Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Плашки круглые

Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSS, метрическая резьба, метрическая резьба с мелким шагом

★ 0.0 (0 отзывов)
Продано: 9
Просмотры: 0
Импортировано из: Германия
Происхождение: Германия

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS. Dòng này gồm 157 cỡ, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 268xx
157 вариантов
13,58 € - 461,63 €
Наличие: Зависит от SKU
Ориентировочная цена
Описание

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn. Họ này gồm 157 mã, mã hãng từ 26207 đến 27292, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Đây là bản ren trái, chỉ dùng khi bản vẽ ghi ren trái. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ.

Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
M 2 x 0.41,93 mm16 mm5 mm27216
M 3 x 0.52,92 mm20 mm5 mm27226
M 4 x 0.73,91 mm20 mm5 mm27230
M 5 x 0.84,9 mm20 mm7 mm27234
M 6 x 1.05,88 mm20 mm7 mm27238
M 8 x 1.257,87 mm25 mm9 mm27242
M 10 x 1.59,85 mm30 mm11 mm27246
M 12 x 1.7511,83 mm38 mm14 mm27250
M 14 x 2.013,82 mm38 mm14 mm27254
M 16 x 2.015,82 mm45 mm18 mm27258
M 18 x 2.517,79 mm45 mm18 mm27262
M 20 x 2.519,79 mm45 mm18 mm27266
M 22 x 2.521,79 mm55 mm22 mm27270
M 24 x 3.023,77 mm55 mm22 mm27274
M 27 x 3.026,77 mm65 mm25 mm27276
M 30 x 3.529,73 mm65 mm25 mm27278
M 33 x 3.532,73 mm65 mm25 mm27280
M 36 x 4.035,7 mm65 mm25 mm27282
M 39 x 4.038,7 mm75 mm30 mm27284
M 42 x 4.541,69 mm75 mm30 mm27286
M 45 x 4.544,69 mm90 mm36 mm27288
M 48 x 5.047,66 mm90 mm36 mm27290
M 52 x 5.051,66 mm90 mm36 mm27292
M 2.5 x 0.352,44 mm16 mm5 mm26801
M 3 x 0.352,94 mm20 mm5 mm26802
M 3.5 x 0.353,44 mm20 mm5 mm26803
M 4 x 0.353,94 mm20 mm5 mm26804
M 4 x 0.53,93 mm20 mm5 mm26805
M 4.5 x 0.54,43 mm20 mm5 mm26806
M 5 x 0.54,93 mm20 mm5 mm26807
M 5 x 0.754,9 mm20 mm7 mm26808
M 5.5 x 0.55,43 mm20 mm5 mm26809
M 6 x 0.55,93 mm20 mm5 mm26810
M 6 x 0.755,9 mm20 mm7 mm26207
M 7 x 0.56,93 mm20 mm9 mm26811
M 7 x 0.756,9 mm20 mm9 mm26812
M 8 x 0.57,93 mm20 mm9 mm26813
M 8 x 0.757,9 mm20 mm9 mm26210
M 8 x 1.07,83 mm20 mm9 mm26211
M 9 x 0.58,93 mm20 mm9 mm26814
M 9 x 0.758,9 mm20 mm9 mm26815
M 9 x 1.08,88 mm20 mm9 mm26816
M 10 x 0.59,93 mm30 mm11 mm26817
M 10 x 0.759,9 mm30 mm11 mm26818
M 10 x 1.09,88 mm30 mm11 mm26215
M 10 x 1.259,86 mm30 mm11 mm26216
M 11 x 1.010,88 mm30 mm11 mm26819
M 11 x 1.2510,87 mm30 mm11 mm26820
M 12 x 0.511,93 mm38 mm10 mm26821
M 12 x 0.7511,9 mm38 mm10 mm26822
M 12 x 1.011,88 mm38 mm10 mm26220
M 12 x 1.2511,86 mm38 mm10 mm26221
M 12 x 1.511,85 mm38 mm10 mm26222
M 13 x 0.512,93 mm38 mm10 mm26823
M 13 x 0.7512,9 mm38 mm10 mm26824
M 13 x 1.012,88 mm38 mm10 mm26825
M 13 x 1.512,85 mm38 mm10 mm26826
M 14 x 0.513,93 mm38 mm10 mm26827
M 14 x 0.7513,9 mm38 mm10 mm26828
M 14 x 1.013,88 mm38 mm10 mm26829
M 14 x 1.2513,86 mm38 mm10 mm26227
M 14 x 1.513,85 mm38 mm10 mm26228
M 15 x 0.7514,9 mm38 mm10 mm26830
M 15 x 1.014,88 mm38 mm10 mm26831
M 15 x 1.514,85 mm38 mm10 mm26832
M 16 x 0.7515,9 mm45 mm14 mm26833
M 16 x 1.015,88 mm45 mm14 mm26231
