Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
V-coil 螺纹护套

V-COIL 螺纹护套补充装 VÖLKEL S 型, UNF 螺纹

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren UNF. Dòng này gồm 70 mã, từ UNF No. 4 x 48 đến UNF 1" x 12. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc.

SKU: 4422x
70 个变体
CN¥54.38 - CN¥544.53
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S ren UNF gồm 70 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 44221 đến 44637. Dải cỡ đi từ UNF No. 4 x 48 đến UNF 1" x 12, gồm 14 cỡ ren theo ANSI B 1.1. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai 2B.

Quy cách đóng gói của dòng này: Gói 5 chiếc, Gói 10 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren UNF

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ UNF No. 4 x 48.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
UNF No. 4 x 481,0 DGói 10 chiếc2B44221
UNF No. 4 x 481,5 DGói 10 chiếc2B44321
UNF No. 4 x 482,0 DGói 10 chiếc2B44421
UNF No. 4 x 482,5 DGói 10 chiếc2B44521
UNF No. 4 x 483,0 DGói 10 chiếc2B44621
UNF No. 6 x 401,0 DGói 10 chiếc2B44222
UNF No. 6 x 401,5 DGói 10 chiếc2B44322
UNF No. 6 x 402,0 DGói 10 chiếc2B44422
UNF No. 6 x 402,5 DGói 10 chiếc2B44522
UNF No. 6 x 403,0 DGói 10 chiếc2B44622
UNF No. 8 x 361,0 DGói 10 chiếc2B44223
UNF No. 8 x 361,5 DGói 10 chiếc2B44323
UNF No. 8 x 362,0 DGói 10 chiếc2B44423
UNF No. 8 x 362,5 DGói 10 chiếc2B44523
UNF No. 8 x 363,0 DGói 10 chiếc2B44623
UNF No. 10 x 321,0 DGói 10 chiếc2B44224
UNF No. 10 x 321,5 DGói 10 chiếc2B44324
UNF No. 10 x 322,0 DGói 10 chiếc2B44424
UNF No. 10 x 322,5 DGói 10 chiếc2B44524
UNF No. 10 x 323,0 DGói 10 chiếc2B44624
UNF 1/4 x 281,0 DGói 10 chiếc2B44225
UNF 1/4 x 281,5 DGói 10 chiếc2B44325
UNF 1/4 x 282,0 DGói 10 chiếc2B44425
UNF 1/4 x 282,5 DGói 10 chiếc2B44525
UNF 1/4 x 283,0 DGói 10 chiếc2B44625
UNF 5/16 x 241,0 DGói 10 chiếc2B44226
UNF 5/16 x 241,5 DGói 10 chiếc2B44326
UNF 5/16 x 242,0 DGói 10 chiếc2B44426
UNF 5/16 x 242,5 DGói 10 chiếc2B44526
UNF 5/16 x 243,0 DGói 10 chiếc2B44626
UNF 3/8 x 241,0 DGói 5 chiếc2B44227
UNF 3/8 x 241,5 DGói 5 chiếc2B44327
UNF 3/8 x 242,0 DGói 5 chiếc2B44427
UNF 3/8 x 242,5 DGói 5 chiếc2B44527
UNF 3/8 x 243,0 DGói 5 chiếc2B44627
UNF 7/16 x 201,0 DGói 5 chiếc2B44228
UNF 7/16 x 201,5 DGói 5 chiếc2B44328
UNF 7/16 x 202,0 DGói 5 chiếc2B44428
UNF 7/16 x 202,5 DGói 5 chiếc2B44528
UNF 7/16 x 203,0 DGói 5 chiếc2B44628
UNF 1/2 x 201,0 DGói 5 chiếc2B44229
UNF 1/2 x 201,5 DGói 5 chiếc2B44329
UNF 1/2 x 202,0 DGói 5 chiếc2B44429
UNF 1/2 x 202,5 DGói 5 chiếc2B44529
UNF 1/2 x 203,0 DGói 5 chiếc2B44629
UNF 9/16 x 181,0 DGói 5 chiếc2B44230
UNF 9/16 x 181,5 DGói 5 chiếc2B44330
UNF 9/16 x 182,0 DGói 5 chiếc2B44430
UNF 9/16 x 182,5 DGói 5 chiếc2B44530
UNF 9/16 x 183,0 DGói 5 chiếc2B44630
UNF 5/8 x 181,0 DGói 5 chiếc2B44231
UNF 5/8 x 181,5 DGói 5 chiếc2B44331
UNF 5/8 x 182,0 DGói 5 chiếc2B44431
UNF 5/8 x 182,5 DGói 5 chiếc2B44531
UNF 5/8 x 183,0 DGói 5 chiếc2B44631
UNF 3/4 x 161,0 DGói 5 chiếc2B44233
UNF 3/4 x 161,5 DGói 5 chiếc2B44333
UNF 3/4 x 162,0 DGói 5 chiếc2B44433
UNF 3/4 x 162,5 DGói 5 chiếc2B44533
UNF 3/4 x 163,0 DGói 5 chiếc2B44633
UNF 7/8 x 141,0 DGói 5 chiếc2B44235
UNF 7/8 x 141,5 DGói 5 chiếc2B44335
UNF 7/8 x 142,0 DGói 5 chiếc2B44435
UNF 7/8 x 142,5 DGói 5 chiếc2B44535
UNF 7/8 x 143,0 DGói 5 chiếc2B44635
UNF 1" x 121,0 DGói 5 chiếc2B44237
UNF 1" x 121,5 DGói 5 chiếc2B44337
UNF 1" x 122,0 DGói 5 chiếc2B44437
UNF 1" x 122,5 DGói 5 chiếc2B44537
UNF 1" x 123,0 DGói 5 chiếc2B44637

