Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
丝锥

VÖLKEL HexTap Type DS 双头丝锥批头,多种螺纹规格

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Mũi taro bit HexTap Type DS hai đầu VÖLKEL . Dòng này gồm 159 cỡ, nhiều hệ ren. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 6705x
159 个变体
CN¥220.05 - CN¥6,177.81
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Mũi taro bit HexTap Type DS hai đầu VÖLKEL là dòng mũi taro bit của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren UN, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn, ren ống G (BSP). Họ này gồm 159 mã, mã hãng từ 67048 đến 67909, mỗi mã một cỡ ren. Mũi taro dạng bit có chuôi lục giác, lắp thẳng vào máy vặn vít hoặc tay vặn bit. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: 2B, ISO2 (6H), Trung bình. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro bit HexTap Type DS hai đầu VÖLKEL, nhiều hệ ren

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Lắp mũi vào máy vặn vít hoặc tay vặn bit, giữ thẳng trục và chạy tốc độ thấp. Dạng bit gọn, hợp việc lắp ráp và sửa chữa tại chỗ.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renDung saiLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renMã
UN 1" x 82B22,25 mm90 mm27 mm67901
UN 1.1/8 x 82B25,5 mm90 mm27 mm67902
UN 1.1/4 x 82B28,75 mm90 mm27 mm67903
UN 1.3/8 x 82B31,75 mm100 mm29 mm67904
UN 1.1/2 x 82B35 mm110 mm32 mm67905
UN 1.5/8 x 82B38 mm110 mm32 mm67906
UN 1.3/4 x 82B41,5 mm110 mm27 mm67907
UN 1.7/8 x 82B44,5 mm140 mm45 mm67908
UN 2" x 82B47,75 mm140 mm42 mm67909
M 11 x 1.5ISO2 (6H)9,5 mm70 mm22 mm67048
M 12 x 1.75ISO2 (6H)10,2 mm70 mm22 mm67050
M 14 x 2.0ISO2 (6H)12 mm70 mm22 mm67051
M 16 x 2.0ISO2 (6H)14 mm70 mm22 mm67052
M 18 x 2.5ISO2 (6H)15,5 mm80 mm24 mm67053
M 20 x 2.5ISO2 (6H)17,5 mm80 mm24 mm67054
M 22 x 2.5ISO2 (6H)19,5 mm80 mm24 mm67055
M 24 x 3.0ISO2 (6H)21 mm90 mm27 mm67056
M 27 x 3.0ISO2 (6H)24 mm90 mm27 mm67057
M 30 x 3.5ISO2 (6H)26,5 mm90 mm27 mm67058
M 33 x 3.5ISO2 (6H)29,5 mm100 mm29 mm67059
M 36 x 4.0ISO2 (6H)32 mm100 mm29 mm67060
M 39 x 4.0ISO2 (6H)35 mm110 mm32 mm67061
M 42 x 4.5ISO2 (6H)37,5 mm110 mm27 mm67062
M 45 x 4.5ISO2 (6H)40,5 mm110 mm27 mm67063
M 48 x 5.0ISO2 (6H)43 mm140 mm42 mm67064
M 52 x 5.0ISO2 (6H)47 mm140 mm42 mm67065
M 11 x 0.75ISO2 (6H)10,25 mm70 mm22 mm67722
M 11 x 1.0ISO2 (6H)10 mm70 mm22 mm67723
M 11 x 1.25ISO2 (6H)9,8 mm70 mm22 mm67724
M 12 x 0.5ISO2 (6H)11,5 mm70 mm22 mm67725
M 12 x 0.75ISO2 (6H)11,2 mm70 mm22 mm67726
M 12 x 1.0ISO2 (6H)11 mm70 mm22 mm67727
M 12 x 1.25ISO2 (6H)10,8 mm70 mm22 mm67728
M 12 x 1.5ISO2 (6H)10,5 mm70 mm22 mm67729
M 13 x 0.5ISO2 (6H)12,5 mm70 mm22 mm67730
M 13 x 0.75ISO2 (6H)12,25 mm70 mm22 mm67731
M 13 x 1.0ISO2 (6H)12 mm70 mm22 mm67732
M 13 x 1.5ISO2 (6H)11,5 mm70 mm22 mm67733
M 14 x 0.5ISO2 (6H)13,5 mm70 mm22 mm67734
M 14 x 0.75ISO2 (6H)13,25 mm70 mm22 mm67735
M 14 x 1.0ISO2 (6H)13 mm70 mm22 mm67736
M 14 x 1.25ISO2 (6H)12,8 mm70 mm22 mm67737
M 14 x 1.5ISO2 (6H)12,5 mm70 mm22 mm67738
M 15 x 0.75ISO2 (6H)14,25 mm70 mm22 mm67739
M 15 x 1.0ISO2 (6H)14 mm70 mm22 mm67740
M 15 x 1.5ISO2 (6H)13,5 mm70 mm22 mm67741
M 16 x 0.5ISO2 (6H)15,5 mm70 mm22 mm67742
M 16 x 0.75ISO2 (6H)15,25 mm70 mm22 mm67743
M 16 x 1.0ISO2 (6H)15 mm70 mm22 mm67744
M 16 x 1.25ISO2 (6H)14,75 mm70 mm22 mm67745
M 16 x 1.5ISO2 (6H)14,5 mm70 mm22 mm67746
M 17 x 1.0ISO2 (6H)16 mm80 mm24 mm67747
M 17 x 1.5ISO2 (6H)15,5 mm80 mm24 mm67748
M 18 x 0.5ISO2 (6H)17,5 mm80 mm24 mm67749
M 18 x 0.75ISO2 (6H)16,75 mm80 mm24 mm67750
M 18 x 1.0ISO2 (6H)17 mm80 mm24 mm67751
M 18 x 1.25ISO2 (6H)16,75 mm80 mm24 mm67752
M 18 x 1.5ISO2 (6H)16,5 mm80 mm24 mm67753
M 18 x 2.0ISO2 (6H)16 mm80 mm24 mm67754
M 19 x 1.0ISO2 (6H)18 mm80 mm24 mm67755
M 19 x 1.5ISO2 (6H)17,5 mm80 mm24 mm67756
M 20 x 0.5ISO2 (6H)19,5 mm80 mm24 mm67757
M 20 x 0.75ISO2 (6H)19,25 mm80 mm24 mm67758
M 20 x 1.0ISO2 (6H)19 mm80 mm24 mm67759
M 20 x 1.25ISO2 (6H)18,75 mm80 mm24 mm67760
M 20 x 1.5ISO2 (6H)18,5 mm80 mm24 mm67761
M 20 x 2.0ISO2 (6H)18 mm80 mm24 mm67762
M 21 x 1.0ISO2 (6H)20 mm80 mm24 mm67763
M 21 x 1.5ISO2 (6H)19,5 mm80 mm24 mm67764
M 22 x 0.5ISO2 (6H)21,5 mm80 mm24 mm67765
M 22 x 0.75ISO2 (6H)21,25 mm80 mm24 mm67766
M 22 x 1.0ISO2 (6H)21 mm80 mm24 mm67767
M 22 x 1.25ISO2 (6H)20,75 mm80 mm24 mm67768
M 22 x 1.5ISO2 (6H)20,5 mm80 mm24 mm67769
M 22 x 2.0ISO2 (6H)20 mm80 mm24 mm67770
M 23 x 1.0ISO2 (6H)22 mm80 mm24 mm67771
M 23 x 1.5ISO2 (6H)21,5 mm80 mm24 mm67772
