Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
螺纹塞规

VÖLKEL GO-NOGO螺纹塞规,公制细牙M2 – M40,公差6H

★ 0.0 (0 评价)
已售: 5
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Dưỡng kiểm ren trong GO-NOGO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M2 – M40, 133 cỡ. Dưỡng hai đầu GO và NOGO trên một thân. Dung sai 6H. Chuẩn DIN ISO 1502, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren sau khi taro hoặc sửa ren. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 165xx
133 个变体
CN¥538.73 - CN¥1,483.59
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Dưỡng kiểm ren trong GO-NOGO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M2 – M40 dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Họ này gồm 133 mã, mã hãng từ 16037 đến 16567, mỗi mã một cỡ ren. Lỗ ren sai cỡ hay sai dung sai sẽ chặn khâu lắp ráp. Kiểm bằng dưỡng ngay sau khi taro giúp phát hiện lỗi trước khi chi tiết đi tiếp. Ren mét bước mịn ghi theo đường kính danh nghĩa và bước ren, ví dụ M 12 x 1.5. Cùng một đường kính có nhiều bước ren, nên phải đọc đủ cả hai số. Mỗi chiếc là dưỡng hai đầu: một đầu GO, một đầu NOGO trên cùng thân dưỡng. Một lần kiểm là biết ngay lỗ ren đạt hay không đạt.

Đầu GO phải vặn vào được, đầu NOGO thì không được vặn vào quá mức cho phép. Cấp dung sai của cả họ là 6H. Cấp này phải trùng với cấp ghi trên bản vẽ. Dưỡng làm theo chuẩn DIN ISO 1502, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren trong GO-NOGO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Đầu GO phải vặn vào lỗ ren nhẹ nhàng. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Lỗ đạt cả hai điều kiện thì ren nằm trong dung sai.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Dưỡng đi cùng mũi taro VÖLKEL đúng cỡ ren: taro máy và taro tay. Taro xong thì kiểm ngay bằng dưỡng trước khi chuyển chi tiết sang lắp ráp.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Cỡ lớn hơn bảng dưới đây có dưỡng GO và NOGO rời, nằm ở hai bài riêng.

Cỡ renMã
M 2 x 0.3516037
M 2.5 x 0.3516038
M 2.6 x 0.3516502
M 3 x 0.3516039
M 3.5 x 0.3516040
M 4 x 0.3516041
M 4 x 0.516042
M 4.5 x 0.516503
M 5 x 0.3516043
M 5 x 0.516044
M 5 x 0.7516504
M 5.5 x 0.516505
M 6 x 0.3516045
M 6 x 0.516046
M 6 x 0.7516047
M 7 x 0.516506
M 7 x 0.7516507
M 8 x 0.516048
M 8 x 0.7516049
M 8 x 1.016050
M 9 x 0.516508
M 9 x 0.7516509
M 9 x 1.016510
M 10 x 0.516511
M 10 x 0.7516051
M 10 x 1.016052
M 10 x 1.2516053
M 11 x 0.7516512
M 11 x 1.016513
M 11 x 1.2516514
M 12 x 0.516056
M 12 x 0.7516054
M 12 x 1.016055
M 12 x 1.2516057
M 12 x 1.516058
M 13 x 0.516515
M 13 x 0.7516516
M 13 x 1.016517
M 13 x 1.516518
M 14 x 0.516519
M 14 x 0.7516520
M 14 x 1.016059
M 14 x 1.2516060
M 14 x 1.516061
M 15 x 0.7516521
M 15 x 1.016522
M 15 x 1.516523
M 16 x 0.516524
M 16 x 0.7516525
M 16 x 1.016062
M 16 x 1.2516526
M 16 x 1.516063
M 17 x 1.016527
M 17 x 1.516528
M 18 x 0.516529
M 18 x 0.7516530
M 18 x 1.016064
M 18 x 1.2516531
M 18 x 1.516065
M 18 x 2.016066
M 19 x 1.016532
M 19 x 1.516533
M 20 x 0.516534
M 20 x 0.7516535
M 20 x 1.016067
M 20 x 1.2516536
M 20 x 1.516068
M 20 x 2.016069
M 21 x 1.016537
M 21 x 1.516538
M 22 x 0.516539
M 22 x 0.7516540
M 22 x 1.016070
M 22 x 1.2516541
M 22 x 1.516071
M 22 x 2.016072
M 23 x 1.016542
M 23 x 1.516543
M 24 x 0.516544
M 24 x 0.7516545
M 24 x 1.016073
M 24 x 1.2516546
M 24 x 1.516074
M 24 x 2.016075
M 25 x 1.016076
M 25 x 1.516077
M 25 x 2.016078
M 26 x 1.016547
M 26 x 1.516079
M 26 x 2.016548
M 27 x 1.016080
M 27 x 1.516081
M 27 x 2.016082
M 28 x 1.016549
M 28 x 1.516083
M 28 x 2.016550
M 29 x 1.516551
M 30 x 1.016084
M 30 x 1.516085
M 30 x 2.016086
M 30 x 2.516552
M 30 x 3.016087
M 32 x 1.016553
M 32 x 1.516088
M 32 x 2.016554
M 32 x 3.016555
M 33 x 1.516089
M 33 x 2.016090
M 33 x 3.016091
M 34 x 1.016556
M 34 x 1.516092
M 34 x 2.016093
M 34 x 3.016094
M 35 x 1.016557
M 35 x 1.516095
M 35 x 2.016096
M 35 x 3.016097
M 36 x 1.016558
M 36 x 1.516098
M 36 x 2.016099
M 36 x 3.016100
M 37 x 1.516559
M 38 x 1.016560
M 38 x 1.516101
M 38 x 2.016561
M 38 x 3.016562
M 39 x 1.516563
M 39 x 2.016564
M 39 x 3.016565
M 40 x 1.016566
M 40 x 1.516102
M 40 x 2.016103
M 40 x 3.016567

