Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
机用丝锥

VÖLKEL 螺母丝锥 FZ HSS-G, Tr 梯形螺纹 10 – 36

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Mũi taro đai ốc VÖLKEL FZ HSS-G. Dòng này gồm 16 cỡ, ren thang Tr 10 – 36. Chuẩn DIN. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 791xx
16 个变体
CN¥2,757.98 - CN¥8,726.32
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Mũi taro đai ốc VÖLKEL FZ HSS-G là dòng mũi taro đai ốc của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren thang Tr, cỡ 10 – 36. Họ này gồm 16 mã, mã hãng từ 79108 đến 79164, mỗi mã một cỡ ren. Taro đai ốc dùng làm ren cho đai ốc và chi tiết ngắn, chạy trên máy với bước tiến đều. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: 7H. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy.

Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro đai ốc VÖLKEL FZ HSS-G, ren thang Tr

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
Tr 10 x 28,2 mm110 mm63 mm7 mm5,5 mm79108
Tr 10 x 37,5 mm125 mm75 mm7 mm5,5 mm79112
Tr 12 x 39,25 mm165 mm111 mm8 mm6,2 mm79116
Tr 14 x 311,25 mm140 mm85 mm10 mm8 mm79120
Tr 14 x 410,5 mm170 mm112 mm10 mm8 mm79124
Tr 16 x 412,25 mm180 mm116 mm11 mm9 mm79128
Tr 18 x 414,25 mm190 mm120 mm12 mm9 mm79132
Tr 20 x 416,25 mm200 mm124 mm14 mm11 mm79136
Tr 22 x 418,25 mm210 mm130 mm16 mm12 mm79139
Tr 22 x 517,25 mm235 mm155 mm16 mm12 mm79140
Tr 24 x 519,25 mm245 mm160 mm18 mm14,5 mm79144
Tr 26 x 521,25 mm255 mm165 mm20 mm16 mm79148
Tr 28 x 523,25 mm265 mm170 mm22 mm18 mm79152
Tr 30 x 624,25 mm290 mm185 mm22 mm18 mm79156
Tr 32 x 626,25 mm300 mm191 mm25 mm20 mm79160
Tr 36 x 630,25 mm310 mm200 mm28 mm22 mm79164

技术说明

  • Mũi taro đai ốc, tạo ren trong hệ ren thang Tr
  • Vật liệu: thép gió hợp kim HSS-G
  • Chuôi trụ có chuôi vuông truyền mô men
  • Thiết kế chuyên dụng cho lỗ suốt
  • Gia công ren cho đai ốc và chi tiết ngắn
  • Làm việc trên máy với bước tiến đều
  • Tương thích đầu kẹp taro có bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng cỡ, vát mép trước taro
  • Khuyến nghị dùng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá, loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
79108 CN¥3,186.99 63mm 5.5mm 7H 110mm Thang Tr, phải Tr 10 x 2 DIN HSS G 7mm 8,2 mm Lỗ suốt
79112 CN¥3,186.99 75mm 5.5mm 7H 125mm Thang Tr, phải Tr 10 x 3 DIN HSS G 7mm 7,5 mm Lỗ suốt
79116 CN¥2,757.98 111mm 6.2mm 7H 165mm Thang Tr, phải Tr 12 x 3 DIN HSS G 8mm 9,25 mm Lỗ suốt
79120 CN¥2,943.40 85mm 8mm 7H 140mm Thang Tr, phải Tr 14 x 3 DIN HSS G 10mm 11,25 mm Lỗ suốt
79124 CN¥2,943.40 112mm 8mm 7H 170mm Thang Tr, phải Tr 14 x 4 DIN HSS G 10mm 10,5 mm Lỗ suốt
79128 CN¥3,221.79 116mm 9mm 7H 180mm Thang Tr, phải Tr 16 x 4 DIN HSS G 11mm 12,25 mm Lỗ suốt
79132 CN¥3,290.88 120mm 9mm 7H 190mm Thang Tr, phải Tr 18 x 4 DIN HSS G 12mm 14,25 mm Lỗ suốt
79136 CN¥3,418.64 124mm 11mm 7H 200mm Thang Tr, phải Tr 20 x 4 DIN HSS G 14mm 16,25 mm Lỗ suốt
79139 CN¥4,438.47 130mm 12mm 7H 210mm Thang Tr, phải Tr 22 x 4 DIN HSS G 16mm 18,25 mm Lỗ suốt
79140 CN¥4,438.47 155mm 12mm 7H 235mm Thang Tr, phải Tr 22 x 5 DIN HSS G 16mm 17,25 mm Lỗ suốt
79144 CN¥5,087.20 160mm 14.5mm 7H 245mm Thang Tr, phải Tr 24 x 5 DIN HSS G 18mm 19,25 mm Lỗ suốt
79148 CN¥5,354.16 165mm 16mm 7H 255mm Thang Tr, phải Tr 26 x 5 DIN HSS G 20mm 21,25 mm Lỗ suốt
79152 CN¥5,968.09 170mm 18mm 7H 265mm Thang Tr, phải Tr 28 x 5 DIN HSS G 22mm 23,25 mm Lỗ suốt
79156 CN¥6,965.05 185mm 18mm 7H 290mm Thang Tr, phải Tr 30 x 6 DIN HSS G 22mm 24,25 mm Lỗ suốt
79160 CN¥8,575.95 191mm 20mm 7H 300mm Thang Tr, phải Tr 32 x 6 DIN HSS G 25mm 26,25 mm Lỗ suốt
79164 CN¥8,726.32 200mm 22mm 7H 310mm Thang Tr, phải Tr 36 x 6 DIN HSS G 28mm 30,25 mm Lỗ suốt

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL 螺母丝锥 FZ HSS-G, Tr 梯形螺纹 10 – 36”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目