Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Плашки круглые

Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP, метрическая резьба с мелким шагом M4 – M24

★ 0.0 (0 отзывов)
Продано: 0
Просмотры: 0
Импортировано из: Германия
Происхождение: Германия

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP. Dòng này gồm 61 cỡ, ren hệ mét bước mịn M4 – M24. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSSE. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 568xx
61 вариантов
43,87 € - 202,43 €
Наличие: Зависит от SKU
Ориентировочная цена
Описание

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét bước mịn, cỡ M4 – M24. Họ này gồm 61 mã, mã hãng từ 56806 đến 56880, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSSE, lớp phủ VAP. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP, ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
M 4 x 0.53,93 mm20 mm56806
M 5 x 0.54,93 mm20 mm56808
M 6 x 0.55,93 mm20 mm56811
M 6 x 0.755,9 mm20 mm56812
M 7 x 0.756,9 mm25 mm56814
M 8 x 0.57,93 mm25 mm56815
M 8 x 0.757,9 mm25 mm56816
M 8 x 1.07,83 mm25 mm56817
M 9 x 0.58,93 mm25 mm56818
M 9 x 0.758,9 mm25 mm56819
M 9 x 1.08,88 mm25 mm56820
M 10 x 0.59,93 mm30 mm56821
M 10 x 0.759,9 mm30 mm56822
M 10 x 1.09,88 mm30 mm56823
M 10 x 1.259,86 mm30 mm56824
M 11 x 1.010,88 mm30 mm56825
M 11 x 1.2510,87 mm30 mm56826
M 12 x 0.511,93 mm38 mm56827
M 12 x 0.7511,9 mm38 mm56828
M 12 x 1.011,88 mm38 mm56829
M 12 x 1.2511,86 mm38 mm56830
M 12 x 1.511,85 mm38 mm56831
M 14 x 0.513,93 mm38 mm56836
M 14 x 0.7513,9 mm38 mm56837
M 14 x 1.013,88 mm38 mm56838
M 14 x 1.2513,86 mm38 mm56839
M 14 x 1.513,85 mm38 mm56840
M 15 x 0.7514,9 mm38 mm56841
M 15 x 1.014,88 mm38 mm56842
M 15 x 1.514,85 mm38 mm56843
M 16 x 0.515,93 mm45 mm56844
M 16 x 0.7515,9 mm45 mm56845
M 16 x 1.015,88 mm45 mm56846
M 16 x 1.2515,86 mm45 mm56847
M 16 x 1.515,85 mm45 mm56848
M 17 x 1.016,88 mm45 mm56849
M 17 x 1.516,85 mm45 mm56850
M 18 x 0.517,93 mm45 mm56851
M 18 x 0.7517,9 mm45 mm56852
M 18 x 1.017,88 mm45 mm56853
M 18 x 1.2517,86 mm45 mm56854
M 18 x 1.517,85 mm45 mm56855
M 18 x 2.017,82 mm45 mm56856
M 20 x 0.519,93 mm45 mm56859
M 20 x 0.7519,9 mm45 mm56860
M 20 x 1.019,88 mm45 mm56861
M 20 x 1.2519,86 mm45 mm56862
M 20 x 1.519,85 mm45 mm56863
M 20 x 2.018,82 mm45 mm56864
M 22 x 0.521,93 mm55 mm56867
M 22 x 0.7521,9 mm55 mm56868
M 22 x 1.021,88 mm55 mm56869
M 22 x 1.2521,86 mm55 mm56870
M 22 x 1.521,85 mm55 mm56871
M 22 x 2.021,82 mm55 mm56872
M 24 x 0.523,93 mm55 mm56875
M 24 x 0.7523,9 mm55 mm56876
M 24 x 1.023,88 mm55 mm56877
M 24 x 1.2523,86 mm55 mm56878
M 24 x 1.523,85 mm55 mm56879
M 24 x 2.023,82 mm55 mm56880