技术说明

  • Dưỡng kiểm ren trong (dưỡng nút) kiểu GO-NOGO
  • Hai đầu đo GO và NOGO trên cùng một thân
  • Ren hệ mét bước mịn, ren phải
  • Kiểm lỗ ren sau taro, sau sửa ren
  • Kiểm lỗ ren sau làm sạch ren
  • Đầu GO: vặn vào lỗ ren nhẹ nhàng
  • Đầu NOGO: không vặn vào quá mức quy định
  • Đạt cả hai điều kiện: ren trong dung sai
  • Kết quả lọt/không lọt rõ ràng, lặp lại giữa các ca
  • Tách hẳn khâu kiểm khỏi khâu gia công
  • Chỉ dùng kiểm tra; không cắt, sửa, làm sạch ren
  • Không dùng cho ren ngoài (ren ngoài dùng dưỡng vòng)
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ, kiểm hàng nhập
  • Dùng kèm mũi taro máy và taro tay cùng cỡ ren
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
16037 CN¥626.10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 2 x 0.35 DIN ISO 1502
16038 CN¥626.10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 2.5 x 0.35 DIN ISO 1502
16502 CN¥851.90 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 2.6 x 0.35 DIN ISO 1502
16039 CN¥626.10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 3 x 0.35 DIN ISO 1502
16040 CN¥626.10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 3.5 x 0.35 DIN ISO 1502
16041 CN¥626.10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 4 x 0.35 DIN ISO 1502
16042 CN¥538.73 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 4 x 0.5 DIN ISO 1502
16503 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 4.5 x 0.5 DIN ISO 1502
16043 CN¥538.73 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.35 DIN ISO 1502
16044 CN¥538.73 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.5 DIN ISO 1502
16504 CN¥632.45 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.75 DIN ISO 1502
16505 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 5.5 x 0.5 DIN ISO 1502
16045 CN¥538.73 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 0.35 DIN ISO 1502
16046 CN¥538.73 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 0.5 DIN ISO 1502
16047 CN¥538.73 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 0.75 DIN ISO 1502
16506 CN¥669.79 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 7 x 0.5 DIN ISO 1502
16507 CN¥669.79 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 7 x 0.75 DIN ISO 1502
16048 CN¥602.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 0.5 DIN ISO 1502
16049 CN¥602.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 0.75 DIN ISO 1502
16050 CN¥602.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 1.0 DIN ISO 1502
16508 CN¥669.79 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 9 x 0.5 DIN ISO 1502
16509 CN¥669.79 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 9 x 0.75 DIN ISO 1502
16510 CN¥669.79 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 9 x 1.0 DIN ISO 1502
16511 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 0.5 DIN ISO 1502
16051 CN¥626.10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 0.75 DIN ISO 1502
16052 CN¥626.10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 1.0 DIN ISO 1502
16053 CN¥626.10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M10x1.25 DIN ISO 1502
16512 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 11 x 0.75 DIN ISO 1502
16513 CN¥645.15 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 11 x 1.0 DIN ISO 1502
16514 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 11 x 1.25 DIN ISO 1502
16056 CN¥639.82 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 0.5 DIN ISO 1502
16054 CN¥639.82 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 0.75 DIN ISO 1502
16055 CN¥639.82 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 1.0 DIN ISO 1502
16057 CN¥639.82 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M12x1.25 DIN ISO 1502
16058 CN¥639.82 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M12x1.5 DIN ISO 1502
16515 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 13 x 0.5 DIN ISO 1502
16516 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 13 x 0.75 DIN ISO 1502
16517 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 13 x 1.0 DIN ISO 1502
16518 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 13 x 1.5 DIN ISO 1502
16519 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 14 x 0.5 DIN ISO 1502