M 16 x 1.2515,87 mm45 mm14 mm26834
M 16 x 1.515,85 mm45 mm14 mm26233
M 17 x 1.016,88 mm45 mm14 mm26835
M 17 x 1.516,85 mm45 mm14 mm26836
M 18 x 0.7517,9 mm45 mm14 mm26837
M 18 x 1.017,88 mm45 mm14 mm26838
M 18 x 1.2517,87 mm45 mm14 mm26839
M 18 x 1.517,85 mm45 mm14 mm26236
M 18 x 2.017,82 mm45 mm14 mm26840
M 19 x 1.018,88 mm45 mm14 mm26841
M 19 x 1.518,85 mm45 mm14 mm26842
M 20 x 0.519,93 mm45 mm14 mm26843
M 20 x 0.7519,9 mm45 mm14 mm26844
M 20 x 1.019,88 mm45 mm14 mm26845
M 20 x 1.2519,87 mm45 mm14 mm26846
M 20 x 1.519,85 mm45 mm14 mm26240
M 20 x 2.019,82 mm45 mm14 mm26847
M 21 x 1.020,88 mm45 mm14 mm26848
M 21 x 1.520,85 mm45 mm14 mm26849
M 22 x 1.021,88 mm55 mm16 mm26850
M 22 x 1.2521,87 mm55 mm16 mm26851
M 22 x 1.521,85 mm55 mm16 mm26245
M 22 x 2.021,82 mm55 mm16 mm26852
M 24 x 1.2523,87 mm55 mm16 mm26853
M 24 x 1.523,85 mm55 mm16 mm26250
M 24 x 2.023,82 mm55 mm16 mm26251
M 25 x 1.024,88 mm55 mm16 mm26854
M 25 x 1.524,85 mm55 mm16 mm26855
M 26 x 1.025,88 mm55 mm16 mm26856
M 26 x 1.524,85 mm55 mm16 mm26857
M 26 x 2.025,82 mm55 mm16 mm26858
M 27 x 1.026,88 mm65 mm18 mm26859
M 27 x 1.526,85 mm65 mm18 mm26860
M 27 x 2.026,82 mm65 mm18 mm26861
M 28 x 1.027,88 mm65 mm18 mm26862
M 28 x 1.527,85 mm65 mm18 mm26863
M 28 x 2.027,82 mm65 mm18 mm26864
M 29 x 1.528,85 mm65 mm18 mm26865
M 30 x 1.029,88 mm65 mm18 mm26866
M 30 x 1.529,85 mm65 mm18 mm26867
M 30 x 2.029,82 mm65 mm18 mm26264
M 30 x 2.529,79 mm65 mm18 mm26265
M 30 x 3.029,76 mm65 mm25 mm26266
M 32 x 1.031,88 mm65 mm18 mm26267
M 32 x 1.531,85 mm65 mm18 mm26268
M 32 x 2.031,82 mm66 mm18 mm26269
M 32 x 3.031,76 mm67 mm25 mm26270
M 33 x 1.532,85 mm65 mm18 mm26271
M 33 x 2.032,82 mm65 mm18 mm26272
M 33 x 3.032,76 mm65 mm25 mm26273
M 34 x 1.033,88 mm65 mm18 mm26274
M 34 x 1.533,85 mm65 mm18 mm26275
M 34 x 2.033,82 mm65 mm18 mm26276
M 35 x 1.034,88 mm65 mm18 mm26277
M 35 x 1.534,85 mm65 mm18 mm26278
M 35 x 2.034,82 mm65 mm18 mm26279
M 36 x 1.035,88 mm65 mm18 mm26280
M 36 x 1.535,85 mm65 mm18 mm26281
M 36 x 2.035,82 mm65 mm18 mm26282
M 36 x 3.035,76 mm65 mm25 mm26283
M 37 x 1.536,85 mm65 mm18 mm26284
M 38 x 1.037,88 mm75 mm20 mm26285
M 38 x 1.537,85 mm75 mm20 mm26286
M 38 x 2.037,82 mm75 mm20 mm26287
M 38 x 3.037,76 mm75 mm30 mm26288
M 39 x 1.538,85 mm75 mm20 mm26289
M 39 x 2.038,82 mm75 mm20 mm26290
M 39 x 3.038,76 mm75 mm30 mm26291
M 40 x 1.039,88 mm75 mm20 mm26292
M 40 x 1.539,85 mm75 mm20 mm26293
M 40 x 2.039,82 mm75 mm20 mm26294
M 40 x 3.039,76 mm75 mm30 mm26295
M 42 x 1.041,88 mm75 mm20 mm26296
M 42 x 1.541,85 mm75 mm20 mm26297
M 42 x 2.041,82 mm75 mm20 mm26298
M 42 x 3.041,76 mm75 mm30 mm26299
M 44 x 1.543,85 mm90 mm22 mm26868
M 45 x 1.544,85 mm90 mm22 mm26869
M 45 x 2.044,82 mm90 mm22 mm26870
M 45 x 3.044,76 mm90 mm36 mm26871
M 46 x 1.545,85 mm90 mm22 mm26872
M 48 x 1.547,85 mm90 mm22 mm26873
M 48 x 2.047,82 mm90 mm22 mm26874
M 48 x 3.047,46 mm90 mm36 mm26875
M 50 x 1.549,85 mm90 mm22 mm26876
M 50 x 2.049,82 mm90 mm22 mm26877
M 50 x 3.049,76 mm90 mm36 mm26878
M 52 x 1.551,85 mm90 mm22 mm26879
M 52 x 2.051,82 mm90 mm22 mm26880
M 52 x 3.051,76 mm90 mm36 mm26881

