Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
나사 플러그 게이지

나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UNC No. 2 – 1.1/4, 공차 2B, 3B

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 0
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 독일

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL ren UNC No. 2 – 1.1/4, 38 cỡ. Dưỡng hai đầu GO và NOGO trên một thân. Dung sai 2B, 3B. Chuẩn ANSI B1.2, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren taro để lắp ren cấy. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 198xx
38개 옵션
€110.19 - €421.13
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL UNC No. 2 – 1.1/4 dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Ren STI là lỗ ren taro sẵn để lắp ren cấy dạng lò xo dây. Lỗ này lớn hơn lỗ ren thường cùng cỡ, nên phải kiểm bằng dưỡng STI riêng. Họ này gồm 38 mã, mã hãng từ 19800 đến 19918, mỗi mã một cỡ ren. UNC là ren hệ inch Unified bước thô. Cỡ ren ghi theo số hiệu hoặc theo inch, kèm số vòng ren trên một inch. Mỗi chiếc là dưỡng hai đầu: một đầu GO, một đầu NOGO trên cùng thân dưỡng. Một lần kiểm là biết ngay lỗ ren đạt hay không đạt. Đầu GO phải vặn vào được, đầu NOGO thì không được vặn vào quá mức cho phép. Cùng cỡ ren có nhiều cấp dung sai: 2B, 3B.

Cấp dung sai là thuộc tính riêng của từng mã. Dưỡng làm theo chuẩn ANSI B1.2, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL UNC No. 2 – 1.1/4

Tính năng và ứng dụng

Đầu GO phải vặn vào lỗ ren nhẹ nhàng. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Lỗ đạt cả hai điều kiện thì ren nằm trong dung sai.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Lỗ ren STI được taro bằng mũi taro STI cùng cỡ, sau đó mới lắp ren cấy V-COIL. Dưỡng STI kiểm lỗ ở giữa hai bước đó, trước khi lắp ren cấy.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Lỗ để lắp ren cấy thì luôn chọn dưỡng STI, không dùng dưỡng ren thường cùng cỡ.

Cỡ renDung saiMã
UNC No. 2 x 562B19800
UNC No. 4 x 402B19801
UNC No. 5 x 402B19802
UNC No. 6 x 322B19803
UNC No. 8 x 322B19804
UNC No. 10 x 242B19805
UNC No. 12 x 242B19806
UNC 1/4 x 202B19807
UNC 5/16 x 182B19808
UNC 3/8 x 162B19809
UNC 7/16 x 142B19810
UNC 1/2 x 132B19811
UNC 9/16 x 122B19812
UNC 5/8 x 112B19813
UNC 3/4 x 102B19814
UNC 7/8 x 92B19815
UNC 1" x 82B19816
UNC 1.1/8 x 72B19817
UNC 1.1/4 x 72B19818
UNC No. 2 x 563B19900
UNC No. 4 x 483B19901
UNC No. 5 x 403B19902
UNC No. 6 x 323B19903
UNC No. 8 x 323B19904
UNC No. 10 x 243B19905
UNC No. 12 x 243B19906
UNC 1/4 x 203B19907
UNC 5/16 x 183B19908
UNC 3/8 x 163B19909
UNC 7/16 x 143B19910
UNC 1/2 x 133B19911
UNC 9/16 x 123B19912
UNC 5/8 x 113B19913
UNC 3/4 x 103B19914
UNC 7/8 x 93B19915
UNC 1" x 83B19916
UNC 1.1/8 x 73B19917
UNC 1.1/4 x 73B19918

