Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Alat ukur ulir dalam

Alat ukur ulir dalam GO VÖLKEL ulir metrik halus M42 – M110, toleransi 6H

★ 0.0 (0 ulasan)
Terjual: 140
Tampilan: 0
Diimpor dari: Jerman
Asal: Jerman

Dưỡng kiểm ren trong GO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M42 – M110, 141 cỡ. Dưỡng GO rời cho cỡ lớn, dùng cặp với dưỡng NOGO. Dung sai 6H. Chuẩn DIN ISO 1502, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren sau khi taro hoặc sửa ren. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 166xx
141 varian
€129,37 - €400,27
Status stok: Bervariasi menurut SKU
Harga indikatif
Deskripsi

Dưỡng kiểm ren trong GO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M42 – M110 dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Họ này gồm 141 mã, mã hãng từ 16146 đến 16732, mỗi mã một cỡ ren. Lỗ ren sai cỡ hay sai dung sai sẽ chặn khâu lắp ráp. Kiểm bằng dưỡng ngay sau khi taro giúp phát hiện lỗi trước khi chi tiết đi tiếp. Ren mét bước mịn ghi theo đường kính danh nghĩa và bước ren, ví dụ M 12 x 1.5. Cùng một đường kính có nhiều bước ren, nên phải đọc đủ cả hai số. Cỡ lớn được hãng làm thành dưỡng GO và dưỡng NOGO rời, mỗi chiếc một chức năng. Muốn biết lỗ ren đạt hay không đạt thì dùng cặp GO và NOGO cùng cỡ.

Đầu GO phải vặn vào được lỗ ren mà không cần ép. Cấp dung sai của cả họ là 6H. Cấp này phải trùng với cấp ghi trên bản vẽ. Dưỡng làm theo chuẩn DIN ISO 1502, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren trong GO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Dưỡng GO kiểm giới hạn lọt của lỗ ren. Đầu GO phải vặn vào được, không cần ép. Vặn không vào nghĩa là lỗ ren còn nhỏ, bẩn hoặc sai bước.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Dưỡng đi cùng mũi taro VÖLKEL đúng cỡ ren: taro máy và taro tay. Taro xong thì kiểm ngay bằng dưỡng trước khi chuyển chi tiết sang lắp ráp.

