Mũi taro bit HexTap Type S chuôi lục giác 1/4 inch VÖLKEL Form D HSS-G. Dòng này gồm 35 cỡ, nhiều hệ ren. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.
Mũi taro bit HexTap Type S chuôi lục giác 1/4 inch VÖLKEL Form D HSS-G là dòng mũi taro bit của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn, ren ống G (BSP). Họ này gồm 35 mã, mã hãng từ 67026 đến 67870, mỗi mã một cỡ ren. Mũi taro dạng bit có chuôi lục giác, lắp thẳng vào máy vặn vít hoặc tay vặn bit. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: ISO2 (6H), Trung bình. Form D có phần vát 3,5 đến 5 vòng ren, hợp lỗ suốt và lỗ mù còn khoảng thoát dài. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã.
Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.
Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.
Lắp mũi vào máy vặn vít hoặc tay vặn bit, giữ thẳng trục và chạy tốc độ thấp. Dạng bit gọn, hợp việc lắp ráp và sửa chữa tại chỗ.
Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.
Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.
Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.
| Cỡ ren | Dung sai | Lỗ khoan mồi | Dài tổng | Chiều dài ren | Mã |
|---|---|---|---|---|---|
| M 3 x 0.5 | ISO2 (6H) | 2,5 mm | 33 mm | 11 mm | 67026 |
| M 3.5 x 0.6 | ISO2 (6H) | 2,9 mm | 33,5 mm | 10 mm | 67028 |
| M 4 x 0.7 | ISO2 (6H) | 3,3 mm | 35 mm | 12 mm | 67030 |
| M 4.5 x 0.75 | ISO2 (6H) | 3,8 mm | 35 mm | 12 mm | 67032 |
| M 5 x 0.8 | ISO2 (6H) | 4,2 mm | 36 mm | 15 mm | 67034 |
| M 5.5 x 0.9 | ISO2 (6H) | 4,6 mm | 35 mm | 15 mm | 67036 |
| M 6 x 1.0 | ISO2 (6H) | 5 mm | 39 mm | 18 mm | 67038 |
| M 7 x 1.0 | ISO2 (6H) | 6 mm | 37,5 mm | 16 mm | 67040 |
| M 8 x 1.25 | ISO2 (6H) | 6,8 mm | 40 mm | 19 mm | 67042 |
| M 9 x 1.25 | ISO2 (6H) | 7,8 mm | 40,5 mm | 18 mm | 67044 |
| M 10 x 1.5 | ISO2 (6H) | 8,5 mm | 41 mm | 21 mm | 67046 |
| M 10 x 1.5 | ISO2 (6H) | 8,5 mm | 41 mm | 21 mm | 67047 |
| M 3 x 0.35 | ISO2 (6H) | 2,65 mm | 33 mm | 11 mm | 67700 |
| M 3.5 x 0.35 | ISO2 (6H) | 3,15 mm | 33,5 mm | 10 mm | 67701 |
| M 4 x 0.35 | ISO2 (6H) | 3,65 mm | 35 mm | 12 mm | 67702 |
| M 4 x 0.5 | ISO2 (6H) | 3,5 mm | 35 mm | 12 mm | 67703 |
| M 4.5 x 0.5 | ISO2 (6H) | 4 mm | 35 mm | 12 mm | 67704 |
| M 5 x 0.5 | ISO2 (6H) | 4,5 mm | 36 mm | 15 mm | 67705 |
| M 5 x 0.75 | ISO2 (6H) | 4,25 mm | 36 mm | 15 mm | 67706 |
| M 5.5 x 0.5 | ISO2 (6H) | 5 mm | 35 mm | 15 mm | 67707 |
| M 6 x 0.5 | ISO2 (6H) | 5,5 mm | 39 mm | 18 mm | 67708 |
| M 6 x 0.75 | ISO2 (6H) | 5,2 mm | 39 mm | 18 mm | 67709 |
| M 7 x 0.5 | ISO2 (6H) | 6,5 mm | 37,5 mm | 16 mm | 67710 |
| M 7 x 0.75 | ISO2 (6H) | 6,2 mm | 37,5 mm | 16 mm | 67711 |
| M 8 x 0.5 | ISO2 (6H) | 7,5 mm | 40 mm | 19 mm | 67712 |
| M 8 x 0.75 | ISO2 (6H) | 7,2 mm | 40 mm | 19 mm | 67713 |
| M 8 x 1.0 | ISO2 (6H) | 7 mm | 40 mm | 19 mm | 67714 |
| M 9 x 0.5 | ISO2 (6H) | 8,5 mm | 40,5 mm | 18 mm | 67715 |
| M 9 x 0.75 | ISO2 (6H) | 8,2 mm | 40,5 mm | 18 mm | 67716 |
| M 9 x 1.0 | ISO2 (6H) | 8 mm | 40,5 mm | 18 mm | 67717 |
| M 10 x 0.5 | ISO2 (6H) | 9,5 mm | 41 mm | 21 mm | 67718 |
| M 10 x 0.75 | ISO2 (6H) | 9,2 mm | 41 mm | 21 mm | 67719 |
| M 10 x 1.0 | ISO2 (6H) | 9 mm | 41 mm | 21 mm | 67720 |
| M 10 x 1.25 | ISO2 (6H) | 8,8 mm | 41 mm | 21 mm | 67721 |
| G (BSP) 1/8 x 28 | Trung bình | 8,8 mm | 40,5 mm | 17 mm | 67870 |
| Kode SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | Chiều dài lưỡi | Cấp dung sai ren | Dài tổng | Kiểu ren | Size ren | Vật liệu | Đường kính lỗ khoan (mm) | Ứng dụng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 67026 | €5,50 | 11mm | ISO2 (6H) | 33mm | Hệ mét, phải | M 3 x 0.5 | HSS G | 2,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67028 | €7,55 | 10mm | ISO2 (6H) | 33.5mm | Hệ mét, phải | M 3.5 x 0.6 | HSS G | 2,9 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67030 | €5,50 | 12mm | ISO2 (6H) | 35mm | Hệ mét, phải | M 4 x 0.7 | HSS G | 3,3 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67032 | €7,55 | 12mm | ISO2 (6H) | 35mm | Hệ mét, phải | M 4.5 x 0.75 | HSS G | 3,8 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67034 | €7,05 | 15mm | ISO2 (6H) | 36mm | Hệ mét, phải | M 5 x 0.8 | HSS G | 4,2 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67036 | €8,56 | 15mm | ISO2 (6H) | 35mm | Hệ mét, phải | M 5.5 x 0.9 | HSS G | 4,6 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67038 | €7,05 | 18mm | ISO2 (6H) | 39mm | Hệ mét, phải | M 6 x 1.0 | HSS G | 5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67040 | €9,36 | 16mm | ISO2 (6H) | 37.5mm | Hệ mét, phải | M 7 x 1.0 | HSS G | 6 