Технические характеристики

  • Bàn ren tròn cắt ren ngoài
  • Chức năng: cắt mới và sửa ren ngoài
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Kiểu ren: hệ mét và hệ mét bước mịn
  • Lắp trên tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Yêu cầu phôi tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Giữ vuông góc với trục phôi khi cắt
  • Khuyến nghị dùng dầu cắt gọt khi gia công
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
Прайс-лист и заказ
Перетащите для изменения порядка
Код SKU Цена (EUR) Купить Наличие Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
27216 29,55 € 6G Hệ mét, trái M 2 x 0.4 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 1.93mm 5mm
27226 13,58 € 6G Hệ mét, trái M 3 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 2.92mm 5mm
27230 13,58 € 6G Hệ mét, trái M 4 x 0.7 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.91mm 5mm
27234 14,52 € 6G Hệ mét, trái M 5 x 0.8 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.9mm 7mm
27238 14,52 € 6G Hệ mét, trái M 6 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.88mm 7mm
27242 16,84 € 6G Hệ mét, trái M 8 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.87mm 9mm
27246 22,08 € 6G Hệ mét, trái M 10 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.85mm 11mm
27250 31,50 € 6G Hệ mét, trái M 12 x 1.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.83mm 14mm
27254 36,10 € 6G Hệ mét, trái M 14 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.82mm 14mm
27258 50,02 € 6G Hệ mét, trái M 16 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.82mm 18mm
27262 50,02 € 6G Hệ mét, trái M 18 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.79mm 18mm
27266 50,02 € 6G Hệ mét, trái M 20 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.79mm 18mm
27270 75,50 € 6G Hệ mét, trái M 22 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.79mm 22mm
27274 75,50 € 6G Hệ mét, trái M 24 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.77mm 22mm
27276 136,51 € 6G Hệ mét, trái M 27 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.77mm 2.5mm
27278 136,51 € 6G Hệ mét, trái M 30 x 3.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.73mm 2.5mm
27280 136,51 € 6G Hệ mét, trái M 33 x 3.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.73mm 2.5mm
27282 136,51 € 6G Hệ mét, trái M 36 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.7mm 2.5mm
27284 230,02 € 6G Hệ mét, trái M 39 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.7mm 30mm
27286 230,02 € 6G Hệ mét, trái M 42 x 4.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.69mm 30mm
27288 361,96 € 6G Hệ mét, trái M 45 x 4.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.69mm 36mm
27290 361,96 € 6G Hệ mét, trái M 48 x 5.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.66mm 36mm
27292 361,96 € 6G Hệ mét, trái M 52 x 5.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.66mm 36mm
26801 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 2.5 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 2.44mm 5mm
26802 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 3 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 2.94mm 5mm
26803 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 3.5 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.44mm 5mm
26804 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 4 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.94mm 5mm
26805 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 4 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.93mm 5mm
26806 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 4.5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.43mm 5mm
26807 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.93mm 5mm
26808 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 5 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.9mm 7mm
26809 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 5.5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.43mm 5mm
26810 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 6 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.93mm 5mm
26207 23,03 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 6 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.9mm 7mm
26811 27,66 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 7 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 6.93mm 9mm
26812 27,66 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 7 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 6.9mm 9mm
26813 27,66 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 8 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 7.93mm 9mm
26210 27,66 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 8 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 7.9mm 9mm
26211 27,66 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 8 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 7.83mm 9mm
26814 27,66 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 9 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 8.93mm 9mm
26815 27,66 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 9 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 8.9mm 9mm
26816 27,66 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 9 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 8.88mm 9mm
26817 34,49 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 10 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.93mm 11mm
26818 34,49 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 10 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.9mm 11mm
26215 34,49 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 10 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.88mm 11mm
26216 34,49 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M10x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.86mm 11mm
26819 34,49 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 11 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.88mm 11mm
26820 34,49 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 11 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.87mm 11mm
26821 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 12 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.93mm 10mm
26822 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 12 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.9mm 10mm
26220 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 12 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.88mm 10mm
26221 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M12x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.86mm 10mm
26222 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M12x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.85mm 10mm
26823 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 13 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.93mm 10mm
26824 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 13 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.9mm 10mm
26825 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 13 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.88mm 10mm
26826 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 13 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.85mm 10mm
26827 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 14 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.93mm 10mm