M 24 x 0.5ISO2 (6H)23,5 mm80 mm24 mm67773
M 24 x 0.75ISO2 (6H)23,25 mm80 mm24 mm67774
M 24 x 1.0ISO2 (6H)23 mm80 mm24 mm67775
M 24 x 1.25ISO2 (6H)22,75 mm80 mm24 mm67776
M 24 x 1.5ISO2 (6H)22,5 mm90 mm27 mm67777
M 24 x 2.0ISO2 (6H)22 mm90 mm27 mm67778
M 25 x 1.0ISO2 (6H)24 mm90 mm27 mm67779
M 25 x 1.5ISO2 (6H)23,5 mm90 mm27 mm67780
M 26 x 1.0ISO2 (6H)25 mm90 mm27 mm67781
M 26 x 1.5ISO2 (6H)24,5 mm90 mm27 mm67782
M 26 x 2.0ISO2 (6H)24 mm90 mm27 mm67783
M 27 x 1.0ISO2 (6H)26 mm90 mm27 mm67784
M 27 x 1.5ISO2 (6H)25,5 mm90 mm27 mm67785
M 27 x 2.0ISO2 (6H)25 mm90 mm27 mm67786
M 28 x 1.0ISO2 (6H)27 mm90 mm27 mm67787
M 28 x 1.5ISO2 (6H)26,5 mm90 mm27 mm67788
M 28 x 2.0ISO2 (6H)26 mm90 mm27 mm67789
M 29 x 1.5ISO2 (6H)27,5 mm90 mm27 mm67790
M 30 x 1.0ISO2 (6H)29 mm90 mm27 mm67791
M 30 x 1.5ISO2 (6H)28,5 mm90 mm27 mm67792
M 30 x 2.0ISO2 (6H)28 mm90 mm27 mm67793
M 30 x 2.5ISO2 (6H)27,5 mm90 mm27 mm67794
M 30 x 3.0ISO2 (6H)27 mm90 mm27 mm67795
M 32 x 1.0ISO2 (6H)31 mm90 mm27 mm67796
M 32 x 1.5ISO2 (6H)29,5 mm90 mm27 mm67797
M 32 x 2.0ISO2 (6H)30 mm90 mm27 mm67798
M 32 x 3.0ISO2 (6H)30 mm90 mm27 mm67799
M 33 x 1.5ISO2 (6H)31,5 mm100 mm29 mm67800
M 33 x 2.0ISO2 (6H)31 mm100 mm29 mm67801
M 33 x 3.0ISO2 (6H)30 mm100 mm29 mm67802
M 34 x 1.0ISO2 (6H)33 mm100 mm29 mm67803
M 34 x 1.5ISO2 (6H)32,5 mm100 mm29 mm67804
M 34 x 2.0ISO2 (6H)32 mm100 mm29 mm67805
M 35 x 1.0ISO2 (6H)34 mm100 mm29 mm67806
M 35 x 1.5ISO2 (6H)33,5 mm100 mm29 mm67807
M 35 x 2.0ISO2 (6H)33 mm100 mm29 mm67808
M 36 x 1.0ISO2 (6H)35 mm100 mm29 mm67809
M 36 x 1.5ISO2 (6H)34,5 mm100 mm29 mm67810
M 36 x 2.0ISO2 (6H)34 mm100 mm29 mm67811
M 36 x 3.0ISO2 (6H)33 mm100 mm29 mm67812
M 37 x 1.5ISO2 (6H)35,5 mm100 mm29 mm67813
M 38 x 1.0ISO2 (6H)37 mm110 mm32 mm67814
M 38 x 1.5ISO2 (6H)36,5 mm110 mm32 mm67815
M 38 x 2.0ISO2 (6H)36 mm110 mm32 mm67816
M 38 x 3.0ISO2 (6H)35 mm110 mm32 mm67817
M 39 x 1.5ISO2 (6H)37,5 mm110 mm32 mm67818
M 39 x 2.0ISO2 (6H)37 mm110 mm32 mm67819
M 39 x 3.0ISO2 (6H)36 mm110 mm32 mm67820
M 40 x 1.0ISO2 (6H)39 mm110 mm32 mm67821
M 40 x 1.5ISO2 (6H)38,5 mm110 mm32 mm67822
M 40 x 2.0ISO2 (6H)38 mm110 mm32 mm67823
M 40 x 3.0ISO2 (6H)37 mm110 mm32 mm67824
M 42 x 1.0ISO2 (6H)41 mm110 mm32 mm67825
M 42 x 1.5ISO2 (6H)40,5 mm110 mm27 mm67828
M 42 x 2.0ISO2 (6H)40 mm110 mm27 mm67826
M 42 x 3.0ISO2 (6H)39 mm110 mm27 mm67827
M 44 x 1.5ISO2 (6H)42,5 mm110 mm27 mm67829
M 44 x 2.0ISO2 (6H)42 mm110 mm27 mm67830
M 45 x 1.0ISO2 (6H)44 mm110 mm27 mm67831
M 45 x 1.5ISO2 (6H)43,5 mm110 mm27 mm67832
M 45 x 2.0ISO2 (6H)43 mm110 mm27 mm67833
M 45 x 3.0ISO2 (6H)42 mm110 mm27 mm67834
M 46 x 1.5ISO2 (6H)44,5 mm110 mm27 mm67835
M 48 x 1.0ISO2 (6H)47 mm140 mm45 mm67836
M 48 x 1.5ISO2 (6H)46,5 mm140 mm45 mm67837
M 48 x 2.0ISO2 (6H)46 mm140 mm45 mm67838
M 48 x 3.0ISO2 (6H)45 mm140 mm45 mm67839
M 50 x 1.5ISO2 (6H)48,5 mm140 mm42 mm67840
M 50 x 2.0ISO2 (6H)48 mm140 mm42 mm67841
M 50 x 3.0ISO2 (6H)47 mm140 mm42 mm67842
M 52 x 1.5ISO2 (6H)50,5 mm140 mm42 mm67843
M 52 x 2.0ISO2 (6H)50 mm140 mm42 mm67844
M 52 x 3.0ISO2 (6H)49 mm140 mm42 mm67845
M 63 x 1.5ISO2 (6H)61,5 mm160 mm47 mm67846
G (BSP) 1/4 x 19Trung bình11,8 mm70 mm22 mm67871
G (BSP) 3/8 x 19Trung bình15,25 mm70 mm22 mm67872
G (BSP) 1/2 x 14Trung bình19 mm80 mm24 mm67873
G (BSP) 3/4 x 14Trung bình24,5 mm90 mm27 mm67874
G (BSP) 1" x 11Trung bình30,75 mm100 mm29 mm67875
G (BSP) 1.1/4 x 11Trung bình39,5 mm110 mm27 mm67876
G (BSP) 1.1/2 x 11Trung bình45,25 mm140 mm42 mm67877
G (BSP) 2" x 11Trung bình57 mm160 mm47 mm67878

技术说明

  • Mũi taro bit tạo ren trong
  • Kiểu Type DS: hai đầu cắt
  • Chuôi lục giác lắp trực tiếp máy vặn vít
  • Tương thích tay vặn bit cầm tay
  • Dùng cho lỗ suốt và lỗ mù
  • Hệ ren: UN, mét, mét bước mịn, ống G
  • Cấp dung sai theo tiêu chuẩn ISO 2 (6H)
  • Cấp dung sai ren hệ inch: 2B
  • Ren ống G: dung sai trung bình
  • Dạng bit gọn, thao tác tại chỗ
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính quy định
  • Vát mép miệng lỗ trước khi taro
  • Dùng dầu cắt phù hợp vật liệu gia công
  • Vận hành tốc độ thấp, giữ thẳng trục
  • Kiểm ren bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều dài lưỡi Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Vật liệu Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
