Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
圆板牙

VÖLKEL DIN 382 HSS六角圆板牙,BSW惠氏螺纹 1/8 – 3",中等公差

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren Whitworth BSW 1/8 – 3", 21 cỡ. Thép gió HSS, chuẩn DIN 382. Thân lục giác xoay bằng cờ lê, dùng làm sạch và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy. Dung sai Trung bình. Mỗi mã ghi đường kính phôi khuyến nghị riêng. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren và chiều ren của chi tiết.

SKU: 221xx
21 个变体
CN¥160.78 - CN¥10,104.75
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren Whitworth BSW 1/8 – 3" dùng để cắt và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, thanh ren. Họ này gồm 21 mã, mã hãng từ 22106 đến 22178, mỗi mã một cỡ ren. BSW là ren Whitworth hệ inch của Anh. Cỡ ren ghi theo inch, kèm số vòng ren trên một inch. Bàn ren lục giác có thân sáu cạnh như đai ốc, xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp. Thân gọn nên vào được chỗ hẹp khi bảo trì, sửa chữa tại máy. Việc chính của nó là làm sạch và sửa lại ren ngoài đã có, theo đúng đường ren cũ. Dụng cụ làm bằng thép gió HSS, theo chuẩn DIN 382, cấp dung sai Trung bình. Mỗi mã có đường kính phôi khuyến nghị riêng, ghi trong bảng mã ở cuối bài.

Bảng cũng ghi cỡ lục giác để chọn cờ lê và độ dày của bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren của chi tiết. Sai bước ren sẽ làm hỏng ren đang có. Bàn ren dùng trong xưởng bảo trì, cơ khí chế tạo, làm đồ gá và gia công kim loại.

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren Whitworth BSW 1/8 – 3"

Tính năng và ứng dụng

Thân lục giác cầm và xoay dễ khi sửa chữa, vặn bằng cờ lê, đầu tuýp hoặc đồ gá dẫn hướng. Tiêu chuẩn DIN 382 cho căn cứ chọn rõ ràng. Thép HSS hợp việc sửa ren trên các vật liệu xưởng thường gặp. Bàn ren hợp nhất khi ren ngoài cần làm sạch, chưa tới mức phải thay chi tiết.

Cách làm theo hãng: xác định ký hiệu ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ. Làm sạch ren cũ, gỡ bavia. Đặt bàn ren vuông với đầu ren, bôi dầu cắt lên ren và lưỡi cắt. Xoay đều tay để bàn ren chạy theo đường ren cũ. Phoi nhiều hoặc thấy nặng tay thì lùi bàn ren ra, làm sạch rồi mới làm tiếp. Xong thì thử ren bằng chi tiết lắp ghép hoặc cách kiểm quy định cho việc đó.

Giới hạn: ren bị dập méo nặng có thể dẫn bàn ren đi sai đường, khi đó nên thay chi tiết. Chỗ quá chật có thể không đưa cờ lê vào được. Bàn ren lục giác không nhằm cắt ren mới với số lượng lớn.

Dùng kèm với

Bàn ren lục giác xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp đúng cỡ lục giác ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ. Tiện phôi theo đường kính khuyến nghị trong bảng trước khi cắt.

Cỡ renĐường kính phôiCỡ lục giácĐộ dàyMã
BSW 1/8 x 403,1 mm19 mm5 mm22106
BSW 3/16 x 244,65 mm19 mm7 mm22110
BSW 1/4 x 206,16 mm19 mm7 mm22114
BSW 5/16 x 187,76 mm22 mm9 mm22116
BSW 3/8 x 169,3 mm27 mm11 mm22118
BSW 7/16 x 1410,89 mm27 mm11 mm22120
BSW 1/2 x 1212,43 mm36 mm14 mm22122
BSW 9/16 x 1213,92 mm36 mm14 mm22124
BSW 5/8 x 1115,62 mm41 mm18 mm22126
BSW 3/4 x 1018,76 mm41 mm18 mm22130
BSW 7/8 x 921,89 mm50 mm22 mm22134
BSW 1" x 825,08 mm50 mm22 mm22138
BSW 1.1/8 x 728,21 mm60 mm25 mm22142
BSW 1.1/4 x 731,48 mm60 mm25 mm22146
BSW 1.3/8 x 634,62 mm60 mm25 mm22150
BSW 1.1/2 x 637,8 mm70 mm30 mm22154
BSW 2" x 4.1/250,4 mm85 mm36 mm22170
BSW 2.1/4 x 456,65 mm100 mm22 mm22172
BSW 2.1/2 x 463 mm115 mm22 mm22174
BSW 2.3/4 x 3.1/269,36 mm115 mm36 mm22176
BSW 3" x 3.1/257,71 mm115 mm36 mm22178

