Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
थ्रेड टैप

थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: जर्मनी

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSSE. Dòng này gồm 57 cỡ, nhiều hệ ren. Chuẩn JIS B-4430. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: ---
57 वेरिएंट
€5.36 - €1,180.04
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSSE là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren NPF, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn, ren ống trụ Rp (BSPP). Họ này gồm 57 mã, mã hãng từ 90718 đến 99780, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4430, vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: Trung bình (med.), ISO2 (6H). Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ.

Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSSE

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renDung saiLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
NPF 1/8 x 27Trung bình (med.)9,2 mm55 mm19 mm8 mm6 mm99772
NPF 1/4 x 18Trung bình (med.)12,1 mm62 mm28 mm11 mm9 mm99774
NPF 3/8 x 18Trung bình (med.)15,5 mm65 mm28 mm14 mm11 mm99776
NPF 1/2 x 14Trung bình (med.)19,1 mm80 mm35 mm18 mm14 mm99778
NPF 3/4 x 14Trung bình (med.)24,5 mm85 mm35 mm23 mm17 mm99780
M 2.5 x 0.45ISO2 (6H)2,05 mm44 mm9,5 mm3 mm2,5 mm90718
M 2.6 x 0.45ISO2 (6H)2,1 mm44 mm9,5 mm3 mm2,5 mm90720
M 3 x 0.5ISO2 (6H)2,5 mm46 mm11 mm4 mm3,2 mm90722
M 3.5 x 0.6ISO2 (6H)2,9 mm48 mm13 mm4 mm3,2 mm90724
M 4 x 0.7ISO2 (6H)3,3 mm52 mm13 mm5 mm4 mm90726
M 5 x 0.8ISO2 (6H)4,2 mm60 mm16 mm5,5 mm4,5 mm90730
M 6 x 1.0ISO2 (6H)5 mm62 mm19 mm6 mm4,5 mm90738
M 7 x 1.0ISO2 (6H)6 mm65 mm19 mm6,2 mm4,5 mm90744
M 8 x 1.25ISO2 (6H)6,8 mm70 mm22 mm6,2 mm5 mm90746
M 10 x 1.5ISO2 (6H)8,5 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm90754
M 12 x 1.75ISO2 (6H)10,2 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90760
M 14 x 2.0ISO2 (6H)12 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90766
M 16 x 2.0ISO2 (6H)14 mm95 mm32 mm12,5 mm10 mm90772
M 18 x 2.5ISO2 (6H)15,5 mm100 mm37 mm14 mm11 mm90778
M 20 x 2.5ISO2 (6H)17,5 mm105 mm37 mm15 mm12 mm90784
M 22 x 2.5ISO2 (6H)19,5 mm115 mm38 mm17 mm13 mm90790
M 24 x 3.0ISO2 (6H)21 mm120 mm45 mm19 mm15 mm90796
M 27 x 3.0ISO2 (6H)24 mm130 mm45 mm20 mm15 mm91702
M 30 x 3.5ISO2 (6H)26,5 mm135 mm48 mm23 mm17 mm91708
M 6 x 0.75ISO2 (6H)5,2 mm62 mm19 mm6 mm4,5 mm90740
M 8 x 0.75ISO2 (6H)7,2 mm70 mm22 mm7 mm5 mm90750
M 8 x 1.0ISO2 (6H)7 mm70 mm22 mm6,2 mm5 mm90748
M 10 x 1.0ISO2 (6H)9 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm90756
M 10 x 1.25ISO2 (6H)8,8 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm90755
M 12 x 1.0ISO2 (6H)14 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90764
M 12 x 1.25ISO2 (6H)10,8 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90763
M 12 x 1.5ISO2 (6H)10,5 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90762
M 14 x 1.0ISO2 (6H)13 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90770
M 14 x 1.25ISO2 (6H)12,8 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90769
M 14 x 1.5ISO2 (6H)12,5 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90768
M 16 x 1.0ISO2 (6H)15 mm95 mm32 mm12,5 mm10 mm90776
M 16 x 1.5ISO2 (6H)14,5 mm95 mm32 mm12,5 mm10 mm90774
M 18 x 1.0ISO2 (6H)17 mm95 mm30 mm14 mm11 mm90782
M 18 x 1.5ISO2 (6H)16,5 mm100 mm32 mm14 mm11 mm90780
M 20 x 1.0ISO2 (6H)19 mm95 mm30 mm15 mm12 mm90788
M 20 x 1.5ISO2 (6H)18,5 mm105 mm37 mm15 mm12 mm90786
M 22 x 1.0ISO2 (6H)21 mm95 mm30 mm17 mm13 mm90794
M 22 x 1.5ISO2 (6H)20,5 mm115 mm38 mm17 mm13 mm90792
M 22 x 2.0ISO2 (6H)20 mm115 mm38 mm17 mm13 mm90793
