Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
राउंड डाई

राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, BSF रेन 3/16 – 1

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: यूनाइटेड किंगडम

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS. Dòng này gồm 26 cỡ, ren BSF 3/16 – 1". Chuẩn BS 1127; 1950. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Phôi tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi trước khi cắt.

SKU: 850xx
26 वेरिएंट
€23.76 - €100.02
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren BSF, cỡ 3/16 – 1". Họ này gồm 26 mã, mã hãng từ 85004 đến 85045, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn BS 1127; 1950, vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: Trung bình. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS, ren BSF

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
BSF 3/16 x 324,67 mm—85004
BSF 7/32 x 285,46 mm—85005
BSF 1/4 x 266,25 mm1 inch85010
BSF 1/4 x 266,25 mm1.5/16 inch85020
BSF 1/4 x 266,25 mm13/16 inch85006
BSF 5/16 x 227,82 mm1 inch85011
BSF 5/16 x 227,82 mm1.5/16 inch85021
BSF 3/8 x 209,39 mm1 inch85012
BSF 3/8 x 209,39 mm1.1/2 inch85030
BSF 3/8 x 209,39 mm1.5/16 inch85022
BSF 7/16 x 1810,97 mm1 inch85013
BSF 7/16 x 1810,97 mm1.1/2 inch85031
BSF 7/16 x 1810,97 mm1.5/16 inch85023
BSF 1/2 x 1612,54 mm1 inch85014
BSF 1/2 x 1612,54 mm1.1/2 inch85032
BSF 1/2 x 1612,54 mm1.5/16 inch85024
BSF 1/2 x 1612,54 mm2 inch85040
BSF 9/16 x 1614,12 mm1.1/2 inch85033
BSF 9/16 x 1614,12 mm1.5/16 inch85025
BSF 9/16 x 1614,12 mm2 inch85041
BSF 5/8 x 1415,71 mm1.1/2 inch85034
BSF 5/8 x 1415,71 mm2 inch85042
BSF 3/4 x 1218,85 mm1.1/2 inch85035
BSF 3/4 x 1218,85 mm2 inch85043
BSF 7/8 x 1122,02 mm—85044
BSF 1" x 1025,17 mm—85045

विनिर्देश

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Thân tròn, lắp tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Vát mép dẫn hướng đầu vào phôi
  • Cấp dung sai ren: trung bình
  • Yêu cầu phôi tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Thao tác: giữ vuông góc trục phôi, xoay đều
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Dùng dầu cắt khi gia công
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
85010 €25.44 Trung bình BSF, phải BSF 1/4 x 26 BS 1127; 1950 HSS 1inch 6.25mm
85011 €25.71 Trung bình BSF, phải BSF 5/16 x 22 BS 1127; 1950 HSS 1inch 7.82mm
85012 €25.95 Trung bình BSF, phải BSF 3/8 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1inch 9.39mm
85013 €26.21 Trung bình BSF, phải BSF 7/16 x 18 BS 1127; 1950 HSS 1inch 10.97mm
85014 €26.48 Trung bình BSF, phải BSF 1/2 x 16 BS 1127; 1950 HSS 1inch 12.54mm
85030 €45.95 Trung bình BSF, phải BSF 3/8 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 9.39mm
85031 €46.42 Trung bình BSF, phải BSF 7/16 x 18 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 10.97mm
85032 €46.89 Trung bình BSF, phải BSF 1/2 x 16 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 12.54mm
85033 €47.33 Trung bình BSF, phải BSF 9/16 x 16 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 14.12mm
85034 €47.83 Trung bình BSF, phải BSF 5/8 x 14 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 15.71mm
85035 €48.30 Trung bình BSF, phải BSF 3/4 x 12 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 18.85mm
85020 €33.50 Trung bình BSF, phải BSF 1/4 x 26 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 6.25mm
85021 €33.83 Trung bình BSF, phải BSF 5/16 x 22 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 7.82mm
85022 €34.17 Trung bình BSF, phải BSF 3/8 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 9.39mm
85023 €34.50 Trung bình BSF, phải BSF 7/16 x 18 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 10.97mm
85024 €34.87 Trung bình BSF, phải BSF 1/2 x 16 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 12.54mm
85025 €35.21 Trung bình BSF, phải BSF 9/16 x 16 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 14.12mm
85040 €99.99 Trung bình BSF, phải BSF 1/2 x 16 BS 1127; 1950 HSS 2inch 12.54mm
85041 €99.99 Trung bình BSF, phải BSF 9/16 x 16 BS 1127; 1950 HSS 2inch 14.12mm
85042 €99.99 Trung bình BSF, phải BSF 5/8 x 14 BS 1127; 1950 HSS 2inch 15.71mm
85043 €100.02 Trung bình BSF, phải BSF 3/4 x 12 BS 1127; 1950 HSS 2inch 18.85mm
85004 €23.76 Trung bình BSF, phải BSF 3/16 x 32 BS 1127; 1950 HSS - 4.67mm
85005 €23.76 Trung bình BSF, phải BSF 7/32 x 28 BS 1127; 1950 HSS - 5.46mm
85044 €99.99 Trung bình BSF, phải BSF 7/8 x 11 BS 1127; 1950 HSS - 22.02mm
85045 €99.99 Trung bình BSF, phải BSF 1" x 10 BS 1127; 1950 HSS - 25.17mm
85006 €23.76 Trung bình BSF, phải BSF 1/4 x 26 BS 1127; 1950 HSS 13/16inch 6.25mm
Sản phẩm cùng thư mục
राउंड डाई VÖLKEL DIN 223 HSSE, फाइन पिच मेट्रिक ren M6 – M24
564xx
राउंड डाई VÖLKEL DIN 223 HSSE, फाइन पिच मेट्रिक ren M6 – M24
€22.05
-
€157.99
★ 0 • बिक गया 1
VÖLKEL HSS राउंड डाई, NPT टेपर पाइप 1/16 – 2", टॉलरेंस मीडियम
236xx
VÖLKEL HSS राउंड डाई, NPT टेपर पाइप 1/16 – 2", टॉलरेंस मीडियम
€57.87
-
€597.18
★ 0 • बिक गया 1
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
980xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
€36.05
-
€191.38
★ 0 • बिक गया 1
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rc BSPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/2
970xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rc BSPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/2
€36.05
-
€444.06
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rp BSPP पैरेलल पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
960xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rp BSPP पैरेलल पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
€36.05
-
€197.19
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPTF टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1
9807x
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPTF टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1
€64.95
-
€72.47
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, BSP पाइप थ्रेड G 1/8 – 1
950xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, BSP पाइप थ्रेड G 1/8 – 1
€64.31
-
€67.60
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक थ्रेड M3 – M36
9003x
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक थ्रेड M3 – M36
€17.32
-
€133.86
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक फाइन थ्रेड M8 – M36
9005x
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक फाइन थ्रेड M8 – M36
€17.32
-
€131.20
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, BA रेन 0 – 6
8900x
राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, BA रेन 0 – 6
€19.20
-
€20.37
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, BSF रेन 3/16 – 1" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं