Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
V-coil 螺纹护套

V-COIL 螺纹护套 VÖLKEL S 型自由旋入式, UNC 螺纹

★ 0.0 (0 评价)
已售: 100
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren UNC. Dòng này gồm 89 mã, từ UNC No. 2 x 56 đến UNC 1.1/2 x 6. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ.

SKU: 083xx
89 个变体
CN¥1.52 - CN¥123.47
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do ren UNC gồm 89 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 08200 đến 08619. Dải cỡ đi từ UNC No. 2 x 56 đến UNC 1.1/2 x 6, gồm 21 cỡ ren theo ANSI B 1.1. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai 2B.

Quy cách đóng gói của dòng này: Hộp 5 chiếc, Hộp 10 chiếc, Hộp 25 chiếc, Hộp 50 chiếc, Hộp 100 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren UNC

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ UNC No. 2 x 56.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
UNC No. 2 x 561,0 DHộp 100 chiếc2B08200
UNC No. 2 x 561,5 DHộp 100 chiếc2B08300
UNC No. 2 x 562,0 DHộp 100 chiếc2B08400
UNC No. 2 x 562,5 DHộp 100 chiếc2B08500
UNC No. 2 x 563,0 DHộp 100 chiếc2B08600
UNC No. 4 x 401,0 DHộp 100 chiếc2B08201
UNC No. 4 x 401,5 DHộp 100 chiếc2B08301
UNC No. 4 x 402,0 DHộp 100 chiếc2B08401
UNC No. 4 x 402,5 DHộp 100 chiếc2B08501
UNC No. 4 x 403,0 DHộp 100 chiếc2B08601
UNC No. 5 x 401,0 DHộp 100 chiếc2B08202
UNC No. 5 x 401,5 DHộp 100 chiếc2B08302
UNC No. 5 x 402,0 DHộp 100 chiếc2B08402
UNC No. 5 x 402,5 DHộp 100 chiếc2B08502
UNC No. 5 x 403,0 DHộp 100 chiếc2B08602
UNC No. 6 x 321,0 DHộp 100 chiếc2B08203
UNC No. 6 x 321,5 DHộp 100 chiếc2B08303
UNC No. 6 x 322,0 DHộp 100 chiếc2B08403
UNC No. 6 x 322,5 DHộp 100 chiếc2B08503
UNC No. 6 x 323,0 DHộp 100 chiếc2B08603
UNC No. 8 x 321,0 DHộp 100 chiếc2B08204
UNC No. 8 x 321,5 DHộp 100 chiếc2B08304
UNC No. 8 x 322,0 DHộp 100 chiếc2B08404
UNC No. 8 x 322,5 DHộp 100 chiếc2B08504
UNC No. 8 x 323,0 DHộp 100 chiếc2B08604
UNC No. 10 x 241,0 DHộp 100 chiếc2B08205
UNC No. 10 x 241,5 DHộp 100 chiếc2B08305
UNC No. 10 x 242,0 DHộp 100 chiếc2B08405
UNC No. 10 x 242,5 DHộp 100 chiếc2B08505
UNC No. 10 x 243,0 DHộp 100 chiếc2B08605
UNC No. 12 x 241,0 DHộp 100 chiếc2B08206
UNC No. 12 x 241,5 DHộp 100 chiếc2B08306
UNC No. 12 x 242,0 DHộp 100 chiếc2B08406
UNC No. 12 x 242,5 DHộp 100 chiếc2B08506
UNC No. 12 x 243,0 DHộp 100 chiếc2B08606
UNC 1/4 x 201,0 DHộp 100 chiếc2B08207
UNC 1/4 x 201,5 DHộp 100 chiếc2B08307
UNC 1/4 x 202,0 DHộp 100 chiếc2B08407
UNC 1/4 x 202,5 DHộp 100 chiếc2B08507
UNC 1/4 x 203,0 DHộp 100 chiếc2B08607
UNC 5/16 x 181,0 DHộp 100 chiếc2B08208
UNC 5/16 x 181,5 DHộp 100 chiếc2B08308
UNC 5/16 x 182,0 DHộp 100 chiếc2B08408
UNC 5/16 x 182,5 DHộp 100 chiếc2B08508
UNC 5/16 x 183,0 DHộp 100 chiếc2B08608
UNC 3/8 x 161,0 DHộp 100 chiếc2B08209
UNC 3/8 x 161,5 DHộp 100 chiếc2B08309
UNC 3/8 x 162,0 DHộp 100 chiếc2B08409
UNC 3/8 x 162,5 DHộp 100 chiếc2B08509
UNC 3/8 x 163,0 DHộp 100 chiếc2B08609
UNC 7/16 x 141,0 DHộp 100 chiếc2B08210
UNC 7/16 x 141,5 DHộp 100 chiếc2B08310
UNC 7/16 x 142,0 DHộp 100 chiếc2B08410
UNC 7/16 x 142,5 DHộp 100 chiếc2B08510
UNC 7/16 x 143,0 DHộp 100 chiếc2B08610
UNC 1/2 x 131,0 DHộp 100 chiếc2B08211
UNC 1/2 x 131,5 DHộp 100 chiếc2B08311
UNC 1/2 x 132,0 DHộp 100 chiếc2B08411
UNC 1/2 x 132,5 DHộp 100 chiếc2B08511
UNC 1/2 x 133,0 DHộp 100 chiếc2B08611
UNC 9/16 x 121,0 DHộp 50 chiếc2B08212
UNC 9/16 x 121,5 DHộp 50 chiếc2B08312
UNC 9/16 x 122,0 DHộp 50 chiếc2B08412
UNC 9/16 x 122,5 DHộp 50 chiếc2B08512
UNC 9/16 x 123,0 DHộp 50 chiếc2B08612
UNC 5/8 x 111,0 DHộp 50 chiếc2B08214
UNC 5/8 x 111,5 DHộp 50 chiếc2B08314
UNC 5/8 x 112,0 DHộp 50 chiếc2B08414
UNC 5/8 x 112,5 DHộp 50 chiếc2B08514
UNC 5/8 x 113,0 DHộp 50 chiếc2B08614
UNC 3/4 x 101,0 DHộp 25 chiếc2B08216
UNC 3/4 x 101,5 DHộp 25 chiếc2B08316
UNC 3/4 x 102,0 DHộp 25 chiếc2B08416
UNC 3/4 x 102,5 DHộp 25 chiếc2B08516
UNC 3/4 x 103,0 DHộp 25 chiếc2B08616
UNC 7/8 x 91,0 DHộp 10 chiếc2B08218
UNC 7/8 x 91,5 DHộp 10 chiếc2B08318
UNC 7/8 x 92,0 DHộp 10 chiếc2B08418
UNC 7/8 x 92,5 DHộp 10 chiếc2B08518
UNC 7/8 x 93,0 DHộp 10 chiếc2B08618
UNC 1" x 81,0 DHộp 10 chiếc2B08219
UNC 1" x 81,5 DHộp 10 chiếc2B08319
UNC 1" x 82,0 DHộp 10 chiếc2B08419
UNC 1" x 82,5 DHộp 10 chiếc2B08519
UNC 1" x 83,0 DHộp 10 chiếc2B08619
UNC 1.1/8 x 71,5 DHộp 5 chiếc2B08320
UNC 1.1/4 x 71,5 DHộp 5 chiếc2B08321
UNC 1.3/8 x 61,5 DHộp 5 chiếc2B08322
UNC 1.1/2 x 61,5 DHộp 5 chiếc2B08323