67901 CN¥930.75 27mm 2B 90mm UN, phải UN 1" x 8 HSS G 22,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67902 CN¥1,092.10 27mm 2B 90mm UN, phải UN 1.1/8 x 8 HSS G 25,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67903 CN¥1,290.29 27mm 2B 90mm UN, phải UN 1.1/4 x 8 HSS G 28,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67904 CN¥1,557.09 29mm 2B 100mm UN, phải UN 1.3/8 x 8 HSS G 31,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67905 CN¥2,021.32 32mm 2B 110mm UN, phải UN 1.1/2 x 8 HSS G 35 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67906 CN¥2,815.62 32mm 2B 110mm UN, phải UN 1.5/8 x 8 HSS G 38 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67907 CN¥2,815.62 27mm 2B 110mm UN, phải UN 1.3/4 x 8 HSS G 41,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67908 CN¥3,721.22 45mm 2B 140mm UN, phải UN 1.7/8 x 8 HSS G 44,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67909 CN¥3,758.57 42mm 2B 140mm UN, phải UN 2" x 8 HSS G 47,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67048 CN¥220.05 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét, phải M11x1.5 HSS G 9,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67050 CN¥243.68 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét, phải M 12 x 1.75 HSS G 10,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67051 CN¥255.11 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét, phải M 14 x 2.0 HSS G 12 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67052 CN¥289.67 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét, phải M 16 x 2.0 HSS G 14 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67053 CN¥336.42 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét, phải M 18 x 2.5 HSS G 15,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67054 CN¥370.98 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét, phải M 20 x 2.5 HSS G 17,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67055 CN¥458.39 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét, phải M 22 x 2.5 HSS G 19,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67056 CN¥544.53 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét, phải M 24 x 3.0 HSS G 21 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67057 CN¥748.05 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét, phải M 27 x 3.0 HSS G 24 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67058 CN¥880.95 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét, phải M 30 x 3.5 HSS G 26,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67059 CN¥1,116.24 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét, phải M 33 x 3.5 HSS G 29,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67060 CN¥1,339.84 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét, phải M 36 x 4.0 HSS G 32 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67061 CN¥1,736.48 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét, phải M 39 x 4.0 HSS G 35 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67062 CN¥1,984.73 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét, phải M 42 x 4.5 HSS G 37,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67063 CN¥2,381.38 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét, phải M 45 x 4.5 HSS G 40,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67064 CN¥3,348.97 42mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét, phải M 48 x 5.0 HSS G 43 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67065 CN¥3,348.97 42mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét, phải M 52 x 5.0 HSS G 47 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67722 CN¥220.05 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 11 x 0.75 HSS G 10,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67723 CN¥220.05 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 11 x 1.0 HSS G 10 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67724 CN¥220.05 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 11 x 1.25 HSS G 9,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67725 CN¥243.68 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 0.5 HSS G 11,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67726 CN¥243.68 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 0.75 HSS G 11,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67727 CN¥243.68 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 HSS G 11 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67728 CN¥243.68 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 HSS G 10,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67729 CN¥220.05 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 HSS G 10,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67730 CN¥300.34 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 0.5 HSS G 12,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67731 CN¥300.34 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 0.75 HSS G 12,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67732 CN¥300.34 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 1.0 HSS G 12 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67733 CN¥300.34 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 1.5 HSS G 11,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67734 CN¥300.34 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 0.5 HSS G 13,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67735 CN¥300.34 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 0.75 HSS G 13,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67736 CN¥300.34 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 HSS G 13 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67737 CN¥255.11 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 HSS G 12,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67738 CN¥238.09 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 HSS G 12,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67739 CN¥335.41 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 0.75 HSS G 14,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67740 CN¥335.41 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 1.0 HSS G 14 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67741 CN¥335.41 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 1.5 HSS G 13,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67742 CN¥335.41 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 0.5 HSS G 15,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67743 CN¥335.41 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 0.75 HSS G 15,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67744 CN¥335.41 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 HSS G 15 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67745 CN¥335.41 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.25 HSS G 14,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67746 CN¥289.67 22mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 HSS G 14,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67747 CN¥361.58 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 17 x 1.0 HSS G 16 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67748 CN¥361.58 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 17 x 1.5 HSS G 15,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67749 CN¥361.58 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 0.5 HSS G 17,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67750 CN¥361.58 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 0.75 HSS G 16,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67751 CN¥361.58 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.0 HSS G 17 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67752 CN¥361.58 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.25 HSS G 16,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67753 CN¥336.42 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 HSS G 16,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67754 CN¥361.58 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 2.0 HSS G 16 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67755 CN¥454.32 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 19 x 1.0 HSS G 18 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67756 CN¥454.32 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 19 x 1.5 HSS G 17,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67757 CN¥454.32 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 0.5 HSS G 19,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67758 CN¥454.32 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 0.75 HSS G 19,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67759 CN¥454.32 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.0 HSS G 19 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67760 CN¥454.32 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.25 HSS G 18,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67761 CN¥394.10 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 HSS G 