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67042 | €9,94 | 19mm | ISO2 (6H) | 40mm | Hệ mét, phải | M 8 x 1.25 | HSS G | 6,8 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67044 | €14,43 | 18mm | ISO2 (6H) | 40.5mm | Hệ mét, phải | M 9 x 1.25 | HSS G | 7,8 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67046 | €11,75 | 21mm | ISO2 (6H) | 41mm | Hệ mét, phải | M 10 x 1.5 | HSS G | 8,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67047 | €0,00 | 21mm | ISO2 (6H) | 41mm | Hệ mét, phải | M 10 x 1.5 | HSS G | 8,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67700 | €7,18 | 11mm | ISO2 (6H) | 33mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 3 x 0.35 | HSS G | 2,65 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67701 | €7,18 | 10mm | ISO2 (6H) | 33.5mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 3.5 x 0.35 | HSS G | 3,15 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67702 | €7,18 | 12mm | ISO2 (6H) | 35mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 4 x 0.35 | HSS G | 3,65 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67703 | €7,18 | 12mm | ISO2 (6H) | 35mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 4 x 0.5 | HSS G | 3,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67704 | €8,26 | 12mm | ISO2 (6H) | 35mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 4.5 x 0.5 | HSS G | 4 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67705 | €8,26 | 15mm | ISO2 (6H) | 36mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 5 x 0.5 | HSS G | 4,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67706 | €8,26 | 15mm | ISO2 (6H) | 36mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 5 x 0.75 | HSS G | 4,25 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67707 | €8,26 | 15mm | ISO2 (6H) | 35mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 5.5 x 0.5 | HSS G | 5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67708 | €8,26 | 18mm | ISO2 (6H) | 39mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 6 x 0.5 | HSS G | 5,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67709 | €8,26 | 18mm | ISO2 (6H) | 39mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 6 x 0.75 | HSS G | 5,2 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67710 | €10,87 | 16mm | ISO2 (6H) | 37.5mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 7 x 0.5 | HSS G | 6,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67711 | €10,87 | 16mm | ISO2 (6H) | 37.5mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 7 x 0.75 | HSS G | 6,2 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67712 | €10,87 | 19mm | ISO2 (6H) | 40mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 8 x 0.5 | HSS G | 7,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67713 | €10,87 | 19mm | ISO2 (6H) | 40mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 8 x 0.75 | HSS G | 7,2 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67714 | €10,87 | 19mm | ISO2 (6H) | 40mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 8 x 1.0 | HSS G | 7 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67715 | €14,06 | 18mm | ISO2 (6H) | 40.5mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 9 x 0.5 | HSS G | 8,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67716 | €14,06 | 18mm | ISO2 (6H) | 40.5mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 9 x 0.75 | HSS G | 8,2 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67717 | €14,06 | 18mm | ISO2 (6H) | 40.5mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 9 x 1.0 | HSS G | 8 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67718 | €14,06 | 21mm | ISO2 (6H) | 41mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 10 x 0.5 | HSS G | 9,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67719 | €14,06 | 21mm | ISO2 (6H) | 41mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 10 x 0.75 | HSS G | 9,2 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67720 | €14,06 | 21mm | ISO2 (6H) | 41mm | Hệ mét bước mịn, phải | M 10 x 1.0 | HSS G | 9 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67721 | €14,06 | 21mm | ISO2 (6H) | 41mm | Hệ mét bước mịn, phải | M10x1.25 | HSS G | 8,8 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 67870 | €13,76 | 17mm | Trung bình | 40.5mm | Ống G BSP, phải | G (BSP) 1/8 x 28 | HSS G | 8,8 mm | Lỗ suốt và lỗ mù |










Jadilah yang pertama mengulas “Tap ulir bit HexTap Type S shank heksagonal 1/4 inch VÖLKEL Form D HSS-G, berbagai jenis ulir”
| Kode SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuat varian... | |||