26828 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 14 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.9mm 10mm
26829 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 14 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.88mm 10mm
26227 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M14x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.86mm 10mm
26228 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M14x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.85mm 10mm
26830 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 15 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.9mm 10mm
26831 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 15 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.88mm 10mm
26832 44,74 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 15 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.85mm 10mm
26833 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 16 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.9mm 14mm
26231 67,30 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 16 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.88mm 14mm
26834 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 16 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.87mm 14mm
26233 67,30 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M16x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.85mm 14mm
26835 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 17 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 16.88mm 14mm
26836 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 17 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 16.85mm 14mm
26837 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 18 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.9mm 14mm
26838 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 18 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.88mm 14mm
26839 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 18 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.87mm 14mm
26236 67,30 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M18x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.85mm 14mm
26840 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 18 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.82mm 14mm
26841 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 19 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.88mm 14mm
26842 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 19 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.85mm 14mm
26843 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.93mm 14mm
26844 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.9mm 14mm
26845 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.88mm 14mm
26846 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.87mm 14mm
26240 67,30 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M20x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.85mm 14mm
26847 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 20 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.82mm 14mm
26848 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 21 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 20.88mm 14mm
26849 67,46 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 21 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 20.85mm 14mm
26850 108,91 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 22 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.88mm 16mm
26851 108,91 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 22 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.87mm 16mm
26245 106,73 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M22x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.85mm 16mm
26852 108,91 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 22 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.82mm 16mm
26853 108,91 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 24 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.87mm 16mm
26250 106,73 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M24x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.85mm 16mm
26251 106,73 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 24 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.82mm 16mm
26854 108,91 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 25 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 24.88mm 16mm
26855 108,91 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 25 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 24.85mm 16mm
26856 108,91 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 26 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.88mm 16mm
26857 108,91 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M26x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 24.85mm 16mm
26858 108,91 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 26 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.82mm 16mm
26859 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 27 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.88mm 18mm
26860 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M27x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.85mm 18mm
26861 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 27 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.82mm 18mm
26862 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 28 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 27.88mm 18mm
26863 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M28x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 27.85mm 18mm
26864 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 28 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 27.82mm 18mm
26865 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 29 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 28.85mm 18mm
26866 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 30 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.88mm 18mm
26867 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M30x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.85mm 18mm
26264 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 30 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.82mm 18mm
26265 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 30 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.79mm 18mm
26266 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 30 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.76mm 2.5mm
26267 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 32 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 31.88mm 18mm
26268 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 32 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 31.85mm 18mm
26269 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 32 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø66mm 31.82mm 18mm
26270 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 32 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø67mm 31.76mm 2.5mm
26271 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 33 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.85mm 18mm
26272 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 33 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.82mm 18mm
26273 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 33 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.76mm 2.5mm