Dưỡng GO đi cặp với dưỡng NOGO cùng cỡ ren, cùng cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Cỡ renMã
M 42 x 1.016607
M 42 x 1.516146
M 42 x 2.016147
M 42 x 3.016608
M 44 x 1.516609
M 44 x 2.016610
M 45 x 1.016611
M 45 x 1.516148
M 45 x 2.016149
M 45 x 3.016612
M 46 x 1.516613
M 48 x 1.016614
M 48 x 1.516150
M 48 x 2.016151
M 48 x 3.016615
M 50 x 1.516152
M 50 x 2.016153
M 50 x 3.016616
M 52 x 1.516154
M 52 x 2.016155
M 52 x 3.016617
M 54 x 1.016493
M 54 x 1.516618
M 54 x 2.016619
M 54 x 3.016620
M 54 x 4.016621
M 55 x 1.516156
M 55 x 2.016157
M 55 x 3.016622
M 55 x 4.016623
M 56 x 1.016624
M 56 x 1.516625
M 56 x 2.016626
M 56 x 3.016627
M 56 x 4.016628
M 58 x 1.016629
M 58 x 1.516158
M 58 x 2.016630
M 58 x 3.016631
M 58 x 4.016632
M 60 x 1.516633
M 60 x 2.016159
M 60 x 3.016634
M 60 x 4.016635
M 62 x 1.516636
M 62 x 2.016637
M 62 x 3.016638
M 62 x 4.016639
M 63 x 1.516640
M 64 x 1.516641
M 64 x 2.016642
M 64 x 3.016643
M 64 x 4.016644
M 65 x 1.516645
M 65 x 2.016646
M 65 x 3.016647
M 65 x 4.016648
M 68 x 1.516649
M 68 x 2.016650
M 68 x 3.016651
M 68 x 4.016652
M 70 x 1.516653
M 70 x 2.016654
M 70 x 3.016655
M 70 x 4.016656
M 72 x 1.516657
M 72 x 2.016658
M 72 x 3.016659
M 72 x 4.016660
M 74 x 1.516661
M 74 x 2.016662
M 74 x 3.016663
M 74 x 4.016664
M 75 x 1.516665
M 75 x 2.016666
M 75 x 3.016667
M 75 x 4.016668
M 76 x 1.516669
M 76 x 2.016670
M 76 x 3.016671
M 76 x 4.016672
M 78 x 1.516673
M 78 x 2.016674
M 78 x 3.016675
M 78 x 4.016676
M 80 x 1.516677
M 80 x 2.016678
M 80 x 3.016679
M 80 x 4.016680
M 82 x 1.516681
M 82 x 2.016682
M 82 x 3.016683
M 82 x 4.016684
M 84 x 1.516685
M 84 x 2.016686
M 84 x 3.016687
M 84 x 4.016688
M 85 x 1.516689
M 85 x 2.016690
M 85 x 3.016691
M 85 x 4.016692
M 86 x 1.516693
M 86 x 2.016694
M 86 x 3.016695
M 86 x 4.016696
M 88 x 1.516697
M 88 x 2.016698
M 88 x 3.016699
M 88 x 4.016700
M 90 x 1.516701
M 90 x 2.016702
M 90 x 3.016703
M 90 x 4.016704
M 92 x 1.516705
M 92 x 2.016706
M 92 x 3.016707
M 92 x 4.016708
M 95 x 1.516709
M 95 x 2.016710
M 95 x 3.016711
M 95 x 4.016712
M 96 x 1.516713
M 96 x 2.016714
M 96 x 3.016715
M 96 x 4.016716
M 98 x 1.516717
M 98 x 2.016718
M 98 x 3.016719
M 98 x 4.016720
M 100 x 1.516721
M 100 x 2.016722
M 100 x 3.016723
M 100 x 4.016724
M 105 x 1.516725
M 105 x 2.016726
M 105 x 3.016727
M 105 x 4.016728
M 110 x 1.516729
M 110 x 2.016730
M 110 x 3.016731
M 110 x 4.016732

