Mũi taro đai ốc VÖLKEL FZ HSS-G. Dòng này gồm 16 cỡ, ren thang Tr 10 – 36. Chuẩn DIN. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã. Mỗi mã giao một chiếc.
Mũi taro đai ốc VÖLKEL FZ HSS-G là dòng mũi taro đai ốc của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren thang Tr, cỡ 10 – 36. Họ này gồm 16 mã, mã hãng từ 79108 đến 79164, mỗi mã một cỡ ren. Taro đai ốc dùng làm ren cho đai ốc và chi tiết ngắn, chạy trên máy với bước tiến đều. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: 7H. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy.
Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.
Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.
Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.
Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.
Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.
Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.
| Cỡ ren | Lỗ khoan mồi | Dài tổng | Chiều dài ren | Chuôi | Chuôi vuông | Mã |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr 10 x 2 | 8,2 mm | 110 mm | 63 mm | 7 mm | 5,5 mm | 79108 |
| Tr 10 x 3 | 7,5 mm | 125 mm | 75 mm | 7 mm | 5,5 mm | 79112 |
| Tr 12 x 3 | 9,25 mm | 165 mm | 111 mm | 8 mm | 6,2 mm | 79116 |
| Tr 14 x 3 | 11,25 mm | 140 mm | 85 mm | 10 mm | 8 mm | 79120 |
| Tr 14 x 4 | 10,5 mm | 170 mm | 112 mm | 10 mm | 8 mm | 79124 |
| Tr 16 x 4 | 12,25 mm | 180 mm | 116 mm | 11 mm | 9 mm | 79128 |
| Tr 18 x 4 | 14,25 mm | 190 mm | 120 mm | 12 mm | 9 mm | 79132 |
| Tr 20 x 4 | 16,25 mm | 200 mm | 124 mm | 14 mm | 11 mm | 79136 |
| Tr 22 x 4 | 18,25 mm | 210 mm | 130 mm | 16 mm | 12 mm | 79139 |
| Tr 22 x 5 | 17,25 mm | 235 mm | 155 mm | 16 mm | 12 mm | 79140 |
| Tr 24 x 5 | 19,25 mm | 245 mm | 160 mm | 18 mm | 14,5 mm | 79144 |
| Tr 26 x 5 | 21,25 mm | 255 mm | 165 mm | 20 mm | 16 mm | 79148 |
| Tr 28 x 5 | 23,25 mm | 265 mm | 170 mm | 22 mm | 18 mm | 79152 |
| Tr 30 x 6 | 24,25 mm | 290 mm | 185 mm | 22 mm | 18 mm | 79156 |
| Tr 32 x 6 | 26,25 mm | 300 mm | 191 mm | 25 mm | 20 mm | 79160 |
| Tr 36 x 6 | 30,25 mm | 310 mm | 200 mm | 28 mm | 22 mm | 79164 |
| كود SKU | السعر (EUR) | شراء | المخزون | Chiều dài lưỡi | Chuôi vuông | Cấp dung sai ren | Dài tổng | Kiểu ren | Size ren | Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO | Vật liệu | Đường kính chuôi | Đường kính lỗ khoan (mm) | Ứng dụng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 79108 | 425.61 € | 63mm | 5.5mm | 7H | 110mm | Thang Tr, phải | Tr 10 x 2 | DIN | HSS G | 7mm | 8,2 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79112 | 425.61 € | 75mm | 5.5mm | 7H | 125mm | Thang Tr, phải | Tr 10 x 3 | DIN | HSS G | 7mm | 7,5 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79116 | 368.32 € | 111mm | 6.2mm | 7H | 165mm | Thang Tr, phải | Tr 12 x 3 | DIN | HSS G | 8mm | 9,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79120 | 393.08 € | 85mm | 8mm | 7H | 140mm | Thang Tr, phải | Tr 14 x 3 | DIN | HSS G | 10mm | 11,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79124 | 393.08 € | 112mm | 8mm | 7H | 170mm | Thang Tr, phải | Tr 14 x 4 | DIN | HSS G | 10mm | 10,5 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79128 | 430.26 € | 116mm | 9mm | 7H | 180mm | Thang Tr, phải | Tr 16 x 4 | DIN | HSS G | 11mm | 12,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79132 | 439.49 € | 120mm | 9mm | 7H | 190mm | Thang Tr, phải | Tr 18 x 4 | DIN | HSS G | 12mm | 14,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79136 | 456.55 € | 124mm | 11mm | 7H | 200mm | Thang Tr, phải | Tr 20 x 4 | DIN | HSS G | 14mm | 16,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79139 | 592.75 € | 130mm | 12mm | 7H | 210mm | Thang Tr, phải | Tr 22 x 4 | DIN | HSS G | 16mm | 18,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79140 | 592.75 € | 155mm | 12mm | 7H | 235mm | Thang Tr, phải | Tr 22 x 5 | DIN | HSS G | 16mm | 17,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79144 | 679.38 € | 160mm | 14.5mm | 7H | 245mm | Thang Tr, phải | Tr 24 x 5 | DIN | HSS G | 18mm | 19,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79148 | 715.03 € | 165mm | 16mm | 7H | 255mm | Thang Tr, phải | Tr 26 x 5 | DIN | HSS G | 20mm | 21,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79152 | 797.02 € | 170mm | 18mm | 7H | 265mm | Thang Tr, phải | Tr 28 x 5 | DIN | HSS G | 22mm | 23,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79156 | 930.16 € | 185mm | 18mm | 7H | 290mm | Thang Tr, phải | Tr 30 x 6 | DIN | HSS G | 22mm | 24,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79160 | 1,145.30 € | 191mm | 20mm | 7H | 300mm | Thang Tr, phải | Tr 32 x 6 | DIN | HSS G | 25mm | 26,25 mm | Lỗ suốt | |||
| ⋮⋮ | 79164 | 1,165.38 € | 200mm | 22mm | 7H | 310mm | Thang Tr, phải | Tr 36 x 6 | DIN | HSS G | 28mm | 30,25 mm | Lỗ suốt |










كن أول من يقيّم "لقمة تشكيل أسنان تاب صامولة VÖLKEL FZ HSS-G، ربط ترابيزي Tr 10 – 36"
| كود SKU | السعر (EUR) | المخزون | |
|---|---|---|---|
| جارٍ تحميل المتغيرات... | |||
