Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
圆板牙

VÖLKEL圆板牙 BS 1127 HSS,UNC螺纹 No. 4 – 1.1/2

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 英国

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS. Dòng này gồm 33 cỡ, ren UNC No. 4 – 1.1/2. Chuẩn BS 1127; 1950. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 820xx
33 个变体
CN¥180.00 - CN¥1,961.66
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren UNC, cỡ No. 4 – 1.1/2. Họ này gồm 33 mã, mã hãng từ 82004 đến 82058, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn BS 1127; 1950, vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 2A. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS, ren UNC

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
UNC No. 4 x 402,76 mm—82004
UNC No. 5 x 403,09 mm—82005
UNC No. 6 x 323,41 mm—82006
UNC No. 8 x 324,07 mm—82008
UNC No. 10 x 244,71 mm—82010
UNC No. 12 x 245,37 mm—82012
UNC 1/4 x 206,22 mm1 inch82020
UNC 1/4 x 206,22 mm1.5/16 inch82030
UNC 1/4 x 206,22 mm13/16 inch82013
UNC 5/16 x 187,8 mm1 inch82021
UNC 5/16 x 187,8 mm1.5/16 inch82031
UNC 3/8 x 169,37 mm1 inch82022
UNC 3/8 x 169,37 mm1.1/2 inch82040
UNC 3/8 x 169,37 mm1.5/16 inch82032
UNC 7/16 x 1410,95 mm1 inch82023
UNC 7/16 x 1410,95 mm1.1/2 inch82041
UNC 7/16 x 1410,95 mm1.5/16 inch82033
UNC 1/2 x 1312,52 mm1 inch82024
UNC 1/2 x 1312,52 mm1.1/2 inch82042
UNC 1/2 x 1312,52 mm1.5/16 inch82034
UNC 1/2 x 1312,52 mm2 inch82050
UNC 9/16 x 1214,1 mm1.1/2 inch82043
UNC 9/16 x 1214,1 mm1.5/16 inch82035
UNC 9/16 x 1214,1 mm2 inch82051
UNC 5/8 x 1115,68 mm1.1/2 inch82044
UNC 5/8 x 1115,68 mm2 inch82052
UNC 3/4 x 1018,84 mm1.1/2 inch82045
UNC 3/4 x 1018,84 mm2 inch82053
UNC 7/8 x 922 mm—82054
UNC 1" x 825,16 mm—82055
UNC 1.1/4 x 731,49 mm—82056
UNC 1.3/8 x 634,63 mm—82057
UNC 1.1/2 x 637,81 mm—82058

技术说明

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Gia công ren hệ Inch UNC
  • Chuẩn chế tạo: BS 1127; 1950
  • Lắp trên tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Yêu cầu tiện phôi đúng đường kính trước khi cắt
  • Vát mép đầu phôi để bàn ren ăn thẳng
  • Giữ vuông góc với trục phôi khi cắt
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Sử dụng kèm dầu cắt gọt
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
82020 CN¥192.71 2A UNC, phải UNC 1/4 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1inch 6.22mm
82021 CN¥192.71 2A UNC, phải UNC 5/16 x 18 BS 1127; 1950 HSS 1inch 7.8mm
82022 CN¥192.71 2A UNC, phải UNC 3/8 x 16 BS 1127; 1950 HSS 1inch 9.37mm
82023 CN¥192.71 2A UNC, phải UNC 7/16 x 14 BS 1127; 1950 HSS 1inch 10.95mm
82024 CN¥192.71 2A UNC, phải UNC 1/2 x 13 BS 1127; 1950 HSS 1inch 12.52mm
82040 CN¥348.04 2A UNC, phải UNC 3/8 x 16 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 9.37mm
82041 CN¥348.04 2A UNC, phải UNC 7/16 x 14 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 10.95mm
82042 CN¥348.04 2A UNC, phải UNC 1/2 x 13 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 12.52mm
82043 CN¥348.04 2A UNC, phải UNC 9/16 x 12 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 14.1mm
82044 CN¥348.04 2A UNC, phải UNC 5/8 x 11 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 15.68mm
82045 CN¥348.04 2A UNC, phải UNC 3/4 x 10 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 18.84mm
82030 CN¥253.72 2A UNC, phải UNC 1/4 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 6.22mm
82031 CN¥253.72 2A UNC, phải UNC 5/16 x 18 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 7.8mm
82032 CN¥253.72 2A UNC, phải UNC 3/8 x 16 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 9.37mm
82033 CN¥253.72 2A UNC, phải UNC 7/16 x 14 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 10.95mm
82034 CN¥253.72 2A UNC, phải UNC 1/2 x 13 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 12.52mm
82035 CN¥253.72 2A UNC, phải UNC 9/16 x 12 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 14.1mm
82013 CN¥180.00 2A UNC, phải UNC 1/4 x 20 BS 1127; 1950 HSS 13/16inch 6.22mm
82050 CN¥757.36 2A UNC, phải UNC 1/2 x 13 BS 1127; 1950 HSS 2inch 12.52mm
82051 CN¥757.36 2A UNC, phải UNC 9/16 x 12 BS 1127; 1950 HSS 2inch 14.1mm
82052 CN¥757.36 2A UNC, phải UNC 5/8 x 11 BS 1127; 1950 HSS 2inch 15.68mm
82053 CN¥757.36 2A UNC, phải UNC 3/4 x 10 BS 1127; 1950 HSS 2inch 18.84mm
82004 CN¥180.00 2A UNC, phải UNC No. 4 x 40 BS 1127; 1950 HSS - 2.76mm
82005 CN¥180.00 2A UNC, phải UNC No. 5 x 40 BS 1127; 1950 HSS - 3.09mm
82006 CN¥180.00 2A UNC, phải UNC No. 6 x 32 BS 1127; 1950 HSS - 3.41mm
82008 CN¥180.00 2A UNC, phải UNC No. 8 x 32 BS 1127; 1950 HSS - 4.07mm
82010 CN¥180.00 2A UNC, phải UNC No. 10 x 24 BS 1127; 1950 HSS - 4.71mm
82012 CN¥180.00 2A UNC, phải UNC No. 12 x 24 BS 1127; 1950 HSS - 5.37mm
82054 CN¥757.36 2A UNC, phải UNC 7/8 x 9 BS 1127; 1950 HSS - 22mm
82055 CN¥757.36 2A UNC, phải UNC 1" x 8 BS 1127; 1950 HSS - 25.16mm
82056 CN¥1,961.66 2A UNC, phải UNC 1.1/4 x 7 BS 1127; 1950 HSS - 31.49mm
82057 CN¥1,961.66 2A UNC, phải UNC 1.3/8 x 6 BS 1127; 1950 HSS - 34.63mm
82058 CN¥1,961.66 2A UNC, phải UNC 1.1/2 x 6 BS 1127; 1950 HSS - 37.81mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL圆板牙 BS 1127 HSS,UNC螺纹 No. 4 – 1.1/2”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目