Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Bàn ren

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn

★ 0.0 (0 đánh giá)
Đã bán: 9
Lượt xem: 0
Nhập khẩu từ: CHLB Đức
Xuất xứ: CHLB Đức

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS. Dòng này gồm 157 cỡ, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 268xx
Có 157 biến thể
404.000,0 đ - 13.733.000,0 đ
Trạng thái kho: Tuỳ theo mã hàng
Giá tham khảo, gồm VAT
Mô tả

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn. Họ này gồm 157 mã, mã hãng từ 26207 đến 27292, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Đây là bản ren trái, chỉ dùng khi bản vẽ ghi ren trái. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ.

Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
M 2 x 0.41,93 mm16 mm5 mm27216
M 3 x 0.52,92 mm20 mm5 mm27226
M 4 x 0.73,91 mm20 mm5 mm27230
M 5 x 0.84,9 mm20 mm7 mm27234
M 6 x 1.05,88 mm20 mm7 mm27238
M 8 x 1.257,87 mm25 mm9 mm27242
M 10 x 1.59,85 mm30 mm11 mm27246
M 12 x 1.7511,83 mm38 mm14 mm27250
M 14 x 2.013,82 mm38 mm14 mm27254
M 16 x 2.015,82 mm45 mm18 mm27258
M 18 x 2.517,79 mm45 mm18 mm27262
M 20 x 2.519,79 mm45 mm18 mm27266
M 22 x 2.521,79 mm55 mm22 mm27270
M 24 x 3.023,77 mm55 mm22 mm27274
M 27 x 3.026,77 mm65 mm25 mm27276
M 30 x 3.529,73 mm65 mm25 mm27278
M 33 x 3.532,73 mm65 mm25 mm27280
M 36 x 4.035,7 mm65 mm25 mm27282
M 39 x 4.038,7 mm75 mm30 mm27284
M 42 x 4.541,69 mm75 mm30 mm27286
M 45 x 4.544,69 mm90 mm36 mm27288
M 48 x 5.047,66 mm90 mm36 mm27290
M 52 x 5.051,66 mm90 mm36 mm27292
M 2.5 x 0.352,44 mm16 mm5 mm26801
M 3 x 0.352,94 mm20 mm5 mm26802
M 3.5 x 0.353,44 mm20 mm5 mm26803
M 4 x 0.353,94 mm20 mm5 mm26804
M 4 x 0.53,93 mm20 mm5 mm26805
M 4.5 x 0.54,43 mm20 mm5 mm26806
M 5 x 0.54,93 mm20 mm5 mm26807
M 5 x 0.754,9 mm20 mm7 mm26808
M 5.5 x 0.55,43 mm20 mm5 mm26809
M 6 x 0.55,93 mm20 mm5 mm26810
M 6 x 0.755,9 mm20 mm7 mm26207
M 7 x 0.56,93 mm20 mm9 mm26811
M 7 x 0.756,9 mm20 mm9 mm26812
M 8 x 0.57,93 mm20 mm9 mm26813
M 8 x 0.757,9 mm20 mm9 mm26210
M 8 x 1.07,83 mm20 mm9 mm26211
M 9 x 0.58,93 mm20 mm9 mm26814
M 9 x 0.758,9 mm20 mm9 mm26815
M 9 x 1.08,88 mm20 mm9 mm26816
M 10 x 0.59,93 mm30 mm11 mm26817
M 10 x 0.759,9 mm30 mm11 mm26818
M 10 x 1.09,88 mm30 mm11 mm26215
M 10 x 1.259,86 mm30 mm11 mm26216
M 11 x 1.010,88 mm30 mm11 mm26819
M 11 x 1.2510,87 mm30 mm11 mm26820
M 12 x 0.511,93 mm38 mm10 mm26821
M 12 x 0.7511,9 mm38 mm10 mm26822
M 12 x 1.011,88 mm38 mm10 mm26220
M 12 x 1.2511,86 mm38 mm10 mm26221
M 12 x 1.511,85 mm38 mm10 mm26222
M 13 x 0.512,93 mm38 mm10 mm26823
M 13 x 0.7512,9 mm38 mm10 mm26824
M 13 x 1.012,88 mm38 mm10 mm26825
M 13 x 1.512,85 mm38 mm10 mm26826
M 14 x 0.513,93 mm38 mm10 mm26827
M 14 x 0.7513,9 mm38 mm10 mm26828
M 14 x 1.013,88 mm38 mm10 mm26829
M 14 x 1.2513,86 mm38 mm10 mm26227
M 14 x 1.513,85 mm38 mm10 mm26228
M 15 x 0.7514,9 mm38 mm10 mm26830
M 15 x 1.014,88 mm38 mm10 mm26831
M 15 x 1.514,85 mm38 mm10 mm26832
M 16 x 0.7515,9 mm45 mm14 mm26833
M 16 x 1.015,88 mm45 mm14 mm26231
M 16 x 1.2515,87 mm45 mm14 mm26834
