Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
राउंड डाई

राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 1
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: जर्मनी

Bàn ren tròn VÖLKEL JIS B-4451 HSS. Dòng này gồm 20 cỡ, ren ống côn NPT 1/8 – 1.1/4. Chuẩn JIS B-4451. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 980xx
20 वेरिएंट
€36.05 - €191.38
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Bàn ren tròn VÖLKEL JIS B-4451 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren ống côn NPT, cỡ 1/8 – 1.1/4. Họ này gồm 20 mã, mã hãng từ 98006 đến 99038, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4451, vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: Trung bình. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL JIS B-4451 HSS, ren ống côn NPT

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
NPS 1/8 x 279,63 mm50 mm6 mm99008
NPT 1/8 x 2710,55 mm38 mm27 mm98006
NPT 1/8 x 2710,55 mm50 mm6 mm98008
NPS 1/4 x 1813,04 mm50 mm6 mm99016
NPT 1/4 x 1814,1 mm38 mm6 mm98014
NPT 1/4 x 1814,1 mm50 mm6 mm98016
NPS 3/8 x 1816,54 mm50 mm6 mm99020
NPT 3/8 x 1817,52 mm38 mm6 mm98018
NPT 3/8 x 1817,52 mm50 mm6 mm98020
NPS 1/2 x 1420,83 mm50 mm6 mm99022
NPT 1/2 x 1421,85 mm38 mm6 mm98022
NPS 3/4 x 1426,32 mm50 mm6 mm99030
NPT 3/4 x 1427,16 mm38 mm6 mm98032
NPT 3/4 x 1427,16 mm50 mm6 mm98030
NPS 1" x 11.533,08 mm50 mm6 mm99038
NPT 1" x 11.534,16 mm38 mm6 mm98040
NPT 1" x 11.534,16 mm50 mm6 mm98038
NPT 1" x 11.534,16 mm75 mm6 mm98042
NPT 1.1/4 x 11.542,74 mm38 mm6 mm98046
NPT 1.1/4 x 11.542,74 mm50 mm6 mm98048

विनिर्देश

  • Dụng cụ cắt ren ngoài dạng bàn ren tròn
  • Công dụng: cắt mới và sửa ren ngoài
  • Phạm vi dùng: bu lông, vít cấy, trục, ống ren côn
  • Hệ ren: ren ống côn NPT và ren ống trụ NPS
  • Tiêu chuẩn chế tạo: JIS B-4451
  • Lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Đường kính ngoài chọn theo lỗ khớp của tay quay
  • Yêu cầu phôi: tiện đúng đường kính, vát mép đầu phôi
  • Thao tác: giữ vuông góc trục phôi, bôi dầu cắt
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa tại chỗ
  • Quy cách giao: 01 chiếc mỗi mã
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
99008 €64.31 Trung bình Ống côn NPT, phải NPS 1/8 x 27 JIS B-4451 HSS Ø50mm 9.63mm 6mm
99016 €65.62 Trung bình Ống côn NPT, phải NPS 1/4 x 18 JIS B-4451 HSS Ø50mm 13.04mm 6mm
99020 €66.93 Trung bình Ống côn NPT, phải NPS 3/8 x 18 JIS B-4451 HSS Ø50mm 16.54mm 6mm
99022 €68.27 Trung bình Ống côn NPT, phải NPS 1/2 x 14 JIS B-4451 HSS Ø50mm 20.83mm 6mm
98022 €68.94 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1/2 x 14 JIS B-4451 HSS Ø38mm 21.85mm 6mm
99030 €70.35 Trung bình Ống côn NPT, phải NPS 3/4 x 14 JIS B-4451 HSS Ø50mm 26.32mm 6mm
99038 €71.76 Trung bình Ống côn NPT, phải NPS 1" x 11.5 JIS B-4451 HSS Ø50mm 33.08mm 6mm
98006 €36.05 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1/8 x 27 JIS B-4451 HSS Ø38mm 10.55mm 27mm
98014 €36.05 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1/4 x 18 JIS B-4451 HSS Ø38mm 14.1mm 6mm
98018 €36.05 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 3/8 x 18 JIS B-4451 HSS Ø38mm 17.52mm 6mm
98032 €128.62 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 3/4 x 14 JIS B-4451 HSS Ø38mm 27.16mm 6mm
98040 €128.62 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1" x 11.5 JIS B-4451 HSS Ø38mm 34.16mm 6mm
98008 €64.31 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1/8 x 27 JIS B-4451 HSS Ø50mm 10.55mm 6mm
98016 €64.31 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1/4 x 18 JIS B-4451 HSS Ø50mm 14.1mm 6mm
98020 €64.31 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 3/8 x 18 JIS B-4451 HSS Ø50mm 17.52mm 6mm
98030 €64.31 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 3/4 x 14 JIS B-4451 HSS Ø50mm 27.16mm 6mm
98038 €64.31 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1" x 11.5 JIS B-4451 HSS Ø50mm 34.16mm 6mm
98048 €191.38 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1.1/4 x 11.5 JIS B-4451 HSS Ø50mm 42.74mm 6mm
98042 €191.38 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1" x 11.5 JIS B-4451 HSS Ø75mm 34.16mm 6mm
98046 €129.89 Trung bình Ống côn NPT, phải NPT 1.1/4 x 11.5 JIS B-4451 HSS Ø38mm 42.74mm 6mm
Sản phẩm cùng thư mục
राउंड डाई VÖLKEL DIN 223 HSSE, फाइन पिच मेट्रिक ren M6 – M24
564xx
राउंड डाई VÖLKEL DIN 223 HSSE, फाइन पिच मेट्रिक ren M6 – M24
€22.05
-
€157.99
★ 0 • बिक गया 1
VÖLKEL HSS राउंड डाई, NPT टेपर पाइप 1/16 – 2", टॉलरेंस मीडियम
236xx
VÖLKEL HSS राउंड डाई, NPT टेपर पाइप 1/16 – 2", टॉलरेंस मीडियम
€57.87
-
€597.18
★ 0 • बिक गया 1
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rc BSPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/2
970xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rc BSPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/2
€36.05
-
€444.06
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rp BSPP पैरेलल पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
960xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rp BSPP पैरेलल पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
€36.05
-
€197.19
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPTF टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1
9807x
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPTF टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1
€64.95
-
€72.47
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, BSP पाइप थ्रेड G 1/8 – 1
950xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, BSP पाइप थ्रेड G 1/8 – 1
€64.31
-
€67.60
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक थ्रेड M3 – M36
9003x
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक थ्रेड M3 – M36
€17.32
-
€133.86
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक फाइन थ्रेड M8 – M36
9005x
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक फाइन थ्रेड M8 – M36
€17.32
-
€131.20
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, BA रेन 0 – 6
8900x
राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, BA रेन 0 – 6
€19.20
-
€20.37
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, G BSP पाइप रेन 1/8 – 2
860xx
राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, G BSP पाइप रेन 1/8 – 2
€29.50
-
€524.31
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं