Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Машинные метчики

Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, многосистемная резьба

★ 0.0 (0 отзывов)
Продано: 0
Просмотры: 0
Импортировано из: Германия
Происхождение: Германия

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSSE. Dòng này gồm 57 cỡ, nhiều hệ ren. Chuẩn JIS B-4430. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 907xx
57 вариантов
5,37 € - 1 183,05 €
Наличие: Зависит от SKU
Ориентировочная цена
Описание

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSSE là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren NPF, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn, ren ống trụ Rp (BSPP). Họ này gồm 57 mã, mã hãng từ 90718 đến 99780, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4430, vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: Trung bình, ISO2 (6H). JIS B-4430 là chuẩn công nghiệp Nhật cho mũi taro. Form C có phần vát ngắn 2 đến 3 vòng ren, cắt được ren tới gần đáy lỗ mù. Rãnh xoắn 35° kéo phoi ngược lên khỏi lỗ, hợp lỗ mù với vật liệu cho phoi dài.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSSE

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renDung saiLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
NPF 1/8 x 27Trung bình9,2 mm55 mm19 mm8 mm6 mm99772
NPF 1/4 x 18Trung bình12,1 mm62 mm28 mm11 mm9 mm99774
NPF 3/8 x 18Trung bình15,5 mm65 mm28 mm14 mm11 mm99776
NPF 1/2 x 14Trung bình19,1 mm80 mm35 mm18 mm14 mm99778
NPF 3/4 x 14Trung bình24,5 mm85 mm35 mm23 mm17 mm99780
M 2.5 x 0.45ISO2 (6H)2,05 mm44 mm9,5 mm3 mm2,5 mm90718
M 2.6 x 0.45ISO2 (6H)2,1 mm44 mm9,5 mm3 mm2,5 mm90720
M 3 x 0.5ISO2 (6H)2,5 mm46 mm11 mm4 mm3,2 mm90722
M 3.5 x 0.6ISO2 (6H)2,9 mm48 mm13 mm4 mm3,2 mm90724
M 4 x 0.7ISO2 (6H)3,3 mm52 mm13 mm5 mm4 mm90726
M 5 x 0.8ISO2 (6H)4,2 mm60 mm16 mm5,5 mm4,5 mm90730
M 6 x 1.0ISO2 (6H)5 mm62 mm19 mm6 mm4,5 mm90738
M 7 x 1.0ISO2 (6H)6 mm65 mm19 mm6,2 mm4,5 mm90744
M 8 x 1.25ISO2 (6H)6,8 mm70 mm22 mm6,2 mm5 mm90746
M 10 x 1.5ISO2 (6H)8,5 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm90754
M 12 x 1.75ISO2 (6H)10,2 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90760
M 14 x 2.0ISO2 (6H)12 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90766
M 16 x 2.0ISO2 (6H)14 mm95 mm32 mm12,5 mm10 mm90772
M 18 x 2.5ISO2 (6H)15,5 mm100 mm37 mm14 mm11 mm90778
M 20 x 2.5ISO2 (6H)17,5 mm105 mm37 mm15 mm12 mm90784
M 22 x 2.5ISO2 (6H)19,5 mm115 mm38 mm17 mm13 mm90790
M 24 x 3.0ISO2 (6H)21 mm120 mm45 mm19 mm15 mm90796
M 27 x 3.0ISO2 (6H)24 mm130 mm45 mm20 mm15 mm91702
M 30 x 3.5ISO2 (6H)26,5 mm135 mm48 mm23 mm17 mm91708
M 6 x 0.75ISO2 (6H)5,2 mm62 mm19 mm6 mm4,5 mm90740
M 8 x 0.75ISO2 (6H)7,2 mm70 mm22 mm7 mm5 mm90750
M 8 x 1.0ISO2 (6H)7 mm70 mm22 mm6,2 mm5 mm90748
M 10 x 1.0ISO2 (6H)9 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm90756
M 10 x 1.25ISO2 (6H)8,8 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm90755
M 12 x 1.0ISO2 (6H)14 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90764
M 12 x 1.25ISO2 (6H)10,8 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90763
M 12 x 1.5ISO2 (6H)10,5 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90762
M 14 x 1.0ISO2 (6H)13 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90770
M 14 x 1.25ISO2 (6H)12,8 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90769
M 14 x 1.5ISO2 (6H)12,5 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90768
M 16 x 1.0ISO2 (6H)15 mm95 mm32 mm12,5 mm10 mm90776
M 16 x 1.5ISO2 (6H)14,5 mm95 mm32 mm12,5 mm10 mm90774
M 18 x 1.0ISO2 (6H)17 mm95 mm30 mm14 mm11 mm90782
M 18 x 1.5ISO2 (6H)16,5 mm100 mm32 mm14 mm11 mm90780
M 20 x 1.0ISO2 (6H)19 mm95 mm30 mm15 mm12 mm90788
M 20 x 1.5ISO2 (6H)18,5 mm105 mm37 mm15 mm12 mm90786
M 22 x 1.0ISO2 (6H)21 mm95 mm30 mm17 mm13 mm90794
M 22 x 1.5ISO2 (6H)20,5 mm115 mm38 mm17 mm13 mm90792
M 22 x 2.0ISO2 (6H)20 mm115 mm38 mm17 mm13 mm90793
M 24 x 1.5ISO2 (6H)22,5 mm120 mm45 mm19 mm15 mm90798
M 27 x 1.5ISO2 (6H)24 mm130 mm45 mm20 mm15 mm91706
M 30 x 1.5ISO2 (6H)26,5 mm130 mm45 mm23 mm17 mm91709
PF (BSPF) 1/16 x 28Trung bình6,8 mm55 mm19 mm8 mm6 mm96702
PF (BSPF) 1/8 x 28Trung bình8,8 mm55 mm19 mm8 mm6 mm96706
PF (BSPF) 1/4 x 19Trung bình11,8 mm62 mm28 mm11 mm9 mm96714
PF (BSPF) 3/8 x 19Trung bình15,25 mm65 mm28 mm14 mm11 mm96718
PF (BSPF) 1/2 x 14Trung bình19 mm80 mm35 mm18 mm14 mm96722
PF (BSPF) 3/4 x 14Trung bình24,5 mm85 mm35 mm23 mm17 mm96730
PF (BSPF) 1" x 11Trung bình30,75 mm95 mm45 mm26 mm21 mm96738
PF (BSPF) 1.1/4 x 11Trung bình39,5 mm105 mm45 mm32 mm26 mm96746
PF (BSPF) 1.1/2 x 11Trung bình45,25 mm110 mm45 mm38 mm29 mm96754
PF (BSPF) 2" x 11Trung bình57 mm120 mm50 mm46 mm35 mm96770

Технические характеристики

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt
  • Chuẩn chế tạo: JIS B-4430
  • Kiểu đầu cắt: Form C
  • Phần vát dẫn hướng ngắn: 2–3 vòng ren
  • Rãnh xoắn 35°, đẩy phoi ngược lên khỏi lỗ
  • Chuyên dùng cho lỗ mù
  • Cắt ren tới gần đáy lỗ mù
  • Phù hợp vật liệu sinh phoi dài
  • Vật liệu dụng cụ: thép gió hợp kim HSSE
  • Dùng trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Tương thích đầu kẹp taro bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi và vát mép trước khi taro
  • Dùng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
Прайс-лист и заказ
Перетащите для изменения порядка
Код SKU Цена (EUR) Купить Наличие Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
99772 36,28 € 19mm 6mm Trung bình 55mm NPF, phải NPF 1/8 x 27 JIS B-4430 HSSE 8mm 9,2 mm Lỗ mù
99774 50,92 € 28mm 9mm Trung bình 62mm NPF, phải NPF 1/4 x 18 JIS B-4430 HSSE 11mm 12,1 mm Lỗ mù
99776 69,30 € 28mm 11mm Trung bình 65mm NPF, phải NPF 3/8 x 18 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,5 mm Lỗ mù
99778 113,40 € 35mm 14mm Trung bình 80mm NPF, phải NPF 1/2 x 14 JIS B-4430 HSSE 18mm 19,1 mm Lỗ mù
99780 191,53 € 35mm 17mm Trung bình 85mm NPF, phải NPF 3/4 x 14 JIS B-4430 HSSE 23mm 24,5 mm Lỗ mù
90718 16,83 € 9.5mm 2.5mm ISO2 (6H) 44mm Hệ mét, phải M 2.5 x 0.45 JIS B-4430 HSSE 3mm 2,05 mm Lỗ mù
90720 16,83 € 9.5mm 2.5mm ISO2 (6H) 44mm Hệ mét, phải M 2.6 x 0.45 JIS B-4430 HSSE 3mm 2,1 mm Lỗ mù
90722 6,01 € 11mm 3.2mm ISO2 (6H) 46mm Hệ mét, phải M 3 x 0.5 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,5 mm Lỗ mù
90724 7,19 € 13mm 3.2mm ISO2 (6H) 48mm Hệ mét, phải M 3.5 x 0.6 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,9 mm Lỗ mù
90726 5,37 € 13mm 4mm ISO2 (6H) 52mm Hệ mét, phải M 4 x 0.7 JIS B-4430 HSSE 5mm 3,3 mm Lỗ mù
90730 6,75 € 16mm 4.5mm ISO2 (6H) 60mm Hệ mét, phải M 5 x 0.8 JIS B-4430 HSSE 5.5mm 4,2 mm Lỗ mù
90738 7,05 € 19mm 4.5mm ISO2 (6H) 62mm Hệ mét, phải M 6 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6mm 5 mm Lỗ mù
90744 8,93 € 19mm 4.5mm ISO2 (6H) 65mm Hệ mét, phải M 7 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 6 mm Lỗ mù
90746 8,93 € 22mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét, phải M 8 x 1.25 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 6,8 mm Lỗ mù
90754 12,26 € 24mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Hệ mét, phải M 10 x 1.5 JIS B-4430 HSSE 7mm 8,5 mm Lỗ mù
90760 16,12 € 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Hệ mét, phải M 12 x 1.75 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,2 mm Lỗ mù
90766 17,33 € 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Hệ mét, phải M 14 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12 mm Lỗ mù
90772 25,26 € 32mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét, phải M 16 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 14 mm Lỗ mù
90778 33,72 € 37mm 11mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét, phải M 18 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,5 mm Lỗ mù
90784 37,59 € 37mm 12mm ISO2 (6H) 105mm Hệ mét, phải M 20 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 15mm 17,5 mm Lỗ mù
90790 42,46 € 38mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Hệ mét, phải M 22 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 17mm 19,5 mm Lỗ mù
90796 54,55 € 45mm 15mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét, phải M 24 x 3.0 JIS B-4430 HSSE 19mm 21 mm Lỗ mù
91702 84,95 € 45mm 15mm ISO2 (6H) 130mm Hệ mét, phải M 27 x 3.0 JIS B-4430 HSSE 20mm 24 mm Lỗ mù
91708 110,27 € 48mm 17mm ISO2 (6H) 135mm Hệ mét, phải M 30 x 3.5 JIS B-4430 HSSE 23mm 26,5 mm Lỗ mù
90740 8,77 € 19mm 4.5mm ISO2 (6H) 62mm Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 JIS B-4430 HSSE 6mm 5,2 mm Lỗ mù
90750 9,37 € 22mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 JIS B-4430 HSSE 7mm 7,2 mm Lỗ mù
90748 9,37 € 22mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 7 mm Lỗ mù
90756 13,50 € 24mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 7mm 9 mm Lỗ mù
90755 13,50 € 24mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 JIS B-4430 HSSE 7mm 8,8 mm Lỗ mù
90764 16,46 € 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 14 mm Lỗ mù
90763 16,46 € 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,8 mm Lỗ mù
90762 16,46 € 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,5 mm Lỗ mù
90770 26,03 € 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 13 mm Lỗ mù
