Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Ren cấy V-coil

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren UNC

★ 0.0 (0 đánh giá)
Đã bán: 0
Lượt xem: 0
Nhập khẩu từ: CHLB Đức
Xuất xứ: CHLB Đức

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren UNC. Dòng này gồm 85 mã, từ UNC No. 2 x 56 đến UNC 1" x 8. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc.

SKU: 442xx
Có 85 biến thể
197.000,0 đ - 2.048.000,0 đ
Trạng thái kho: Tuỳ theo mã hàng
Giá tham khảo, gồm VAT
Mô tả

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S ren UNC gồm 85 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 44200 đến 44619. Dải cỡ đi từ UNC No. 2 x 56 đến UNC 1" x 8, gồm 17 cỡ ren theo ANSI B 1.1. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai 2B.

Quy cách đóng gói của dòng này: Gói bổ sung 5 chiếc, Gói bổ sung 10 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren UNC

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ UNC No. 2 x 56.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
UNC No. 2 x 561,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44200
UNC No. 2 x 561,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44300
UNC No. 2 x 562,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44400
UNC No. 2 x 562,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44500
UNC No. 2 x 563,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44600
UNC No. 4 x 401,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44201
UNC No. 4 x 401,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44301
UNC No. 4 x 402,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44401
UNC No. 4 x 402,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44501
UNC No. 4 x 403,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44601
UNC No. 5 x 401,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44202
UNC No. 5 x 401,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44302
UNC No. 5 x 402,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44402
UNC No. 5 x 402,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44502
UNC No. 5 x 403,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44602
UNC No. 6 x 321,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44203
UNC No. 6 x 321,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44303
UNC No. 6 x 322,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44403
UNC No. 6 x 322,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44503
UNC No. 6 x 323,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44603
UNC No. 8 x 321,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44204
UNC No. 8 x 321,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44304
UNC No. 8 x 322,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44404
UNC No. 8 x 322,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44504
UNC No. 8 x 323,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44604
UNC No. 10 x 241,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44205
UNC No. 10 x 241,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44305
UNC No. 10 x 242,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44405
UNC No. 10 x 242,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44505
UNC No. 10 x 243,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44605
UNC No. 12 x 241,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44206
UNC No. 12 x 241,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44306
UNC No. 12 x 242,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44406
UNC No. 12 x 242,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44506
UNC No. 12 x 243,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44606
UNC 1/4 x 201,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44207
UNC 1/4 x 201,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44307
UNC 1/4 x 202,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44407
UNC 1/4 x 202,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44507
UNC 1/4 x 203,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44607
UNC 5/16 x 181,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44208
UNC 5/16 x 181,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44308
UNC 5/16 x 182,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44408
UNC 5/16 x 182,5 DGói bổ sung 10 chiếc2B44508
UNC 5/16 x 183,0 DGói bổ sung 10 chiếc2B44608
UNC 3/8 x 161,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44209
UNC 3/8 x 161,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44309
UNC 3/8 x 162,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44409
UNC 3/8 x 162,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44509
UNC 3/8 x 163,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44609
UNC 7/16 x 141,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44210
UNC 7/16 x 141,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44310
UNC 7/16 x 142,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44410
UNC 7/16 x 142,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44510
UNC 7/16 x 143,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44610
UNC 1/2 x 131,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44211
UNC 1/2 x 131,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44311
UNC 1/2 x 132,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44411
UNC 1/2 x 132,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44511
UNC 1/2 x 133,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44611
UNC 9/16 x 121,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44212
UNC 9/16 x 121,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44312
UNC 9/16 x 122,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44412
UNC 9/16 x 122,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44512
UNC 9/16 x 123,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44612
UNC 5/8 x 111,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44213
UNC 5/8 x 111,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44314
UNC 5/8 x 112,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44414
UNC 5/8 x 112,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44513
UNC 5/8 x 113,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44614
UNC 3/4 x 101,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44216
UNC 3/4 x 101,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44316
UNC 3/4 x 102,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44416
UNC 3/4 x 102,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44516
UNC 3/4 x 103,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44616
UNC 7/8 x 91,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44218
UNC 7/8 x 91,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44318
UNC 7/8 x 92,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44418
UNC 7/8 x 92,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44518
UNC 7/8 x 93,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44618
UNC 1" x 81,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44219
UNC 1" x 81,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44319
UNC 1" x 82,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44419
UNC 1" x 82,5 DGói bổ sung 5 chiếc2B44519
UNC 1" x 83,0 DGói bổ sung 5 chiếc2B44619

Thuyết minh kỹ thuật

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Gói bổ sung đóng nhỏ, nạp lại bộ sửa ren V-COIL
  • Công dụng: phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông danh nghĩa sau phục hồi
  • Gia cường ren trong trên vật liệu mềm
  • Vật liệu nền phù hợp: nhôm, hợp kim magie, gang, nhựa
  • Ren trong sau lắp đạt cấp dung sai 2B
  • Hệ ren: UNC theo ANSI B 1.1
  • Chiều dài ren cấy tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Bu lông vặn vào, tháo ra nhẹ tay như ren gốc
  • Quy trình: khoan lỗ bằng mũi khoan STI đúng cỡ
  • Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ
  • Lắp bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL
  • Bẻ chân dẫn bằng dụng cụ chuyên dụng sau khi lắp
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn
  • Phù hợp vỏ nhôm, vị trí ren tháo lắp nhiều lần
Bảng giá & Đặt hàng
Kéo thả để sắp xếp
Mã SKU Giá (VND) Mua Tồn kho Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
44304 205.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44200 369.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44300 410.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44400 497.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44500 544.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44600 648.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44201 214.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44301 210.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44401 214.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44501 233.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44601 251.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44202 218.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44302 229.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44402 233.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44502 251.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44602 283.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44203 197.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44303 205.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44403 210.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44503 218.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44603 238.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44204 197.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44404 210.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44504 218.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44604 238.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44205 214.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44305 214.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44405 229.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44505 246.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44605 279.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44206 218.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44306 233.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44406 242.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44506 268.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44606 300.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44207 218.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44307 233.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44407 242.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44507 268.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44607 300.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44208 251.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44308 283.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44408 294.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44508 320.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44608 361.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44209 229.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44309 229.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44409 255.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44509 279.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44609 300.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44210 238.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44310 266.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44410 283.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44510 315.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44610 354.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44211 248.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44311 266.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44411 283.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44511 315.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44611 354.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44212 553.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44312 700.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44412 827.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44512 974.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44612 1.156.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44213 516.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44314 648.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44414 767.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44513 894.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44614 1.058.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44216 596.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44316 767.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44416 912.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44516 1.076.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44616 1.268.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44218 750.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44318 1.069.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44418 1.324.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44518 1.542.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44618 1.845.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44219 829.000,0 đ 1D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44319 1.173.000,0 đ 1.5D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44419 1.467.000,0 đ 2D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44519 1.726.000,0 đ 2.5D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44619 2.048.000,0 đ 3D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ

Đánh giá sản phẩm

Dựa trên 0 đánh giá
0.0
Tổng quan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren UNC”

🎁 Viết đánh giá để nhận 20 điểm thưởng — có hình +10, có video +15 điểm.
Tích lũy điểm thưởng để đổi quà tặng độc đáo từ Minh Khang Vinatools. Đăng nhập
Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Sản phẩm vừa xem
Chưa có