Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
圆板牙

圆板牙 VÖLKEL JIS B-4451 HSS,Rp BSPP圆柱管螺纹 1/8 – 1.1/4

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Bàn ren tròn VÖLKEL JIS B-4451 HSS. Dòng này gồm 14 cỡ, ren ống trụ Rp (BSPP) 1/8 – 1.1/4. Chuẩn JIS B-4451. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 960xx
14 个变体
CN¥272.91 - CN¥1,492.85
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bàn ren tròn VÖLKEL JIS B-4451 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren ống trụ Rp (BSPP), cỡ 1/8 – 1.1/4. Họ này gồm 14 mã, mã hãng từ 96006 đến 96048, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4451, vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: Trung bình. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL JIS B-4451 HSS, ren ống trụ Rp BSPP

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
PF 1/8 x 289,62 mm38 mm25 mm96006
PF 1/8 x 289,62 mm50 mm6 mm96008
PF 1/4 x 1913,03 mm38 mm16 mm96014
PF 1/4 x 1913,03 mm50 mm6 mm96016
PF 3/8 x 1916,53 mm38 mm26 mm96018
PF 3/8 x 1916,53 mm50 mm6 mm96020
PF 1/2 x 1420,81 mm50 mm6 mm96022
PF 3/4 x 1426,3 mm50 mm6 mm96030
PF 3/4 x 1426,3 mm65 mm6 mm96032
PF 1" x 1133,07 mm50 mm6 mm96038
PF 1" x 1133,07 mm65 mm6 mm96040
PF 1" x 1133,07 mm75 mm6 mm96042
PF 1.1/4 x 1141,73 mm65 mm6 mm96046
PF 1.1/4 x 1141,73 mm75 mm6 mm96048

技术说明

  • Bàn ren tròn cắt ren ngoài hệ ống trụ Rp (BSPP)
  • Công dụng: cắt mới hoặc sửa ren ngoài
  • Chuẩn chế tạo: JIS B-4451
  • Lắp trên tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Khớp tay quay theo đường kính ngoài ghi trong bảng mã
  • Mỗi mã nêu đường kính phôi khuyến nghị trước khi cắt ren
  • Yêu cầu phôi: tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Thao tác: bôi dầu cắt, giữ vuông góc trục phôi
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
96022 CN¥486.86 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1/2 x 14 JIS B-4451 HSS Ø50mm 20.81mm 6mm
96006 CN¥272.91 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1/8 x 28 JIS B-4451 HSS Ø38mm 9.62mm 2.5mm
96014 CN¥272.91 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1/4 x 19 JIS B-4451 HSS Ø38mm 13.03mm 16mm
96018 CN¥279.51 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 3/8 x 19 JIS B-4451 HSS Ø38mm 16.53mm 26mm
96008 CN¥486.86 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1/8 x 28 JIS B-4451 HSS Ø50mm 9.62mm 6mm
96016 CN¥491.69 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1/4 x 19 JIS B-4451 HSS Ø50mm 13.03mm 6mm
96020 CN¥496.77 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 3/8 x 19 JIS B-4451 HSS Ø50mm 16.53mm 6mm
96030 CN¥501.60 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 3/4 x 14 JIS B-4451 HSS Ø50mm 26.3mm 6mm
96038 CN¥506.68 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1" x 11 JIS B-4451 HSS Ø50mm 33.07mm 6mm
96032 CN¥973.72 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 3/4 x 14 JIS B-4451 HSS Ø65mm 26.3mm 6mm
96040 CN¥983.37 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1" x 11 JIS B-4451 HSS Ø65mm 33.07mm 6mm
96046 CN¥993.28 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1.1/4 x 11 JIS B-4451 HSS Ø65mm 41.73mm 6mm
96042 CN¥1,463.37 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1" x 11 JIS B-4451 HSS Ø75mm 33.07mm 6mm
96048 CN¥1,492.85 Trung bình Ống trụ Rp BSPP, phải PF 1.1/4 x 11 JIS B-4451 HSS Ø75mm 41.73mm 6mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“圆板牙 VÖLKEL JIS B-4451 HSS,Rp BSPP圆柱管螺纹 1/8 – 1.1/4”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目