Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
圆板牙

VÖLKEL 圆板牙 DIN 223 DIN EN 22568 HSS,米制螺纹 M1 – M68

★ 0.0 (0 评价)
已售: 8
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS. Dòng này gồm 47 cỡ, ren hệ mét M1 – M68. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 274xx
47 个变体
CN¥59.20 - CN¥6,804.32
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét, cỡ M1 – M68. Họ này gồm 47 mã, mã hãng từ 27402 đến 27499, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS, ren hệ mét

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
M 1 x 0.250,97 mm16 mm27402
M 1.1 x 0.251,07 mm16 mm27404
M 1.2 x 0.251,17 mm16 mm27406
M 1.4 x 0.31,37 mm16 mm27408
M 1.6 x 0.351,54 mm16 mm27410
M 1.7 x 0.351,64 mm16 mm27412
M 1.8 x 0.351,74 mm16 mm27414
M 2 x 0.41,93 mm16 mm27416
M 2.2 x 0.452,13 mm16 mm27418
M 2.3 x 0.42,23 mm16 mm27420
M 2.5 x 0.452,43 mm16 mm27422
M 2.6 x 0.452,53 mm16 mm27424
M 3 x 0.52,92 mm20 mm27426
M 3.5 x 0.63,41 mm20 mm27428
M 4 x 0.73,91 mm20 mm27430
M 4.5 x 0.753,91 mm20 mm27432
M 5 x 0.84,9 mm20 mm27434
M 5 x 0.94,89 mm20 mm27435
M 5.5 x 0.95,39 mm20 mm27436
M 6 x 1.05,88 mm20 mm27438
M 7 x 1.06,88 mm25 mm27440
M 8 x 1.257,87 mm25 mm27442
M 9 x 1.258,87 mm25 mm27444
M 10 x 1.59,85 mm30 mm27446
M 11 x 1.510,85 mm30 mm27448
M 12 x 1.7511,83 mm38 mm27450
M 14 x 2.013,82 mm38 mm27454
M 15 x 2.014,82 mm38 mm27456
M 16 x 2.015,82 mm45 mm27458
M 18 x 2.517,79 mm45 mm27462
M 19 x 2.518,79 mm45 mm27464
M 20 x 2.519,79 mm45 mm27466
M 22 x 2.521,79 mm55 mm27470
M 24 x 3.023,77 mm55 mm27474
M 27 x 3.026,77 mm65 mm27476
M 30 x 3.529,73 mm65 mm27478
M 33 x 3.532,73 mm65 mm27480
M 36 x 4.035,7 mm65 mm27482
M 39 x 4.038,7 mm75 mm27484
M 42 x 4.541,69 mm75 mm27486
M 45 x 4.544,69 mm90 mm27488
M 48 x 5.047,66 mm90 mm27490
M 52 x 5.051,66 mm90 mm27492
M 56 x 5.555,62 mm105 mm27494
M 60 x 5.559,62 mm105 mm27496
M 64 x 6.063,58 mm120 mm27498
M 68 x 6.067,58 mm120 mm27499