技术说明

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Tạo ren trong đúng cỡ danh nghĩa sau khi lắp
  • Phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông gốc, không phải tăng cỡ
  • Gia cường ren trong trên nhôm, hợp kim magie, gang, nhựa
  • Bu lông vặn vào, tháo ra nhẹ tay như ren gốc
  • Hệ ren UNF theo tiêu chuẩn ANSI B 1.1
  • Chiều dài ren cấy tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Gói bổ sung dùng nạp lại bộ sửa ren V-COIL
  • Lắp qua mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ
  • Vặn bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren chuyên dụng
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, khuôn mẫu, vỏ nhôm
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
44221 CN¥87.15 1D 2B ren UNF UNF No. 4 x 48 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44321 CN¥96.05 1.5D 2B ren UNF UNF No. 4 x 48 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44421 CN¥116.38 2D 2B ren UNF UNF No. 4 x 48 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44521 CN¥126.29 2.5D 2B ren UNF UNF No. 4 x 48 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44621 CN¥151.95 3D 2B ren UNF UNF No. 4 x 48 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44222 CN¥87.15 1D 2B ren UNF UNF No. 6 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44322 CN¥96.05 1.5D 2B ren UNF UNF No. 6 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44422 CN¥116.38 2D 2B ren UNF UNF No. 6 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44522 CN¥126.29 2.5D 2B ren UNF UNF No. 6 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44622 CN¥151.95 3D 2B ren UNF UNF No. 6 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44223 CN¥87.15 1D 2B ren UNF UNF No. 8 x 36 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44323 CN¥96.05 1.5D 2B ren UNF UNF No. 8 x 36 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44423 CN¥116.38 2D 2B ren UNF UNF No. 8 x 36 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44523 CN¥126.29 2.5D 2B ren UNF UNF No. 8 x 36 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44623 CN¥151.95 3D 2B ren UNF UNF No. 8 x 36 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44224 CN¥54.38 1D 2B ren UNF UNF No. 10 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44324 CN¥55.39 1.5D 2B ren UNF UNF No. 10 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44424 CN¥61.49 2D 2B ren UNF UNF No. 10 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44524 CN¥68.10 2.5D 2B ren UNF UNF No. 10 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44624 CN¥76.23 3D 2B ren UNF UNF No. 10 x 32 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44225 CN¥54.38 1D 2B ren UNF UNF 1/4 x 28 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44325 CN¥55.39 1.5D 2B ren UNF UNF 1/4 x 28 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44425 CN¥61.49 2D 2B ren UNF UNF 1/4 x 28 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44525 CN¥68.10 2.5D 2B ren UNF UNF 1/4 x 28 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44625 CN¥76.23 3D 2B ren UNF UNF 1/4 x 28 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44226 CN¥63.78 1D 2B ren UNF UNF 5/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44326 CN¥67.59 1.5D 2B ren UNF UNF 5/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44426 CN¥74.70 2D 2B ren UNF UNF 5/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44526 CN¥81.31 2.5D 2B ren UNF UNF 5/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44626 CN¥91.73 3D 2B ren UNF UNF 5/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44227 CN¥55.39 1D 2B ren UNF UNF 3/8 x 24 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44327 