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07357
M 36 x 4.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07360
M 39 x 4.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07364
M 42 x 4.51,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07372
M 45 x 4.51,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07377
M 48 x 5.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07382
M 52 x 5.01,5 DHộp 5 chiếcISO2 6H07390

사양

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Kiểu S chạy tự do, không kẹp sườn ren bu lông
  • Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay
  • Tạo ren trong đúng cỡ danh nghĩa sau khi lắp
  • Ren hệ mét bước thô theo DIN 13
  • Chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 8140
  • Ren trong sau lắp đạt dung sai ISO2 6H
  • Chiều dài tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Công dụng: phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông gốc khi sửa ren
  • Gia cường ren trong trên nhôm, hợp kim magie, gang, nhựa
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn, vỏ nhôm
  • Lắp bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL
  • Yêu cầu khoan lỗ bằng mũi khoan STI đúng cỡ
  • Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ ren
  • Bẻ chân dẫn sau khi lắp bằng dụng cụ chuyên dụng
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
07234 €1.17 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07202 €0.87 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07302 €1.01 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07402 €1.17 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07502 €1.31 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07602 €1.68 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2 x 0.4 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07203 €0.87 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07303 €1.01 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07403 €1.17 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07503 €1.31 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07603 €1.68 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.2 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07204 €0.20 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07304 €0.20 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07404 €0.20 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07504 €0.37 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07604 €0.44 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 2.5 x 0.45 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07205 €0.20 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07305 €0.20 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07405 €0.20 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07505 €0.37 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07605 €0.44 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3 x 0.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07206 €0.20 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07306 €0.20 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07406 €0.37 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07506 €0.37 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07606 €0.44 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 3.5 x 0.6 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07207 €0.20 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07307 €0.20 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07407 €0.20 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07507 €0.37 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07607 €0.37 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 4 x 0.7 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07208 €0.20 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07308 €0.20 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07408 €0.37 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07508 €0.37 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07608 €0.44 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 5 x 0.8 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07209 €0.20 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07309 €0.20 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07409 €0.37 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07509 €0.44 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07609 €0.50 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 6 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07210 €0.37 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07310 €0.44 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07410 €0.44 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07510 €0.50 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07610 €0.64 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 7 x 1.0 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07211 €0.37 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07311 €0.37 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07411 €0.44 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07511 €0.50 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07611 €0.57 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 8 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07213 €0.44 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07313 €0.57 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07413 €0.57 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07513 €0.64 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07613 €0.74 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 9 x 1.25 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07215 €0.44 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07315 €0.44 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07415 €0.50 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07515 €0.64 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07615 €0.74 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 10 x 1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07219 €0.74 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07319 €0.87 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07419 €0.94 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07519 €1.07 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07619 €1.31 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M11x1.5 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07221 €0.64 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07321 €0.74 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07421 €0.87 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07521 €1.01 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07621 €1.17 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 12 x 1.75 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
07225 €0.94 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07325 €1.01 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07425 €1.17 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07525 €1.31 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07625 €1.68 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 14 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07334 €1.24 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07434 €1.51 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07534 €1.75 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07634 €2.01 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 16 x 2.0 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
07236 €1.75 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07336 €2.11 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07436 €2.82 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07536 €3.12 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07636 €3.49 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 18 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07239 €1.81 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07339 €2.32 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07439 €2.99 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07539 €3.83 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07639 €4.43 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 20 x 2.5 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
07242 €2.11 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07342 €2.75 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07442 €3.32 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07542 €4.20 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07642 €4.63 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 22 x 2.5 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07245 €2.55 1D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07345 €3.42 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07445 €4.06 2D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07545 €5.14 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07645 €5.87 3D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 24 x 3.0 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
07350 €4.56 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 27 x 3.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07354 €5.74 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 30 x 3.5 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07357 €7.38 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 33 x 3.5 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07360 €7.38 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 36 x 4.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07364 €21.88 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 39 x 4.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07372 €30.51 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 42 x 4.5 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07377 €36.89 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 45 x 4.5 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07382 €48.13 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 48 x 5.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
07390 €50.75 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước thô M 52 x 5.0 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"V-coil 인서트 VÖLKEL S형 프리러닝, 미터 보통 피치"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음