M 16 x 1.515,85 mm45 mm14 mm26233
M 17 x 1.016,88 mm45 mm14 mm26835
M 17 x 1.516,85 mm45 mm14 mm26836
M 18 x 0.7517,9 mm45 mm14 mm26837
M 18 x 1.017,88 mm45 mm14 mm26838
M 18 x 1.2517,87 mm45 mm14 mm26839
M 18 x 1.517,85 mm45 mm14 mm26236
M 18 x 2.017,82 mm45 mm14 mm26840
M 19 x 1.018,88 mm45 mm14 mm26841
M 19 x 1.518,85 mm45 mm14 mm26842
M 20 x 0.519,93 mm45 mm14 mm26843
M 20 x 0.7519,9 mm45 mm14 mm26844
M 20 x 1.019,88 mm45 mm14 mm26845
M 20 x 1.2519,87 mm45 mm14 mm26846
M 20 x 1.519,85 mm45 mm14 mm26240
M 20 x 2.019,82 mm45 mm14 mm26847
M 21 x 1.020,88 mm45 mm14 mm26848
M 21 x 1.520,85 mm45 mm14 mm26849
M 22 x 1.021,88 mm55 mm16 mm26850
M 22 x 1.2521,87 mm55 mm16 mm26851
M 22 x 1.521,85 mm55 mm16 mm26245
M 22 x 2.021,82 mm55 mm16 mm26852
M 24 x 1.2523,87 mm55 mm16 mm26853
M 24 x 1.523,85 mm55 mm16 mm26250
M 24 x 2.023,82 mm55 mm16 mm26251
M 25 x 1.024,88 mm55 mm16 mm26854
M 25 x 1.524,85 mm55 mm16 mm26855
M 26 x 1.025,88 mm55 mm16 mm26856
M 26 x 1.524,85 mm55 mm16 mm26857
M 26 x 2.025,82 mm55 mm16 mm26858
M 27 x 1.026,88 mm65 mm18 mm26859
M 27 x 1.526,85 mm65 mm18 mm26860
M 27 x 2.026,82 mm65 mm18 mm26861
M 28 x 1.027,88 mm65 mm18 mm26862
M 28 x 1.527,85 mm65 mm18 mm26863
M 28 x 2.027,82 mm65 mm18 mm26864
M 29 x 1.528,85 mm65 mm18 mm26865
M 30 x 1.029,88 mm65 mm18 mm26866
M 30 x 1.529,85 mm65 mm18 mm26867
M 30 x 2.029,82 mm65 mm18 mm26264
M 30 x 2.529,79 mm65 mm18 mm26265
M 30 x 3.029,76 mm65 mm25 mm26266
M 32 x 1.031,88 mm65 mm18 mm26267
M 32 x 1.531,85 mm65 mm18 mm26268
M 32 x 2.031,82 mm66 mm18 mm26269
M 32 x 3.031,76 mm67 mm25 mm26270
M 33 x 1.532,85 mm65 mm18 mm26271
M 33 x 2.032,82 mm65 mm18 mm26272
M 33 x 3.032,76 mm65 mm25 mm26273
M 34 x 1.033,88 mm65 mm18 mm26274
M 34 x 1.533,85 mm65 mm18 mm26275
M 34 x 2.033,82 mm65 mm18 mm26276
M 35 x 1.034,88 mm65 mm18 mm26277
M 35 x 1.534,85 mm65 mm18 mm26278
M 35 x 2.034,82 mm65 mm18 mm26279
M 36 x 1.035,88 mm65 mm18 mm26280
M 36 x 1.535,85 mm65 mm18 mm26281
M 36 x 2.035,82 mm65 mm18 mm26282
M 36 x 3.035,76 mm65 mm25 mm26283
M 37 x 1.536,85 mm65 mm18 mm26284
M 38 x 1.037,88 mm75 mm20 mm26285
M 38 x 1.537,85 mm75 mm20 mm26286
M 38 x 2.037,82 mm75 mm20 mm26287
M 38 x 3.037,76 mm75 mm30 mm26288
M 39 x 1.538,85 mm75 mm20 mm26289
M 39 x 2.038,82 mm75 mm20 mm26290
M 39 x 3.038,76 mm75 mm30 mm26291
M 40 x 1.039,88 mm75 mm20 mm26292
M 40 x 1.539,85 mm75 mm20 mm26293
M 40 x 2.039,82 mm75 mm20 mm26294
M 40 x 3.039,76 mm75 mm30 mm26295
M 42 x 1.041,88 mm75 mm20 mm26296
M 42 x 1.541,85 mm75 mm20 mm26297
M 42 x 2.041,82 mm75 mm20 mm26298
M 42 x 3.041,76 mm75 mm30 mm26299
M 44 x 1.543,85 mm90 mm22 mm26868
M 45 x 1.544,85 mm90 mm22 mm26869
M 45 x 2.044,82 mm90 mm22 mm26870
M 45 x 3.044,76 mm90 mm36 mm26871
M 46 x 1.545,85 mm90 mm22 mm26872
M 48 x 1.547,85 mm90 mm22 mm26873
M 48 x 2.047,82 mm90 mm22 mm26874
M 48 x 3.047,46 mm90 mm36 mm26875
M 50 x 1.549,85 mm90 mm22 mm26876
M 50 x 2.049,82 mm90 mm22 mm26877
M 50 x 3.049,76 mm90 mm36 mm26878
M 52 x 1.551,85 mm90 mm22 mm26879
M 52 x 2.051,82 mm90 mm22 mm26880
M 52 x 3.051,76 mm90 mm36 mm26881

