Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
ดอกต๊าปเกลียว

ดอกต๊าปเกลียวบิท HexTap Type S ด้ามหกเหลี่ยม 1/4 นิ้ว VÖLKEL Form D HSS-G, หลายขนาดเกลียว

★ 0.0 (0 รีวิว)
ขายแล้ว: 0
ยอดดู: 0
นำเข้าจาก: เยอรมนี
แหล่งกำเนิด: เยอรมนี

Mũi taro bit HexTap Type S chuôi lục giác 1/4 inch VÖLKEL Form D HSS-G. Dòng này gồm 35 cỡ, nhiều hệ ren. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 677xx
35 รูปแบบ
€0.00 - €14.43
สถานะสต็อก: แตกต่างตาม SKU
ราคาอ้างอิง
รายละเอียด

Mũi taro bit HexTap Type S chuôi lục giác 1/4 inch VÖLKEL Form D HSS-G là dòng mũi taro bit của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn, ren ống G (BSP). Họ này gồm 35 mã, mã hãng từ 67026 đến 67870, mỗi mã một cỡ ren. Mũi taro dạng bit có chuôi lục giác, lắp thẳng vào máy vặn vít hoặc tay vặn bit. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: ISO2 (6H), Trung bình. Form D có phần vát 3,5 đến 5 vòng ren, hợp lỗ suốt và lỗ mù còn khoảng thoát dài. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã.

Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro bit HexTap Type S chuôi lục giác 1/4 inch VÖLKEL

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Lắp mũi vào máy vặn vít hoặc tay vặn bit, giữ thẳng trục và chạy tốc độ thấp. Dạng bit gọn, hợp việc lắp ráp và sửa chữa tại chỗ.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renDung saiLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renMã
M 3 x 0.5ISO2 (6H)2,5 mm33 mm11 mm67026
M 3.5 x 0.6ISO2 (6H)2,9 mm33,5 mm10 mm67028
M 4 x 0.7ISO2 (6H)3,3 mm35 mm12 mm67030
M 4.5 x 0.75ISO2 (6H)3,8 mm35 mm12 mm67032
M 5 x 0.8ISO2 (6H)4,2 mm36 mm15 mm67034
M 5.5 x 0.9ISO2 (6H)4,6 mm35 mm15 mm67036
M 6 x 1.0ISO2 (6H)5 mm39 mm18 mm67038
M 7 x 1.0ISO2 (6H)6 mm37,5 mm16 mm67040
M 8 x 1.25ISO2 (6H)6,8 mm40 mm19 mm67042
M 9 x 1.25ISO2 (6H)7,8 mm40,5 mm18 mm67044
M 10 x 1.5ISO2 (6H)8,5 mm41 mm21 mm67046
M 10 x 1.5ISO2 (6H)8,5 mm41 mm21 mm67047
M 3 x 0.35ISO2 (6H)2,65 mm33 mm11 mm67700
M 3.5 x 0.35ISO2 (6H)3,15 mm33,5 mm10 mm67701
M 4 x 0.35ISO2 (6H)3,65 mm35 mm12 mm67702
M 4 x 0.5ISO2 (6H)3,5 mm35 mm12 mm67703
M 4.5 x 0.5ISO2 (6H)4 mm35 mm12 mm67704
M 5 x 0.5ISO2 (6H)4,5 mm36 mm15 mm67705
M 5 x 0.75ISO2 (6H)4,25 mm36 mm15 mm67706
M 5.5 x 0.5ISO2 (6H)5 mm35 mm15 mm67707
M 6 x 0.5ISO2 (6H)5,5 mm39 mm18 mm67708
M 6 x 0.75ISO2 (6H)5,2 mm39 mm18 mm67709
M 7 x 0.5ISO2 (6H)6,5 mm37,5 mm16 mm67710
M 7 x 0.75ISO2 (6H)6,2 mm37,5 mm16 mm67711
M 8 x 0.5ISO2 (6H)7,5 mm40 mm19 mm67712
M 8 x 0.75ISO2 (6H)7,2 mm40 mm19 mm67713
M 8 x 1.0ISO2 (6H)7 mm40 mm19 mm67714
M 9 x 0.5ISO2 (6H)8,5 mm40,5 mm18 mm67715
M 9 x 0.75ISO2 (6H)8,2 mm40,5 mm18 mm67716
M 9 x 1.0ISO2 (6H)8 mm40,5 mm18 mm67717
M 10 x 0.5ISO2 (6H)9,5 mm41 mm21 mm67718
M 10 x 0.75ISO2 (6H)9,2 mm41 mm21 mm67719
M 10 x 1.0ISO2 (6H)9 mm41 mm21 mm67720
M 10 x 1.25ISO2 (6H)8,8 mm41 mm21 mm67721
G (BSP) 1/8 x 28Trung bình8,8 mm40,5 mm17 mm67870