技术说明

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây tiết diện hình thoi
  • Kiểu S: chạy tự do, không kẹp sườn ren
  • Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay
  • Hệ ren inch UNC theo ANSI B 1.1
  • Kết cấu ren cấy theo DIN 8140
  • Ren trong sau lắp đạt cấp dung sai 2B
  • Phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông gốc sau phục hồi
  • Gia cường ren trong trên vật liệu mềm
  • Phù hợp nhôm, hợp kim magie, gang, nhựa
  • Chiều dài quy theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Lắp sau khi khoan mũi khoan STI đúng cỡ
  • Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ
  • Vặn bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy V-COIL
  • Bẻ chân dẫn bằng dụng cụ bẻ chân chuyên dụng
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn
  • Thích hợp vị trí ren tháo lắp nhiều lần
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
08200 CN¥6.61 1D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08300 CN¥7.62 1.5D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08400 CN¥9.40 2D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08500 CN¥10.92 2.5D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08600 CN¥13.21 3D 2B ren UNC UNC No. 2 x 56 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08201 CN¥2.79 1D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08301 CN¥1.52 1.5D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08401 CN¥2.79 2D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08501 CN¥2.79 2.5D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08601 CN¥3.30 3D 2B ren UNC UNC No. 4 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08202 CN¥2.79 1D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08302 CN¥2.79 1.5D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08402 CN¥2.79 2D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08502 CN¥3.30 2.5D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08602 CN¥3.81 3D 2B ren UNC UNC No. 5 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08203 CN¥1.52 1D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08303 CN¥1.52 1.5D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08403 CN¥1.52 2D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08503 CN¥2.79 2.5D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08603 CN¥3.30 3D 2B ren UNC UNC No. 6 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08204 CN¥1.52 1D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08304 CN¥1.52 1.5D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08404 CN¥1.52 2D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08504 CN¥2.79 2.5D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08604 CN¥3.30 3D 2B ren UNC UNC No. 8 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08205 CN¥2.79 1D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08305 CN¥2.79 1.5D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08405 CN¥2.79 2D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08505 CN¥3.30 2.5D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08605 CN¥3.81 3D 2B ren UNC UNC No. 10 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08206 CN¥2.79 1D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08306 CN¥2.79 1.5D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08406 CN¥3.30 2D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08506 CN¥3.81 2.5D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08606 CN¥4.32 3D 2B ren UNC UNC No. 12 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08207 CN¥2.79 1D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08307 CN¥2.79 1.5D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08407 CN¥3.30 2D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08507 CN¥3.81 2.5D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08607 CN¥4.32 3D 2B ren UNC UNC 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08208 CN¥3.30 1D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08308 CN¥3.81 1.5D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08408 CN¥3.81 2D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08508 CN¥4.83 2.5D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08608 CN¥5.59 3D 2B ren UNC UNC 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08209 CN¥4.83 1D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08309 CN¥4.83 1.5D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08409 CN¥6.61 2D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08509 CN¥7.62 2.5D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08609 CN¥8.89 3D 2B ren UNC UNC 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08210 CN¥6.61 1D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08310 CN¥7.62 1.5D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08410 CN¥8.13 2D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08510 CN¥9.91 2.5D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08610 CN¥12.20 3D 2B ren UNC UNC 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08211 CN¥6.61 1D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08311 CN¥7.62 1.5D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08411 CN¥8.13 2D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08511 CN¥9.91 2.5D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08611 CN¥12.20 3D 2B ren UNC UNC 1/2 x 13 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08212 CN¥21.85 1D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08312 CN¥29.73 1.5D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08412 CN¥36.33 2D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08512 CN¥43.44 2.5D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08612 CN¥52.08 3D 2B ren UNC UNC 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08214 CN¥20.33 1D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08314 CN¥26.93 1.5D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08414 CN¥33.03 2D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08514 CN¥38.87 2.5D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08614 CN¥47.76 3D 2B ren UNC UNC 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08216 CN¥24.14 1D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08316 CN¥33.03 1.5D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08416 CN¥40.65 2D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08516 CN¥48.78 2.5D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08616 CN¥58.18 3D 2B ren UNC UNC 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08218 CN¥32.27 1D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08318 CN¥47.76 1.5D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08418 CN¥61.48 2D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08518 CN¥72.41 2.5D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08618 CN¥87.91 3D 2B ren UNC UNC 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08219 CN¥36.33 1D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08319 CN¥53.86 1.5D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08419 CN¥68.09 2D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08519 CN¥81.30 2.5D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08619 CN¥97.56 3D 2B ren UNC UNC 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08320 CN¥87.91 1.5D 2B ren UNC UNC 1.1/8 x 7 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
08321 CN¥96.54 1.5D 2B ren UNC UNC 1.1/4 x 7 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
08322 CN¥105.94 1.5D 2B ren UNC UNC 1.3/8 x 6 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ
08323 CN¥123.47 1.5D 2B ren UNC UNC 1.1/2 x 6 DIN 8140 Hộp 5 chiếc thép không gỉ

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“V-COIL 螺纹护套 VÖLKEL S 型自由旋入式, UNC 螺纹”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目