Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
螺纹塞规

VÖLKEL GO-NOGO STI螺纹塞规 螺纹衬套用,UNC No. 2 – 1.1/4,公差2B、3B

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL ren UNC No. 2 – 1.1/4, 38 cỡ. Dưỡng hai đầu GO và NOGO trên một thân. Dung sai 2B, 3B. Chuẩn ANSI B1.2, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren taro để lắp ren cấy. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 198xx
38 个变体
CN¥834.22 - CN¥3,188.22
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL UNC No. 2 – 1.1/4 dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Ren STI là lỗ ren taro sẵn để lắp ren cấy dạng lò xo dây. Lỗ này lớn hơn lỗ ren thường cùng cỡ, nên phải kiểm bằng dưỡng STI riêng. Họ này gồm 38 mã, mã hãng từ 19800 đến 19918, mỗi mã một cỡ ren. UNC là ren hệ inch Unified bước thô. Cỡ ren ghi theo số hiệu hoặc theo inch, kèm số vòng ren trên một inch. Mỗi chiếc là dưỡng hai đầu: một đầu GO, một đầu NOGO trên cùng thân dưỡng. Một lần kiểm là biết ngay lỗ ren đạt hay không đạt. Đầu GO phải vặn vào được, đầu NOGO thì không được vặn vào quá mức cho phép. Cùng cỡ ren có nhiều cấp dung sai: 2B, 3B.

Cấp dung sai là thuộc tính riêng của từng mã. Dưỡng làm theo chuẩn ANSI B1.2, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL UNC No. 2 – 1.1/4

Tính năng và ứng dụng

Đầu GO phải vặn vào lỗ ren nhẹ nhàng. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Lỗ đạt cả hai điều kiện thì ren nằm trong dung sai.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Lỗ ren STI được taro bằng mũi taro STI cùng cỡ, sau đó mới lắp ren cấy V-COIL. Dưỡng STI kiểm lỗ ở giữa hai bước đó, trước khi lắp ren cấy.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Lỗ để lắp ren cấy thì luôn chọn dưỡng STI, không dùng dưỡng ren thường cùng cỡ.

Cỡ renDung saiMã
UNC No. 2 x 562B19800
UNC No. 4 x 402B19801
UNC No. 5 x 402B19802
UNC No. 6 x 322B19803
UNC No. 8 x 322B19804
UNC No. 10 x 242B19805
UNC No. 12 x 242B19806
UNC 1/4 x 202B19807
UNC 5/16 x 182B19808
UNC 3/8 x 162B19809
UNC 7/16 x 142B19810
UNC 1/2 x 132B19811
UNC 9/16 x 122B19812
UNC 5/8 x 112B19813
UNC 3/4 x 102B19814
UNC 7/8 x 92B19815
UNC 1" x 82B19816
UNC 1.1/8 x 72B19817
UNC 1.1/4 x 72B19818
UNC No. 2 x 563B19900
UNC No. 4 x 483B19901
UNC No. 5 x 403B19902
UNC No. 6 x 323B19903
UNC No. 8 x 323B19904
UNC No. 10 x 243B19905
UNC No. 12 x 243B19906
UNC 1/4 x 203B19907
UNC 5/16 x 183B19908
UNC 3/8 x 163B19909
UNC 7/16 x 143B19910
UNC 1/2 x 133B19911
UNC 9/16 x 123B19912
UNC 5/8 x 113B19913
UNC 3/4 x 103B19914
UNC 7/8 x 93B19915
UNC 1" x 83B19916
UNC 1.1/8 x 73B19917
UNC 1.1/4 x 73B19918

技术说明

  • Dưỡng kiểm lỗ ren trong hệ inch Unified bước thô
  • Kiểm lỗ ren STI để lắp ren cấy lò xo dây
  • Lỗ ren STI lớn hơn lỗ ren thường cùng cỡ
  • Dưỡng hai đầu: GO và NOGO trên một thân
  • Đầu GO vặn vào nhẹ nhàng khi lỗ đạt
  • Đầu NOGO không vặn quá mức quy định
  • Kết quả lọt / không lọt, đọc tức thì
  • Chế tạo theo chuẩn ANSI B1.2
  • Hướng ren: ren phải
  • Công dụng: nghiệm thu chi tiết sau taro hoặc sửa ren
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ, kiểm hàng nhập
  • Dùng kiểm sau mũi taro STI, trước khi lắp ren cấy
  • Chỉ dùng kiểm tra, không cắt hay sửa ren
  • Không dùng cho ren ngoài; ren ngoài dùng dưỡng vòng
  • Yêu cầu làm sạch phoi, bụi, bavia trước khi kiểm
  • Vặn nhẹ tay, không ép cưỡng bức
  • Kết quả kiểm lặp lại ổn định giữa các ca
  • Quy cách giao hàng: 01 chiếc / mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
19800 CN¥887.07 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 2 x 56 ANSI B1.2
19801 CN¥887.07 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 4 x 40 ANSI B1.2
19802 CN¥887.07 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 5 x 40 ANSI B1.2
19803 CN¥887.07 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 6 x 32 ANSI B1.2
19804 CN¥904.60 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 8 x 32 ANSI B1.2
19805 CN¥904.60 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 10 x 24 ANSI B1.2
19806 CN¥834.22 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 12 x 24 ANSI B1.2
19807 CN¥870.04 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1/4 x 20 ANSI B1.2
19808 CN¥870.04 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 5/16 x 18 ANSI B1.2
19809 CN¥1,008.78 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 3/8 x 16 ANSI B1.2
19810 CN¥950.59 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 7/16 x 14 ANSI B1.2
19811 CN¥1,287.03 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1/2 x 13 ANSI B1.2
19812 CN¥1,367.83 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 9/16 x 12 ANSI B1.2
19813 CN¥1,530.20 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 5/8 x 11 ANSI B1.2
19814 CN¥1,611.51 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 3/4 x 10 ANSI B1.2
19815 CN¥1,692.57 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 7/8 x 9 ANSI B1.2
19816 CN¥2,168.00 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1" x 8 ANSI B1.2
19817 CN¥2,330.37 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1.1/8 x 7 ANSI B1.2
19818 CN¥2,654.86 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1.1/4 x 7 ANSI B1.2
19900 CN¥1,066.97 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 2 x 56 ANSI B1.2
19901 CN¥1,066.97 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 4 x 48 ANSI B1.2
19902 CN¥1,066.97 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 5 x 40 ANSI B1.2
19903 CN¥1,066.97 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 6 x 32 ANSI B1.2
19904 CN¥1,090.10 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 8 x 32 ANSI B1.2
19905 CN¥1,090.10 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 10 x 24 ANSI B1.2
19906 CN¥1,008.78 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 12 x 24 ANSI B1.2
19907 CN¥1,043.34 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1/4 x 20 ANSI B1.2
19908 CN¥1,043.34 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 5/16 x 18 ANSI B1.2
19909 CN¥1,205.97 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 3/8 x 16 ANSI B1.2
19910 CN¥1,147.78 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 7/16 x 14 ANSI B1.2
19911 CN¥1,541.64 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1/2 x 13 ANSI B1.2
19912 CN¥1,646.07 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 9/16 x 12 ANSI B1.2
19913 CN¥1,831.57 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 5/8 x 11 ANSI B1.2
19914 CN¥1,935.75 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 3/4 x 10 ANSI B1.2
19915 CN¥2,028.49 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 7/8 x 9 ANSI B1.2
19916 CN¥2,608.61 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1" x 8 ANSI B1.2
19917 CN¥2,793.60 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1.1/8 x 7 ANSI B1.2
19918 CN¥3,188.22 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1.1/4 x 7 ANSI B1.2

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL GO-NOGO STI螺纹塞规 螺纹衬套用,UNC No. 2 – 1.1/4,公差2B、3B”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目