M 24 x 1.5ISO2 (6H)22,5 mm120 mm45 mm19 mm15 mm90798
M 27 x 1.5ISO2 (6H)24 mm130 mm45 mm20 mm15 mm91706
M 30 x 1.5ISO2 (6H)26,5 mm130 mm45 mm23 mm17 mm91709
PF (BSPF) 1/16 x 28Trung bình (med.)6,8 mm55 mm19 mm8 mm6 mm96702
PF (BSPF) 1/8 x 28Trung bình (med.)8,8 mm55 mm19 mm8 mm6 mm96706
PF (BSPF) 1/4 x 19Trung bình (med.)11,8 mm62 mm28 mm11 mm9 mm96714
PF (BSPF) 3/8 x 19Trung bình (med.)15,25 mm65 mm28 mm14 mm11 mm96718
PF (BSPF) 1/2 x 14Trung bình (med.)19 mm80 mm35 mm18 mm14 mm96722
PF (BSPF) 3/4 x 14Trung bình (med.)24,5 mm85 mm35 mm23 mm17 mm96730
PF (BSPF) 1" x 11Trung bình (med.)30,75 mm95 mm45 mm26 mm21 mm96738
PF (BSPF) 1.1/4 x 11Trung bình (med.)39,5 mm105 mm45 mm32 mm26 mm96746
PF (BSPF) 1.1/2 x 11Trung bình (med.)45,25 mm110 mm45 mm38 mm29 mm96754
PF (BSPF) 2" x 11Trung bình (med.)57 mm120 mm50 mm46 mm35 mm96770

विनिर्देश

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt chạy
  • Thiết kế Form C, chuyên dùng cho lỗ mù
  • Chuôi trụ có chuôi vuông truyền mô men
  • Sử dụng trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Tương thích đầu kẹp taro có bù dọc trục
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công đơn chiếc và loạt nhỏ
  • Khuyến nghị bôi dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren sau taro bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc/mã
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
99772 €36.18 19mm 6mm Trung bình (med.) 55mm Ren NPF, ren phải NPF 1/8 x 27 JIS B-4430 HSSE 8mm 9,2 mm Lỗ mù
99774 €50.79 28mm 9mm Trung bình (med.) 62mm Ren NPF, ren phải NPF 1/4 x 18 JIS B-4430 HSSE 11mm 12,1 mm Lỗ mù
99776 €69.12 28mm 11mm Trung bình (med.) 65mm Ren NPF, ren phải NPF 3/8 x 18 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,5 mm Lỗ mù
99778 €113.11 35mm 14mm Trung bình (med.) 80mm Ren NPF, ren phải NPF 1/2 x 14 JIS B-4430 HSSE 18mm 19,1 mm Lỗ mù
99780 €191.04 35mm 17mm Trung bình (med.) 85mm Ren NPF, ren phải NPF 3/4 x 14 JIS B-4430 HSSE 23mm 24,5 mm Lỗ mù
90718 €16.79 9.5mm 2.5mm ISO2 (6H) 44mm Ren hệ mét, ren phải M 2.5 x 0.45 JIS B-4430 HSSE 3mm 2,05 mm Lỗ mù
90720 €16.79 9.5mm 2.5mm ISO2 (6H) 44mm Ren hệ mét, ren phải M 2.6 x 0.45 JIS B-4430 HSSE 3mm 2,1 mm Lỗ mù
90722 €6.00 11mm 3.2mm ISO2 (6H) 46mm Ren hệ mét, ren phải M 3 x 0.5 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,5 mm Lỗ mù
90724 €7.17 13mm 3.2mm ISO2 (6H) 48mm Ren hệ mét, ren phải M 3.5 x 0.6 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,9 mm Lỗ mù
90726 €5.36 13mm 4mm ISO2 (6H) 52mm Ren hệ mét, ren phải M 4 x 0.7 JIS B-4430 HSSE 5mm 3,3 mm Lỗ mù
90730 €6.73 16mm 4.5mm ISO2 (6H) 60mm Ren hệ mét, ren phải M 5 x 0.8 JIS B-4430 HSSE 5.5mm 4,2 mm Lỗ mù
90738 €7.04 19mm 4.5mm ISO2 (6H) 62mm Ren hệ mét, ren phải M 6 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6mm 5 mm Lỗ mù
90744 €8.91 19mm 4.5mm ISO2 (6H) 65mm Ren hệ mét, ren phải M 7 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 6 mm Lỗ mù
90746 €8.91 22mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Ren hệ mét, ren phải M 8 x 1.25 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 6,8 mm Lỗ mù
90754 €12.23 24mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Ren hệ mét, ren phải M 10 x 1.5 JIS B-4430 HSSE 7mm 8,5 mm Lỗ mù
90760 €16.08 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Ren hệ mét, ren phải M 12 x 1.75 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,2 mm Lỗ mù
90766 €17.29 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Ren hệ mét, ren phải M 14 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12 mm Lỗ mù
