Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
螺纹塞规

VÖLKEL GO-NOGO STI螺纹塞规 螺纹衬套用,BSW惠氏螺纹1-8 – 1",中等公差

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL ren Whitworth BSW 1/8 – 1", 12 cỡ. Dưỡng hai đầu GO và NOGO trên một thân. Dung sai Trung bình. Chuẩn BS 919-2, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren taro để lắp ren cấy. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 1986x
12 个变体
CN¥1,043.34 - CN¥2,608.61
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL Whitworth BSW 1/8 – 1" dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Ren STI là lỗ ren taro sẵn để lắp ren cấy dạng lò xo dây. Lỗ này lớn hơn lỗ ren thường cùng cỡ, nên phải kiểm bằng dưỡng STI riêng. Họ này gồm 12 mã, mã hãng từ 19858 đến 19869, mỗi mã một cỡ ren. BSW là ren Whitworth hệ inch của Anh. Cỡ ren ghi theo inch, kèm số vòng ren trên một inch. Mỗi chiếc là dưỡng hai đầu: một đầu GO, một đầu NOGO trên cùng thân dưỡng. Một lần kiểm là biết ngay lỗ ren đạt hay không đạt. Đầu GO phải vặn vào được, đầu NOGO thì không được vặn vào quá mức cho phép. Cấp dung sai của cả họ là Trung bình.

Cấp này phải trùng với cấp ghi trên bản vẽ. Dưỡng làm theo chuẩn BS 919-2, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL Whitworth BSW 1/8 – 1"

Tính năng và ứng dụng

Đầu GO phải vặn vào lỗ ren nhẹ nhàng. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Lỗ đạt cả hai điều kiện thì ren nằm trong dung sai.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Lỗ ren STI được taro bằng mũi taro STI cùng cỡ, sau đó mới lắp ren cấy V-COIL. Dưỡng STI kiểm lỗ ở giữa hai bước đó, trước khi lắp ren cấy.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Lỗ để lắp ren cấy thì luôn chọn dưỡng STI, không dùng dưỡng ren thường cùng cỡ.

Cỡ renMã
BSW 1/8 x 4019858
BSW 3/16 x 2419859
BSW 1/4 x 2019860
BSW 5/16 x 1819861
BSW 3/8 x 1619862
BSW 7/16 x 1419863
BSW 1/2 x 1219864
BSW 9/16 x 1219865
BSW 5/8 x 1119866
BSW 3/4 x 1019867
BSW 7/8 x 919868
BSW 1" x 819869

技术说明

  • Dưỡng kiểm lỗ ren trong hệ inch Whitworth BSW
  • Dưỡng nút hai đầu: đầu GO và đầu NOGO
  • Kiểm đạt/không đạt chỉ trong một thao tác
  • Chuyên dùng cho lỗ ren STI lắp ren cấy lò xo
  • Lỗ STI lớn hơn lỗ ren thường cùng cỡ
  • Cấp dung sai: Trung bình
  • Hướng ren: ren phải
  • Tiêu chuẩn chế tạo: BS 919-2
  • Đầu GO vặn vào nhẹ nhàng khi lỗ đạt
  • Đầu NOGO không vặn vào quá mức cho phép
  • Kiểm sau taro, sau sửa ren, sau làm sạch ren
  • Dùng trước bước lắp ren cấy V-COIL
  • Chỉ dùng kiểm tra, không cắt hay sửa ren
  • Không dùng kiểm ren ngoài (dùng dưỡng vòng)
  • Kết quả kiểm lặp lại ổn định giữa các ca
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ, kiểm hàng nhập
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
19858 CN¥1,043.34 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 1/8 x 40 BS 919-2
19859 CN¥1,043.34 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 3/16 x 24 BS 919-2
19860 CN¥1,043.34 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 1/4 x 20 BS 919-2
19861 CN¥1,043.34 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 5/16 x 18 BS 919-2
19862 CN¥1,205.97 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 3/8 x 16 BS 919-2
19863 CN¥1,136.09 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 7/16 x 14 BS 919-2
19864 CN¥1,541.64 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 1/2 x 12 BS 919-2
19865 CN¥1,646.07 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 9/16 x 12 BS 919-2
19866 CN¥1,831.57 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 5/8 x 11 BS 919-2
19867 CN¥1,935.75 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 3/4 x 10 BS 919-2
19868 CN¥2,028.49 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 7/8 x 9 BS 919-2
19869 CN¥2,608.61 Trung bình Whitworth BSW, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSW 1" x 8 BS 919-2

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL GO-NOGO STI螺纹塞规 螺纹衬套用,BSW惠氏螺纹1-8 – 1",中等公差”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目