Spesifikasi

  • Dưỡng nút kiểm ren trong, đầu GO
  • Kiểm giới hạn lọt của lỗ ren
  • Dùng cho ren hệ mét bước mịn
  • Chiều ren: ren phải
  • Dưỡng GO rời, giao một chiếc mỗi mã
  • Dùng cặp với dưỡng NOGO cùng cỡ
  • Kiểm lỗ ren sau taro hoặc sửa ren
  • Đầu GO vặn vào tự do, không ép
  • Vặn không vào: lỗ nhỏ, bẩn hoặc sai bước
  • Kết quả lọt/không lọt, lặp lại ổn định
  • Dụng cụ kiểm, không cắt hoặc sửa ren
  • Không dùng kiểm ren ngoài
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ
  • Ứng dụng: kiểm hàng nhập, nghiệm thu chi tiết
  • Yêu cầu làm sạch phoi, bavia trước khi kiểm
Daftar harga & Pemesanan
Seret untuk menyusun ulang
Kode SKU Harga (EUR) Beli Stok Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
16607 €129,37 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 42 x 1.0 DIN ISO 1502
16146 €130,08 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M42x1.5 DIN ISO 1502
16147 €130,08 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 42 x 2.0 DIN ISO 1502
16608 €129,37 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 42 x 3.0 DIN ISO 1502
16609 €139,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M44x1.5 DIN ISO 1502
16610 €139,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 44 x 2.0 DIN ISO 1502
16611 €139,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 45 x 1.0 DIN ISO 1502
16148 €139,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M45x1.5 DIN ISO 1502
16149 €139,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 45 x 2.0 DIN ISO 1502
16612 €141,45 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 45 x 3.0 DIN ISO 1502
16613 €145,45 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M46x1.5 DIN ISO 1502
16614 €145,45 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 48 x 1.0 DIN ISO 1502
16150 €145,45 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M48x1.5 DIN ISO 1502
16151 €145,45 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 48 x 2.0 DIN ISO 1502
16615 €147,83 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 48 x 3.0 DIN ISO 1502
16152 €152,32 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M50x1.5 DIN ISO 1502
16153 €152,32 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 50 x 2.0 DIN ISO 1502
16616 €183,73 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 50 x 3.0 DIN ISO 1502
16154 €157,69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M52x1.5 DIN ISO 1502
16155 €157,69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 52 x 2.0 DIN ISO 1502
16617 €157,69 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 52 x 3.0 DIN ISO 1502
16493 €165,38 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 1.0 DIN ISO 1502
16618 €165,38 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 1.5 DIN ISO 1502
16619 €165,38 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 2.0 DIN ISO 1502
16620 €165,38 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 3.0 DIN ISO 1502
16621 €184,94 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 54 x 4.0 DIN ISO 1502
16156 €165,38 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 55 x 1.5 DIN ISO 1502
16157 €165,38 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 55 x 2.0 DIN ISO 1502
16622 €184,94 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 55 x 3.0 DIN ISO 1502
16623 €184,94 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 55 x 4.0 DIN ISO 1502
16624 €191,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 1.0 DIN ISO 1502
16625 €191,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 1.5 DIN ISO 1502
16626 €191,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 2.0 DIN ISO 1502
16627 €192,85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 3.0 DIN ISO 1502
16628 €192,85 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 56 x 4.0 DIN ISO 1502
16629 €191,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 1.0 DIN ISO 1502
16158 €179,06 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 1.5 DIN ISO 1502
16630 €191,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 2.0 DIN ISO 1502
16631 €201,04 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 3.0 DIN ISO 1502
16632 €201,04 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 58 x 4.0 DIN ISO 1502
16633 €237,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 60 x 1.5 DIN ISO 1502
16159 €191,31 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 60 x 2.0 DIN ISO 1502
16634 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 60 x 3.0 DIN ISO 1502
16635 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 60 x 4.0 DIN ISO 1502
16636 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 62 x 1.5 DIN ISO 1502
16637 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 62 x 2.0 DIN ISO 1502
16638 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 62 x 3.0 DIN ISO 1502
16639 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 62 x 4.0 DIN ISO 1502
16640 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 63 x 1.5 DIN ISO 1502
16641 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 64 x 1.5 DIN ISO 1502
16642 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 64 x 2.0 DIN ISO 1502
16643 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 64 x 3.0 DIN ISO 1502
16644 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 64 x 4.0 DIN ISO 1502
16645 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 65 x 1.5 DIN ISO 1502
16646 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 65 x 2.0 DIN ISO 1502
16647 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 65 x 3.0 DIN ISO 1502
16648 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 65 x 4.0 DIN ISO 1502
16649 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 68 x 1.5 DIN ISO 1502
16650 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 68 x 2.0 DIN ISO 1502
16651 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 68 x 3.0 DIN ISO 1502
16652 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 68 x 4.0 DIN ISO 1502
16653 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 70 x 1.5 DIN ISO 1502
16654 €240,40 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 70 x 2.0 DIN ISO 1502
16655 €241,10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 70 x 3.0 DIN ISO 1502
16656 €241,10 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 70 x 4.0 DIN ISO 1502
16657 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 72 x 1.5 DIN ISO 1502
16658 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 72 x 2.0 DIN ISO 1502
16659 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 72 x 3.0 DIN ISO 1502
