Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
圆板牙

VÖLKEL DIN 382 HSS六角圆板牙,BSF英制细牙螺纹 3/16 – 1",中等公差

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren Anh bước mịn BSF 3/16 – 1", 11 cỡ. Thép gió HSS, chuẩn DIN 382. Thân lục giác xoay bằng cờ lê, dùng làm sạch và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy. Dung sai Trung bình. Mỗi mã ghi đường kính phôi khuyến nghị riêng. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren và chiều ren của chi tiết.

SKU: 225xx
11 个变体
CN¥181.66 - CN¥706.80
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren Anh bước mịn BSF 3/16 – 1" dùng để cắt và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, thanh ren. Họ này gồm 11 mã, mã hãng từ 22510 đến 22538, mỗi mã một cỡ ren. BSF là ren Anh bước mịn hệ inch. Cỡ ren ghi theo inch, kèm số vòng ren trên một inch. Bàn ren lục giác có thân sáu cạnh như đai ốc, xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp. Thân gọn nên vào được chỗ hẹp khi bảo trì, sửa chữa tại máy. Việc chính của nó là làm sạch và sửa lại ren ngoài đã có, theo đúng đường ren cũ. Dụng cụ làm bằng thép gió HSS, theo chuẩn DIN 382, cấp dung sai Trung bình. Mỗi mã có đường kính phôi khuyến nghị riêng, ghi trong bảng mã ở cuối bài.

Bảng cũng ghi cỡ lục giác để chọn cờ lê và độ dày của bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren của chi tiết. Sai bước ren sẽ làm hỏng ren đang có. Bàn ren dùng trong xưởng bảo trì, cơ khí chế tạo, làm đồ gá và gia công kim loại.

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren Anh bước mịn BSF 3/16 – 1"

Tính năng và ứng dụng

Thân lục giác cầm và xoay dễ khi sửa chữa, vặn bằng cờ lê, đầu tuýp hoặc đồ gá dẫn hướng. Tiêu chuẩn DIN 382 cho căn cứ chọn rõ ràng. Thép HSS hợp việc sửa ren trên các vật liệu xưởng thường gặp. Bàn ren hợp nhất khi ren ngoài cần làm sạch, chưa tới mức phải thay chi tiết.

Cách làm theo hãng: xác định ký hiệu ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ. Làm sạch ren cũ, gỡ bavia. Đặt bàn ren vuông với đầu ren, bôi dầu cắt lên ren và lưỡi cắt. Xoay đều tay để bàn ren chạy theo đường ren cũ. Phoi nhiều hoặc thấy nặng tay thì lùi bàn ren ra, làm sạch rồi mới làm tiếp. Xong thì thử ren bằng chi tiết lắp ghép hoặc cách kiểm quy định cho việc đó.

Giới hạn: ren bị dập méo nặng có thể dẫn bàn ren đi sai đường, khi đó nên thay chi tiết. Chỗ quá chật có thể không đưa cờ lê vào được. Bàn ren lục giác không nhằm cắt ren mới với số lượng lớn.

Dùng kèm với

Bàn ren lục giác xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp đúng cỡ lục giác ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ. Tiện phôi theo đường kính khuyến nghị trong bảng trước khi cắt.

Cỡ renĐường kính phôiCỡ lục giácĐộ dàyMã
BSF 3/16 x 324,67 mm19 mm7 mm22510
BSF 1/4 x 266,25 mm19 mm7 mm22514
BSF 5/16 x 227,82 mm22 mm9 mm22516
BSF 3/8 x 209,39 mm27 mm11 mm22518
BSF 7/16 x 1810,97 mm27 mm11 mm22520
BSF 1/2 x 1612,54 mm36 mm10 mm22522
BSF 9/16 x 1614,12 mm36 mm10 mm22524
BSF 5/8 x 1415,71 mm41 mm14 mm22526
BSF 3/4 x 1218,85 mm41 mm14 mm22530
BSF 7/8 x 1122,02 mm50 mm16 mm22534
BSF 1" x 1025,17 mm50 mm16 mm22538

技术说明

  • Bàn ren lục giác cắt và sửa ren ngoài
  • Thân sáu cạnh dạng đai ốc, xoay bằng cờ lê
  • Tương thích đầu tuýp và đồ gá dẫn hướng
  • Thân gọn, thao tác được trong không gian hẹp
  • Hệ ren Anh bước mịn BSF, hệ inch
  • Ký hiệu ren kèm số vòng ren trên một inch
  • Công dụng chính: làm sạch, phục hồi ren ngoài có sẵn
  • Đối tượng gia công: bu lông, vít cấy, thanh ren
  • Cắt theo đúng đường ren cũ, giữ nguyên bước ren
  • Mỗi cỡ quy định đường kính phôi khuyến nghị riêng
  • Yêu cầu tiện phôi đúng đường kính trước khi cắt ren
  • Thao tác kèm dầu cắt, đặt vuông góc với đầu ren
  • Xoay đều tay, lùi ra làm sạch phoi định kỳ
  • Không dùng cho sản xuất ren mới số lượng lớn
  • Không phù hợp với ren dập méo nặng
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, đồ gá, gia công kim loại
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size lục giác Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính phôi Độ dày
22510 CN¥181.66 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 19mm BSF 3/16 x 32 DIN 382 HSS 4.67mm 7mm
22514 CN¥181.66 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 19mm BSF 1/4 x 26 DIN 382 HSS 6.25mm 7mm
22516 CN¥201.98 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 22mm BSF 5/16 x 22 DIN 382 HSS 7.82mm 9mm
22518 CN¥247.97 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 27mm BSF 3/8 x 20 DIN 382 HSS 9.39mm 11mm
22520 CN¥247.97 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 27mm BSF 7/16 x 18 DIN 382 HSS 10.97mm 11mm
22522 CN¥390.75 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 36mm BSF 1/2 x 16 DIN 382 HSS 12.54mm 10mm
22524 CN¥390.75 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 36mm BSF 9/16 x 16 DIN 382 HSS 14.12mm 10mm
22526 CN¥599.84 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 41mm BSF 5/8 x 14 DIN 382 HSS 15.71mm 14mm
22530 CN¥599.84 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 41mm BSF 3/4 x 12 DIN 382 HSS 18.85mm 14mm
22534 CN¥706.80 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 50mm BSF 7/8 x 11 DIN 382 HSS 22.02mm 16mm
22538 CN¥706.80 Trung bình Anh bước mịn BSF, phải 50mm BSF 1" x 10 DIN 382 HSS 25.17mm 16mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL DIN 382 HSS六角圆板牙,BSF英制细牙螺纹 3/16 – 1",中等公差”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目