Mũi taro bit HexTap VX chuôi lục giác 11 mm cho máy vặn xung lực VÖLKEL . Dòng này gồm 11 cỡ, 68042 – 68078. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi cỡ ren và mã hãng của từng mã. Mỗi mã giao một chiếc.
Mũi taro bit HexTap VX chuôi lục giác 11 mm cho máy vặn xung lực VÖLKEL là dòng mũi taro bit của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho nhiều hệ ren, cỡ 68042 – 68078. Họ này gồm 11 mã, mã hãng từ 68042 đến 68078, mỗi mã một cỡ ren. Mũi taro dạng bit có chuôi lục giác, lắp thẳng vào máy vặn vít hoặc tay vặn bit. Bảng mã ở cuối bài ghi cỡ ren và mã hãng của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu.
Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.
Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.
Lắp mũi vào máy vặn vít hoặc tay vặn bit, giữ thẳng trục và chạy tốc độ thấp. Dạng bit gọn, hợp việc lắp ráp và sửa chữa tại chỗ.
Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.
Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.
Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.
| Cỡ ren | Mã |
|---|---|
| 68042 | 68042 |
| 68046 | 68046 |
| 68050 | 68050 |
| 68054 | 68054 |
| 68058 | 68058 |
| 68062 | 68062 |
| 68066 | 68066 |
| 68070 | 68070 |
| 68074 | 68074 |
| 68076 | 68076 |
| 68078 | 68078 |
| SKU代码 | 价格 (CNY) | 购买 | 库存 | Size ren | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 68042 | CN¥0.00 | 68042 | |||
| ⋮⋮ | 68046 | CN¥0.00 | 68046 | |||
| ⋮⋮ | 68050 | CN¥0.00 | 68050 | |||
| ⋮⋮ | 68054 | CN¥0.00 | 68054 | |||
| ⋮⋮ | 68058 | CN¥0.00 | 68058 | |||
| ⋮⋮ | 68062 | CN¥0.00 | 68062 | |||
| ⋮⋮ | 68066 | CN¥0.00 | 68066 | |||
| ⋮⋮ | 68070 | CN¥0.00 | 68070 | |||
| ⋮⋮ | 68074 | CN¥0.00 | 68074 | |||
| ⋮⋮ | 68076 | CN¥0.00 | 68076 | |||
| ⋮⋮ | 68078 | CN¥0.00 | 68078 |










| SKU代码 | 价格 (CNY) | 库存 | |
|---|---|---|---|
| 正在加载变体... | |||
