Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
圆板牙

圆板牙 VÖLKEL JIS B-4451 HSS,米制细牙螺纹 M8 – M36

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Bàn ren tròn VÖLKEL JIS B-4451 HSS. Dòng này gồm 39 cỡ, ren hệ mét bước mịn M8 – M36. Chuẩn JIS B-4451. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 9005x
39 个变体
CN¥131.11 - CN¥993.26
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bàn ren tròn VÖLKEL JIS B-4451 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét bước mịn, cỡ M8 – M36. Họ này gồm 39 mã, mã hãng từ 90048 đến 90157, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4451, vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL JIS B-4451 HSS, ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
M 8 x 0.757,9 mm25 mm—90050
M 8 x 0.757,9 mm38 mm16 mm90051
M 8 x 1.07,83 mm25 mm—90048
M 8 x 1.07,83 mm38 mm18 mm90049
M 10 x 1.09,88 mm38 mm16 mm90057
M 10 x 1.09,88 mm50 mm6 mm90155
M 10 x 1.259,86 mm25 mm—90052
M 10 x 1.259,86 mm38 mm20 mm90059
M 10 x 1.259,86 mm50 mm6 mm90154
M 12 x 1.011,88 mm38 mm16 mm90064
M 12 x 1.011,88 mm50 mm6 mm90065
M 12 x 1.2511,86 mm50 mm6 mm90156
M 12 x 1.511,85 mm38 mm21 mm90062
M 12 x 1.511,85 mm50 mm6 mm90063
M 14 x 1.013,88 mm38 mm23 mm90070
M 14 x 1.013,88 mm50 mm6 mm90071
M 14 x 1.2513,86 mm50 mm6 mm90157
M 14 x 1.513,85 mm38 mm16 mm90068
M 14 x 1.513,85 mm50 mm6 mm90069
M 16 x 1.015,88 mm38 mm16 mm90076
M 16 x 1.015,88 mm50 mm6 mm90077
M 16 x 1.515,85 mm38 mm24 mm90074
M 16 x 1.515,85 mm50 mm6 mm90075
M 18 x 1.017,88 mm50 mm6 mm90082
M 18 x 1.517,85 mm50 mm6 mm90080
M 20 x 1.019,88 mm50 mm6 mm90088
M 20 x 1.519,85 mm50 mm6 mm90086
M 22 x 1.021,88 mm50 mm6 mm90094
M 22 x 1.021,88 mm65 mm6 mm90095
M 22 x 1.521,85 mm50 mm6 mm90092
M 22 x 1.521,85 mm65 mm6 mm90093
M 24 x 1.023,88 mm50 mm6 mm90101
M 24 x 1.523,85 mm65 mm6 mm90098
M 27 x 1.526,85 mm65 mm6 mm90106
M 27 x 2.026,82 mm65 mm6 mm90104
M 30 x 1.529,85 mm65 mm6 mm90112
M 33 x 1.532,85 mm65 mm6 mm90120
M 36 x 1.535,85 mm65 mm6 mm90130
M 10 x 1.0—25 mm—90056

技术说明

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Chế tạo theo chuẩn JIS B-4451
  • Ren hệ mét bước mịn
  • Ren phải, chiều cắt tiêu chuẩn
  • Thân tròn, có rãnh thoát phoi
  • Mặt đầu vát côn dẫn hướng khi vào ren
  • Rãnh định vị vít kẹp trên chu vi
  • Khe điều chỉnh tinh chỉnh dung sai ren
  • Lắp trên tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Dùng cho thép, inox, gang, kim loại màu
  • Yêu cầu phôi tiện đúng đường kính và vát mép
  • Khuyến nghị bôi dầu cắt khi gia công
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
90156 CN¥486.85 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 JIS B-4451 HSS Ø50mm 11.86mm 6mm
90157 CN¥486.85 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 JIS B-4451 HSS Ø50mm 13.86mm 6mm
90082 CN¥486.85 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø50mm 17.88mm 6mm
90080 CN¥486.85 6G Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 JIS B-4451 HSS Ø50mm 17.85mm 6mm
90088 CN¥486.85 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø50mm 19.88mm 6mm
90086 CN¥486.85 6G Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 JIS B-4451 HSS Ø50mm 19.85mm 6mm
90101 CN¥486.85 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø50mm 23.88mm 6mm
90098 CN¥973.69 6G Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 JIS B-4451 HSS Ø65mm 23.85mm 6mm
90106 CN¥973.69 6G Hệ mét bước mịn, phải M27x1.5 JIS B-4451 HSS Ø65mm 26.85mm 6mm
90104 CN¥973.69 6G Hệ mét bước mịn, phải M 27 x 2.0 JIS B-4451 HSS Ø65mm 26.82mm 6mm
90112 CN¥973.69 6G Hệ mét bước mịn, phải M30x1.5 JIS B-4451 HSS Ø65mm 29.85mm 6mm
90120 CN¥973.69 6G Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 1.5 JIS B-4451 HSS Ø65mm 32.85mm 6mm
90130 CN¥973.69 6G Hệ mét bước mịn, phải M36x1.5 JIS B-4451 HSS Ø65mm 35.85mm 6mm
90056 CN¥140.51 - Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 - - Ø25mm - -
90050 CN¥136.45 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 JIS B-4451 HSS Ø25mm 7.9mm -
90048 CN¥137.72 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø25mm 7.83mm -
90052 CN¥131.11 6G Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 JIS B-4451 HSS Ø25mm 9.86mm -
90051 CN¥292.46 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 JIS B-4451 HSS Ø38mm 7.9mm 16mm
90049 CN¥295.51 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø38mm 7.83mm 18mm
90057 CN¥301.36 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø38mm 9.88mm 16mm
90059 CN¥272.90 6G Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 JIS B-4451 HSS Ø38mm 9.86mm 20mm
90064 CN¥307.45 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø38mm 11.88mm 16mm
90062 CN¥275.69 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 JIS B-4451 HSS Ø38mm 11.85mm 21mm
90070 CN¥313.81 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø38mm 13.88mm 23mm
90068 CN¥278.49 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 JIS B-4451 HSS Ø38mm 13.85mm 16mm
90076 CN¥319.91 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø38mm 15.88mm 16mm
90074 CN¥281.28 6G Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 JIS B-4451 HSS Ø38mm 15.85mm 24mm
90155 CN¥516.83 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø50mm 9.88mm 6mm
90154 CN¥486.85 6G Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 JIS B-4451 HSS Ø50mm 9.86mm 6mm
90065 CN¥527.25 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø50mm 11.88mm 6mm
90063 CN¥491.67 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 JIS B-4451 HSS Ø50mm 11.85mm 6mm
90071 CN¥537.66 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø50mm 13.88mm 6mm
90069 CN¥496.76 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 JIS B-4451 HSS Ø50mm 13.85mm 6mm
90077 CN¥548.59 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø50mm 15.88mm 6mm
90075 CN¥501.58 6G Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 JIS B-4451 HSS Ø50mm 15.85mm 6mm
90094 CN¥559.52 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø50mm 21.88mm 6mm
90092 CN¥506.66 6G Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 JIS B-4451 HSS Ø50mm 21.85mm 6mm
90095 CN¥993.26 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.0 JIS B-4451 HSS Ø65mm 21.88mm 6mm
90093 CN¥973.69 6G Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 JIS B-4451 HSS Ø65mm 21.85mm 6mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“圆板牙 VÖLKEL JIS B-4451 HSS,米制细牙螺纹 M8 – M36”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目