Đầu cấy ren V-COIL VÖLKEL ren hệ mét. Dòng này gồm 40 mã, M 2.5 x 0.45 – M 52 x 5.0. Đầu cấy lắp ren cấy dạng lò xo dây V-COIL vào lỗ ren STI đã taro. Đây là bước cuối của quy trình sửa ren bằng ren cấy. Chọn đầu cấy đúng cỡ ren cấy, các cỡ gần nhau không dùng thay cho nhau.
Đầu cấy ren V-COIL VÖLKEL ren hệ mét dùng để lắp ren cấy dạng lò xo dây V-COIL vào lỗ ren STI đã taro sẵn. Đầu cấy là một trục có ren, đầu kia là chuôi lắp vào tay vặn, cần siết hoặc máy vặn vít. Dòng này gồm 40 mã, mã hãng từ 08024 đến 08194. Ren cấy dùng để sửa lỗ ren bị hỏng, hoặc làm lỗ ren bền hơn trên vật liệu mềm. Quy trình sửa ren gồm ba bước: khoan lại lỗ, taro lỗ bằng mũi taro STI, rồi lắp ren cấy. Đầu cấy ren dùng ở bước cuối, khi lỗ ren STI đã taro xong. Đầu cấy chỉ để lắp, không cắt ren, nên lỗ phải được chuẩn bị đúng trước khi dùng. Mỗi mã dùng cho đúng một cỡ ren, ghi ở cột cỡ ren trong bảng.
Đầu lắp của từng mã: Lục giác 1/4 inch, Vuông 1/2 inch, Vuông 3/4 inch, cỡ nhỏ dùng lục giác, cỡ lớn dùng đầu vuông. Chọn đúng cỡ đầu cấy theo cỡ ren cấy, vì các cỡ ren gần nhau không dùng thay cho nhau được. Trước khi lắp, kiểm lại cỡ đầu cấy, loại ren cấy và vị trí ren cấy cần nằm trong lỗ. Đầu cấy ren dùng trong bảo trì, xưởng sửa chữa và bàn lắp ráp. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Mỗi mã giao một chiếc.
Đầu cấy giữ ren cấy và vặn nó vào lỗ ren STI theo đúng đường ren.
Cách lắp: làm sạch phoi và dầu trong lỗ STI. Đặt ren cấy lên đầu cấy đúng chiều. Đưa đầu cấy thẳng trục với lỗ rồi vặn đều tay cho ren cấy đi vào. Dừng khi ren cấy nằm đúng độ sâu, rồi rút đầu cấy ra theo chiều ngược lại.
Giới hạn: đầu cấy chỉ dùng cho đúng cỡ ren cấy ghi trên mã. Lỗ chưa taro STI thì không lắp được.
Đầu cấy dùng cùng mũi taro STI và ren cấy V-COIL cùng cỡ. Lỗ STI có thể kiểm trước bằng dưỡng kiểm ren STI VÖLKEL.
Ren cấy có chân thì sau khi lắp bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân ren V-COIL.
Xác định cỡ ren cần sửa, rồi chọn mã đầu cấy cùng cỡ trong bảng.
| Cỡ ren | Đầu lắp | Mã |
|---|---|---|
| M 2.5 x 0.45 | Lục giác 1/4 inch | 08090 |
| M 3 x 0.5 | Lục giác 1/4 inch | 08091 |
| M 4 x 0.7 | Lục giác 1/4 inch | 08092 |
| M 5 x 0.8 | Lục giác 1/4 inch | 08093 |
| M 6 x 1.0 | Lục giác 1/4 inch | 08094 |
| M 8 x 1.25 | Lục giác 1/4 inch | 08095 |
| M 10 x 1.25 | Lục giác 1/4 inch | 08190 |
| M 10 x 1.5 | Lục giác 1/4 inch | 08096 |
| M 12 x 1,25 | Lục giác 1/4 inch | 08191 |
| M 12 x 1.5 | Lục giác 1/4 inch | 08192 |
| M 12 x 1.75 | Lục giác 1/4 inch | 08097 |
| M 14 x 1,25 | Lục giác 1/4 inch | 08193 |
| M 14 x 1,5 | Lục giác 1/4 inch | 08194 |
| M 26 x 1.5 | Vuông 1/2 inch | 08024 |
| M 27 x 1.5 | Vuông 1/2 inch | 08027 |
| M 27 x 2.0 | Vuông 1/2 inch | 08026 |
| M 27 x 3.0 | Vuông 1/2 inch | 08025 |
| M 28 x 1.5 | Vuông 1/2 inch | 08028 |
| M 30 x 1.5 | Vuông 1/2 inch | 08031 |
| M 30 x 2.0 | Vuông 1/2 inch | 08030 |
| M 30 x 3.5 | Vuông 1/2 inch | 08029 |
| M 33 x 2.0 | Vuông 1/2 inch | 08033 |
| M 33 x 3.5 | Vuông 1/2 inch | 08032 |
| M 36 x 1.5 | Vuông 1/2 inch | 08037 |
| M 36 x 2.0 | Vuông 1/2 inch | 08036 |
| M 36 x 3.0 | Vuông 1/2 inch | 08035 |
| M 36 x 4.0 | Vuông 1/2 inch | 08034 |
| M 39 x 3.0 | Vuông 3/4 inch | 08039 |
| M 39 x 4.0 | Vuông 3/4 inch | 08038 |
| M 40 x 3.0 | Vuông 3/4 inch | 08040 |
| M 42 x 3.0 | Vuông 3/4 inch | 08042 |
| M 42 x 4.5 | Vuông 3/4 inch | 08041 |
| M 45 x 3.0 | Vuông 3/4 inch | 08044 |
| M 45 x 4.5 | Vuông 3/4 inch | 08043 |
| M 48 x 3.0 | Vuông 3/4 inch | 08046 |
| M 48 x 4.0 | Vuông 3/4 inch | 08100 |
| M 48 x 5.0 | Vuông 3/4 inch | 08045 |
| M 50 x 3.0 | Vuông 3/4 inch | 08047 |
| M 52 x 3.0 | Vuông 3/4 inch | 08049 |
| M 52 x 5.0 | Vuông 3/4 inch | 08048 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Cỡ chuôi | Size ren | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 08090 | 294.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 2.5 x 0.45 | |||
