Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
圆板牙

VÖLKEL 圆板牙 DIN 223 DIN EN 22568 HSSE,米制细牙螺纹 M6 – M24

★ 0.0 (0 评价)
已售: 1
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSSE. Dòng này gồm 17 cỡ, ren hệ mét bước mịn M6 – M24. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSSE. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 564xx
17 个变体
CN¥166.94 - CN¥1,196.06
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSSE là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét bước mịn, cỡ M6 – M24. Họ này gồm 17 mã, mã hãng từ 56418 đến 56604, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSSE, ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
M 6 x 0.755,9 mm20 mm7 mm56418
M 8 x 0.757,9 mm25 mm9 mm56424
M 8 x 1.07,83 mm25 mm9 mm56426
M 10 x 1.09,88 mm30 mm11 mm56436
M 10 x 1.259,86 mm30 mm11 mm56438
M 12 x 1.011,88 mm38 mm10 mm56444
M 12 x 1.2511,86 mm38 mm10 mm56446
M 12 x 1.511,85 mm38 mm10 mm56448
M 14 x 1.2513,86 mm38 mm10 mm56454
M 14 x 1.513,85 mm38 mm10 mm56456
M 16 x 1.515,85 mm45 mm14 mm56466
M 18 x 1.517,85 mm45 mm14 mm56472
M 18 x 2.017,82 mm45 mm14 mm56474
M 20 x 1.519,85 mm45 mm14 mm56484
M 20 x 2.018,82 mm45 mm14 mm56486
M 22 x 1.521,85 mm55 mm16 mm56494
M 24 x 1.523,85 mm55 mm16 mm56604

技术说明

  • Công dụng: cắt mới và sửa ren ngoài
  • Phôi gia công: bu lông, vít cấy, trục
  • Dạng dụng cụ: bàn ren tròn, cắt ren bằng tay
  • Lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Mép vào vát sẵn, dẫn hướng khi ăn phôi
  • Yêu cầu phôi: tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Thao tác: giữ vuông góc trục phôi khi cắt
  • Bôi dầu cắt, quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
56418 CN¥166.94 6G Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø20mm 5.9mm 7mm
56424 CN¥220.05 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 7.9mm 9mm
56426 CN¥220.05 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 7.83mm 9mm
56436 CN¥249.27 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø30mm 9.88mm 11mm
56438 CN¥249.27 6G Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø30mm 9.86mm 11mm
56444 CN¥430.96 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 11.88mm 10mm
56446 CN¥430.96 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 11.86mm 10mm
56448 CN¥430.96 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 11.85mm 10mm
56454 CN¥430.96 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 13.86mm 10mm
56456 CN¥430.96 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 13.85mm 10mm
56466 CN¥681.76 6G Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 15.85mm 14mm
56472 CN¥681.76 6G Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 17.85mm 14mm
56474 CN¥681.76 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 17.82mm 14mm
56484 CN¥681.76 6G Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 19.85mm 14mm
56486 CN¥681.76 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 18.82mm 14mm
56494 CN¥1,196.06 6G Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 21.85mm 16mm
56604 CN¥1,196.06 6G Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 23.85mm 16mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL 圆板牙 DIN 223 DIN EN 22568 HSSE,米制细牙螺纹 M6 – M24”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目