Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
丝锥

丝锥 机用丝锥 VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35°螺旋槽 HSS-G, 英制锥管螺纹Rc(BSPT) 1/16 – 2

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSS-G. Dòng này gồm 10 cỡ, ren ống côn Rc (BSPT) 1/16 – 2". Chuẩn JIS B-4430. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: ---
10 个变体
CN¥274.42 - CN¥9,332.65
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSS-G là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren ống côn Rc (BSPT), cỡ 1/16 – 2". Họ này gồm 10 mã, mã hãng từ 97702 đến 97770, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4430, vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: Trung bình (med.). Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSS-G

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
Rc (BSPT) 1/16 x 286,3 mm55 mm19 mm8 mm6 mm97702
Rc (BSPT) 1/8 x 288,2 mm55 mm19 mm8 mm6 mm97706
Rc (BSPT) 1/4 x 1911 mm62 mm28 mm11 mm9 mm97714
Rc (BSPT) 3/8 x 1915,5 mm65 mm28 mm14 mm11 mm97718
Rc (BSPT) 1/2 x 1418 mm80 mm35 mm18 mm14 mm97722
Rc (BSPT) 3/4 x 1423,4 mm85 mm35 mm23 mm17 mm97730
Rc (BSPT) 1" x 1129,5 mm95 mm45 mm26 mm21 mm97738
Rc (BSPT) 1.1/4 x 1138 mm105 mm45 mm32 mm26 mm97746
Rc (BSPT) 1.1/2 x 1143,9 mm110 mm45 mm38 mm29 mm97754
Rc (BSPT) 2" x 1155,5 mm120 mm50 mm46 mm35 mm97770

技术说明

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt chạy
  • Kiểu Form C: rãnh xoắn 35°
  • Thiết kế chuyên dụng cho lỗ mù
  • Hệ ren: ren ống côn Rc (BSPT)
  • Vật liệu: thép gió hợp kim HSSE (HSS-G)
  • Chuôi trụ có đầu vuông truyền mô men
  • Dùng trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Tương thích đầu kẹp taro bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi và vát mép trước taro
  • Cần dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng ren côn
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
97702 CN¥274.42 19mm 6mm Trung bình (med.) 55mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1/16 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 6,3 mm Lỗ mù
97706 CN¥295.26 19mm 6mm Trung bình (med.) 55mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1/8 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 8,2 mm Lỗ mù
97714 CN¥405.54 28mm 9mm Trung bình (med.) 62mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1/4 x 19 JIS B-4430 HSSE 11mm 11 mm Lỗ mù
97718 CN¥550.37 28mm 11mm Trung bình (med.) 65mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 3/8 x 19 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,5 mm Lỗ mù
97722 CN¥857.82 35mm 14mm Trung bình (med.) 80mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1/2 x 14 JIS B-4430 HSSE 18mm 18 mm Lỗ mù
97730 CN¥1,448.85 35mm 17mm Trung bình (med.) 85mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 3/4 x 14 JIS B-4430 HSSE 23mm 23,4 mm Lỗ mù
97738 CN¥2,272.12 45mm 21mm Trung bình (med.) 95mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1" x 11 JIS B-4430 HSSE 26mm 29,5 mm Lỗ mù
97746 CN¥2,793.52 45mm 26mm Trung bình (med.) 105mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1.1/4 x 11 JIS B-4430 HSSE 32mm 38 mm Lỗ mù
97754 CN¥3,825.40 45mm 29mm Trung bình (med.) 110mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1.1/2 x 11 JIS B-4430 HSSE 38mm 43,9 mm Lỗ mù
97770 CN¥9,332.65 50mm 35mm Trung bình (med.) 120mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 2" x 11 JIS B-4430 HSSE 46mm 55,5 mm Lỗ mù

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“丝锥 机用丝锥 VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35°螺旋槽 HSS-G, 英制锥管螺纹Rc(BSPT) 1/16 – 2”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目