Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Bàn ren

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn

★ 0.0 (0 đánh giá)
Đã bán: 9
Lượt xem: 0
Nhập khẩu từ: CHLB Đức
Xuất xứ: CHLB Đức

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS. Dòng này gồm 276 cỡ, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 282xx
Có 276 biến thể
464.000,0 đ - 49.276.000,0 đ
Trạng thái kho: Tuỳ theo mã hàng
Giá tham khảo, gồm VAT
Mô tả

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn. Họ này gồm 276 mã, mã hãng từ 26404 đến 28288, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
M 72 x 6.071,58 mm120 mm28280
M 76 x 6.075,58 mm120 mm28281
M 80 x 6.079,58 mm120 mm28282
M 84 x 6.083,58 mm130 mm28283
M 88 x 6.087,58 mm140 mm28284
M 90 x 6.089,58 mm140 mm28285
M 92 x 6.091,58 mm140 mm28286
M 96 x 6.095,58 mm140 mm28287
M 100 x 6.099,58 mm150 mm28288
M 2.5 x 0.352,44 mm16 mm26404
M 2.6 x 0.352,54 mm16 mm26405
M 3 x 0.352,94 mm20 mm26408
M 3.5 x 0.353,44 mm20 mm26409
M 4 x 0.353,94 mm20 mm26410
M 4 x 0.53,93 mm20 mm26412
M 4.5 x 0.54,43 mm20 mm26413
M 5 x 0.54,93 mm20 mm26414
M 5 x 0.754,91 mm20 mm26416
M 5.5 x 0.55,43 mm20 mm26415
M 6 x 0.55,93 mm20 mm26417
M 6 x 0.755,9 mm20 mm26418
M 7 x 0.56,93 mm25 mm26419
M 7 x 0.756,9 mm25 mm26420
M 8 x 0.57,93 mm25 mm26422
M 8 x 0.757,9 mm25 mm26424
M 8 x 1.07,83 mm25 mm26426
M 9 x 0.58,93 mm25 mm26427
M 9 x 0.758,9 mm25 mm26428
M 9 x 1.08,88 mm25 mm26430
M 10 x 0.59,93 mm30 mm26431
M 10 x 0.759,9 mm30 mm26432
M 10 x 1.09,88 mm30 mm26436
M 10 x 1.259,86 mm30 mm26438
M 11 x 1.010,88 mm30 mm26440
M 11 x 1.2510,87 mm30 mm26442
M 12 x 0.511,93 mm38 mm26445
M 12 x 0.7511,9 mm38 mm26443
M 12 x 1.011,88 mm38 mm26444
M 12 x 1.2511,86 mm38 mm26446
M 12 x 1.511,85 mm38 mm26448
M 13 x 0.512,93 mm38 mm26447
M 13 x 0.7512,9 mm38 mm26449
M 13 x 1.012,88 mm38 mm26450
M 13 x 1.512,85 mm38 mm26451
M 14 x 0.513,93 mm38 mm26455
M 14 x 0.7513,9 mm38 mm26452
M 14 x 1.013,88 mm38 mm26453
M 14 x 1.2513,86 mm38 mm26454
M 14 x 1.513,85 mm38 mm26456
M 15 x 0.7514,9 mm38 mm26457
M 15 x 1.014,88 mm38 mm26458
M 15 x 1.514,85 mm38 mm26460
M 16 x 0.515,93 mm45 mm26461
M 16 x 0.7515,9 mm45 mm26463
M 16 x 1.015,88 mm45 mm26462
M 16 x 1.2515,86 mm45 mm26464
M 16 x 1.515,85 mm45 mm26466
M 17 x 1.016,88 mm45 mm26468
M 17 x 1.516,85 mm45 mm26469
M 18 x 0.517,93 mm45 mm26467
M 18 x 0.7517,9 mm45 mm26473
M 18 x 1.017,88 mm45 mm26470
M 18 x 1.2517,86 mm45 mm26471
M 18 x 1.517,85 mm45 mm26472
M 18 x 2.017,82 mm45 mm26474
M 19 x 1.018,88 mm45 mm26475
M 19 x 1.518,85 mm45 mm26476
M 20 x 0.519,93 mm45 mm26477
M 20 x 0.7519,9 mm45 mm26479
M 20 x 1.019,88 mm45 mm26478
M 20 x 1.2519,86 mm45 mm26480
M 20 x 1.519,85 mm45 mm26484
M 20 x 2.018,82 mm45 mm26486
M 21 x 1.020,88 mm45 mm26487
M 21 x 1.520,85 mm45 mm26488
M 22 x 0.521,93 mm55 mm26489
M 22 x 0.7521,9 mm55 mm26491
M 22 x 1.021,88 mm55 mm26490
M 22 x 1.2521,86 mm55 mm26492
M 22 x 1.521,85 mm55 mm26494
M 22 x 2.021,82 mm55 mm26496
M 23 x 1.022,88 mm55 mm26497
M 23 x 1.522,85 mm55 mm26498
M 24 x 0.523,93 mm55 mm26601
M 24 x 0.7523,9 mm55 mm26603
M 24 x 1.023,88 mm55 mm26600
M 24 x 1.2523,86 mm55 mm26602
M 24 x 1.523,85 mm55 mm26604
M 24 x 2.023,82 mm55 mm26606
M 25 x 1.024,88 mm55 mm26607
M 25 x 1.524,85 mm55 mm26608
M 26 x 1.025,88 mm55 mm26610
M 26 x 1.525,85 mm55 mm26612
M 26 x 2.025,82 mm55 mm26614
M 27 x 1.026,88 mm65 mm26616
M 27 x 1.526,85 mm65 mm26617
M 27 x 2.026,82 mm65 mm26618
M 28 x 1.027,88 mm65 mm26620
M 28 x 1.527,85 mm65 mm26622
M 28 x 2.027,82 mm65 mm26624
M 29 x 1.528,85 mm65 mm26626
M 30 x 1.029,88 mm65 mm26628
M 30 x 1.529,85 mm65 mm26630
M 30 x 2.029,82 mm65 mm26632
M 30 x 2.529,79 mm65 mm26633
M 30 x 3.029,76 mm65 mm26634
M 32 x 1.031,88 mm65 mm26639
M 32 x 1.531,85 mm65 mm26636
M 32 x 2.031,82 mm65 mm26635
M 32 x 3.031,76 mm65 mm26637
M 33 x 1.532,85 mm65 mm26638
M 33 x 2.032,82 mm65 mm26640
M 33 x 3.032,76 mm65 mm26642
M 34 x 1.033,88 mm65 mm26643
M 34 x 1.533,85 mm65 mm26644
M 34 x 2.033,82 mm65 mm26646
M 35 x 1.034,88 mm65 mm26647
M 35 x 1.534,85 mm65 mm26648
M 35 x 2.034,82 mm65 mm26649
M 36 x 1.035,88 mm65 mm26651
M 36 x 1.535,85 mm65 mm26650
M 36 x 2.035,82 mm65 mm26652
M 36 x 3.035,76 mm65 mm26654
M 37 x 1.536,85 mm65 mm26653
M 38 x 1.037,88 mm75 mm26655
M 38 x 1.537,85 mm75 mm26656
M 38 x 2.037,82 mm75 mm26657
M 38 x 3.037,76 mm75 mm26659
M 39 x 1.538,85 mm75 mm26658
M 39 x 2.038,82 mm75 mm26660
M 39 x 3.038,76 mm75 mm26662
M 40 x 1.039,88 mm75 mm26663
M 40 x 1.539,85 mm75 mm26664
M 40 x 2.039,82 mm75 mm26666
M 40 x 3.039,76 mm75 mm26668
M 42 x 1.041,88 mm75 mm26669
M 42 x 1.541,85 mm75 mm26670
M 42 x 2.041,82 mm75 mm26672
M 42 x 3.041,76 mm75 mm26674
M 44 x 1.543,85 mm90 mm26671
M 44 x 2.043,82 mm90 mm26673
M 45 x 1.044,81 mm90 mm26675
M 45 x 1.544,85 mm90 mm26676
M 45 x 2.044,82 mm90 mm26678
M 45 x 3.044,76 mm90 mm26680
M 46 x 1.545,85 mm90 mm26681
M 48 x 1.047,88 mm90 mm26683
M 48 x 1.547,85 mm90 mm26682
M 48 x 2.047,82 mm90 mm26684
M 48 x 3.047,46 mm90 mm26686
M 50 x 1.549,85 mm90 mm26688
M 50 x 2.049,82 mm90 mm26690
M 50 x 3.049,76 mm90 mm26692
M 52 x 1.551,85 mm90 mm26694
M 52 x 2.051,82 mm90 mm26696
M 52 x 3.051,76 mm90 mm26698
M 54 x 1.053,88 mm105 mm28267
M 54 x 1.553,85 mm105 mm28150
M 54 x 2.053,82 mm105 mm28151
M 54 x 3.053,76 mm105 mm28152
M 54 x 4.053,68 mm105 mm28153
M 55 x 1.554,85 mm105 mm28154
M 55 x 2.054,82 mm105 mm28155
M 55 x 3.054,76 mm105 mm28156
M 55 x 4.054,68 mm105 mm28157
M 56 x 1.055,88 mm105 mm28268
M 56 x 1.555,85 mm105 mm28158
M 56 x 2.055,82 mm105 mm28159
M 56 x 3.055,76 mm105 mm28160
M 56 x 4.055,68 mm105 mm28161
M 58 x 1.057,88 mm105 mm28269
M 58 x 1.557,85 mm105 mm28162
M 58 x 2.057,82 mm105 mm28163
M 58 x 3.057,76 mm105 mm28164
M 60 x 1.559,85 mm105 mm28166
M 60 x 2.059,82 mm105 mm28167
M 60 x 3.059,76 mm105 mm28168
M 60 x 4.059,68 mm105 mm28169
M 62 x 1.561,85 mm105 mm28170
M 62 x 2.061,82 mm105 mm28171
M 62 x 3.061,76 mm105 mm28172
M 62 x 4.061,68 mm105 mm28173
M 63 x 1.562,85 mm105 mm28174
M 64 x 1.563,85 mm120 mm28175
M 64 x 2.063,82 mm120 mm28176
M 64 x 3.063,76 mm120 mm28177
M 64 x 4.063,68 mm120 mm28178
M 65 x 1.564,85 mm120 mm28179
M 65 x 2.064,82 mm120 mm28180
M 65 x 3.064,76 mm120 mm28181
M 65 x 4.064,68 mm120 mm28182
M 66 x 2.065,82 mm120 mm28270
M 68 x 1.567,85 mm120 mm28183
M 68 x 2.067,82 mm120 mm28184
M 68 x 3.067,76 mm120 mm28185
M 68 x 4.067,68 mm120 mm28186
M 70 x 1.569,85 mm120 mm28187
M 70 x 2.069,82 mm120 mm28188
M 70 x 3.069,76 mm120 mm28189
M 70 x 4.069,68 mm120 mm28190
M 72 x 1.571,85 mm120 mm28191
M 72 x 2.071,82 mm120 mm28192
M 72 x 3.071,76 mm120 mm28193
M 72 x 4.071,68 mm120 mm28194
M 74 x 1.573,85 mm120 mm28195
M 74 x 2.073,82 mm120 mm28196
M 74 x 3.073,76 mm120 mm28197
M 74 x 4.073,68 mm120 mm28198
M 75 x 1.574,85 mm120 mm28199
M 75 x 2.074,82 mm120 mm28200
M 75 x 3.074,76 mm120 mm28201
M 75 x 4.074,68 mm120 mm28202
M 76 x 1.575,85 mm120 mm28203
M 76 x 2.075,82 mm120 mm28204
M 76 x 3.075,76 mm120 mm28205
M 76 x 4.075,68 mm120 mm28206
M 78 x 1.577,85 mm120 mm28207
M 78 x 2.077,82 mm120 mm28208
M 78 x 3.077,76 mm120 mm28209
M 78 x 4.077,68 mm120 mm28210
M 80 x 1.579,85 mm120 mm28211
M 80 x 2.079,82 mm120 mm28212
M 80 x 3.079,76 mm120 mm28213
M 80 x 4.079,68 mm120 mm28214
M 82 x 1.581,85 mm130 mm28215
M 82 x 2.081,82 mm130 mm28216
M 82 x 3.081,76 mm130 mm28217
M 82 x 4.081,68 mm130 mm28218
M 84 x 1.583,85 mm130 mm28219
M 84 x 2.083,82 mm130 mm28220
M 84 x 3.083,76 mm130 mm28221
M 84 x 4.073,68 mm130 mm28222
M 85 x 1.584,85 mm130 mm28223
M 85 x 2.084,82 mm130 mm28224
M 85 x 3.084,76 mm130 mm28225
M 85 x 4.084,68 mm130 mm28226
M 86 x 1.585,85 mm140 mm28227
M 86 x 2.085,82 mm140 mm28228
M 86 x 3.085,76 mm140 mm28229
M 86 x 4.085,68 mm140 mm28230
M 88 x 1.587,85 mm140 mm28231
M 88 x 2.087,82 mm140 mm28232
M 88 x 3.087,76 mm140 mm28233
M 88 x 4.087,68 mm140 mm28234
M 90 x 1.589,85 mm140 mm28235
M 90 x 2.089,82 mm140 mm28236
M 90 x 3.089,76 mm140 mm28237
M 90 x 4.089,68 mm140 mm28238
M 92 x 1.591,85 mm140 mm28239
M 92 x 2.091,82 mm140 mm28240
M 92 x 3.091,76 mm140 mm28241
M 92 x 4.091,68 mm140 mm28242
M 95 x 1.594,85 mm140 mm28243
M 95 x 2.094,82 mm140 mm28244
M 95 x 3.094,76 mm140 mm28245
M 95 x 4.094,68 mm140 mm28246
M 96 x 1.595,85 mm140 mm28247
M 96 x 2.095,82 mm140 mm28248
M 96 x 3.095,76 mm140 mm28249
M 96 x 4.095,68 mm140 mm28250
M 98 x 1.597,85 mm150 mm28251
M 98 x 2.097,82 mm150 mm28252
M 98 x 3.097,76 mm150 mm28253
M 98 x 4.097,68 mm150 mm28254
M 100 x 1.599,85 mm150 mm28255
M 100 x 2.099,82 mm150 mm28256
M 100 x 3.099,79 mm150 mm28257
M 100 x 4.099,68 mm150 mm28258
M 105 x 1.5104,85 mm150 mm28259
M 105 x 2.0104,82 mm150 mm28260
M 105 x 3.0104,76 mm150 mm28261
M 105 x 4.0104,68 mm150 mm28262
M 110 x 1.5109,85 mm160 mm28263
M 110 x 2.0109,82 mm160 mm28264
M 110 x 3.0109,76 mm160 mm28265
M 110 x 4.0109,68 mm160 mm28266

Thuyết minh kỹ thuật

  • Dụng cụ cắt và sửa ren ngoài
  • Dạng bàn ren tròn, lắp giá giữ hoặc tay quay
  • Chế tạo theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568)
  • Cấp dung sai ren: 6g
  • Ghi sẵn đường kính ngoài để chọn tay quay phù hợp
  • Ghi đường kính phôi khuyến nghị cho bước tiện chuẩn bị
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Cắt ren mới hoặc nắn lại ren hỏng
  • Yêu cầu vát mép đầu phôi trước khi cắt
  • Giữ vuông góc với trục phôi khi thao tác
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Sử dụng dầu cắt gọt khi gia công
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa tại chỗ
  • Quy cách giao hàng: 01 chiếc mỗi mã
Bảng giá & Đặt hàng
Kéo thả để sắp xếp
Mã SKU Giá (VND) Mua Tồn kho Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
28280 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét, phải M 72 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 71.58mm
28281 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét, phải M 76 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 75.58mm
28282 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét, phải M 80 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 79.58mm
28283 32.940.000,0 đ 6G Hệ mét, phải M 84 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 83.58mm
28284 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét, phải M 88 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 87.58mm
28285 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét, phải M 90 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 89.58mm
28286 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét, phải M 92 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 91.58mm
28287 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét, phải M 96 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 95.58mm
28288 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét, phải M 100 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 99.58mm
26404 661.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 2.5 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 2.44mm
26405 661.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 2.6 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 2.54mm
26408 540.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 3 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 2.94mm
26409 540.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 3.5 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.44mm
26410 540.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 4 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.94mm
26412 540.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 4 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.93mm
26413 540.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 4.5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.43mm
26414 540.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.93mm
26416 540.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 5 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.91mm
26415 540.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 5.5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.43mm
26417 540.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.93mm
26418 464.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.9mm
26419 583.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 7 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 6.93mm
26420 583.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 7 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 6.9mm
26422 583.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.93mm
26424 490.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.9mm
26426 490.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.83mm
26427 734.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 8.93mm
26428 734.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 8.9mm
26430 734.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 8.88mm
26431 734.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.93mm
26432 734.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.9mm
26436 562.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.88mm
26438 562.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.86mm
26440 845.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 11 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.88mm
26442 845.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 11 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.87mm
26445 845.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.93mm
26443 845.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.9mm
26444 715.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.88mm
26446 715.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.86mm