18,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67762 CN¥454.32 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 2.0 HSS G 18 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67763 CN¥472.11 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 21 x 1.0 HSS G 20 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67764 CN¥472.11 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 21 x 1.5 HSS G 19,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67765 CN¥483.54 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 0.5 HSS G 21,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67766 CN¥483.54 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 0.75 HSS G 21,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67767 CN¥483.54 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.0 HSS G 21 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67768 CN¥483.54 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.25 HSS G 20,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67769 CN¥483.54 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 HSS G 20,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67770 CN¥483.54 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 2.0 HSS G 20 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67771 CN¥632.70 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 23 x 1.0 HSS G 22 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67772 CN¥632.70 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 23 x 1.5 HSS G 21,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67773 CN¥632.70 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 0.5 HSS G 23,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67774 CN¥632.70 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 0.75 HSS G 23,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67775 CN¥632.70 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 1.0 HSS G 23 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67776 CN¥632.70 24mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 1.25 HSS G 22,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67777 CN¥556.47 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 HSS G 22,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67778 CN¥632.70 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 2.0 HSS G 22 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67779 CN¥930.75 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 25 x 1.0 HSS G 24 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67780 CN¥930.75 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 25 x 1.5 HSS G 23,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67781 CN¥930.75 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 26 x 1.0 HSS G 25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67782 CN¥930.75 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M26x1.5 HSS G 24,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67783 CN¥930.75 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 26 x 2.0 HSS G 24 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67784 CN¥930.75 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 27 x 1.0 HSS G 26 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67785 CN¥930.75 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M27x1.5 HSS G 25,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67786 CN¥1,092.10 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 27 x 2.0 HSS G 25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67787 CN¥1,092.10 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 28 x 1.0 HSS G 27 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67788 CN¥1,092.10 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M28x1.5 HSS G 26,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67789 CN¥1,092.10 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 28 x 2.0 HSS G 26 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67790 CN¥1,092.10 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 29 x 1.5 HSS G 27,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67791 CN¥1,290.29 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 1.0 HSS G 29 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67792 CN¥1,290.29 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M30x1.5 HSS G 28,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67793 CN¥1,290.29 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 