Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
V-coil

Pek tambahan ren cersat V-COIL VÖLKEL jenis S, ulir UNC

★ 0.0 (0 ulasan)
Terjual: 0
Tontonan: 0
Diimport dari: Jerman
Asal: Jerman

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren UNC. Dòng này gồm 85 mã, từ UNC No. 2 x 56 đến UNC 1" x 8. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc.

SKU: 442xx
85 varian
€6.61 - €68.74
Status stok: Berbeza mengikut SKU
Harga indikatif
Penerangan

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S ren UNC gồm 85 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 44200 đến 44619. Dải cỡ đi từ UNC No. 2 x 56 đến UNC 1" x 8, gồm 17 cỡ ren theo ANSI B 1.1. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai 2B.

Quy cách đóng gói của dòng này: Gói 5 chiếc, Gói 10 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren UNC

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ UNC No. 2 x 56.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
UNC No. 2 x 561,0 DGói 10 chiếc2B44200
UNC No. 2 x 561,5 DGói 10 chiếc2B44300
UNC No. 2 x 562,0 DGói 10 chiếc2B44400
UNC No. 2 x 562,5 DGói 10 chiếc2B44500
UNC No. 2 x 563,0 DGói 10 chiếc2B44600
UNC No. 4 x 401,0 DGói 10 chiếc2B44201
UNC No. 4 x 401,5 DGói 10 chiếc2B44301
UNC No. 4 x 402,0 DGói 10 chiếc2B44401
UNC No. 4 x 402,5 DGói 10 chiếc2B44501
UNC No. 4 x 403,0 DGói 10 chiếc2B44601
UNC No. 5 x 401,0 DGói 10 chiếc2B44202
UNC No. 5 x 401,5 DGói 10 chiếc2B44302
UNC No. 5 x 402,0 DGói 10 chiếc2B44402
UNC No. 5 x 402,5 DGói 10 chiếc2B44502
UNC No. 5 x 403,0 DGói 10 chiếc2B44602
UNC No. 6 x 321,0 DGói 10 chiếc2B44203
UNC No. 6 x 321,5 DGói 10 chiếc2B44303
UNC No. 6 x 322,0 DGói 10 chiếc2B44403
UNC No. 6 x 322,5 DGói 10 chiếc2B44503
UNC No. 6 x 323,0 DGói 10 chiếc2B44603
UNC No. 8 x 321,0 DGói 10 chiếc2B44204
UNC No. 8 x 321,5 DGói 10 chiếc2B44304
UNC No. 8 x 322,0 DGói 10 chiếc2B44404
UNC No. 8 x 322,5 DGói 10 chiếc2B44504
UNC No. 8 x 323,0 DGói 10 chiếc2B44604
UNC No. 10 x 241,0 DGói 10 chiếc2B44205
UNC No. 10 x 241,5 DGói 10 chiếc2B44305
UNC No. 10 x 242,0 DGói 10 chiếc2B44405
UNC No. 10 x 242,5 DGói 10 chiếc2B44505
UNC No. 10 x 243,0 DGói 10 chiếc2B44605
UNC No. 12 x 241,0 DGói 10 chiếc2B44206
UNC No. 12 x 241,5 DGói 10 chiếc2B44306
UNC No. 12 x 242,0 DGói 10 chiếc2B44406
UNC No. 12 x 242,5 DGói 10 chiếc2B44506
UNC No. 12 x 243,0 DGói 10 chiếc2B44606
UNC 1/4 x 201,0 DGói 10 chiếc2B44207
UNC 1/4 x 201,5 DGói 10 chiếc2B44307
UNC 1/4 x 202,0 DGói 10 chiếc2B44407
UNC 1/4 x 202,5 DGói 10 chiếc2B44507
UNC 1/4 x 203,0 DGói 10 chiếc2B44607
UNC 5/16 x 181,0 DGói 10 chiếc2B44208
UNC 5/16 x 181,5 DGói 10 chiếc2B44308
UNC 5/16 x 182,0 DGói 10 chiếc2B44408
UNC 5/16 x 182,5 DGói 10 chiếc2B44508
UNC 5/16 x 183,0 DGói 10 chiếc2B44608
UNC 3/8 x 161,0 DGói 5 chiếc2B44209
UNC 3/8 x 161,5 DGói 5 chiếc2B44309
UNC 3/8 x 162,0 DGói 5 chiếc2B44409
UNC 3/8 x 162,5 DGói 5 chiếc2B44509
UNC 3/8 x 163,0 DGói 5 chiếc2B44609
UNC 7/16 x 141,0 DGói 5 chiếc2B44210
UNC 7/16 x 141,5 DGói 5 chiếc2B44310
UNC 7/16 x 142,0 DGói 5 chiếc2B44410
UNC 7/16 x 142,5 DGói 5 chiếc2B44510
UNC 7/16 x 143,0 DGói 5 chiếc2B44610
UNC 1/2 x 131,0 DGói 5 chiếc2B44211
UNC 1/2 x 131,5 DGói 5 chiếc2B44311
UNC 1/2 x 132,0 DGói 5 chiếc2B44411
UNC 1/2 x 132,5 DGói 5 chiếc2B44511
UNC 1/2 x 133,0 DGói 5 chiếc2B44611
UNC 9/16 x 121,0 DGói 5 chiếc2B44212
UNC 9/16 x 121,5 DGói 5 chiếc2B44312
UNC 9/16 x 122,0 DGói 5 chiếc2B44412
UNC 9/16 x 122,5 DGói 5 chiếc2B44512
UNC 9/16 x 123,0 DGói 5 chiếc2B44612
UNC 5/8 x 111,0 DGói 5 chiếc2B44213
UNC 5/8 x 111,5 DGói 5 chiếc2B44314
UNC 5/8 x 112,0 DGói 5 chiếc2B44414
UNC 5/8 x 112,5 DGói 5 chiếc2B44513
UNC 5/8 x 113,0 DGói 5 chiếc2B44614
UNC 3/4 x 101,0 DGói 5 chiếc2B44216
UNC 3/4 x 101,5 DGói 5 chiếc2B44316
UNC 3/4 x 102,0 DGói 5 chiếc2B44416
UNC 3/4 x 102,5 DGói 5 chiếc2B44516
UNC 3/4 x 103,0 DGói 5 chiếc2B44616
UNC 7/8 x 91,0 DGói 5 chiếc2B44218
UNC 7/8 x 91,5 DGói 5 chiếc2B44318
UNC 7/8 x 92,0 DGói 5 chiếc2B44418
UNC 7/8 x 92,5 DGói 5 chiếc2B44518
UNC 7/8 x 93,0 DGói 5 chiếc2B44618
UNC 1" x 81,0 DGói 5 chiếc2B44219
UNC 1" x 81,5 DGói 5 chiếc2B44319
UNC 1" x 82,0 DGói 5 chiếc2B44419
UNC 1" x 82,5 DGói 5 chiếc2B44519
UNC 1" x 83,0 DGói 5 chiếc2B44619