26448 693.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.85mm
26447 1.177.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.93mm
26449 1.177.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.9mm
26450 944.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.88mm
26451 944.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.85mm
26455 1.177.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.93mm
26452 944.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.9mm
26453 944.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.88mm
26454 791.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.86mm
26456 791.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.85mm
26457 1.488.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.9mm
26458 1.281.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.88mm
26460 1.281.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.85mm
26461 1.642.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.93mm
26463 1.642.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.9mm
26462 1.281.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.88mm
26464 1.281.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.86mm
26466 1.009.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.85mm
26468 1.743.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 17 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 16.88mm
26469 1.743.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 17 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 16.85mm
26467 1.743.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.93mm
26473 1.743.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.9mm
26470 1.177.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.88mm
26471 1.177.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.86mm
26472 1.009.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.85mm
26474 1.205.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.82mm
26475 1.743.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 19 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.88mm
26476 1.177.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 19 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.85mm
26477 1.743.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.93mm
26479 1.743.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.9mm
26478 1.205.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.88mm
26480 1.205.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.86mm
26484 1.009.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.85mm
26486 1.205.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.82mm
26487 1.821.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 21 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 20.88mm
26488 1.821.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 21 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 20.85mm
26489 2.514.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.93mm
26491 2.514.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.9mm
26490 1.948.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.88mm
26492 1.948.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.86mm
26494 1.948.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.85mm
26496 1.948.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.82mm
26497 2.555.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 23 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 22.88mm
26498 1.948.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 23 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 22.85mm
26601 2.514.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.93mm
26603 2.514.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.9mm
26600 1.948.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.88mm
26602 1.948.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.86mm
26604 1.948.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.85mm
26606 1.948.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.82mm
26607 2.514.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 25 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 24.88mm
26608 2.514.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 25 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 24.85mm
26610 2.514.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 26 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.88mm
26612 2.514.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M26x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.85mm
26614 2.514.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 26 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.82mm
26616 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 27 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.88mm
26617 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M27x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.85mm
26618 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 27 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.82mm
26620 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 28 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 27.88mm
26622 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M28x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 27.85mm
26624 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 28 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 27.82mm
26626 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 29 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 28.85mm
26628 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.88mm
26630 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M30x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.85mm
26632 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.82mm
26633 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.79mm
26634 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.76mm
26639 4.061.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 31.88mm
26636 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 31.85mm
26635 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 31.82mm
26637 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 31.76mm
26638 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.85mm
26640 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.82mm
26642 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.76mm
26643 4.061.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 34 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.88mm
26644 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M34x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.85mm
26646 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 34 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.82mm