Thuyết minh kỹ thuật

  • Bàn ren tròn cắt ren ngoài
  • Chức năng: cắt mới và sửa ren ngoài
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Kiểu ren: hệ mét và hệ mét bước mịn
  • Lắp trên tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Yêu cầu phôi tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Giữ vuông góc với trục phôi khi cắt
  • Khuyến nghị dùng dầu cắt gọt khi gia công
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
Bảng giá & Đặt hàng
Kéo thả để sắp xếp
Mã SKU Giá (VND) Mua Tồn kho Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
27216 879.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 2 x 0.4 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 1.93mm 5mm
27226 404.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 3 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 2.92mm 5mm
27230 404.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 4 x 0.7 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.91mm 5mm
27234 432.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 5 x 0.8 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.9mm 7mm
27238 432.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 6 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.88mm 7mm
27242 501.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 8 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.87mm 9mm
27246 657.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 10 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.85mm 11mm
27250 937.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 12 x 1.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.83mm 14mm
27254 1.074.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 14 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.82mm 14mm
27258 1.488.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 16 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.82mm 18mm
27262 1.488.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 18 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.79mm 18mm
27266 1.488.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 20 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.79mm 18mm
27270 2.246.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 22 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.79mm 22mm
27274 2.246.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 24 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.77mm 22mm
27276 4.061.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 27 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.77mm 2.5mm
27278 4.061.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 30 x 3.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.73mm 2.5mm
27280 4.061.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 33 x 3.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.73mm 2.5mm
27282 4.061.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 36 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.7mm 2.5mm
27284 6.843.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 39 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.7mm 30mm
27286 6.843.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 42 x 4.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.69mm 30mm
27288 10.768.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 45 x 4.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.69mm 36mm
27290 10.768.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 48 x 5.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.66mm 36mm
27292 10.768.000,0 đ 6G Hệ mét, trái M 52 x 5.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.66mm 36mm
26801 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 2.5 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 2.44mm 5mm
26802 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 3 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 2.94mm 5mm
26803 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 3.5 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.44mm 5mm
26804 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 4 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.94mm 5mm
26805 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 4 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.93mm 5mm
26806 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 4.5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.43mm 5mm
26807 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.93mm 5mm
26808 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 5 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.9mm 7mm
26809 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 5.5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.43mm 5mm
26810 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 6 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.93mm 5mm
26207 685.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 6 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.9mm 7mm
26811 823.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 7 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 6.93mm 9mm
26812 823.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 7 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 6.9mm 9mm
26813 823.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 8 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 7.93mm 9mm
26210 823.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 8 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 7.9mm 9mm
26211 823.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 8 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 7.83mm 9mm
26814 823.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 9 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 8.93mm 9mm
26815 823.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 9 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 8.9mm 9mm
26816 823.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 9 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 8.88mm 9mm
26817 1.026.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 10 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.93mm 11mm
26818 1.026.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 10 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.9mm 11mm
26215 1.026.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 10 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.88mm 11mm
26216 1.026.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M10x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.86mm 11mm
26819 1.026.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 11 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.88mm 11mm
26820 1.026.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 11 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.87mm 11mm
26821 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 12 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.93mm 10mm
26822 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 12 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.9mm 10mm
26220 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 12 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.88mm 10mm
26221 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M12x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.86mm 10mm
26222 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M12x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.85mm 10mm
26823 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 13 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.93mm 10mm
26824 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 13 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.9mm 10mm
26825 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 13 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.88mm 10mm
26826 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 13 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.85mm 10mm
26827 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 14 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.93mm 10mm
26828 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 14 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.9mm 10mm
26829 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 14 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.88mm 10mm
26227 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M14x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.86mm 10mm
26228 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M14x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.85mm 10mm
26830 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 15 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.9mm 10mm
26831 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 15 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.88mm 10mm
26832 1.331.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 15 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.85mm 10mm
26833 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 16 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.9mm 14mm
26231 2.002.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 16 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.88mm 14mm
26834 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 16 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.87mm 14mm
26233 2.002.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M16x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.85mm 14mm
26835 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 17 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 16.88mm 14mm
26836 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 17 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 16.85mm 14mm
26837 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 18 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.9mm 14mm
26838 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 18 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.88mm 14mm
26839 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 18 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.87mm 14mm
26236 2.002.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M18x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.85mm 14mm
26840 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 18 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.82mm 14mm
26841 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 19 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.88mm 14mm