90772 €25.19 32mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét, ren phải M 16 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 14 mm Lỗ mù
90778 €33.64 37mm 11mm ISO2 (6H) 100mm Ren hệ mét, ren phải M 18 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,5 mm Lỗ mù
90784 €37.49 37mm 12mm ISO2 (6H) 105mm Ren hệ mét, ren phải M 20 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 15mm 17,5 mm Lỗ mù
90790 €42.35 38mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Ren hệ mét, ren phải M 22 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 17mm 19,5 mm Lỗ mù
90796 €54.41 45mm 15mm ISO2 (6H) 120mm Ren hệ mét, ren phải M 24 x 3.0 JIS B-4430 HSSE 19mm 21 mm Lỗ mù
91702 €84.73 45mm 15mm ISO2 (6H) 130mm Ren hệ mét, ren phải M 27 x 3.0 JIS B-4430 HSSE 20mm 24 mm Lỗ mù
91708 €109.99 48mm 17mm ISO2 (6H) 135mm Ren hệ mét, ren phải M 30 x 3.5 JIS B-4430 HSSE 23mm 26,5 mm Lỗ mù
90740 €8.74 19mm 4.5mm ISO2 (6H) 62mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 6 x 0.75 JIS B-4430 HSSE 6mm 5,2 mm Lỗ mù
90750 €9.35 22mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 8 x 0.75 JIS B-4430 HSSE 7mm 7,2 mm Lỗ mù
90748 €9.35 22mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 8 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 7 mm Lỗ mù
90756 €13.47 24mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 10 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 7mm 9 mm Lỗ mù
90755 €13.47 24mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M10x1.25 JIS B-4430 HSSE 7mm 8,8 mm Lỗ mù
90764 €16.42 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 12 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 14 mm Lỗ mù
90763 €16.42 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M12x1.25 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,8 mm Lỗ mù
90762 €16.42 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M12x1.5 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,5 mm Lỗ mù
90770 €25.97 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 14 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 13 mm Lỗ mù
90769 €25.97 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M14x1.25 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12,8 mm Lỗ mù
90768 €25.97 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M14x1.5 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12,5 mm Lỗ mù
90776 €31.19 32mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 16 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 15 mm Lỗ mù
90774 €31.19 32mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M16x1.5 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 14,5 mm Lỗ mù
90782 €46.60 30mm 11mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 18 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 14mm 17 mm Lỗ mù
90780 €46.60 32mm 11mm ISO2 (6H) 100mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M18x1.5 JIS B-4430 HSSE 14mm 16,5 mm Lỗ mù
90788 €50.46 30mm 12mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 20 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 15mm 19 mm Lỗ mù
90786 €50.46 37mm 12mm ISO2 (6H) 105mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M20x1.5 JIS B-4430 HSSE 15mm 18,5 mm Lỗ mù
90794 €53.84 30mm 13mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 22 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 17mm 21 mm Lỗ mù
90792 €53.84 38mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M22x1.5 JIS B-4430 HSSE 17mm 20,5 mm Lỗ mù
90793 €53.84 38mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 22 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 17mm 20 mm Lỗ mù
