Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
螺纹塞规

VÖLKEL GO螺纹塞规,公制细牙M42 – M110,公差6H

★ 0.0 (0 评价)
已售: 140
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Dưỡng kiểm ren trong GO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M42 – M110, 141 cỡ. Dưỡng GO rời cho cỡ lớn, dùng cặp với dưỡng NOGO. Dung sai 6H. Chuẩn DIN ISO 1502, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren sau khi taro hoặc sửa ren. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 166xx
141 个变体
CN¥979.41 - CN¥3,030.18
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Dưỡng kiểm ren trong GO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M42 – M110 dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Họ này gồm 141 mã, mã hãng từ 16146 đến 16732, mỗi mã một cỡ ren. Lỗ ren sai cỡ hay sai dung sai sẽ chặn khâu lắp ráp. Kiểm bằng dưỡng ngay sau khi taro giúp phát hiện lỗi trước khi chi tiết đi tiếp. Ren mét bước mịn ghi theo đường kính danh nghĩa và bước ren, ví dụ M 12 x 1.5. Cùng một đường kính có nhiều bước ren, nên phải đọc đủ cả hai số. Cỡ lớn được hãng làm thành dưỡng GO và dưỡng NOGO rời, mỗi chiếc một chức năng. Muốn biết lỗ ren đạt hay không đạt thì dùng cặp GO và NOGO cùng cỡ.

Đầu GO phải vặn vào được lỗ ren mà không cần ép. Cấp dung sai của cả họ là 6H. Cấp này phải trùng với cấp ghi trên bản vẽ. Dưỡng làm theo chuẩn DIN ISO 1502, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren trong GO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Dưỡng GO kiểm giới hạn lọt của lỗ ren. Đầu GO phải vặn vào được, không cần ép. Vặn không vào nghĩa là lỗ ren còn nhỏ, bẩn hoặc sai bước.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Dưỡng đi cùng mũi taro VÖLKEL đúng cỡ ren: taro máy và taro tay. Taro xong thì kiểm ngay bằng dưỡng trước khi chuyển chi tiết sang lắp ráp.

Dưỡng GO đi cặp với dưỡng NOGO cùng cỡ ren, cùng cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Cỡ renMã
M 42 x 1.016607
M 42 x 1.516146
M 42 x 2.016147
M 42 x 3.016608
M 44 x 1.516609
M 44 x 2.016610
M 45 x 1.016611
M 45 x 1.516148
M 45 x 2.016149
M 45 x 3.016612
M 46 x 1.516613
M 48 x 1.016614
M 48 x 1.516150
M 48 x 2.016151
M 48 x 3.016615
M 50 x 1.516152
M 50 x 2.016153
M 50 x 3.016616
M 52 x 1.516154
M 52 x 2.016155
M 52 x 3.016617
M 54 x 1.016493
M 54 x 1.516618
M 54 x 2.016619
M 54 x 3.016620
M 54 x 4.016621
M 55 x 1.516156
M 55 x 2.016157
M 55 x 3.016622
M 55 x 4.016623
M 56 x 1.016624
M 56 x 1.516625
M 56 x 2.016626
M 56 x 3.016627
M 56 x 4.016628
M 58 x 1.016629
M 58 x 1.516158
M 58 x 2.016630
M 58 x 3.016631
M 58 x 4.016632
M 60 x 1.516633
M 60 x 2.016159
M 60 x 3.016634
M 60 x 4.016635
M 62 x 1.516636
M 62 x 2.016637
M 62 x 3.016638
M 62 x 4.016639
M 63 x 1.516640
M 64 x 1.516641
M 64 x 2.016642
M 64 x 3.016643
M 64 x 4.016644
M 65 x 1.516645
M 65 x 2.016646
M 65 x 3.016647
M 65 x 4.016648
M 68 x 1.516649
M 68 x 2.016650
M 68 x 3.016651
M 68 x 4.016652
M 70 x 1.516653
M 70 x 2.016654
M 70 x 3.016655
M 70 x 4.016656
M 72 x 1.516657
M 72 x 2.016658
M 72 x 3.016659
M 72 x 4.016660
M 74 x 1.516661
M 74 x 2.016662
M 74 x 3.016663
M 74 x 4.016664
M 75 x 1.516665
M 75 x 2.016666
M 75 x 3.016667
M 75 x 4.016668
M 76 x 1.516669
M 76 x 2.016670
M 76 x 3.016671
M 76 x 4.016672
M 78 x 1.516673
M 78 x 2.016674
M 78 x 3.016675
M 78 x 4.016676
M 80 x 1.516677
M 80 x 2.016678
M 80 x 3.016679
M 80 x 4.016680
M 82 x 1.516681
M 82 x 2.016682
M 82 x 3.016683
M 82 x 4.016684
M 84 x 1.516685
M 84 x 2.016686
M 84 x 3.016687
M 84 x 4.016688
M 85 x 1.516689
M 85 x 2.016690
M 85 x 3.016691
M 85 x 4.016692
M 86 x 1.516693
M 86 x 2.016694
M 86 x 3.016695
M 86 x 4.016696
M 88 x 1.516697
M 88 x 2.016698
M 88 x 3.016699
M 88 x 4.016700
M 90 x 1.516701
M 90 x 2.016702
M 90 x 3.016703
M 90 x 4.016704
M 92 x 1.516705
M 92 x 2.016706
M 92 x 3.016707
M 92 x 4.016708
M 95 x 1.516709
M 95 x 2.016710
M 95 x 3.016711
M 95 x 4.016712
M 96 x 1.516713
M 96 x 2.016714
M 96 x 3.016715
M 96 x 4.016716
M 98 x 1.516717
M 98 x 2.016718
M 98 x 3.016719
M 98 x 4.016720
M 100 x 1.516721
M 100 x 2.016722
M 100 x 3.016723
M 100 x 4.016724
M 105 x 1.516725
M 105 x 2.016726
M 105 x 3.016727
M 105 x 4.016728
M 110 x 1.516729
M 110 x 2.016730
M 110 x 3.016731
M 110 x 4.016732

技术说明

  • Dưỡng nút kiểm ren trong, đầu GO
  • Kiểm giới hạn lọt của lỗ ren
  • Dùng cho ren hệ mét bước mịn
  • Chiều ren: ren phải
  • Dưỡng GO rời, giao một chiếc mỗi mã
  • Dùng cặp với dưỡng NOGO cùng cỡ
  • Kiểm lỗ ren sau taro hoặc sửa ren
  • Đầu GO vặn vào tự do, không ép
  • Vặn không vào: lỗ nhỏ, bẩn hoặc sai bước
  • Kết quả lọt/không lọt, lặp lại ổn định
  • Dụng cụ kiểm, không cắt hoặc sửa ren
  • Không dùng kiểm ren ngoài
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ
  • Ứng dụng: kiểm hàng nhập, nghiệm thu chi tiết
  • Yêu cầu làm sạch phoi, bavia trước khi kiểm
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
16607 CN¥979.41 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 42 x 1.0 DIN ISO 1502
16146 CN¥984.74 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M42x1.5 DIN ISO 1502
16147 CN¥984.74 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 42 x 2.0 DIN ISO 1502
16608 CN¥979.41 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 42 x 3.0 DIN ISO 1502
16609 CN¥1,054.59 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M44x1.5 DIN ISO 1502
16610 CN¥1,054.59 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 44 x 2.0 DIN ISO 1502
16611 CN¥1,054.59 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 45 x 1.0 DIN ISO 1502
16148 CN¥1,054.59 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M45x1.5 DIN ISO 1502
16149 CN¥1,054.59 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 45 x 2.0 DIN ISO 1502
16612 CN¥1,070.85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 45 x 3.0 DIN ISO 1502
16613 CN¥1,101.08 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M46x1.5 DIN ISO 1502
16614 CN¥1,101.08 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 48 x 1.0 DIN ISO 1502
16150 CN¥1,101.08 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M48x1.5 DIN ISO 1502
16151 CN¥1,101.08 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 48 x 2.0 DIN ISO 1502
16615 CN¥1,119.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 48 x 3.0 DIN ISO 1502
16152 CN¥1,153.14 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M50x1.5 DIN ISO 1502
16153 CN¥1,153.14 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 50 x 2.0 DIN ISO 1502
16616 CN¥1,390.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 50 x 3.0 DIN ISO 1502
16154 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M52x1.5 DIN ISO 1502
16155 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 52 x 2.0 DIN ISO 1502
16617 CN¥1,193.78 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 52 x 3.0 DIN ISO 1502
16493 CN¥1,251.95 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 1.0 DIN ISO 1502
16618 CN¥1,251.95 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 1.5 DIN ISO 1502
16619 CN¥1,251.95 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 2.0 DIN ISO 1502
16620 CN¥1,251.95 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 3.0 DIN ISO 1502
16621 CN¥1,400.03 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 4.0 DIN ISO 1502
16156 CN¥1,251.95 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 55 x 1.5 DIN ISO 1502
16157 CN¥1,251.95 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 55 x 2.0 DIN ISO 1502
16622 CN¥1,400.03 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 55 x 3.0 DIN ISO 1502
16623 CN¥1,400.03 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 55 x 4.0 DIN ISO 1502
16624 CN¥1,448.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 1.0 DIN ISO 1502
16625 CN¥1,448.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 1.5 DIN ISO 1502
16626 CN¥1,448.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 2.0 DIN ISO 1502
16627 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 3.0 DIN ISO 1502
16628 CN¥1,459.97 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 4.0 DIN ISO 1502
16629 CN¥1,448.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 1.0 DIN ISO 1502
16158 CN¥1,355.58 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 1.5 DIN ISO 1502
16630 CN¥1,448.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 2.0 DIN ISO 1502
16631 CN¥1,521.95 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 3.0 DIN ISO 1502
16632 CN¥1,521.95 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 4.0 DIN ISO 1502
16633 CN¥1,796.26 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 60 x 1.5 DIN ISO 1502
16159 CN¥1,448.29 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 60 x 2.0 DIN ISO 1502
16634 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 60 x 3.0 DIN ISO 1502
16635 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 60 x 4.0 DIN ISO 1502
16636 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 62 x 1.5 DIN ISO 1502
16637 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 62 x 2.0 DIN ISO 1502
16638 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 62 x 3.0 DIN ISO 1502
16639 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 62 x 4.0 DIN ISO 1502
16640 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 63 x 1.5 DIN ISO 1502
16641 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 64 x 1.5 DIN ISO 1502
16642 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 64 x 2.0 DIN ISO 1502
16643 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 64 x 3.0 DIN ISO 1502
16644 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 64 x 4.0 DIN ISO 1502
16645 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 65 x 1.5 DIN ISO 1502
16646 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 65 x 2.0 DIN ISO 1502
16647 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 65 x 3.0 DIN ISO 1502
16648 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 65 x 4.0 DIN ISO 1502
16649 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 68 x 1.5 DIN ISO 1502
16650 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 68 x 2.0 DIN ISO 1502
16651 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 68 x 3.0 DIN ISO 1502
16652 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 68 x 4.0 DIN ISO 1502
16653 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 70 x 1.5 DIN ISO 1502
16654 CN¥1,819.89 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 70 x 2.0 DIN ISO 1502
16655 CN¥1,825.22 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 70 x 3.0 DIN ISO 1502
16656 CN¥1,825.22 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 70 x 4.0 DIN ISO 1502
16657 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 72 x 1.5 DIN ISO 1502
16658 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 72 x 2.0 DIN ISO 1502
16659 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 72 x 3.0 DIN ISO 1502
16660 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 72 x 4.0 DIN ISO 1502
16661 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 74 x 1.5 DIN ISO 1502
16662 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 74 x 2.0 DIN ISO 1502
16663 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 74 x 3.0 DIN ISO 1502
16664 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 74 x 4.0 DIN ISO 1502
16665 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 75 x 1.5 DIN ISO 1502
16666 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 75 x 2.0 DIN ISO 1502
16667 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 75 x 3.0 DIN ISO 1502
16668 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 75 x 4.0 DIN ISO 1502
16669 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 76 x 1.5 DIN ISO 1502
16670 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 76 x 2.0 DIN ISO 1502
16671 CN¥2,008.10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 76 x 3.0 DIN ISO 1502
16672 CN¥2,008.10 5 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 76 x 4.0 DIN ISO 1502
16673 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 78 x 1.5 DIN ISO 1502
16674 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 78 x 2.0 DIN ISO 1502
16675 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 78 x 3.0 DIN ISO 1502
16676 CN¥1,993.11 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 78 x 4.0 DIN ISO 1502
16677 CN¥2,247.87 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 80 x 1.5 DIN ISO 1502
16678 CN¥2,247.87 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 80 x 2.0 DIN ISO 1502
16679 CN¥2,247.87 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 80 x 3.0 DIN ISO 1502
16680 CN¥2,247.87 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 80 x 4.0 DIN ISO 1502
16681 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 82 x 1.5 DIN ISO 1502
16682 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 82 x 2.0 DIN ISO 1502
16683 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 82 x 3.0 DIN ISO 1502
16684 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 82 x 4.0 DIN ISO 1502
16685 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 84 x 1.5 DIN ISO 1502
16686 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 84 x 2.0 DIN ISO 1502
16687 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 84 x 3.0 DIN ISO 1502
16688 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 84 x 4.0 DIN ISO 1502
16689 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 85 x 1.5 DIN ISO 1502
16690 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 85 x 2.0 DIN ISO 1502
16691 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 85 x 3.0 DIN ISO 1502
16692 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 85 x 4.0 DIN ISO 1502
16693 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 86 x 1.5 DIN ISO 1502
16694 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 86 x 2.0 DIN ISO 1502
16695 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 86 x 3.0 DIN ISO 1502
16696 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 86 x 4.0 DIN ISO 1502
16697 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 88 x 1.5 DIN ISO 1502
16698 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 88 x 2.0 DIN ISO 1502
16699 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 88 x 3.0 DIN ISO 1502
16700 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 88 x 4.0 DIN ISO 1502
16701 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 90 x 1.5 DIN ISO 1502
16702 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 90 x 2.0 DIN ISO 1502
16703 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 90 x 3.0 DIN ISO 1502
16704 CN¥2,468.34 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 90 x 4.0 DIN ISO 1502
16705 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 92 x 1.5 DIN ISO 1502
16706 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 92 x 2.0 DIN ISO 1502
16707 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 92 x 3.0 DIN ISO 1502
16708 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 92 x 4.0 DIN ISO 1502
16709 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 95 x 1.5 DIN ISO 1502
16710 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 95 x 2.0 DIN ISO 1502
16711 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 95 x 3.0 DIN ISO 1502
16712 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 95 x 4.0 DIN ISO 1502
16713 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 96 x 1.5 DIN ISO 1502
16714 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 96 x 2.0 DIN ISO 1502
16715 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 96 x 3.0 DIN ISO 1502
16716 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 96 x 4.0 DIN ISO 1502
16717 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 98 x 1.5 DIN ISO 1502
16718 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 98 x 2.0 DIN ISO 1502
16719 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 98 x 3.0 DIN ISO 1502
16720 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 98 x 4.0 DIN ISO 1502
16721 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 100 x 1.5 DIN ISO 1502
16722 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 100 x 2.0 DIN ISO 1502
16723 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 100 x 3.0 DIN ISO 1502
16724 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 100 x 4.0 DIN ISO 1502
16725 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 105 x 1.5 DIN ISO 1502
16726 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 105 x 2.0 DIN ISO 1502
16727 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 105 x 3.0 DIN ISO 1502
16728 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 105 x 4.0 DIN ISO 1502
16729 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 110 x 1.5 DIN ISO 1502
16730 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 110 x 2.0 DIN ISO 1502
16731 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 110 x 3.0 DIN ISO 1502
16732 CN¥3,030.18 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 110 x 4.0 DIN ISO 1502

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL GO螺纹塞规,公制细牙M42 – M110,公差6H”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目