2.0 HSS G 28 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67794 CN¥1,290.29 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 2.5 HSS G 27,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67795 CN¥1,290.29 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 3.0 HSS G 27 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67796 CN¥1,290.29 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 1.0 HSS G 31 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67797 CN¥1,290.29 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 1.5 HSS G 29,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67798 CN¥1,290.29 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 2.0 HSS G 30 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67799 CN¥1,290.29 27mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 3.0 HSS G 30 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67800 CN¥1,290.29 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 1.5 HSS G 31,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67801 CN¥1,562.68 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 2.0 HSS G 31 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67802 CN¥1,562.68 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 3.0 HSS G 30 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67803 CN¥1,562.68 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 34 x 1.0 HSS G 33 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67804 CN¥1,562.68 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M34x1.5 HSS G 32,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67805 CN¥1,562.68 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 34 x 2.0 HSS G 32 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67806 CN¥1,562.68 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 35 x 1.0 HSS G 34 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67807 CN¥1,562.68 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M35x1.5 HSS G 33,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67808 CN¥1,562.68 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 35 x 2.0 HSS G 33 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67809 CN¥1,649.84 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 1.0 HSS G 35 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67810 CN¥1,649.84 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M36x1.5 HSS G 34,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67811 CN¥1,649.84 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 2.0 HSS G 34 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67812 CN¥1,649.84 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 3.0 HSS G 33 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67813 CN¥2,034.03 29mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M37x1.5 HSS G 35,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67814 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 38 x 1.0 HSS G 37 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67815 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M38x1.5 HSS G 36,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67816 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 38 x 2.0 HSS G 36 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67817 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 38 x 3.0 HSS G 35 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67818 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M39x1.5 HSS G 37,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67819 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 39 x 2.0 HSS G 37 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67820 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 39 x 3.0 HSS G 36 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67821 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 40 x 1.0 HSS G 39 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67822 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M40x1.5 HSS G 38,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67823 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 40 x 2.0 HSS G 38 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67824 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 40 x 3.0 HSS G 37 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67825 CN¥2,034.03 32mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 42 x 1.0 HSS G 41 