사양

  • Dưỡng kiểm lỗ ren trong hệ inch Unified bước thô
  • Kiểm lỗ ren STI để lắp ren cấy lò xo dây
  • Lỗ ren STI lớn hơn lỗ ren thường cùng cỡ
  • Dưỡng hai đầu: GO và NOGO trên một thân
  • Đầu GO vặn vào nhẹ nhàng khi lỗ đạt
  • Đầu NOGO không vặn quá mức quy định
  • Kết quả lọt / không lọt, đọc tức thì
  • Chế tạo theo chuẩn ANSI B1.2
  • Hướng ren: ren phải
  • Công dụng: nghiệm thu chi tiết sau taro hoặc sửa ren
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ, kiểm hàng nhập
  • Dùng kiểm sau mũi taro STI, trước khi lắp ren cấy
  • Chỉ dùng kiểm tra, không cắt hay sửa ren
  • Không dùng cho ren ngoài; ren ngoài dùng dưỡng vòng
  • Yêu cầu làm sạch phoi, bụi, bavia trước khi kiểm
  • Vặn nhẹ tay, không ép cưỡng bức
  • Kết quả kiểm lặp lại ổn định giữa các ca
  • Quy cách giao hàng: 01 chiếc / mã
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
19800 €117.17 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 2 x 56 ANSI B1.2
19801 €117.17 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 4 x 40 ANSI B1.2
19802 €117.17 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 5 x 40 ANSI B1.2
19803 €117.17 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 6 x 32 ANSI B1.2
19804 €119.49 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 8 x 32 ANSI B1.2
19805 €119.49 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 10 x 24 ANSI B1.2
19806 €110.19 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 12 x 24 ANSI B1.2
19807 €114.92 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1/4 x 20 ANSI B1.2
19808 €114.92 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 5/16 x 18 ANSI B1.2
19809 €133.25 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 3/8 x 16 ANSI B1.2
19810 €125.56 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 7/16 x 14 ANSI B1.2
19811 €170.00 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1/2 x 13 ANSI B1.2
19812 €180.68 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 9/16 x 12 ANSI B1.2
19813 €202.13 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 5/8 x 11 ANSI B1.2
19814 €212.87 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 3/4 x 10 ANSI B1.2
19815 €223.57 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 7/8 x 9 ANSI B1.2
19816 €286.37 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1" x 8 ANSI B1.2
19817 €307.82 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1.1/8 x 7 ANSI B1.2
19818 €350.68 2B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1.1/4 x 7 ANSI B1.2
19900 €140.94 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 2 x 56 ANSI B1.2
19901 €140.94 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 4 x 48 ANSI B1.2
19902 €140.94 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 5 x 40 ANSI B1.2
19903 €140.94 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 6 x 32 ANSI B1.2
19904 €143.99 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 8 x 32 ANSI B1.2
19905 €143.99 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 10 x 24 ANSI B1.2
19906 €133.25 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC No. 12 x 24 ANSI B1.2
19907 €137.82 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1/4 x 20 ANSI B1.2
19908 €137.82 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 5/16 x 18 ANSI B1.2
19909 €159.30 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 3/8 x 16 ANSI B1.2
19910 €151.61 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 7/16 x 14 ANSI B1.2
19911 €203.64 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1/2 x 13 ANSI B1.2
19912 €217.43 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 9/16 x 12 ANSI B1.2
19913 €241.93 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 5/8 x 11 ANSI B1.2
19914 €255.69 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 3/4 x 10 ANSI B1.2
19915 €267.95 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 7/8 x 9 ANSI B1.2
19916 €344.57 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1" x 8 ANSI B1.2
19917 €369.01 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1.1/8 x 7 ANSI B1.2
19918 €421.13 3B Unified bước thô UNC, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu UNC 1.1/4 x 7 ANSI B1.2
Sản phẩm cùng thư mục
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, G BSP 관용나사 1/8 – 1", 중간 공차
1988x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, G BSP 관용나사 1/8 – 1", 중간 공차
€82.74
-
€134.69
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSF 영국 세목 3/16 – 1", 중간 공차
1987x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSF 영국 세목 3/16 – 1", 중간 공차
€137.82
-
€344.57
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSW 휘트워스 1/8 – 1", 중간 공차
1986x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSW 휘트워스 1/8 – 1", 중간 공차
€137.82
-
€344.57
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
198xxD
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
€231.19
-
€344.57
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
1985x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
€231.19
-
€344.57
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
198xxC
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
€307.82
-
€421.13
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
198xxB
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
€192.93
-
€271.07
★ 0 • 판매됨 4
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
198xxA
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
€192.93
-
€271.07
★ 0 • 판매됨 10
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UNF No. 4 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
1983x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UNF No. 4 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
€110.19
-
€356.86
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, 미터법 M36 – M52, 공차 4H ISO1
196xxB
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, 미터법 M36 – M52, 공차 4H ISO1
€127.88
-
€171.55
★ 0 • 판매됨 0

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UNC No. 2 – 1.1/4, 공차 2B, 3B"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음