| ⋮⋮ | 08091 | 294.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 3 x 0.5 | |||
| ⋮⋮ | 08092 | 294.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 4 x 0.7 | |||
| ⋮⋮ | 08093 | 294.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 5 x 0.8 | |||
| ⋮⋮ | 08094 | 294.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 6 x 1.0 | |||
| ⋮⋮ | 08095 | 333.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 8 x 1.25 | |||
| ⋮⋮ | 08190 | 378.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M10x1.25 | |||
| ⋮⋮ | 08096 | 354.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 10 x 1.5 | |||
| ⋮⋮ | 08191 | 447.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 12 x 1,25 | |||
| ⋮⋮ | 08192 | 447.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M12x1.5 | |||
| ⋮⋮ | 08097 | 419.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 12 x 1.75 | |||
| ⋮⋮ | 08193 | 562.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 14 x 1,25 | |||
| ⋮⋮ | 08194 | 562.000,0 đ | Lục giác 1/4 inch | M 14 x 1,5 | |||
| ⋮⋮ | 08024 | 795.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M26x1.5 | |||
| ⋮⋮ | 08027 | 795.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M27x1.5 | |||
| ⋮⋮ | 08026 | 795.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M 27 x 2.0 | |||
| ⋮⋮ | 08025 | 795.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M 27 x 3.0 | |||
| ⋮⋮ | 08028 | 795.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M28x1.5 | |||
| ⋮⋮ | 08031 | 955.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M30x1.5 | |||
| ⋮⋮ | 08030 | 955.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M 30 x 2.0 | |||
| ⋮⋮ | 08029 | 955.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M 30 x 3.5 | |||
| ⋮⋮ | 08033 | 1.108.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M 33 x 2.0 | |||
| ⋮⋮ | 08032 | 1.108.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M 33 x 3.5 | |||
| ⋮⋮ | 08037 | 1.108.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M36x1.5 | |||
| ⋮⋮ | 08036 | 1.108.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M 36 x 2.0 | |||
| ⋮⋮ | 08035 | 1.108.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M 36 x 3.0 | |||
| ⋮⋮ | 08034 | 1.108.000,0 đ | Vuông 1/2 inch | M 36 x 4.0 | |||
| ⋮⋮ | 08039 | 1.538.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 39 x 3.0 | |||
| ⋮⋮ | 08038 | 1.538.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 39 x 4.0 | |||
| ⋮⋮ | 08040 | 1.538.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 40 x 3.0 | |||
| ⋮⋮ | 08042 | 1.799.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 42 x 3.0 | |||
| ⋮⋮ | 08041 | 1.799.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 42 x 4.5 | |||
| ⋮⋮ | 08044 | 1.799.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 45 x 3.0 | |||
| ⋮⋮ | 08043 | 1.799.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 45 x 4.5 | |||
| ⋮⋮ | 08046 | 1.903.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 48 x 3.0 | |||
| ⋮⋮ | 08100 | 1.903.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 48 x 4.0 | |||
| ⋮⋮ | 08045 | 1.903.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 48 x 5.0 | |||
| ⋮⋮ | 08047 | 2.171.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 50 x 3.0 | |||
| ⋮⋮ | 08049 | 2.171.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 52 x 3.0 | |||
| ⋮⋮ | 08048 | 2.171.000,0 đ | Vuông 3/4 inch | M 52 x 5.0 |
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 07204 |
![]() |
6.000,0
|
||
| 07304 |
![]() |
6.000,0
|
||
| 07404 |
![]() |
6.000,0
|
||
| 07504 |
![]() |
11.000,0
|
||
| 07604 |
![]() |
13.000,0
|
||
| 40204 |
![]() |
197.000,0
|
||
| 40304 |
![]() |
201.000,0
|
||
| 40404 |
![]() |
205.000,0
|







| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