16520 CN¥730.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 14 x 0.75 DIN ISO 1502
16059 CN¥676.90 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 14 x 1.0 DIN ISO 1502
16060 CN¥676.90 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M14x1.25 DIN ISO 1502
16061 CN¥676.90 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M14x1.5 DIN ISO 1502
16521 CN¥754.37 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 15 x 0.75 DIN ISO 1502
16522 CN¥754.37 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 15 x 1.0 DIN ISO 1502
16523 CN¥754.37 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 15 x 1.5 DIN ISO 1502
16524 CN¥827.27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 0.5 DIN ISO 1502
16525 CN¥827.27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 0.75 DIN ISO 1502
16062 CN¥701.03 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 1.0 DIN ISO 1502
16526 CN¥827.27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 1.25 DIN ISO 1502
16063 CN¥701.03 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M16x1.5 DIN ISO 1502
16527 CN¥827.27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 17 x 1.0 DIN ISO 1502
16528 CN¥827.27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 17 x 1.5 DIN ISO 1502
16529 CN¥876.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 0.5 DIN ISO 1502
16530 CN¥876.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 0.75 DIN ISO 1502
16064 CN¥753.35 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 1.0 DIN ISO 1502
16531 CN¥876.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 1.25 DIN ISO 1502
16065 CN¥753.35 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M18x1.5 DIN ISO 1502
16066 CN¥753.35 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 2.0 DIN ISO 1502
16532 CN¥876.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 19 x 1.0 DIN ISO 1502
16533 CN¥876.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 19 x 1.5 DIN ISO 1502
16534 CN¥876.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 0.5 DIN ISO 1502
16535 CN¥876.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 0.75 DIN ISO 1502
16067 CN¥811.52 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 1.0 DIN ISO 1502
16536 CN¥876.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 1.25 DIN ISO 1502
16068 CN¥811.52 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M20x1.5 DIN ISO 1502
16069 CN¥811.52 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 2.0 DIN ISO 1502
16537 CN¥912.86 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 21 x 1.0 DIN ISO 1502
16538 CN¥912.86 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 21 x 1.5 DIN ISO 1502
16539 CN¥912.86 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 0.5 DIN ISO 1502
16540 CN¥912.86 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 0.75 DIN ISO 1502
16070 CN¥880.61 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 1.0 DIN ISO 1502
16541 CN¥912.86 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 1.25 DIN ISO 1502
16071 CN¥880.61 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M22x1.5 DIN ISO 1502
16072 CN¥880.61 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 2.0 DIN ISO 1502
16542 CN¥973.32 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 23 x 1.0 DIN ISO 1502
16543 CN¥973.32 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 23 x 1.5 DIN ISO 1502
16544 CN¥1,094.98 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 0.5 DIN ISO 1502
16545 CN¥1,094.98 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 0.75 DIN ISO 1502
16073 CN¥938.77 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 1.0 DIN ISO 1502
16546 CN¥1,094.98 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 1.25 DIN ISO 1502
16074 CN¥938.77 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M24x1.5 DIN ISO 1502
16075 CN¥938.77 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 2.0 DIN ISO 1502
16076 CN¥961.63 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 25 x 1.0 DIN ISO 1502
16077 CN¥1,031.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 25 x 1.5 DIN ISO 1502
16078 CN¥984.74 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 25 x 2.0 DIN ISO 1502
16547 CN¥1,094.98 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 26 x 1.0 DIN ISO 1502
16079 CN¥1,002.27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M26x1.5 DIN ISO 1502
16548 CN¥1,008.37 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 26 x 2.0 DIN ISO 1502
16080 CN¥1,031.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 27 x 1.0 DIN ISO 1502
16081 CN¥1,031.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M27x1.5 DIN ISO 1502
16082 CN¥1,031.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 27 x 2.0 DIN ISO 1502
16549 CN¥1,094.98 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 28 x 1.0 DIN ISO 1502
16083 CN¥1,054.59 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M28x1.5 DIN ISO 1502
16550 CN¥1,130.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 28 x 2.0 DIN ISO 1502
16551 CN¥1,130.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 29 x 1.5 DIN ISO 1502
16084 CN¥1,135.62 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 30 x 1.0 DIN ISO 1502
16085 CN¥1,135.62 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M30x1.5 DIN ISO 1502
16086 CN¥1,135.62 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 30 x 2.0 DIN ISO 1502
16552 CN¥1,216.90 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 30 x 2.5 DIN ISO 1502
16087 CN¥1,135.62 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 30 x 3.0 DIN ISO 1502
16553 CN¥1,216.90 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 32 x 1.0 DIN ISO 1502
16088 CN¥1,159.24 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 32 x 1.5 DIN ISO 1502
16554 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 32 x 2.0 DIN ISO 1502
16555 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 32 x 3.0 DIN ISO 1502
16089 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 33 x 1.5 DIN ISO 1502
16090 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 33 x 2.0 DIN ISO 1502
16091 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 33 x 3.0 DIN ISO 1502
16556 CN¥1,278.37 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 34 x 1.0 DIN ISO 1502
16092 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M34x1.5 DIN ISO 1502
16093 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 34 x 2.0 DIN ISO 1502
16094 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 34 x 3.0 DIN ISO 1502
16557 CN¥1,338.05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 35 x 1.0 DIN ISO 1502
16095 CN¥1,274.56 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M35x1.5 DIN ISO 1502
16096 CN¥1,274.56 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 35 x 2.0 DIN ISO 1502
16097 CN¥1,274.56 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 35 x 3.0 DIN ISO 1502
16558 CN¥1,338.05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 36 x 1.0 DIN ISO 1502
16098 CN¥1,298.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M36x1.5 DIN ISO 1502
16099 CN¥1,298.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 36 x 2.0 DIN ISO 1502
16100 CN¥1,298.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 36 x 3.0 DIN ISO 1502
16559 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M37x1.5 DIN ISO 1502
16560 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 38 x 1.0 DIN ISO 1502
16101 CN¥1,413.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M38x1.5 DIN ISO 1502
16561 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 38 x 2.0 DIN ISO 1502
16562 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 38 x 3.0 DIN ISO 1502
16563 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M39x1.5 DIN ISO 1502
16564 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 39 x 2.0 DIN ISO 1502
16565 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 39 x 3.0 DIN ISO 1502
16566 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 40 x 1.0 DIN ISO 1502
16102 CN¥1,483.59 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M40x1.5 DIN ISO 1502
16103 CN¥1,483.59 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 40 x 2.0 DIN ISO 1502
16567 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 40 x 3.0 DIN ISO 1502

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL GO-NOGO螺纹塞规,公制细牙M2 – M40,公差6H”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目