ข้อมูลจำเพาะทางเทคนิค

  • Mũi taro bit tạo ren trong cho lỗ chế tạo sẵn
  • Vật liệu: thép gió hợp kim HSS-G, mài sắc lưỡi
  • Kiểu đầu cắt Form D theo DIN
  • Lắp trực tiếp vào máy vặn vít hoặc tay vặn bit
  • Thay nhanh không cần đầu kẹp tay quay taro
  • Dùng cho cả lỗ suốt và lỗ mù
  • Rãnh thoát phoi thẳng
  • Phần dẫn hướng đầu mũi: định tâm nhanh, vào ren thẳng trục
  • Taro một lần hoàn thiện ren, không cần bộ nhiều mũi
  • Kết cấu bit gọn, thao tác trong không gian hẹp
  • Khuyến nghị tốc độ thấp kèm dầu cắt phù hợp vật liệu
  • Khoan lỗ mồi đúng đường kính và vát mép trước khi taro
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
ราคาและการสั่งซื้อ
ลากเพื่อเรียงลำดับใหม่
รหัส SKU ราคา (EUR) ซื้อ สต็อก Chiều dài lưỡi Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Vật liệu Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
67026 €5.50 11mm ISO2 (6H) 33mm Hệ mét, phải M 3 x 0.5 HSS G 2,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67028 €7.55 10mm ISO2 (6H) 33.5mm Hệ mét, phải M 3.5 x 0.6 HSS G 2,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67030 €5.50 12mm ISO2 (6H) 35mm Hệ mét, phải M 4 x 0.7 HSS G 3,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67032 €7.55 12mm ISO2 (6H) 35mm Hệ mét, phải M 4.5 x 0.75 HSS G 3,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67034 €7.05 15mm ISO2 (6H) 36mm Hệ mét, phải M 5 x 0.8 HSS G 4,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67036 €8.56 15mm ISO2 (6H) 35mm Hệ mét, phải M 5.5 x 0.9 HSS G 4,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67038 €7.05 18mm ISO2 (6H) 39mm Hệ mét, phải M 6 x 1.0 HSS G 5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67040 €9.36 16mm ISO2 (6H) 37.5mm Hệ mét, phải M 7 x 1.0 HSS G 6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67042 €9.93 19mm ISO2 (6H) 40mm Hệ mét, phải M 8 x 1.25 HSS G 6,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67044 €14.43 18mm ISO2 (6H) 40.5mm Hệ mét, phải M 9 x 1.25 HSS G 7,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67046 €11.74 21mm ISO2 (6H) 41mm Hệ mét, phải M 10 x 1.5 HSS G 8,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67047 €0.00 21mm ISO2 (6H) 41mm Hệ mét, phải M 10 x 1.5 HSS G 8,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67700 €7.18 11mm ISO2 (6H) 33mm Hệ mét bước mịn, phải M 3 x 0.35 HSS G 2,65 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67701 €7.18 10mm ISO2 (6H) 33.5mm Hệ mét bước mịn, phải M 3.5 x 0.35 HSS G 3,15 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67702 €7.18 12mm ISO2 (6H) 35mm Hệ mét bước mịn, phải M 4 x 0.35 HSS G 3,65 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67703 €7.18 12mm ISO2 (6H) 35mm Hệ mét bước mịn, phải M 4 x 0.5 HSS G 3,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67704 €8.25 12mm ISO2 (6H) 35mm Hệ mét bước mịn, phải M 4.5 x 0.5 HSS G 4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67705 €8.25 15mm ISO2 (6H) 36mm Hệ mét bước mịn, phải M 5 x 0.5 HSS G 4,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67706 €8.25 15mm ISO2 (6H) 36mm Hệ mét bước mịn, phải M 5 x 0.75 HSS G 4,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67707 €8.25 15mm ISO2 (6H) 35mm Hệ mét bước mịn, phải M 5.5 x 0.5 HSS G 5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67708 €8.25 18mm ISO2 (6H) 39mm Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.5 HSS G 5,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67709 €8.25 18mm ISO2 (6H) 39mm Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 HSS G 5,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67710 €10.87 16mm ISO2 (6H) 37.5mm Hệ mét bước mịn, phải M 7 x 0.5 HSS G 6,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67711 €10.87 16mm ISO2 (6H) 37.5mm Hệ mét bước mịn, phải M 7 x 0.75 HSS G 6,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67712 €10.87 19mm ISO2 (6H) 40mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.5 HSS G 