26647 4.061.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 35 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.88mm
26648 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M35x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.85mm
26649 4.061.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 35 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.82mm
26651 4.061.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.88mm
26650 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M36x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.85mm
26652 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.82mm
26654 2.875.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.76mm
26653 6.113.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M37x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 36.85mm
26655 6.113.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 38 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.88mm
26656 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M38x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.85mm
26657 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 38 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.82mm
26659 6.113.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 38 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.76mm
26658 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M39x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.85mm
26660 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 39 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.82mm
26662 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 39 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.76mm
26663 6.113.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 40 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.88mm
26664 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M40x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.85mm
26666 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 40 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.82mm
26668 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 40 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 39.76mm
26669 6.113.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 42 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.88mm
26670 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M42x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.85mm
26672 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 42 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.82mm
26674 4.653.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 42 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.76mm
26671 10.038.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M44x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 43.85mm
26673 10.038.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 44 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 43.82mm
26675 10.038.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 45 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.81mm
26676 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M45x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.85mm
26678 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 45 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.82mm
26680 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 45 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.76mm
26681 10.038.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M46x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 45.85mm
26683 10.038.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 48 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.88mm
26682 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M48x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.85mm
26684 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 48 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.82mm
26686 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 48 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.46mm
26688 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M50x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 49.85mm
26690 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 50 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 49.82mm
26692 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 50 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 49.76mm
26694 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M52x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.85mm
26696 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 52 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.82mm
26698 7.754.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 52 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.76mm
28267 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 54 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 53.88mm
28150 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 54 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 53.85mm
28151 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 54 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 53.82mm
28152 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 54 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 53.76mm
28153 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 54 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 53.68mm
28154 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 55 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 54.85mm
28155 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 55 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 54.82mm
28156 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 55 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 54.76mm
28157 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 55 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 54.68mm
28268 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 56 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 55.88mm
28158 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 56 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 55.85mm
28159 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 56 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 55.82mm
28160 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 56 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 55.76mm
28161 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 56 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 55.68mm
28269 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 58 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 57.88mm
28162 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 58 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 57.85mm