16660 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 72 x 4.0 DIN ISO 1502
16661 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 74 x 1.5 DIN ISO 1502
16662 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 74 x 2.0 DIN ISO 1502
16663 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 74 x 3.0 DIN ISO 1502
16664 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 74 x 4.0 DIN ISO 1502
16665 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 75 x 1.5 DIN ISO 1502
16666 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 75 x 2.0 DIN ISO 1502
16667 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 75 x 3.0 DIN ISO 1502
16668 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 75 x 4.0 DIN ISO 1502
16669 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 76 x 1.5 DIN ISO 1502
16670 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 76 x 2.0 DIN ISO 1502
16671 €265,26 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 76 x 3.0 DIN ISO 1502
16672 €265,26 5 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 76 x 4.0 DIN ISO 1502
16673 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 78 x 1.5 DIN ISO 1502
16674 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 78 x 2.0 DIN ISO 1502
16675 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 78 x 3.0 DIN ISO 1502
16676 €263,28 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 78 x 4.0 DIN ISO 1502
16677 €296,93 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 80 x 1.5 DIN ISO 1502
16678 €296,93 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 80 x 2.0 DIN ISO 1502
16679 €296,93 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 80 x 3.0 DIN ISO 1502
16680 €296,93 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 80 x 4.0 DIN ISO 1502
16681 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 82 x 1.5 DIN ISO 1502
16682 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 82 x 2.0 DIN ISO 1502
16683 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 82 x 3.0 DIN ISO 1502
16684 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 82 x 4.0 DIN ISO 1502
16685 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 84 x 1.5 DIN ISO 1502
16686 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 84 x 2.0 DIN ISO 1502
16687 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 84 x 3.0 DIN ISO 1502
16688 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 84 x 4.0 DIN ISO 1502
16689 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 85 x 1.5 DIN ISO 1502
16690 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 85 x 2.0 DIN ISO 1502
16691 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 85 x 3.0 DIN ISO 1502
16692 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 85 x 4.0 DIN ISO 1502
16693 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 86 x 1.5 DIN ISO 1502
16694 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 86 x 2.0 DIN ISO 1502
16695 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 86 x 3.0 DIN ISO 1502
16696 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 86 x 4.0 DIN ISO 1502
16697 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 88 x 1.5 DIN ISO 1502
16698 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 88 x 2.0 DIN ISO 1502
16699 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 88 x 3.0 DIN ISO 1502
16700 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 88 x 4.0 DIN ISO 1502
16701 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 90 x 1.5 DIN ISO 1502
16702 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 90 x 2.0 DIN ISO 1502
16703 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 90 x 3.0 DIN ISO 1502
16704 €326,05 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 90 x 4.0 DIN ISO 1502
16705 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 92 x 1.5 DIN ISO 1502
16706 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 92 x 2.0 DIN ISO 1502
16707 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 92 x 3.0 DIN ISO 1502
16708 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 92 x 4.0 DIN ISO 1502
16709 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 95 x 1.5 DIN ISO 1502
16710 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 95 x 2.0 DIN ISO 1502
16711 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 95 x 3.0 DIN ISO 1502
16712 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 95 x 4.0 DIN ISO 1502
16713 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 96 x 1.5 DIN ISO 1502
16714 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 96 x 2.0 DIN ISO 1502
16715 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 96 x 3.0 DIN ISO 1502
16716 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 96 x 4.0 DIN ISO 1502
16717 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 98 x 1.5 DIN ISO 1502
16718 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 98 x 2.0 DIN ISO 1502
16719 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 98 x 3.0 DIN ISO 1502
16720 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 98 x 4.0 DIN ISO 1502
16721 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 100 x 1.5 DIN ISO 1502
16722 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 100 x 2.0 DIN ISO 1502
16723 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 100 x 3.0 DIN ISO 1502
16724 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 100 x 4.0 DIN ISO 1502
16725 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 105 x 1.5 DIN ISO 1502
16726 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 105 x 2.0 DIN ISO 1502
16727 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 105 x 3.0 DIN ISO 1502
16728 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 105 x 4.0 DIN ISO 1502
16729 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 110 x 1.5 DIN ISO 1502
16730 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 110 x 2.0 DIN ISO 1502
16731 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 110 x 3.0 DIN ISO 1502
16732 €400,27 6H Hệ mét bước mịn ISO GO M 110 x 4.0 DIN ISO 1502
Sản phẩm cùng thư mục

Ulasan produk

Berdasarkan 0 ulasan
0.0
Keseluruhan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Jadilah yang pertama mengulas “Alat ukur ulir dalam GO VÖLKEL ulir metrik halus M42 – M110, toleransi 6H”

🎁 Tulis ulasan untuk mendapatkan 20 poin hadiah — foto +10, video +15.
Kumpulkan poin hadiah untuk menukar hadiah unik dari Minh Khang Vinatools. Masuk
Silakan masuk untuk mengirim ulasan.
Baru dilihat
Belum ada item