技术说明

  • Bàn ren tròn cắt ren ngoài hệ mét
  • Công dụng: cắt mới và sửa ren ngoài
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Thân tròn, lắp tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Rãnh thoát phoi, lưỡi cắt vào ren liên tục
  • Đầu vào vát côn dẫn hướng ren
  • Khe điều chỉnh đường kính ren trong phạm vi hẹp
  • Mặt ngoài có rãnh định vị vít kẹp
  • Khắc ký hiệu ren và bước ren trên thân
  • Dùng kèm dầu cắt gọt khi gia công
  • Thao tác: xoay đều, quay ngược để bẻ phoi
  • Yêu cầu phôi tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Giữ vuông góc trục phôi khi cắt
  • Gia công bằng tay hoặc trên máy tốc độ thấp
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Đóng gói: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
27402 CN¥142.78 6G Hệ mét, phải M1 x 0.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 0.97mm
27404 CN¥142.78 6G Hệ mét, phải M 1.1 x 0.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 1.07mm
27406 CN¥142.78 6G Hệ mét, phải M 1.2 x 0.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 1.17mm
27408 CN¥142.78 6G Hệ mét, phải M 1.4 x 0.3 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 1.37mm
27410 CN¥142.78 6G Hệ mét, phải M 1.6 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 1.54mm
27412 CN¥142.78 6G Hệ mét, phải M 1.7 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 1.64mm
27414 CN¥124.49 6G Hệ mét, phải M 1.8 x 0.35 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 1.74mm
27416 CN¥124.49 6G Hệ mét, phải M 2 x 0.4 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 1.93mm
27418 CN¥124.49 6G Hệ mét, phải M 2.2 x 0.45 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 2.13mm
27420 CN¥124.49 6G Hệ mét, phải M 2.3 x 0.4 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 2.23mm
27422 CN¥124.49 6G Hệ mét, phải M 2.5 x 0.45 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 2.43mm
27424 CN¥124.49 6G Hệ mét, phải M 2.6 x 0.45 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø16mm 2.53mm
27426 CN¥59.20 6G Hệ mét, phải M 3 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 2.92mm
27428 CN¥91.72 6G Hệ mét, phải M 3.5 x 0.6 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.41mm
27430 CN¥59.20 6G Hệ mét, phải M 4 x 0.7 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.91mm
27432 CN¥91.72 6G Hệ mét, phải M 4.5 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.91mm
27434 CN¥62.50 6G Hệ mét, phải M 5 x 0.8 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.9mm
27435 CN¥130.08 6G Hệ mét, phải M 5 x 0.9 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.89mm
27436 CN¥91.72 6G Hệ mét, phải M 5.5 x 0.9 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.39mm
27438 CN¥62.50 6G Hệ mét, phải M 6 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.88mm
27440 CN¥99.85 6G Hệ mét, phải M 7 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 6.88mm
27442 CN¥66.31 6G Hệ mét, phải M 8 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.87mm
27444 CN¥112.55 6G Hệ mét, phải M 9 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 8.87mm
27446 CN¥99.85 6G Hệ mét, phải M 10 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.85mm
27448 CN¥137.19 6G Hệ mét, phải M11x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.85mm
27450 CN¥160.82 6G Hệ mét, phải M 12 x 1.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.83mm
27454 CN¥160.82 6G Hệ mét, phải M 14 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.82mm
27456 CN¥255.08 6G Hệ mét, phải M 15 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.82mm
27458 CN¥255.08 6G Hệ mét, phải M 16 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.82mm
27462 CN¥255.08 6G Hệ mét, phải M 18 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.79mm
27464 CN¥358.99 6G Hệ mét, phải M 19 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.79mm
27466 CN¥255.08 6G Hệ mét, phải M 20 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.79mm
27470 CN¥486.78 6G Hệ mét, phải M 22 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.79mm
27474 CN¥486.78 6G Hệ mét, phải M 24 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.77mm
27476 CN¥651.42 6G Hệ mét, phải M 27 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.77mm
27478 CN¥651.42 6G Hệ mét, phải M 30 x 3.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 29.73mm
27480 CN¥695.37 6G Hệ mét, phải M 33 x 3.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 32.73mm
27482 CN¥695.37 6G Hệ mét, phải M 36 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 35.7mm
27484 CN¥1,135.92 6G Hệ mét, phải M 39 x 4.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 38.7mm
27486 CN¥1,135.92 6G Hệ mét, phải M 42 x 4.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 41.69mm
27488 CN¥1,935.45 6G Hệ mét, phải M 45 x 4.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 44.69mm
27490 CN¥1,935.45 6G Hệ mét, phải M 48 x 5.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 47.66mm
27492 CN¥1,935.45 6G Hệ mét, phải M 52 x 5.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø90mm 51.66mm
27494 CN¥4,926.28 6G Hệ mét, phải M 56 x 5.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 55.62mm
27496 CN¥4,926.28 6G Hệ mét, phải M 60 x 5.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø105mm 59.62mm
27498 CN¥6,804.32 6G Hệ mét, phải M 64 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 63.58mm
27499 CN¥6,804.32 6G Hệ mét, phải M 68 x 6.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS 120mm 67.58mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL 圆板牙 DIN 223 DIN EN 22568 HSS,米制螺纹 M1 – M68”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目