技术说明

  • Bàn ren lục giác dùng cắt và sửa ren ngoài
  • Thân sáu cạnh dạng đai ốc, xoay bằng cờ lê
  • Tương thích đầu tuýp hoặc đồ gá dẫn hướng
  • Thân gọn, thao tác được trong không gian hẹp
  • Chức năng chính: làm sạch, phục hồi ren ngoài sẵn có
  • Cắt theo đúng đường ren cũ của chi tiết
  • Hệ ren Whitworth BSW hệ inch Anh
  • Ký hiệu ren kèm số vòng ren trên một inch
  • Dung sai ren: Trung bình
  • Dòng gồm 21 cỡ ren từ 1/8" đến 3"
  • Đối tượng gia công: bu lông, vít cấy, thanh ren
  • Yêu cầu tiện phôi theo đường kính khuyến nghị trước khi cắt
  • Bôi dầu cắt lên ren và lưỡi cắt khi thao tác
  • Đặt bàn ren vuông góc với đầu ren
  • Không dùng cho cắt ren mới số lượng lớn
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, làm đồ gá
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size lục giác Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính phôi Độ dày
22106 CN¥160.78 Trung bình Whitworth BSW, phải 19mm BSW 1/8 x 40 DIN 382 HSS 3.1mm 5mm
22110 CN¥160.78 Trung bình Whitworth BSW, phải 19mm BSW 3/16 x 24 DIN 382 HSS 4.65mm 7mm
22114 CN¥160.78 Trung bình Whitworth BSW, phải 19mm BSW 1/4 x 20 DIN 382 HSS 6.16mm 7mm
22116 CN¥166.88 Trung bình Whitworth BSW, phải 22mm BSW 5/16 x 18 DIN 382 HSS 7.76mm 9mm
22118 CN¥201.93 Trung bình Whitworth BSW, phải 27mm BSW 3/8 x 16 DIN 382 HSS 9.3mm 11mm
22120 CN¥201.93 Trung bình Whitworth BSW, phải 27mm BSW 7/16 x 14 DIN 382 HSS 10.89mm 11mm
22122 CN¥247.90 Trung bình Whitworth BSW, phải 36mm BSW 1/2 x 12 DIN 382 HSS 12.43mm 14mm
22124 CN¥247.90 Trung bình Whitworth BSW, phải 36mm BSW 9/16 x 12 DIN 382 HSS 13.92mm 14mm
22126 CN¥338.07 Trung bình Whitworth BSW, phải 41mm BSW 5/8 x 11 DIN 382 HSS 15.62mm 18mm
22130 CN¥338.07 Trung bình Whitworth BSW, phải 41mm BSW 3/4 x 10 DIN 382 HSS 18.76mm 18mm
22134 CN¥703.32 Trung bình Whitworth BSW, phải 50mm BSW 7/8 x 9 DIN 382 HSS 21.89mm 22mm
22138 CN¥703.32 Trung bình Whitworth BSW, phải 50mm BSW 1" x 8 DIN 382 HSS 25.08mm 22mm
22142 CN¥1,066.53 Trung bình Whitworth BSW, phải 60mm BSW 1.1/8 x 7 DIN 382 HSS 28.21mm 2.5mm
22146 CN¥1,066.53 Trung bình Whitworth BSW, phải 60mm BSW 1.1/4 x 7 DIN 382 HSS 31.48mm 2.5mm
22150 CN¥1,066.53 Trung bình Whitworth BSW, phải 60mm BSW 1.3/8 x 6 DIN 382 HSS 34.62mm 2.5mm
22154 CN¥1,277.10 Trung bình Whitworth BSW, phải 70mm BSW 1.1/2 x 6 DIN 382 HSS 37.8mm 30mm
22170 CN¥1,865.86 Trung bình Whitworth BSW, phải 85mm BSW 2" x 4.1/2 DIN 382 HSS 50.4mm 36mm
22172 CN¥6,604.93 Trung bình Whitworth BSW, phải 100mm BSW 2.1/4 x 4 DIN 382 HSS 56.65mm 22mm
22174 CN¥10,104.75 Trung bình Whitworth BSW, phải 115mm BSW 2.1/2 x 4 DIN 382 HSS 63mm 22mm
22176 CN¥10,104.75 Trung bình Whitworth BSW, phải 115mm BSW 2.3/4 x 3.1/2 DIN 382 HSS 69.36mm 36mm
22178 CN¥10,104.75 Trung bình Whitworth BSW, phải 115mm BSW 3" x 3.1/2 DIN 382 HSS 57.71mm 36mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL DIN 382 HSS六角圆板牙,BSW惠氏螺纹 1/8 – 3",中等公差”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目