Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
圆板牙

丝锥 方型板牙 VÖLKEL HSS, 多种螺纹规格

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Bàn ren vuông VÖLKEL HSS. Dòng này gồm 54 cỡ, nhiều hệ ren. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren vuông lắp vào giá giữ, dùng cắt và sửa ren ngoài. Phôi tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi trước khi cắt. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 293xx
54 个变体
CN¥284.34 - CN¥643.39
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bàn ren vuông VÖLKEL HSS là dòng bàn ren vuông của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren UNC, ren UNF, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn, ren ống G (BSP). Họ này gồm 54 mã, mã hãng từ 29301 đến 29354, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren vuông lắp vào tay quay hoặc giá giữ bàn ren vuông, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Dụng cụ làm theo vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 2A, 6g, A. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng.

Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren vuông chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren vuông VÖLKEL HSS, nhiều hệ ren

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren vuông cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renDung saiMã
UNC 1/4 x 202A29316
UNC 5/16 x 182A29317
UNC 3/8 x 162A29318
UNC 7/16 x 142A29319
UNC 1/2 x 132A29320
UNC 5/8 x 112A29321
UNC 3/4 x 102A29322
UNC 1" x 82A29323
UNF 1/4 x 282A29324
UNF 5/16 x 242A29325
UNF 3/8 x 242A29326
UNF 7/16 x 202A29327
UNF 1/2 x 202A29328
UNF 5/8 x 182A29329
UNF 3/4 x 162A29330
UNF 1" x 122A29331
M 3 x 0.56g29301
M 4 x 0.76g29302
M 5 x 0.86g29303
M 6 x 1.06g29304
M 7 x 1.06g29305
M 8 x 1.256g29306
M 9 x 1.256g29307
M 10 x 1.56g29308
M 12 x 1.756g29309
M 14 x 2.06g29310
M 16 x 2.06g29311
M 18 x 2.56g29312
M 20 x 2.56g29313
M 22 x 2.56g29314
M 24 x 3.06g29315
M 3 x 0.356g29337
M 4 x 0.56g29338
M 6 x 0.756g29339
M 8 x 1.06g29340
M 10 x 1.06g29341
M 10 x 1.256g29342
M 12 x 1.256g29343
M 12 x 1.56g29344
M 14 x 1.06g29345
M 14 x 1.256g29346
M 14 x 1.56g29347
M 16 x 1.06g29348
M 16 x 1.56g29349
M 18 x 1.56g29350
M 20 x 1.56g29351
M 22 x 1.56g29352
M 24 x 1.56g29353
M 27 x 1.56g29354
G (BSP) 1/8 x 28A29332
G (BSP) 1/4 x 19A29333
G (BSP) 3/8 x 19A29334
G (BSP) 1/2 x 14A29335
G (BSP) 3/4 x 14A29336

技术说明

  • Bàn ren thân vuông, cắt ren ngoài
  • Công dụng: cắt mới và sửa ren ngoài
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Lắp vào tay quay hoặc giá giữ bàn ren vuông
  • Yêu cầu: tiện phôi đúng đường kính trước khi cắt
  • Yêu cầu: vát mép đầu phôi trước khi cắt
  • Thao tác: giữ vuông góc với trục phôi
  • Thao tác: bôi dầu cắt, quay ngược bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa tại chỗ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Vật liệu
29316 CN¥284.34 2A UNC, phải UNC 1/4 x 20 HSS
29317 CN¥284.34 2A UNC, phải UNC 5/16 x 18 HSS
29318 CN¥284.34 2A UNC, phải UNC 3/8 x 16 HSS
29319 CN¥284.34 2A UNC, phải UNC 7/16 x 14 HSS
29320 CN¥284.34 2A UNC, phải UNC 1/2 x 13 HSS
29321 CN¥284.34 2A UNC, phải UNC 5/8 x 11 HSS
29322 CN¥643.39 2A UNC, phải UNC 3/4 x 10 HSS
29323 CN¥643.39 2A UNC, phải UNC 1" x 8 HSS
29324 CN¥284.34 2A UNF, phải UNF 1/4 x 28 HSS
29325 CN¥284.34 2A UNF, phải UNF 5/16 x 24 HSS
29326 CN¥284.34 2A UNF, phải UNF 3/8 x 24 HSS
29327 CN¥284.34 2A UNF, phải UNF 7/16 x 20 HSS
29328 CN¥284.34 2A UNF, phải UNF 1/2 x 20 HSS
29329 CN¥284.34 2A UNF, phải UNF 5/8 x 18 HSS
29330 CN¥643.39 2A UNF, phải UNF 3/4 x 16 HSS
29331 CN¥643.39 2A UNF, phải UNF 1" x 12 HSS
29301 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 3 x 0.5 HSS
29302 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 4 x 0.7 HSS
29303 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 5 x 0.8 HSS
29304 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 6 x 1.0 HSS
29305 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 7 x 1.0 HSS
29306 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 8 x 1.25 HSS
29307 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 9 x 1.25 HSS
29308 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 10 x 1.5 HSS
29309 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 12 x 1.75 HSS
29310 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 14 x 2.0 HSS
29311 CN¥284.34 6G Hệ mét, phải M 16 x 2.0 HSS
29312 CN¥643.39 6G Hệ mét, phải M 18 x 2.5 HSS
29313 CN¥643.39 6G Hệ mét, phải M 20 x 2.5 HSS
29314 CN¥643.39 6G Hệ mét, phải M 22 x 2.5 HSS
29315 CN¥643.39 6G Hệ mét, phải M 24 x 3.0 HSS
29337 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M 3 x 0.35 HSS
29338 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M 4 x 0.5 HSS
29339 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 HSS
29340 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 HSS
29341 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 HSS
29342 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 HSS
29343 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 HSS
29344 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 HSS
29345 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 HSS
29346 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 HSS
29347 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 HSS
29348 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 HSS
29349 CN¥284.34 6G Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 HSS
29350 CN¥643.39 6G Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 HSS
29351 CN¥643.39 6G Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 HSS
29352 CN¥643.39 6G Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 HSS
29353 CN¥643.39 6G Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 HSS
29354 CN¥643.39 6G Hệ mét bước mịn, phải M27x1.5 HSS
29332 CN¥284.34 A Ống G BSP, phải G (BSP) 1/8 x 28 HSS
29333 CN¥284.34 A Ống G BSP, phải G (BSP) 1/4 x 19 HSS
29334 CN¥284.34 A Ống G BSP, phải G (BSP) 3/8 x 19 HSS
29335 CN¥643.39 A Ống G BSP, phải G (BSP) 1/2 x 14 HSS
29336 CN¥643.39 A Ống G BSP, phải G (BSP) 3/4 x 14 HSS

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“丝锥 方型板牙 VÖLKEL HSS, 多种螺纹规格”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目