7,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67713 €10.87 19mm ISO2 (6H) 40mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 HSS G 7,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67714 €10.87 19mm ISO2 (6H) 40mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 HSS G 7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67715 €14.06 18mm ISO2 (6H) 40.5mm Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 0.5 HSS G 8,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67716 €14.06 18mm ISO2 (6H) 40.5mm Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 0.75 HSS G 8,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67717 €14.06 18mm ISO2 (6H) 40.5mm Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 1.0 HSS G 8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67718 €14.06 21mm ISO2 (6H) 41mm Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 0.5 HSS G 9,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67719 €14.06 21mm ISO2 (6H) 41mm Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 0.75 HSS G 9,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67720 €14.06 21mm ISO2 (6H) 41mm Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 HSS G 9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67721 €14.06 21mm ISO2 (6H) 41mm Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 HSS G 8,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67870 €13.76 17mm Trung bình 40.5mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1/8 x 28 HSS G 8,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
Sản phẩm cùng thư mục
Dart-Tap BA 2 - ISO 529 - Form C – HSSE-PM
89409
Dart-Tap BA 2 - ISO 529 - Form C – HSSE-PM
€38.25
★ 0 • ขายแล้ว 0
Dart-Tap BA 2 - ISO 529 - Form C – HSSE
89408
Dart-Tap BA 2 - ISO 529 - Form C – HSSE
€30.60
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดอกต๊าปเกลียวบิท HexTap VX ด้ามหกเหลี่ยม 11 มม. สำหรับเครื่องขันกระแทก VÖLKEL, M8 – M30
680xx
ดอกต๊าปเกลียวบิท HexTap VX ด้ามหกเหลี่ยม 11 มม. สำหรับเครื่องขันกระแทก VÖLKEL, M8 – M30
€0.00
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดอกต๊าปเกลียวบิท HexTap Type DS สองหัว VÖLKEL, หลายขนาดเกลียว
6705x
ดอกต๊าปเกลียวบิท HexTap Type DS สองหัว VÖLKEL, หลายขนาดเกลียว
€29.06
-
€815.74
★ 0 • ขายแล้ว 0
TriBit² เครื่องมือรวมและเครื่องมือพิเศษ, HSS-G, M 3 x 0.5
674xx
TriBit² เครื่องมือรวมและเครื่องมือพิเศษ, HSS-G, M 3 x 0.5
€35.16
-
€56.03
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดอกต๊าปเกลียวผสมดอกสว่านบิท ด้ามหกเหลี่ยม 1/4 นิ้ว VÖLKEL ร่องเกลียวบิด 30° HSS-G, หลายขนาดเกลียว
672xx
ดอกต๊าปเกลียวผสมดอกสว่านบิท ด้ามหกเหลี่ยม 1/4 นิ้ว VÖLKEL ร่องเกลียวบิด 30° HSS-G, หลายขนาดเกลียว
€10.43
-
€30.60
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดอกต๊าปเกลียวผสมดอกสว่านบิท ด้ามหกเหลี่ยม 1/4 นิ้ว VÖLKEL ร่องเกลียวบิด 30° HSS-G TiN, เกลียวเมตริก M3 – M10
6721x
ดอกต๊าปเกลียวผสมดอกสว่านบิท ด้ามหกเหลี่ยม 1/4 นิ้ว VÖLKEL ร่องเกลียวบิด 30° HSS-G TiN, เกลียวเมตริก M3 – M10
€20.06
-
€37.04
★ 0 • ขายแล้ว 0
มู่ตาปเกลียวเครื่องสั้น for horse shoe stud threads HSS-G - W (BS) 12 x 12
61001
มู่ตาปเกลียวเครื่องสั้น for horse shoe stud threads HSS-G - W (BS) 12 x 12
€36.03
★ 0 • ขายแล้ว 0
STI HexTap for installation of solid thread inserts for M18x1.5 oxygen sensor thread HSS-G - M 18 x 1.5
19008
STI HexTap for installation of solid thread inserts for M18x1.5 oxygen sensor thread HSS-G - M 18 x 1.5
€29.49
★ 0 • ขายแล้ว 0
STI HexTap for M18x1.5 oxygen sensor thread HSS-G - M 20 x 1.5
19007
STI HexTap for M18x1.5 oxygen sensor thread HSS-G - M 20 x 1.5
€41.03
★ 0 • ขายแล้ว 0

รีวิวสินค้า

จากการรีวิว 0 รายการ
0.0
ภาพรวม
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

เป็นคนแรกที่รีวิว “ดอกต๊าปเกลียวบิท HexTap Type S ด้ามหกเหลี่ยม 1/4 นิ้ว VÖLKEL Form D HSS-G, หลายขนาดเกลียว”

🎁 เขียนรีวิวเพื่อรับ 20 คะแนนสะสม — มีรูปภาพ +10, มีวิดีโอ +15 คะแนน.
สะสมคะแนนเพื่อแลกของขวัญพิเศษจาก Minh Khang Vinatools เข้าสู่ระบบ
กรุณา เข้าสู่ระบบ เพื่อส่งรีวิว
เพิ่งดูล่าสุด
ยังไม่มีรายการ