Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Alat ukur ulir dalam

Alat ukur ulir dalam NOGO VÖLKEL ulir metrik halus M42 – M110, toleransi 6H

★ 0.0 (0 ulasan)
Terjual: 18
Tampilan: 0
Diimpor dari: Jerman
Asal: Jerman

Dưỡng kiểm ren trong NOGO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M42 – M110, 141 cỡ. Dưỡng NOGO rời cho cỡ lớn, dùng cặp với dưỡng GO. Dung sai 6H. Chuẩn DIN ISO 1502, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren sau khi taro hoặc sửa ren. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 168xx
141 varian
€128,71 - €401,49
Status stok: Bervariasi menurut SKU
Harga indikatif
Deskripsi

Dưỡng kiểm ren trong NOGO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M42 – M110 dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Họ này gồm 141 mã, mã hãng từ 16168 đến 16886, mỗi mã một cỡ ren. Lỗ ren sai cỡ hay sai dung sai sẽ chặn khâu lắp ráp. Kiểm bằng dưỡng ngay sau khi taro giúp phát hiện lỗi trước khi chi tiết đi tiếp. Ren mét bước mịn ghi theo đường kính danh nghĩa và bước ren, ví dụ M 12 x 1.5. Cùng một đường kính có nhiều bước ren, nên phải đọc đủ cả hai số. Cỡ lớn được hãng làm thành dưỡng NOGO và dưỡng GO rời, mỗi chiếc một chức năng. Muốn biết lỗ ren đạt hay không đạt thì dùng cặp NOGO và GO cùng cỡ.

Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Cấp dung sai của cả họ là 6H. Cấp này phải trùng với cấp ghi trên bản vẽ. Dưỡng làm theo chuẩn DIN ISO 1502, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren trong NOGO VÖLKEL ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Dưỡng NOGO kiểm giới hạn không lọt của lỗ ren. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Vặn vào sâu nghĩa là lỗ ren đã rộng quá dung sai.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Dưỡng đi cùng mũi taro VÖLKEL đúng cỡ ren: taro máy và taro tay. Taro xong thì kiểm ngay bằng dưỡng trước khi chuyển chi tiết sang lắp ráp.

Dưỡng NOGO đi cặp với dưỡng GO cùng cỡ ren, cùng cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Cỡ renMã
M 42 x 1.016761
M 42 x 1.516168
M 42 x 2.016169
M 42 x 3.016762
M 44 x 1.516763
M 44 x 2.016764
M 45 x 1.016765
M 45 x 1.516170
M 45 x 2.016171
M 45 x 3.016766
M 46 x 1.516767
M 48 x 1.016768
M 48 x 1.516172
M 48 x 2.016173
M 48 x 3.016769
M 50 x 1.516174
M 50 x 2.016175
M 50 x 3.016770
M 52 x 1.516176
M 52 x 2.016177
M 52 x 3.016771
M 54 x 1.016494
M 54 x 1.516772
M 54 x 2.016773
M 54 x 3.016774
M 54 x 4.016775
M 55 x 1.516178
M 55 x 2.016179
M 55 x 3.016776
M 55 x 4.016777
M 56 x 1.016778
M 56 x 1.516779
M 56 x 2.016780
M 56 x 3.016781
M 56 x 4.016782
M 58 x 1.016783
M 58 x 1.516180
M 58 x 2.016784
M 58 x 3.016785
M 58 x 4.016786
M 60 x 1.516787
M 60 x 2.016181
M 60 x 3.016788
M 60 x 4.016789
M 62 x 1.516790
M 62 x 2.016791
M 62 x 3.016792
M 62 x 4.016793
M 63 x 1.516794
M 64 x 1.516795
M 64 x 2.016796
M 64 x 3.016797
M 64 x 4.016798
M 65 x 1.516799
M 65 x 2.016800
M 65 x 3.016801
M 65 x 4.016802
M 68 x 1.516803
M 68 x 2.016804
M 68 x 3.016805
M 68 x 4.016806
M 70 x 1.516807
M 70 x 2.016808
M 70 x 3.016809
M 70 x 4.016810
M 72 x 1.516811
M 72 x 2.016812
M 72 x 3.016813
M 72 x 4.016814
M 74 x 1.516815
M 74 x 2.016816
M 74 x 3.016817
M 74 x 4.016818
M 75 x 1.516819
M 75 x 2.016820
M 75 x 3.016821
M 75 x 4.016822
M 76 x 1.516823
M 76 x 2.016824
M 76 x 3.016825
M 76 x 4.016826
M 78 x 1.516827
M 78 x 2.016828
M 78 x 3.016829
M 78 x 4.016830
M 80 x 1.516831
M 80 x 2.016832
M 80 x 3.016833
M 80 x 4.016834
M 82 x 1.516835
M 82 x 2.016836
M 82 x 3.016837
M 82 x 4.016838
M 84 x 1.516839
M 84 x 2.016840
M 84 x 3.016841
M 84 x 4.016842
M 85 x 1.516843
M 85 x 2.016844
M 85 x 3.016845
M 85 x 4.016846
M 86 x 1.516847
M 86 x 2.016848
M 86 x 3.016849
M 86 x 4.016850
M 88 x 1.516851
M 88 x 2.016852
M 88 x 3.016853
M 88 x 4.016854
M 90 x 1.516855
M 90 x 2.016856
M 90 x 3.016857
M 90 x 4.016858
M 92 x 1.516859
M 92 x 2.016860
M 92 x 3.016861
M 92 x 4.016862
M 95 x 1.516863
M 95 x 2.016864
M 95 x 3.016865
M 95 x 4.016866
M 96 x 1.516867
M 96 x 2.016868
M 96 x 3.016869
M 96 x 4.016870
M 98 x 1.516871
M 98 x 2.016872
M 98 x 3.016873
M 98 x 4.016874
M 100 x 1.516875
M 100 x 2.016876
M 100 x 3.016877
M 100 x 4.016878
M 105 x 1.516879
M 105 x 2.016880
M 105 x 3.016881
M 105 x 4.016882
M 110 x 1.516883
M 110 x 2.016884
M 110 x 3.016885
M 110 x 4.016886

Spesifikasi

  • Dưỡng nút kiểm giới hạn không lọt cho lỗ ren trong
  • Kiểm nhanh ren sau taro, sau sửa ren
  • Dạng dưỡng NOGO rời, một chiếc mỗi mã
  • Dùng theo cặp với dưỡng GO cùng cỡ
  • Nguyên tắc: NOGO không vặn vào quá mức quy định
  • Vặn vào sâu: lỗ ren rộng quá dung sai
  • Kết quả lọt/không lọt rõ ràng, lặp lại giữa các ca
  • Hệ ren mét bước mịn, ren phải
  • Ký hiệu ren ghi theo đường kính và bước ren
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ, kiểm hàng nhập
  • Chỉ dùng kiểm tra, không cắt hay sửa ren
  • Làm sạch phoi, bavia trong lỗ trước khi kiểm
  • Vặn nhẹ tay, không ép cưỡng bức
  • Không dùng cho ren ngoài; ren ngoài kiểm bằng dưỡng vòng
Daftar harga & Pemesanan
Seret untuk menyusun ulang
Kode SKU Harga (EUR) Beli Stok Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
16761 €129,52 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 42 x 1.0 DIN ISO 1502
16168 €128,71 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M42x1.5 DIN ISO 1502
16169 €128,71 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 42 x 2.0 DIN ISO 1502
16762 €129,52 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 42 x 3.0 DIN ISO 1502
16763 €139,46 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M44x1.5 DIN ISO 1502
16764 €139,46 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 44 x 2.0 DIN ISO 1502
16765 €139,46 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 45 x 1.0 DIN ISO 1502
16170 €139,46 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M45x1.5 DIN ISO 1502
16171 €139,46 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 45 x 2.0 DIN ISO 1502
16766 €141,61 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 45 x 3.0 DIN ISO 1502
16767 €145,61 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M46x1.5 DIN ISO 1502
16768 €144,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 48 x 1.0 DIN ISO 1502
16172 €144,10 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M48x1.5 DIN ISO 1502
16173 €144,10 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 48 x 2.0 DIN ISO 1502
16769 €148,00 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 48 x 3.0 DIN ISO 1502
16174 €152,50 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M50x1.5 DIN ISO 1502
16175 €152,50 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 50 x 2.0 DIN ISO 1502
16770 €183,50 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 50 x 3.0 DIN ISO 1502
16176 €157,87 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M52x1.5 DIN ISO 1502
16177 €157,87 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 52 x 2.0 DIN ISO 1502
16771 €157,74 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 52 x 3.0 DIN ISO 1502
16494 €165,56 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 54 x 1.0 DIN ISO 1502
16772 €165,56 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 54 x 1.5 DIN ISO 1502
16773 €165,56 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 54 x 2.0 DIN ISO 1502
16774 €165,56 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 54 x 3.0 DIN ISO 1502
16775 €185,15 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 54 x 4.0 DIN ISO 1502
16178 €165,56 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 55 x 1.5 DIN ISO 1502
16179 €165,56 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 55 x 2.0 DIN ISO 1502
16776 €185,15 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 55 x 3.0 DIN ISO 1502
16777 €185,15 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 55 x 4.0 DIN ISO 1502
16778 €191,53 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 56 x 1.0 DIN ISO 1502
16779 €191,53 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 56 x 1.5 DIN ISO 1502
16780 €191,53 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 56 x 2.0 DIN ISO 1502
16781 €193,07 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 56 x 3.0 DIN ISO 1502
16782 €193,07 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 56 x 4.0 DIN ISO 1502
16783 €191,53 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 58 x 1.0 DIN ISO 1502
16180 €179,27 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 58 x 1.5 DIN ISO 1502
16784 €191,53 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 58 x 2.0 DIN ISO 1502
16785 €201,27 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 58 x 3.0 DIN ISO 1502
16786 €201,27 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 58 x 4.0 DIN ISO 1502
16787 €237,54 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 60 x 1.5 DIN ISO 1502
16181 €191,53 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 60 x 2.0 DIN ISO 1502
16788 €240,67 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 60 x 3.0 DIN ISO 1502
16789 €240,67 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 60 x 4.0 DIN ISO 1502
16790 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 62 x 1.5 DIN ISO 1502
16791 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 62 x 2.0 DIN ISO 1502
16792 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 62 x 3.0 DIN ISO 1502
16793 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 62 x 4.0 DIN ISO 1502
16794 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 63 x 1.5 DIN ISO 1502
16795 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 64 x 1.5 DIN ISO 1502
16796 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 64 x 2.0 DIN ISO 1502
16797 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 64 x 3.0 DIN ISO 1502
16798 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 64 x 4.0 DIN ISO 1502
16799 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 65 x 1.5 DIN ISO 1502
16800 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 65 x 2.0 DIN ISO 1502
16801 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 65 x 3.0 DIN ISO 1502
16802 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 65 x 4.0 DIN ISO 1502
16803 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 68 x 1.5 DIN ISO 1502
16804 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 68 x 2.0 DIN ISO 1502
16805 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 68 x 3.0 DIN ISO 1502
16806 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 68 x 4.0 DIN ISO 1502
16807 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 70 x 1.5 DIN ISO 1502
16808 €239,80 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 70 x 2.0 DIN ISO 1502
16809 €241,37 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 70 x 3.0 DIN ISO 1502
16810 €241,37 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 70 x 4.0 DIN ISO 1502
16811 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 72 x 1.5 DIN ISO 1502
16812 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 72 x 2.0 DIN ISO 1502
16813 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 72 x 3.0 DIN ISO 1502
16814 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 72 x 4.0 DIN ISO 1502
16815 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 74 x 1.5 DIN ISO 1502
16816 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 74 x 2.0 DIN ISO 1502
16817 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 74 x 3.0 DIN ISO 1502
16818 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 74 x 4.0 DIN ISO 1502
16819 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 75 x 1.5 DIN ISO 1502
16820 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 75 x 2.0 DIN ISO 1502
16821 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 75 x 3.0 DIN ISO 1502
16822 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 75 x 4.0 DIN ISO 1502
16823 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 76 x 1.5 DIN ISO 1502
16824 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 76 x 2.0 DIN ISO 1502
16825 €265,56 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 76 x 3.0 DIN ISO 1502
16826 €265,56 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 76 x 4.0 DIN ISO 1502
16827 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 78 x 1.5 DIN ISO 1502
16828 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 78 x 2.0 DIN ISO 1502
16829 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 78 x 3.0 DIN ISO 1502
16830 €263,58 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 78 x 4.0 DIN ISO 1502
16831 €297,27 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 80 x 1.5 DIN ISO 1502
16832 €297,27 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 80 x 2.0 DIN ISO 1502
16833 €297,27 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 80 x 3.0 DIN ISO 1502
16834 €297,27 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 80 x 4.0 DIN ISO 1502
16835 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 82 x 1.5 DIN ISO 1502
16836 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 82 x 2.0 DIN ISO 1502
16837 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 82 x 3.0 DIN ISO 1502
16838 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 82 x 4.0 DIN ISO 1502
16839 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 84 x 1.5 DIN ISO 1502
16840 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 84 x 2.0 DIN ISO 1502
16841 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 84 x 3.0 DIN ISO 1502
16842 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 84 x 4.0 DIN ISO 1502
16843 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 85 x 1.5 DIN ISO 1502
16844 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 85 x 2.0 DIN ISO 1502
16845 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 85 x 3.0 DIN ISO 1502
16846 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 85 x 4.0 DIN ISO 1502
16847 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 86 x 1.5 DIN ISO 1502
16848 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 86 x 2.0 DIN ISO 1502
16849 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 86 x 3.0 DIN ISO 1502
16850 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 86 x 4.0 DIN ISO 1502
16851 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 88 x 1.5 DIN ISO 1502
16852 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 88 x 2.0 DIN ISO 1502
16853 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 88 x 3.0 DIN ISO 1502
16854 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 88 x 4.0 DIN ISO 1502
16855 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 90 x 1.5 DIN ISO 1502
16856 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 90 x 2.0 DIN ISO 1502
16857 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 90 x 3.0 DIN ISO 1502
16858 €326,42 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 90 x 4.0 DIN ISO 1502
16859 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 92 x 1.5 DIN ISO 1502
16860 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 92 x 2.0 DIN ISO 1502
16861 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 92 x 3.0 DIN ISO 1502
16862 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 92 x 4.0 DIN ISO 1502
16863 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 95 x 1.5 DIN ISO 1502
16864 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 95 x 2.0 DIN ISO 1502
16865 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 95 x 3.0 DIN ISO 1502
16866 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 95 x 4.0 DIN ISO 1502
16867 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 96 x 1.5 DIN ISO 1502
16868 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 96 x 2.0 DIN ISO 1502
16869 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 96 x 3.0 DIN ISO 1502
16870 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 96 x 4.0 DIN ISO 1502
16871 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 98 x 1.5 DIN ISO 1502
16872 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 98 x 2.0 DIN ISO 1502
16873 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 98 x 3.0 DIN ISO 1502
16874 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 98 x 4.0 DIN ISO 1502
16875 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 100 x 1.5 DIN ISO 1502
16876 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 100 x 2.0 DIN ISO 1502
16877 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 100 x 3.0 DIN ISO 1502
16878 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 100 x 4.0 DIN ISO 1502
16879 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 105 x 1.5 DIN ISO 1502
16880 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 105 x 2.0 DIN ISO 1502
16881 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 105 x 3.0 DIN ISO 1502
16882 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 105 x 4.0 DIN ISO 1502
16883 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 110 x 1.5 DIN ISO 1502
16884 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 110 x 2.0 DIN ISO 1502
16885 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 110 x 3.0 DIN ISO 1502
16886 €401,49 6H Hệ mét bước mịn ISO NOGO M 110 x 4.0 DIN ISO 1502
Sản phẩm cùng thư mục

Ulasan produk

Berdasarkan 0 ulasan
0.0
Keseluruhan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Jadilah yang pertama mengulas “Alat ukur ulir dalam NOGO VÖLKEL ulir metrik halus M42 – M110, toleransi 6H”

🎁 Tulis ulasan untuk mendapatkan 20 poin hadiah — foto +10, video +15.
Kumpulkan poin hadiah untuk menukar hadiah unik dari Minh Khang Vinatools. Masuk
Silakan masuk untuk mengirim ulasan.
Baru dilihat
Belum ada item