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67828 CN¥2,034.03 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M42x1.5 HSS G 40,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67826 CN¥2,133.38 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 42 x 2.0 HSS G 40 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67827 CN¥2,133.38 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 42 x 3.0 HSS G 39 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67829 CN¥2,406.79 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M44x1.5 HSS G 42,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67830 CN¥2,406.79 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 44 x 2.0 HSS G 42 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67831 CN¥2,406.79 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 45 x 1.0 HSS G 44 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67832 CN¥2,406.79 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M45x1.5 HSS G 43,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67833 CN¥2,406.79 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 45 x 2.0 HSS G 43 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67834 CN¥2,406.79 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M 45 x 3.0 HSS G 42 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67835 CN¥2,406.79 27mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét bước mịn, phải M46x1.5 HSS G 44,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67836 CN¥2,877.62 45mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M 48 x 1.0 HSS G 47 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67837 CN¥2,877.62 45mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M48x1.5 HSS G 46,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67838 CN¥2,877.62 45mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M 48 x 2.0 HSS G 46 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67839 CN¥2,877.62 45mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M 48 x 3.0 HSS G 45 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67840 CN¥3,151.03 42mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M50x1.5 HSS G 48,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67841 CN¥3,151.03 42mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M 50 x 2.0 HSS G 48 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67842 CN¥3,151.03 42mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M 50 x 3.0 HSS G 47 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67843 CN¥3,771.02 42mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M52x1.5 HSS G 50,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67844 CN¥3,771.02 42mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M 52 x 2.0 HSS G 50 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67845 CN¥3,771.02 42mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét bước mịn, phải M 52 x 3.0 HSS G 49 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67846 CN¥6,177.81 47mm ISO2 (6H) 160mm Hệ mét bước mịn, phải M 63 x 1.5 HSS G 61,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67871 CN¥234.28 22mm Trung bình 70mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1/4 x 19 HSS G 11,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67872 CN¥307.45 22mm Trung bình 70mm Ống G BSP, phải G (BSP) 3/8 x 19 HSS G 15,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67873 CN¥351.92 24mm Trung bình 80mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1/2 x 14 HSS G 19 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67874 CN¥527.50 27mm Trung bình 90mm Ống G BSP, phải G (BSP) 3/4 x 14 HSS G 24,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67875 CN¥834.19 29mm Trung bình 100mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1" x 11 HSS G 30,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67876 CN¥1,507.04 27mm Trung bình 110mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1.1/4 x 11 HSS G 39,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67877 CN¥2,028.44 42mm Trung bình 140mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1.1/2 x 11 HSS G 45,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
67878 CN¥3,709.53 47mm Trung bình 160mm Ống G BSP, phải G (BSP) 2" x 11 HSS G 57 mm Lỗ suốt và lỗ mù

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL HexTap Type DS 双头丝锥批头,多种螺纹规格”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目