Spesifikasi

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Gói bổ sung đóng nhỏ, nạp lại bộ sửa ren V-COIL
  • Công dụng: phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông danh nghĩa sau phục hồi
  • Gia cường ren trong trên vật liệu mềm
  • Vật liệu nền phù hợp: nhôm, hợp kim magie, gang, nhựa
  • Ren trong sau lắp đạt cấp dung sai 2B
  • Hệ ren: UNC theo ANSI B 1.1
  • Chiều dài ren cấy tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Bu lông vặn vào, tháo ra nhẹ tay như ren gốc
  • Quy trình: khoan lỗ bằng mũi khoan STI đúng cỡ
  • Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ
  • Lắp bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL
  • Bẻ chân dẫn bằng dụng cụ chuyên dụng sau khi lắp
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn
  • Phù hợp vỏ nhôm, vị trí ren tháo lắp nhiều lần
Senarai harga & Pesanan
Seret untuk menyusun semula
Kod SKU Harga (EUR) Beli Stok Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
44304 €6.88 1.5D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44200 €12.39 1D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44300 €13.76 1.5D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44400 €16.68 2D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44500 €18.26 2.5D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44600 €21.75 3D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44201 €7.18 1D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44301 €7.05 1.5D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44401 €7.18 2D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44501 €7.82 2.5D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44601 €8.42 3D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44202 €7.32 1D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44302 €7.69 1.5D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44402 €7.82 2D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44502 €8.42 2.5D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44602 €9.50 3D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44203 €6.61 1D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44303 €6.88 1.5D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44403 €7.05 2D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44503 €7.32 2.5D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44603 €7.99 3D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44204 €6.61 1D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44404 €7.05 2D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44504 €7.32 2.5D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44604 €7.99 3D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44205 €7.18 1D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44305 €7.18 1.5D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44405 €7.69 2D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44505 €8.26 2.5D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44605 €9.36 3D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44206 €7.32 1D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44306 €7.82 1.5D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44406 €8.12 2D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44506 €9.00 2.5D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44606 €10.07 3D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44207 €7.32 1D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44307 €7.82 1.5D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44407 €8.12 2D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44507 €9.00 2.5D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44607 €10.07 3D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44208 €8.42 1D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44308 €9.50 1.5D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44408 €9.87 2D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44508 €10.74 2.5D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44608 €12.12 3D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44209 €7.69 1D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44309 €7.69 1.5D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44409 €8.56 2D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44509 €9.36 2.5D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44609 €10.07 3D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44210 €7.99 1D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44310 €8.93 1.5D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44410 €9.50 2D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44510 €10.57 2.5D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44610 €11.88 3D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44211 €8.32 1D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44311 €8.93 1.5D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44411 €9.50 2D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44511 €10.57 2.5D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44611 €11.88 3D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44212 €18.56 1D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44312 €23.50 1.5D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44412 €27.76 2D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44512 €32.69 2.5D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44612 €38.80 3D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44213 €17.32 1D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44314 €21.75 1.5D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44414 €25.74 2D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44513 €30.01 2.5D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44614 €35.51 3D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44216 €20.00 1D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44316 €25.74 1.5D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44416 €30.61 2D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44516 €36.12 2.5D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44616 €42.56 3D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44218 €25.17 1D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44318 €35.88 1.5D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44418 €44.44 2D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44518 €51.76 2.5D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44618 €61.93 3D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44219 €27.82 1D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44319 €39.37 1.5D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44419 €49.24 2D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44519 €57.93 2.5D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44619 €68.74 3D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ

Ulasan produk

Berdasarkan 0 ulasan
0.0
Keseluruhan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Jadilah yang pertama menilai “Pek tambahan ren cersat V-COIL VÖLKEL jenis S, ulir UNC”

🎁 Tulis ulasan untuk dapatkan 20 mata ganjaran — foto +10, video +15.
Kumpul mata ganjaran untuk menebus hadiah eksklusif daripada Minh Khang Vinatools. Log masuk
Sila log masuk untuk hantar ulasan.
Dilihat baru-baru ini
Tiada item lagi