28163 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 58 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 57.82mm
28164 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 58 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 57.76mm
28166 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 60 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 59.85mm
28167 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 60 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 59.82mm
28168 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 60 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 59.76mm
28169 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 60 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 59.68mm
28170 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 62 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 61.85mm
28171 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 62 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 61.82mm
28172 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 62 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 61.76mm
28173 19.390.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 62 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 61.68mm
28174 17.613.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 63 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 62.85mm
28175 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 64 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 63.85mm
28176 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 64 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 63.82mm
28177 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 64 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 63.76mm
28178 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 64 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 63.68mm
28179 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 65 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 64.85mm
28180 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 65 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 64.82mm
28181 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 65 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 64.76mm
28182 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 65 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 64.68mm
28270 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 66 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 65.82mm
28183 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 68 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 67.85mm
28184 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 68 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 67.82mm
28185 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 68 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 67.76mm
28186 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 68 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 67.68mm
28187 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 70 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 69.85mm
28188 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 70 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 69.82mm
28189 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 70 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 69.76mm
28190 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 70 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 69.68mm
28191 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 72 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 71.85mm
28192 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 72 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 71.82mm
28193 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 72 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 71.76mm
28194 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 72 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 71.68mm
28195 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 74 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 73.85mm
28196 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 74 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 73.82mm
28197 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 74 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 73.76mm
28198 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 74 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 73.68mm
28199 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 75 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 74.85mm
28200 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 75 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 74.82mm
28201 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 75 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 74.76mm
28202 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 75 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 74.68mm
28203 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 76 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 75.85mm
28204 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 76 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 75.82mm
28205 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 76 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 75.76mm
28206 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 76 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 75.68mm
28207 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 78 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 77.85mm
28208 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 78 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 77.82mm
28209 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 78 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 77.76mm
28210 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 78 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 77.68mm
28211 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 80 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 79.85mm
28212 24.319.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 80 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 79.82mm
28213 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 80 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 79.76mm
28214 26.782.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 80 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 79.68mm
28215 29.929.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 82 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 81.85mm
28216 29.929.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 82 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 81.82mm