90798 €62.25 45mm 15mm ISO2 (6H) 120mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M24x1.5 JIS B-4430 HSSE 19mm 22,5 mm Lỗ mù
91706 €108.55 45mm 15mm ISO2 (6H) 130mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M27x1.5 JIS B-4430 HSSE 20mm 24 mm Lỗ mù
91709 €116.16 45mm 17mm ISO2 (6H) 130mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M30x1.5 JIS B-4430 HSSE 23mm 26,5 mm Lỗ mù
96702 €13.47 19mm 6mm Trung bình (med.) 55mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1/16 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 6,8 mm Lỗ mù
96706 €14.27 19mm 6mm Trung bình (med.) 55mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1/8 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 8,8 mm Lỗ mù
96714 €17.35 28mm 9mm Trung bình (med.) 62mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1/4 x 19 JIS B-4430 HSSE 11mm 11,8 mm Lỗ mù
96718 €27.94 28mm 11mm Trung bình (med.) 65mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 3/8 x 19 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,25 mm Lỗ mù
96722 €42.78 35mm 14mm Trung bình (med.) 80mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1/2 x 14 JIS B-4430 HSSE 18mm 19 mm Lỗ mù
96730 €64.19 35mm 17mm Trung bình (med.) 85mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 3/4 x 14 JIS B-4430 HSSE 23mm 24,5 mm Lỗ mù
96738 €314.94 45mm 21mm Trung bình (med.) 95mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1" x 11 JIS B-4430 HSSE 26mm 30,75 mm Lỗ mù
96746 €342.38 45mm 26mm Trung bình (med.) 105mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1.1/4 x 11 JIS B-4430 HSSE 32mm 39,5 mm Lỗ mù
96754 €499.84 45mm 29mm Trung bình (med.) 110mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1.1/2 x 11 JIS B-4430 HSSE 38mm 45,25 mm Lỗ mù
96770 €1,180.04 50mm 35mm Trung bình (med.) 120mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 2" x 11 JIS B-4430 HSSE 46mm 57 mm Lỗ mù
Sản phẩm cùng thư mục
P.K.20 Mũi taro ren tay côn, bộ 22 chi tiết, M 3 – M 12
47081
P.K.20 Mũi taro ren tay côn, bộ 22 chi tiết, M 3 – M 12
€126.85
★ 0 • बिक गया 1
Mũi taro máy ren trong M3x0.5 DIN 371 Form C VOELKEL 36526, 56mm rãnh xoắn 40°, dung sai ISO2 6H
36526
Mũi taro máy ren trong M3x0.5 DIN 371 Form C VOELKEL 36526, 56mm rãnh xoắn 40°, dung sai ISO2 6H
€17.35
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
---
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.19
-
€937.03
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप हैंड बॉटमिंग कैन 3 (फिनिशिंग) VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, थ्रेड NPF 1/8 – 3/4
---
थ्रेड टैप हैंड बॉटमिंग कैन 3 (फिनिशिंग) VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, थ्रेड NPF 1/8 – 3/4
€27.57
-
€67.88
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
---
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€26.70
-
€565.54
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
---
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
€38.19
-
€336.31
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
---
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.19
-
€947.72
★ 0 • बिक गया 3
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
---
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
€29.45
-
€1,299.31
★ 0 • बिक गया 0
Mũi taro máy JIS B-4430 Form B HSS-E - NPT 2" x 11.5
98570
Mũi taro máy JIS B-4430 Form B HSS-E - NPT 2" x 11.5
€947.72
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
---
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
€28.14
-
€481.55
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं