Bàn ren vuông VÖLKEL HSS. Dòng này gồm 54 cỡ, nhiều hệ ren. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren vuông lắp vào giá giữ, dùng cắt và sửa ren ngoài. Phôi tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi trước khi cắt. Mỗi mã giao một chiếc.
Bàn ren vuông VÖLKEL HSS là dòng bàn ren vuông của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren UNC, ren UNF, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn, ren ống G (BSP). Họ này gồm 54 mã, mã hãng từ 29301 đến 29354, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren vuông lắp vào tay quay hoặc giá giữ bàn ren vuông, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Dụng cụ làm theo vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 2A, 6g, A. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng.
Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren vuông chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.
Bàn ren vuông cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.
Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.
Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.
| Cỡ ren | Dung sai | Mã |
|---|---|---|
| UNC 1/4 x 20 | 2A | 29316 |
| UNC 5/16 x 18 | 2A | 29317 |
| UNC 3/8 x 16 | 2A | 29318 |
| UNC 7/16 x 14 | 2A | 29319 |
| UNC 1/2 x 13 | 2A | 29320 |
| UNC 5/8 x 11 | 2A | 29321 |
| UNC 3/4 x 10 | 2A | 29322 |
| UNC 1" x 8 | 2A | 29323 |
| UNF 1/4 x 28 | 2A | 29324 |
| UNF 5/16 x 24 | 2A | 29325 |
| UNF 3/8 x 24 | 2A | 29326 |
| UNF 7/16 x 20 | 2A | 29327 |
| UNF 1/2 x 20 | 2A | 29328 |
| UNF 5/8 x 18 | 2A | 29329 |
| UNF 3/4 x 16 | 2A | 29330 |
| UNF 1" x 12 | 2A | 29331 |
| M 3 x 0.5 | 6g | 29301 |
| M 4 x 0.7 | 6g | 29302 |
| M 5 x 0.8 | 6g | 29303 |
| M 6 x 1.0 | 6g | 29304 |
| M 7 x 1.0 | 6g | 29305 |
| M 8 x 1.25 | 6g | 29306 |
| M 9 x 1.25 | 6g | 29307 |
| M 10 x 1.5 | 6g | 29308 |
| M 12 x 1.75 | 6g | 29309 |
| M 14 x 2.0 | 6g | 29310 |
| M 16 x 2.0 | 6g | 29311 |
| M 18 x 2.5 | 6g | 29312 |
| M 20 x 2.5 | 6g | 29313 |
| M 22 x 2.5 | 6g | 29314 |
| M 24 x 3.0 | 6g | 29315 |
| M 3 x 0.35 | 6g | 29337 |
| M 4 x 0.5 | 6g | 29338 |
| M 6 x 0.75 | 6g | 29339 |
| M 8 x 1.0 | 6g | 29340 |
| M 10 x 1.0 | 6g | 29341 |
| M 10 x 1.25 | 6g | 29342 |
| M 12 x 1.25 | 6g | 29343 |
| M 12 x 1.5 | 6g | 29344 |
| M 14 x 1.0 | 6g | 29345 |
| M 14 x 1.25 | 6g | 29346 |
| M 14 x 1.5 | 6g | 29347 |
| M 16 x 1.0 | 6g | 29348 |
| M 16 x 1.5 | 6g | 29349 |
| M 18 x 1.5 | 6g | 29350 |
| M 20 x 1.5 | 6g | 29351 |
| M 22 x 1.5 | 6g | 29352 |
| M 24 x 1.5 | 6g | 29353 |
| M 27 x 1.5 | 6g | 29354 |
| G (BSP) 1/8 x 28 | A | 29332 |
| G (BSP) 1/4 x 19 | A | 29333 |
| G (BSP) 3/8 x 19 | A | 29334 |
| G (BSP) 1/2 x 14 | A | 29335 |
| G (BSP) 3/4 x 14 | A | 29336 |
| รหัส SKU | ราคา (EUR) | ซื้อ | สต็อก | Cấp dung sai ren | Kiểu ren | Size ren | Vật liệu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 29316 | €37.59 | 2A | UNC, phải | UNC 1/4 x 20 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29317 | €37.59 | 2A | UNC, phải | UNC 5/16 x 18 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29318 | €37.59 | 2A | UNC, phải | UNC 3/8 x 16 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29319 | €37.59 | 2A | UNC, phải | UNC 7/16 x 14 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29320 | €37.59 | 2A | UNC, phải | UNC 1/2 x 13 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29321 | €37.59 | 2A | UNC, phải | UNC 5/8 x 11 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29322 | €85.05 | 2A | UNC, phải | UNC 3/4 x 10 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29323 | €85.05 | 2A | UNC, phải | UNC 1" x 8 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29324 | €37.59 | 2A | UNF, phải | UNF 1/4 x 28 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29325 | €37.59 | 2A | UNF, phải | UNF 5/16 x 24 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29326 | €37.59 | 2A | UNF, phải | UNF 3/8 x 24 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29327 | €37.59 | 2A | UNF, phải | UNF 7/16 x 20 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29328 | €37.59 | 2A | UNF, phải | UNF 1/2 x 20 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29329 | €37.59 | 2A | UNF, phải | UNF 5/8 x 18 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29330 | €85.05 | 2A | UNF, phải | UNF 3/4 x 16 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29331 | €85.05 | 2A | UNF, phải | UNF 1" x 12 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29301 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 3 x 0.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29302 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 4 x 0.7 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29303 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 5 x 0.8 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29304 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 6 x 1.0 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29305 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 7 x 1.0 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29306 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 8 x 1.25 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29307 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 9 x 1.25 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29308 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 10 x 1.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29309 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 12 x 1.75 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29310 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 14 x 2.0 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29311 | €37.59 | 6G | Hệ mét, phải | M 16 x 2.0 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29312 | €85.05 | 6G | Hệ mét, phải | M 18 x 2.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29313 | €85.05 | 6G | Hệ mét, phải | M 20 x 2.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29314 | €85.05 | 6G | Hệ mét, phải | M 22 x 2.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29315 | €85.05 | 6G | Hệ mét, phải | M 24 x 3.0 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29337 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M 3 x 0.35 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29338 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M 4 x 0.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29339 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M 6 x 0.75 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29340 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M 8 x 1.0 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29341 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M 10 x 1.0 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29342 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M10x1.25 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29343 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M12x1.25 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29344 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M12x1.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29345 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M 14 x 1.0 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29346 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M14x1.25 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29347 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M14x1.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29348 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M 16 x 1.0 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29349 | €37.59 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M16x1.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29350 | €85.05 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M18x1.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29351 | €85.05 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M20x1.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29352 | €85.05 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M22x1.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29353 | €85.05 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M24x1.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29354 | €85.05 | 6G | Hệ mét bước mịn, phải | M27x1.5 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29332 | €37.59 | A | Ống G BSP, phải | G (BSP) 1/8 x 28 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29333 | €37.59 | A | Ống G BSP, phải | G (BSP) 1/4 x 19 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29334 | €37.59 | A | Ống G BSP, phải | G (BSP) 3/8 x 19 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29335 | €85.05 | A | Ống G BSP, phải | G (BSP) 1/2 x 14 | HSS | |||
| ⋮⋮ | 29336 | €85.05 | A | Ống G BSP, phải | G (BSP) 3/4 x 14 | HSS |










เป็นคนแรกที่รีวิว “ดอกต๊าปเกลียวสี่เหลี่ยม VÖLKEL HSS, หลายระบบเกลียว”
| รหัส SKU | ราคา (EUR) | สต็อก | |
|---|---|---|---|
| กำลังโหลดตัวเลือกสินค้า... | |||