26274 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 34 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.88mm 18mm
26275 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M34x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.85mm 18mm
26276 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 34 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.82mm 18mm
26277 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 35 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.88mm 18mm
26278 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M35x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.85mm 18mm
26279 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 35 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.82mm 18mm
26280 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 36 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.88mm 18mm
26281 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M36x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.85mm 18mm
26282 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 36 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.82mm 18mm
26283 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 36 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.76mm 2.5mm
26284 169,01 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M37x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 36.85mm 18mm
26285 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 38 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.88mm 20mm
26286 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M38x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.85mm 20mm
26287 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 38 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.82mm 20mm
26288 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 38 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.76mm 30mm
26289 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M39x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.85mm 20mm
26290 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 39 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.82mm 20mm
26291 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 39 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.76mm 30mm
26292 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 40 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.88mm 20mm
26293 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M40x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.85mm 20mm
26294 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 40 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.82mm 20mm
26295 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 40 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.76mm 30mm
26296 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 42 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.88mm 20mm
26297 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M42x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.85mm 20mm
26298 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 42 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.82mm 20mm
26299 257,69 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 42 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.76mm 30mm
26868 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M44x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 43.85mm 22mm
26869 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M45x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.85mm 22mm
26870 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 45 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.82mm 22mm
26871 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 45 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.76mm 36mm
26872 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M46x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 45.85mm 22mm
26873 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M48x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.85mm 22mm
26874 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 48 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.82mm 22mm
26875 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 48 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.46mm 36mm
26876 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M50x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 49.85mm 22mm
26877 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 50 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 49.82mm 22mm
26878 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 50 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 49.76mm 36mm
26879 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M52x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.85mm 22mm
26880 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 52 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.82mm 22mm
26881 461,63 € 6G Hệ mét bước mịn, trái M 52 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.76mm 36mm
Sản phẩm cùng thư mục
Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSSE, метрическая резьба с мелким шагом M6 – M24
564xx
Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSSE, метрическая резьба с мелким шагом M6 – M24
22,08 €
-
158,22 €
★ 0 • Продано 1
Плашка круглая VÖLKEL HSS резьба трубная коническая NPT 1/16 – 2", допуск средний
236xx
Плашка круглая VÖLKEL HSS резьба трубная коническая NPT 1/16 – 2", допуск средний
57,95 €
-
598,07 €
★ 0 • Продано 1
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPT 1/8 – 1.1/4
980xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPT 1/8 – 1.1/4
36,10 €
-
191,67 €
★ 0 • Продано 1
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
970xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
36,10 €
-
444,72 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная цилиндрическая резьба Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
960xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная цилиндрическая резьба Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
36,10 €
-
197,48 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPTF 1/8 – 1
9807x
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPTF 1/8 – 1
65,04 €
-
72,57 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная резьба G BSP 1/8 – 1
950xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная резьба G BSP 1/8 – 1
64,41 €
-
67,70 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая резьба M3 – M36
9003x
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая резьба M3 – M36
17,35 €
-
134,05 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая мелкая резьба M8 – M36
9005x
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая мелкая резьба M8 – M36
17,35 €
-
131,40 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL BS 1127 HSS, резьба BA 0 – 6
8900x
Плашка круглая VÖLKEL BS 1127 HSS, резьба BA 0 – 6
19,23 €
-
20,40 €
★ 0 • Продано 0

Отзывы о товаре

На основе 0 отзывов
0.0
Общее
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Станьте первым, кто оставит отзыв о «Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSS, метрическая резьба, метрическая резьба с мелким шагом»

🎁 Напишите отзыв и получите 20 бонусных баллов — фото +10, видео +15.
Накапливайте бонусные баллы для обмена на уникальные подарки от Minh Khang Vinatools. Войти
Пожалуйста, войти чтобы отправить отзыв.
Недавно просмотренные
Пока нет товаров