90769 26,03 € 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12,8 mm Lỗ mù
90768 26,03 € 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12,5 mm Lỗ mù
90776 31,27 € 32mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 15 mm Lỗ mù
90774 31,27 € 32mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 14,5 mm Lỗ mù
90782 46,72 € 30mm 11mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 14mm 17 mm Lỗ mù
90780 46,72 € 32mm 11mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 JIS B-4430 HSSE 14mm 16,5 mm Lỗ mù
90788 50,59 € 30mm 12mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 15mm 19 mm Lỗ mù
90786 50,59 € 37mm 12mm ISO2 (6H) 105mm Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 JIS B-4430 HSSE 15mm 18,5 mm Lỗ mù
90794 53,98 € 30mm 13mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 17mm 21 mm Lỗ mù
90792 53,98 € 38mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 JIS B-4430 HSSE 17mm 20,5 mm Lỗ mù
90793 53,98 € 38mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 17mm 20 mm Lỗ mù
90798 62,41 € 45mm 15mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 JIS B-4430 HSSE 19mm 22,5 mm Lỗ mù
91706 108,83 € 45mm 15mm ISO2 (6H) 130mm Hệ mét bước mịn, phải M27x1.5 JIS B-4430 HSSE 20mm 24 mm Lỗ mù
91709 116,45 € 45mm 17mm ISO2 (6H) 130mm Hệ mét bước mịn, phải M30x1.5 JIS B-4430 HSSE 23mm 26,5 mm Lỗ mù
96702 13,50 € 19mm 6mm Trung bình 55mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 1/16 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 6,8 mm Lỗ mù
96706 14,31 € 19mm 6mm Trung bình 55mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 1/8 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 8,8 mm Lỗ mù
96714 17,40 € 28mm 9mm Trung bình 62mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 1/4 x 19 JIS B-4430 HSSE 11mm 11,8 mm Lỗ mù
96718 28,01 € 28mm 11mm Trung bình 65mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 3/8 x 19 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,25 mm Lỗ mù
96722 42,89 € 35mm 14mm Trung bình 80mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 1/2 x 14 JIS B-4430 HSSE 18mm 19 mm Lỗ mù
96730 64,36 € 35mm 17mm Trung bình 85mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 3/4 x 14 JIS B-4430 HSSE 23mm 24,5 mm Lỗ mù
96738 315,74 € 45mm 21mm Trung bình 95mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 1" x 11 JIS B-4430 HSSE 26mm 30,75 mm Lỗ mù
96746 343,25 € 45mm 26mm Trung bình 105mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 1.1/4 x 11 JIS B-4430 HSSE 32mm 39,5 mm Lỗ mù
96754 501,12 € 45mm 29mm Trung bình 110mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 1.1/2 x 11 JIS B-4430 HSSE 38mm 45,25 mm Lỗ mù
96770 1 183,05 € 50mm 35mm Trung bình 120mm Ống trụ Rp BSPP, phải PF (BSPF) 2" x 11 JIS B-4430 HSSE 46mm 57 mm Lỗ mù
Sản phẩm cùng thư mục
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
997xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
38,29 €
-
939,43 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
994xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
26,77 €
-
566,99 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/8 – 1
9877x
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/8 – 1
38,29 €
-
337,17 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
987xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
38,29 €
-
950,14 €
★ 0 • Продано 3
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/16 – 2
9857x
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/16 – 2
29,53 €
-
1 302,63 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 1.1/2
28,22 €
-
482,78 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
984xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
23,14 €
-
511,87 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
36,28 €
-
1 233,71 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
15,15 €
-
766,31 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
974xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
13,94 €
-
409,19 €
★ 0 • Продано 0

Отзывы о товаре

На основе 0 отзывов
0.0
Общее
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Станьте первым, кто оставит отзыв о «Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, многосистемная резьба»

🎁 Напишите отзыв и получите 20 бонусных баллов — фото +10, видео +15.
Накапливайте бонусные баллы для обмена на уникальные подарки от Minh Khang Vinatools. Войти
Пожалуйста, войти чтобы отправить отзыв.
Недавно просмотренные
Пока нет товаров