Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
나사 플러그 게이지

나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, 미터 세목 M2 – M40, 공차 6H

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 5
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 독일

Dưỡng kiểm ren trong GO-NOGO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M2 – M40, 133 cỡ. Dưỡng hai đầu GO và NOGO trên một thân. Dung sai 6H. Chuẩn DIN ISO 1502, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren sau khi taro hoặc sửa ren. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 165xx
133개 옵션
€71.16 - €195.97
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Dưỡng kiểm ren trong GO-NOGO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M2 – M40 dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Họ này gồm 133 mã, mã hãng từ 16037 đến 16567, mỗi mã một cỡ ren. Lỗ ren sai cỡ hay sai dung sai sẽ chặn khâu lắp ráp. Kiểm bằng dưỡng ngay sau khi taro giúp phát hiện lỗi trước khi chi tiết đi tiếp. Ren mét bước mịn ghi theo đường kính danh nghĩa và bước ren, ví dụ M 12 x 1.5. Cùng một đường kính có nhiều bước ren, nên phải đọc đủ cả hai số. Mỗi chiếc là dưỡng hai đầu: một đầu GO, một đầu NOGO trên cùng thân dưỡng. Một lần kiểm là biết ngay lỗ ren đạt hay không đạt.

Đầu GO phải vặn vào được, đầu NOGO thì không được vặn vào quá mức cho phép. Cấp dung sai của cả họ là 6H. Cấp này phải trùng với cấp ghi trên bản vẽ. Dưỡng làm theo chuẩn DIN ISO 1502, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren trong GO-NOGO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Đầu GO phải vặn vào lỗ ren nhẹ nhàng. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Lỗ đạt cả hai điều kiện thì ren nằm trong dung sai.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Dưỡng đi cùng mũi taro VÖLKEL đúng cỡ ren: taro máy và taro tay. Taro xong thì kiểm ngay bằng dưỡng trước khi chuyển chi tiết sang lắp ráp.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Cỡ lớn hơn bảng dưới đây có dưỡng GO và NOGO rời, nằm ở hai bài riêng.

Cỡ renMã
M 2 x 0.3516037
M 2.5 x 0.3516038
M 2.6 x 0.3516502
M 3 x 0.3516039
M 3.5 x 0.3516040
M 4 x 0.3516041
M 4 x 0.516042
M 4.5 x 0.516503
M 5 x 0.3516043
M 5 x 0.516044
M 5 x 0.7516504
M 5.5 x 0.516505
M 6 x 0.3516045
M 6 x 0.516046
M 6 x 0.7516047
M 7 x 0.516506
M 7 x 0.7516507
M 8 x 0.516048
M 8 x 0.7516049
M 8 x 1.016050
M 9 x 0.516508
M 9 x 0.7516509
M 9 x 1.016510
M 10 x 0.516511
M 10 x 0.7516051
M 10 x 1.016052
M 10 x 1.2516053
M 11 x 0.7516512
M 11 x 1.016513
M 11 x 1.2516514
M 12 x 0.516056
M 12 x 0.7516054
M 12 x 1.016055
M 12 x 1.2516057
M 12 x 1.516058
M 13 x 0.516515
M 13 x 0.7516516
M 13 x 1.016517
M 13 x 1.516518
M 14 x 0.516519
M 14 x 0.7516520
M 14 x 1.016059
M 14 x 1.2516060
M 14 x 1.516061
M 15 x 0.7516521
M 15 x 1.016522
M 15 x 1.516523
M 16 x 0.516524
M 16 x 0.7516525
M 16 x 1.016062
M 16 x 1.2516526
M 16 x 1.516063
M 17 x 1.016527
M 17 x 1.516528
M 18 x 0.516529
M 18 x 0.7516530
M 18 x 1.016064
M 18 x 1.2516531
M 18 x 1.516065
M 18 x 2.016066
M 19 x 1.016532
M 19 x 1.516533
M 20 x 0.516534
M 20 x 0.7516535
M 20 x 1.016067
M 20 x 1.2516536
M 20 x 1.516068
M 20 x 2.016069
M 21 x 1.016537
M 21 x 1.516538
M 22 x 0.516539
M 22 x 0.7516540
M 22 x 1.016070
M 22 x 1.2516541
M 22 x 1.516071
M 22 x 2.016072
M 23 x 1.016542
M 23 x 1.516543
M 24 x 0.516544
M 24 x 0.7516545
M 24 x 1.016073
M 24 x 1.2516546
M 24 x 1.516074
M 24 x 2.016075
M 25 x 1.016076
M 25 x 1.516077
M 25 x 2.016078
M 26 x 1.016547
M 26 x 1.516079
M 26 x 2.016548
M 27 x 1.016080
M 27 x 1.516081
M 27 x 2.016082
M 28 x 1.016549
M 28 x 1.516083
M 28 x 2.016550
M 29 x 1.516551
M 30 x 1.016084
M 30 x 1.516085
M 30 x 2.016086
M 30 x 2.516552
M 30 x 3.016087
M 32 x 1.016553
M 32 x 1.516088
M 32 x 2.016554
M 32 x 3.016555
M 33 x 1.516089
M 33 x 2.016090
M 33 x 3.016091
M 34 x 1.016556
M 34 x 1.516092
M 34 x 2.016093
M 34 x 3.016094
M 35 x 1.016557
M 35 x 1.516095
M 35 x 2.016096
M 35 x 3.016097
M 36 x 1.016558
M 36 x 1.516098
M 36 x 2.016099
M 36 x 3.016100
M 37 x 1.516559
M 38 x 1.016560
M 38 x 1.516101
M 38 x 2.016561
M 38 x 3.016562
M 39 x 1.516563
M 39 x 2.016564
M 39 x 3.016565
M 40 x 1.016566
M 40 x 1.516102
M 40 x 2.016103
M 40 x 3.016567

사양

  • Dưỡng kiểm ren trong (dưỡng nút) kiểu GO-NOGO
  • Hai đầu đo GO và NOGO trên cùng một thân
  • Ren hệ mét bước mịn, ren phải
  • Kiểm lỗ ren sau taro, sau sửa ren
  • Kiểm lỗ ren sau làm sạch ren
  • Đầu GO: vặn vào lỗ ren nhẹ nhàng
  • Đầu NOGO: không vặn vào quá mức quy định
  • Đạt cả hai điều kiện: ren trong dung sai
  • Kết quả lọt/không lọt rõ ràng, lặp lại giữa các ca
  • Tách hẳn khâu kiểm khỏi khâu gia công
  • Chỉ dùng kiểm tra; không cắt, sửa, làm sạch ren
  • Không dùng cho ren ngoài (ren ngoài dùng dưỡng vòng)
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ, kiểm hàng nhập
  • Dùng kèm mũi taro máy và taro tay cùng cỡ ren
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
16037 €82.70 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 2 x 0.35 DIN ISO 1502
16038 €82.70 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 2.5 x 0.35 DIN ISO 1502
16502 €112.53 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 2.6 x 0.35 DIN ISO 1502
16039 €82.70 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 3 x 0.35 DIN ISO 1502
16040 €82.70 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 3.5 x 0.35 DIN ISO 1502
16041 €82.70 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 4 x 0.35 DIN ISO 1502
16042 €71.16 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 4 x 0.5 DIN ISO 1502
16503 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 4.5 x 0.5 DIN ISO 1502
16043 €71.16 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.35 DIN ISO 1502
16044 €71.16 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.5 DIN ISO 1502
16504 €83.54 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.75 DIN ISO 1502
16505 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 5.5 x 0.5 DIN ISO 1502
16045 €71.16 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 0.35 DIN ISO 1502
16046 €71.16 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 0.5 DIN ISO 1502
16047 €71.16 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 0.75 DIN ISO 1502
16506 €88.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 7 x 0.5 DIN ISO 1502
16507 €88.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 7 x 0.75 DIN ISO 1502
16048 €79.58 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 0.5 DIN ISO 1502
16049 €79.58 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 0.75 DIN ISO 1502
16050 €79.58 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 1.0 DIN ISO 1502
16508 €88.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 9 x 0.5 DIN ISO 1502
16509 €88.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 9 x 0.75 DIN ISO 1502
16510 €88.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 9 x 1.0 DIN ISO 1502
16511 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 0.5 DIN ISO 1502
16051 €82.70 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 0.75 DIN ISO 1502
16052 €82.70 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 1.0 DIN ISO 1502
16053 €82.70 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M10x1.25 DIN ISO 1502
16512 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 11 x 0.75 DIN ISO 1502
16513 €85.22 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 11 x 1.0 DIN ISO 1502
16514 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 11 x 1.25 DIN ISO 1502
16056 €84.52 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 0.5 DIN ISO 1502
16054 €84.52 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 0.75 DIN ISO 1502
16055 €84.52 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 1.0 DIN ISO 1502
16057 €84.52 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M12x1.25 DIN ISO 1502
16058 €84.52 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M12x1.5 DIN ISO 1502
16515 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 13 x 0.5 DIN ISO 1502
16516 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 13 x 0.75 DIN ISO 1502
16517 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 13 x 1.0 DIN ISO 1502
16518 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 13 x 1.5 DIN ISO 1502
16519 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 14 x 0.5 DIN ISO 1502
16520 €96.46 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 14 x 0.75 DIN ISO 1502
16059 €89.41 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 14 x 1.0 DIN ISO 1502
16060 €89.41 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M14x1.25 DIN ISO 1502
16061 €89.41 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M14x1.5 DIN ISO 1502
16521 €99.65 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 15 x 0.75 DIN ISO 1502
16522 €99.65 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 15 x 1.0 DIN ISO 1502
16523 €99.65 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 15 x 1.5 DIN ISO 1502
16524 €109.28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 0.5 DIN ISO 1502
16525 €109.28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 0.75 DIN ISO 1502
16062 €92.60 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 1.0 DIN ISO 1502
16526 €109.28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 1.25 DIN ISO 1502
16063 €92.60 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M16x1.5 DIN ISO 1502
16527 €109.28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 17 x 1.0 DIN ISO 1502
16528 €109.28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 17 x 1.5 DIN ISO 1502
16529 €115.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 0.5 DIN ISO 1502
16530 €115.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 0.75 DIN ISO 1502
16064 €99.51 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 1.0 DIN ISO 1502
16531 €115.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 1.25 DIN ISO 1502
16065 €99.51 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M18x1.5 DIN ISO 1502
16066 €99.51 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 2.0 DIN ISO 1502
16532 €115.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 19 x 1.0 DIN ISO 1502
16533 €115.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 19 x 1.5 DIN ISO 1502
16534 €115.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 0.5 DIN ISO 1502
16535 €115.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 0.75 DIN ISO 1502
16067 €107.20 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 1.0 DIN ISO 1502
16536 €115.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 1.25 DIN ISO 1502
16068 €107.20 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M20x1.5 DIN ISO 1502
16069 €107.20 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 2.0 DIN ISO 1502
16537 €120.58 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 21 x 1.0 DIN ISO 1502
16538 €120.58 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 21 x 1.5 DIN ISO 1502
16539 €120.58 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 0.5 DIN ISO 1502
16540 €120.58 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 0.75 DIN ISO 1502
16070 €116.32 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 1.0 DIN ISO 1502
16541 €120.58 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 1.25 DIN ISO 1502
16071 €116.32 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M22x1.5 DIN ISO 1502
16072 €116.32 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 22 x 2.0 DIN ISO 1502
16542 €128.57 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 23 x 1.0 DIN ISO 1502
16543 €128.57 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 23 x 1.5 DIN ISO 1502
16544 €144.64 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 0.5 DIN ISO 1502
16545 €144.64 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 0.75 DIN ISO 1502
16073 €124.01 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 1.0 DIN ISO 1502
16546 €144.64 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 1.25 DIN ISO 1502
16074 €124.01 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M24x1.5 DIN ISO 1502
16075 €124.01 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 24 x 2.0 DIN ISO 1502
16076 €127.03 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 25 x 1.0 DIN ISO 1502
16077 €136.25 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 25 x 1.5 DIN ISO 1502
16078 €130.08 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 25 x 2.0 DIN ISO 1502
16547 €144.64 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 26 x 1.0 DIN ISO 1502
16079 €132.39 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M26x1.5 DIN ISO 1502
16548 €133.20 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 26 x 2.0 DIN ISO 1502
16080 €136.25 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 27 x 1.0 DIN ISO 1502
16081 €136.25 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M27x1.5 DIN ISO 1502
16082 €136.25 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 27 x 2.0 DIN ISO 1502
16549 €144.64 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 28 x 1.0 DIN ISO 1502
16083 €139.31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M28x1.5 DIN ISO 1502
16550 €149.30 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 28 x 2.0 DIN ISO 1502
16551 €149.30 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 29 x 1.5 DIN ISO 1502
16084 €150.01 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 30 x 1.0 DIN ISO 1502
16085 €150.01 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M30x1.5 DIN ISO 1502
16086 €150.01 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 30 x 2.0 DIN ISO 1502
16552 €160.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 30 x 2.5 DIN ISO 1502
16087 €150.01 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 30 x 3.0 DIN ISO 1502
16553 €160.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 32 x 1.0 DIN ISO 1502
16088 €153.13 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 32 x 1.5 DIN ISO 1502
16554 €157.69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 32 x 2.0 DIN ISO 1502
16555 €157.69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 32 x 3.0 DIN ISO 1502
16089 €157.69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 33 x 1.5 DIN ISO 1502
16090 €157.69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 33 x 2.0 DIN ISO 1502
16091 €157.69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 33 x 3.0 DIN ISO 1502
16556 €168.86 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 34 x 1.0 DIN ISO 1502
16092 €157.69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M34x1.5 DIN ISO 1502
16093 €157.69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 34 x 2.0 DIN ISO 1502
16094 €157.69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 34 x 3.0 DIN ISO 1502
16557 €176.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 35 x 1.0 DIN ISO 1502
16095 €168.36 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M35x1.5 DIN ISO 1502
16096 €168.36 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 35 x 2.0 DIN ISO 1502
16097 €168.36 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 35 x 3.0 DIN ISO 1502
16558 €176.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 36 x 1.0 DIN ISO 1502
16098 €171.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M36x1.5 DIN ISO 1502
16099 €171.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 36 x 2.0 DIN ISO 1502
16100 €171.48 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 36 x 3.0 DIN ISO 1502
16559 €192.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M37x1.5 DIN ISO 1502
16560 €192.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 38 x 1.0 DIN ISO 1502
16101 €186.75 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M38x1.5 DIN ISO 1502
16561 €192.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 38 x 2.0 DIN ISO 1502
16562 €192.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 38 x 3.0 DIN ISO 1502
16563 €192.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M39x1.5 DIN ISO 1502
16564 €192.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 39 x 2.0 DIN ISO 1502
16565 €192.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 39 x 3.0 DIN ISO 1502
16566 €192.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 40 x 1.0 DIN ISO 1502
16102 €195.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M40x1.5 DIN ISO 1502
16103 €195.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 40 x 2.0 DIN ISO 1502
16567 €192.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO NOGO hai đầu M 40 x 3.0 DIN ISO 1502
Sản phẩm cùng thư mục
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, G BSP 관용나사 1/8 – 1", 중간 공차
1988x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, G BSP 관용나사 1/8 – 1", 중간 공차
€82.70
-
€134.64
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSF 영국 세목 3/16 – 1", 중간 공차
1987x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSF 영국 세목 3/16 – 1", 중간 공차
€137.76
-
€344.44
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSW 휘트워스 1/8 – 1", 중간 공차
1986x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSW 휘트워스 1/8 – 1", 중간 공차
€137.76
-
€344.44
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
198xxD
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
€231.10
-
€344.44
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
1985x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
€231.10
-
€344.44
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
198xxC
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
€307.70
-
€420.97
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
198xxB
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
€192.85
-
€270.96
★ 0 • 판매됨 4
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
198xxA
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
€192.85
-
€270.96
★ 0 • 판매됨 10
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UNF No. 4 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
1983x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UNF No. 4 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
€110.15
-
€356.72
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNC 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
1982x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNC 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
€244.96
-
€330.62
★ 0 • 판매됨 1

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, 미터 세목 M2 – M40, 공차 6H"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음