26842 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 19 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.85mm 14mm
26843 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.93mm 14mm
26844 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.9mm 14mm
26845 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.88mm 14mm
26846 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.87mm 14mm
26240 2.002.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M20x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.85mm 14mm
26847 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.82mm 14mm
26848 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 21 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 20.88mm 14mm
26849 2.007.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 21 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 20.85mm 14mm
26850 3.240.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 22 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.88mm 16mm
26851 3.240.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 22 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.87mm 16mm
26245 3.175.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M22x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.85mm 16mm
26852 3.240.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 22 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.82mm 16mm
26853 3.240.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 24 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.87mm 16mm
26250 3.175.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M24x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.85mm 16mm
26251 3.175.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 24 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.82mm 16mm
26854 3.240.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 25 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 24.88mm 16mm
26855 3.240.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 25 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 24.85mm 16mm
26856 3.240.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 26 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.88mm 16mm
26857 3.240.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M26x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 24.85mm 16mm
26858 3.240.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 26 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.82mm 16mm
26859 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 27 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.88mm 18mm
26860 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M27x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.85mm 18mm
26861 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 27 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.82mm 18mm
26862 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 28 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 27.88mm 18mm
26863 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M28x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 27.85mm 18mm
26864 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 28 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 27.82mm 18mm
26865 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 29 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 28.85mm 18mm
26866 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 30 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.88mm 18mm
26867 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M30x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.85mm 18mm
26264 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 30 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.82mm 18mm
26265 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 30 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.79mm 18mm
26266 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 30 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.76mm 2.5mm
26267 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 32 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 31.88mm 18mm
26268 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 32 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 31.85mm 18mm
26269 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 32 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø66mm 31.82mm 18mm
26270 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 32 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø67mm 31.76mm 2.5mm
26271 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 33 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.85mm 18mm
26272 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 33 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.82mm 18mm
26273 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 33 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.76mm 2.5mm
26274 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 34 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.88mm 18mm
26275 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M34x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.85mm 18mm
26276 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 34 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.82mm 18mm
26277 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 35 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.88mm 18mm
26278 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M35x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.85mm 18mm
26279 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 35 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.82mm 18mm
26280 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 36 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.88mm 18mm
26281 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M36x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.85mm 18mm
26282 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 36 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.82mm 18mm
26283 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 36 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.76mm 2.5mm
26284 5.028.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M37x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 36.85mm 18mm
26285 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 38 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.88mm 20mm
26286 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M38x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.85mm 20mm
26287 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 38 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.82mm 20mm
26288 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 38 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.76mm 30mm
26289 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M39x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.85mm 20mm
26290 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 39 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.82mm 20mm
26291 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 39 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.76mm 30mm
26292 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 40 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.88mm 20mm
26293 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M40x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.85mm 20mm
26294 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 40 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.82mm 20mm
26295 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 40 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.76mm 30mm
26296 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 42 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.88mm 20mm
26297 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M42x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.85mm 20mm
26298 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 42 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.82mm 20mm
26299 7.666.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 42 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.76mm 30mm
26868 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M44x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 43.85mm 22mm
26869 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M45x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.85mm 22mm
26870 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 45 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.82mm 22mm
26871 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 45 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.76mm 36mm
26872 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M46x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 45.85mm 22mm
26873 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M48x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.85mm 22mm
26874 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 48 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.82mm 22mm
26875 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 48 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.46mm 36mm
26876 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M50x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 49.85mm 22mm
26877 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 50 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 49.82mm 22mm
26878 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 50 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 49.76mm 36mm
26879 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M52x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.85mm 22mm
26880 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 52 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.82mm 22mm
26881 13.733.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, trái M 52 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.76mm 36mm

Đánh giá sản phẩm

Dựa trên 0 đánh giá
0.0
Tổng quan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn”

🎁 Viết đánh giá để nhận 20 điểm thưởng — có hình +10, có video +15 điểm.
Tích lũy điểm thưởng để đổi quà tặng độc đáo từ Minh Khang Vinatools. Đăng nhập
Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Sản phẩm vừa xem
Chưa có