CN¥58.19 1.5D 2B ren UNF UNF 3/8 x 24 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44427 CN¥62.51 2D 2B ren UNF UNF 3/8 x 24 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44527 CN¥68.10 2.5D 2B ren UNF UNF 3/8 x 24 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44627 CN¥76.23 3D 2B ren UNF UNF 3/8 x 24 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44228 CN¥61.49 1D 2B ren UNF UNF 7/16 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44328 CN¥67.59 1.5D 2B ren UNF UNF 7/16 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44428 CN¥71.91 2D 2B ren UNF UNF 7/16 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44528 CN¥80.04 2.5D 2B ren UNF UNF 7/16 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44628 CN¥89.95 3D 2B ren UNF UNF 7/16 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44229 CN¥61.49 1D 2B ren UNF UNF 1/2 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44329 CN¥67.59 1.5D 2B ren UNF UNF 1/2 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44429 CN¥71.91 2D 2B ren UNF UNF 1/2 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44529 CN¥80.04 2.5D 2B ren UNF UNF 1/2 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44629 CN¥89.95 3D 2B ren UNF UNF 1/2 x 20 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44230 CN¥106.47 1D 2B ren UNF UNF 9/16 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44330 CN¥110.28 1.5D 2B ren UNF UNF 9/16 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44430 CN¥126.79 2D 2B ren UNF UNF 9/16 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44530 CN¥145.34 2.5D 2B ren UNF UNF 9/16 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44630 CN¥170.75 3D 2B ren UNF UNF 9/16 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44231 CN¥106.47 1D 2B ren UNF UNF 5/8 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44331 CN¥110.28 1.5D 2B ren UNF UNF 5/8 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44431 CN¥126.79 2D 2B ren UNF UNF 5/8 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44531 CN¥145.34 2.5D 2B ren UNF UNF 5/8 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44631 CN¥170.75 3D 2B ren UNF UNF 5/8 x 18 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44233 CN¥163.64 1D 2B ren UNF UNF 3/4 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44333 CN¥215.22 1.5D 2B ren UNF UNF 3/4 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44433 CN¥253.08 2D 2B ren UNF UNF 3/4 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44533 CN¥301.36 2.5D 2B ren UNF UNF 3/4 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44633 CN¥360.56 3D 2B ren UNF UNF 3/4 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44235 CN¥213.44 1D 2B ren UNF UNF 7/8 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44335 CN¥291.45 1.5D 2B ren UNF UNF 7/8 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44435 CN¥351.92 2D 2B ren UNF UNF 7/8 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44535 CN¥419.76 2.5D 2B ren UNF UNF 7/8 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44635 CN¥496.76 3D 2B ren UNF UNF 7/8 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44237 CN¥235.55 1D 2B ren UNF UNF 1" x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44337 CN¥319.40 1.5D 2B ren UNF UNF 1" x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44437 CN¥389.78 2D 2B ren UNF UNF 1" x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44537 CN¥459.40 2.5D 2B ren UNF UNF 1" x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44637 CN¥544.53 3D 2B ren UNF UNF 1" x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“V-COIL 螺纹护套补充装 VÖLKEL S 型, UNF 螺纹”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目