28217 32.940.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 82 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 81.76mm
28218 32.940.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 82 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 81.68mm
28219 29.929.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 84 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 83.85mm
28220 29.929.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 84 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 83.82mm
28221 32.940.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 84 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 83.76mm
28222 32.940.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 84 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 73.68mm
28223 29.929.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 85 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 84.85mm
28224 29.929.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 85 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 84.82mm
28225 32.940.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 85 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 84.76mm
28226 32.940.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 85 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø130mm 84.68mm
28227 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 86 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 85.85mm
28228 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 86 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 85.82mm
28229 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 86 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 85.76mm
28230 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 86 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 85.68mm
28231 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 88 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 87.85mm
28232 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 88 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 87.82mm
28233 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 88 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 87.76mm
28234 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 88 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 87.68mm
28235 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 90 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 89.85mm
28236 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 90 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 89.82mm
28237 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 90 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 89.76mm
28238 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 90 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 89.68mm
28239 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 92 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 91.85mm
28240 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 92 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 91.82mm
28241 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 92 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 91.76mm
28242 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 92 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 91.68mm
28243 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 95 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 94.85mm
28244 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 95 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 94.82mm
28245 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 95 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 94.76mm
28246 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 95 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 94.68mm
28247 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 96 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 95.85mm
28248 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 96 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 95.82mm
28249 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 96 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 95.76mm
28250 34.493.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 96 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 140mm 95.68mm
28251 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 98 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 97.85mm
28252 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 98 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 97.82mm
28253 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 98 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 97.76mm
28254 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 98 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 97.68mm
28255 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 100 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 99.85mm
28256 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 100 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 99.82mm
28257 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 100 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 99.79mm
28258 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 100 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 99.68mm
28259 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 105 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 104.85mm
28260 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 105 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 104.82mm
28261 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 105 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 104.76mm
28262 42.247.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 105 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 150mm 104.68mm
28263 49.276.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 110 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø160mm 109.85mm
28264 49.276.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 110 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø160mm 109.82mm
28265 49.276.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 110 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø160mm 109.76mm
28266 49.276.000,0 đ 6G Hệ mét bước mịn, phải M 110 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø160mm 109.68mm

Đánh giá sản phẩm

Dựa trên 0 đánh giá
0.0
Tổng quan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn”

🎁 Viết đánh giá để nhận 20 điểm thưởng — có hình +10, có video +15 điểm.
Tích lũy điểm thưởng để đổi quà tặng độc đáo từ Minh Khang Vinatools. Đăng nhập
Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Sản phẩm vừa xem
Chưa có