Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Mũi taro ren

Mũi taro tay cây phá VÖLKEL DIN 352 HSS-G, ren Whitworth BSW 1/16 – 3"

★ 0.0 (0 đánh giá)
Đã bán: 0
Lượt xem: 0
Nhập khẩu từ: CHLB Đức
Xuất xứ: CHLB Đức

Mũi taro tay cây phá VÖLKEL DIN 352 HSS-G. Dòng này gồm 28 cỡ, ren Whitworth BSW 1/16 – 3". Chuẩn DIN 352. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: ---
Có 28 biến thể
205.000,0 đ - 78.110.000,0 đ
Trạng thái kho: Tuỳ theo mã hàng
Giá tham khảo, gồm VAT
Mô tả

Mũi taro tay cây phá VÖLKEL DIN 352 HSS-G là dòng mũi taro tay của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren Whitworth BSW, cỡ 1/16 – 3". Họ này gồm 28 mã, mã hãng từ 22302-1 đến 22378-1, mỗi mã một cỡ ren. Đây là cây cắt đầu tiên của bộ taro tay, phần vát đầu dài giúp mồi ren nhẹ và thẳng. Taro tay xoay bằng tay quay taro, hợp việc làm ren lẻ, sửa chữa và bảo trì tại xưởng. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 352, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: Trung bình (med.). Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã.

Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro tay cây phá VÖLKEL DIN 352 HSS-G, ren Whitworth BSW

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Xoay tay quay đều tay, cứ một hai vòng thì quay ngược một chút để bẻ phoi. Thấy nặng tay thì dừng, rút mũi ra làm sạch phoi rồi mới cắt tiếp.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Taro tay lắp vào tay quay taro VÖLKEL có lỗ kẹp vừa chuôi vuông ghi trong bảng mã.

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
BSW 1/16 x 601,2 mm36 mm10 mm2,5 mm2,1 mm22302-1
BSW 3/32 x 481,8 mm36 mm10 mm2,8 mm2,1 mm22304-1
BSW 1/8 x 402,6 mm40 mm12 mm3,5 mm2,7 mm22306-1
BSW 5/32 x 323,1 mm45 mm14 mm4,5 mm3,4 mm22308-1
BSW 3/16 x 243,6 mm50 mm18 mm6 mm4,9 mm22310-1
BSW 7/32 x 244,4 mm50 mm18 mm6 mm4,9 mm22312-1
BSW 1/4 x 205,1 mm50 mm19 mm6 mm4,9 mm22314-1
BSW 5/16 x 186,5 mm56 mm22 mm6 mm4,9 mm22316-1
BSW 3/8 x 167,9 mm70 mm24 mm7 mm5,5 mm22318-1
BSW 7/16 x 149,3 mm70 mm24 mm8 mm6,2 mm22320-1
BSW 1/2 x 1210,5 mm75 mm29 mm9 mm7 mm22322-1
BSW 9/16 x 1212 mm80 mm30 mm11 mm9 mm22324-1
BSW 5/8 x 1113,5 mm80 mm32 mm12 mm9 mm22326-1
BSW 3/4 x 1016,5 mm95 mm40 mm14 mm11 mm22330-1
BSW 7/8 x 919,25 mm100 mm40 mm18 mm14,5 mm22334-1
BSW 1" x 822 mm110 mm50 mm18 mm14,5 mm22338-1
BSW 1.1/8 x 724,75 mm132 mm56 mm22 mm18 mm22342-1
BSW 1.1/4 x 727,75 mm132 mm56 mm22 mm18 mm22346-1
BSW 1.3/8 x 630,2 mm150 mm63 mm28 mm22 mm22350-1
BSW 1.1/2 x 633,5 mm150 mm63 mm32 mm24 mm22354-1
BSW 1.5/8 x 535,5 mm160 mm70 mm32 mm24 mm22358-1
BSW 1.3/4 x 538,5 mm160 mm70 mm36 mm29 mm22362-1
BSW 1.7/8 x 4.541,5 mm190 mm80 mm36 mm29 mm22366-1
BSW 2" x 4.544,5 mm190 mm80 mm40 mm32 mm22370-1
BSW 2.1/4 x 450 mm220 mm80 mm45 mm35 mm22372-1
BSW 2.1/2 x 456,5 mm220 mm80 mm50 mm39 mm22374-1
BSW 2.3/4 x 3.562 mm240 mm80 mm50 mm39 mm22376-1
BSW 3" x 3.568 mm260 mm80 mm50 mm39 mm22378-1

Thuyết minh kỹ thuật

Loại renWhitworth-Thread
Tiêu chuẩnDIN 352
Vật liệuHSS-G
Tolerancemedium
Kích thướcBSW 1/16 x 60
Overall length (L1)36 mm
Thread length (L2)10 mm
Core hole diameter (D1)1.2 mm
Shank diameter (D2)2.5 mm
Drive connector2.1 mm
Mã hàng22302-1
Type of flutestraight fluted
Phạm vi ứng dụngfor through and blind holes
Chuẩn renBS 84
Bảng giá & Đặt hàng
Kéo thả để sắp xếp
Mã SKU Giá (VND) Mua Tồn kho Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
22302-1 300.000,0 đ 10mm 2.1mm Trung bình (med.) 36mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1/16 x 60 DIN 352 HSS G 2.5mm 1,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22304-1 233.000,0 đ 10mm 2.1mm Trung bình (med.) 36mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 3/32 x 48 DIN 352 HSS G 2.8mm 1,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22306-1 210.000,0 đ 12mm 2.7mm Trung bình (med.) 40mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1/8 x 40 DIN 352 HSS G 3.5mm 2,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22308-1 210.000,0 đ 14mm 3.4mm Trung bình (med.) 45mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 5/32 x 32 DIN 352 HSS G 4.5mm 3,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22310-1 205.000,0 đ 18mm 4.9mm Trung bình (med.) 50mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 3/16 x 24 DIN 352 HSS G 6mm 3,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22312-1 205.000,0 đ 18mm 4.9mm Trung bình (med.) 50mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 7/32 x 24 DIN 352 HSS G 6mm 4,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22314-1 205.000,0 đ 19mm 4.9mm Trung bình (med.) 50mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1/4 x 20 DIN 352 HSS G 6mm 5,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22316-1 229.000,0 đ 22mm 4.9mm Trung bình (med.) 56mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 5/16 x 18 DIN 352 HSS G 6mm 6,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22318-1 255.000,0 đ 24mm 5.5mm Trung bình (med.) 70mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 3/8 x 16 DIN 352 HSS G 7mm 7,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22320-1 324.000,0 đ 24mm 6.2mm Trung bình (med.) 70mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 7/16 x 14 DIN 352 HSS G 8mm 9,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22322-1 393.000,0 đ 29mm 7mm Trung bình (med.) 75mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1/2 x 12 DIN 352 HSS G 9mm 10,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22324-1 512.000,0 đ 30mm 9mm Trung bình (med.) 80mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 9/16 x 12 DIN 352 HSS G 11mm 12 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22326-1 575.000,0 đ 32mm 9mm Trung bình (med.) 80mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 5/8 x 11 DIN 352 HSS G 12mm 13,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22330-1 771.000,0 đ 40mm 11mm Trung bình (med.) 95mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 3/4 x 10 DIN 352 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22334-1 1.026.000,0 đ 40mm 14.5mm Trung bình (med.) 100mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 7/8 x 9 DIN 352 HSS G 18mm 19,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22338-1 1.182.000,0 đ 50mm 14.5mm Trung bình (med.) 110mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1" x 8 DIN 352 HSS G 18mm 22 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22342-1 1.821.000,0 đ 56mm 18mm Trung bình (med.) 132mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1.1/8 x 7 DIN 352 HSS G 22mm 24,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22346-1 2.050.000,0 đ 56mm 18mm Trung bình (med.) 132mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1.1/4 x 7 DIN 352 HSS G 22mm 27,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22350-1 2.665.000,0 đ 63mm 22mm Trung bình (med.) 150mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1.3/8 x 6 DIN 352 HSS G 28mm 30,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22354-1 3.076.000,0 đ 63mm 24mm Trung bình (med.) 150mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1.1/2 x 6 DIN 352 HSS G 32mm 33,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22358-1 6.150.000,0 đ 70mm 24mm Trung bình (med.) 160mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1.5/8 x 5 DIN 352 HSS G 32mm 35,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22362-1 6.150.000,0 đ 70mm 29mm Trung bình (med.) 160mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1.3/4 x 5 DIN 352 HSS G 36mm 38,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22366-1 8.005.000,0 đ 80mm 29mm Trung bình (med.) 190mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 1.7/8 x 4.5 DIN 352 HSS G 36mm 41,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22370-1 8.005.000,0 đ 80mm 32mm Trung bình (med.) 190mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 2" x 4.5 DIN 352 HSS G 40mm 44,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22372-1 19.040.000,0 đ 80mm 35mm Trung bình (med.) 220mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 2.1/4 x 4 DIN 352 HSS G 45mm 50 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22374-1 30.339.000,0 đ 80mm 39mm Trung bình (med.) 220mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 2.1/2 x 4 DIN 352 HSS G 50mm 56,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22376-1 63.463.000,0 đ 80mm 39mm Trung bình (med.) 240mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 2.3/4 x 3.5 DIN 352 HSS G 50mm 62 mm Lỗ suốt và lỗ mù
22378-1 78.110.000,0 đ 80mm 39mm Trung bình (med.) 260mm Ren Whitworth BSW, ren phải BSW 3" x 3.5 DIN 352 HSS G 50mm 68 mm Lỗ suốt và lỗ mù

Đánh giá sản phẩm

Dựa trên 0 đánh giá
0.0
Tổng quan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Mũi taro tay cây phá VÖLKEL DIN 352 HSS-G, ren Whitworth BSW 1/16 – 3"”

🎁 Viết đánh giá để nhận 20 điểm thưởng — có hình +10, có video +15 điểm.
Tích lũy điểm thưởng để đổi quà tặng độc đáo từ Minh Khang Vinatools. Đăng nhập
Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Sản phẩm vừa xem
Chưa có