Технические характеристики

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Ren hệ mét bước mịn
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Giữ vuông góc với trục phôi khi cắt
  • Phôi cần tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Khuyến nghị bôi dầu cắt khi gia công
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
Прайс-лист и заказ
Перетащите для изменения порядка
Код SKU Цена (EUR) Купить Наличие Cấp dung sai ren Kiểu ren Lớp phủ Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
56806 43,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 4 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø20mm 3.93mm
56808 43,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø20mm 4.93mm
56811 43,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 6 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø20mm 5.93mm
56812 43,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 6 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø20mm 5.9mm
56814 53,65 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 7 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 6.9mm
56815 53,65 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 8 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 7.93mm
56816 53,65 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 8 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 7.9mm
56817 53,65 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 8 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 7.83mm
56818 66,22 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 9 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 8.93mm
56819 66,22 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 9 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 8.9mm
56820 66,22 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 9 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 8.88mm
56821 66,22 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 10 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø30mm 9.93mm
56822 66,22 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 10 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø30mm 9.9mm
56823 66,22 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 10 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø30mm 9.88mm
56824 66,22 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M10x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø30mm 9.86mm
56825 80,51 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 11 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø30mm 10.88mm
56826 80,51 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 11 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø30mm 10.87mm
56827 80,51 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 12 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 11.93mm
56828 80,51 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 12 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 11.9mm
56829 80,51 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 12 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 11.88mm
56830 80,51 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M12x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 11.86mm
56831 80,51 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M12x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 11.85mm
56836 81,25 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 14 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 13.93mm
56837 81,25 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 14 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 13.9mm
56838 81,25 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 14 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 13.88mm
56839 81,25 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M14x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 13.86mm
56840 81,25 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M14x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 13.85mm
56841 118,79 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 15 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 14.9mm
56842 118,79 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 15 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 14.88mm
56843 118,79 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 15 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 14.85mm
56844 118,79 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 16 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 15.93mm
56845 118,79 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 16 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 15.9mm
56846 118,79 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 16 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 15.88mm
56847 118,79 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 16 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 15.86mm
56848 118,79 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M16x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 15.85mm
56849 119,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 17 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 16.88mm
56850 119,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 17 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 16.85mm
56851 119,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 18 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 17.93mm
56852 119,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 18 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 17.9mm
56853 119,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 18 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 17.88mm
56854 119,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 18 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 17.86mm
56855 119,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M18x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 17.85mm
56856 119,87 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 18 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 17.82mm
56859 122,63 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 20 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 19.93mm
56860 122,63 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 20 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 19.9mm
56861 122,63 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 20 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 19.88mm
56862 122,63 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 20 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 19.86mm
56863 122,63 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M20x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 19.85mm
56864 122,63 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 20 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 18.82mm
56867 184,07 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 22 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 21.93mm
56868 184,07 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 22 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 21.9mm
56869 184,07 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 22 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 21.88mm
56870 184,07 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 22 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 21.86mm
56871 184,07 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M22x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 21.85mm
56872 184,07 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 22 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 21.82mm
56875 202,43 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 24 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 23.93mm
56876 202,43 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 24 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 23.9mm
56877 202,43 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 24 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 23.88mm
56878 202,43 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 24 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 23.86mm
56879 202,43 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M24x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 23.85mm
56880 202,43 € 6G Hệ mét bước mịn, phải VAP M 24 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 23.82mm
Sản phẩm cùng thư mục
Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSSE, метрическая резьба с мелким шагом M6 – M24
564xx
Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSSE, метрическая резьба с мелким шагом M6 – M24
22,08 €
-
158,22 €
★ 0 • Продано 1
Плашка круглая VÖLKEL HSS резьба трубная коническая NPT 1/16 – 2", допуск средний
236xx
Плашка круглая VÖLKEL HSS резьба трубная коническая NPT 1/16 – 2", допуск средний
57,95 €
-
598,07 €
★ 0 • Продано 1
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPT 1/8 – 1.1/4
980xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPT 1/8 – 1.1/4
36,10 €
-
191,67 €
★ 0 • Продано 1
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
970xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
36,10 €
-
444,72 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная цилиндрическая резьба Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
960xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная цилиндрическая резьба Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
36,10 €
-
197,48 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPTF 1/8 – 1
9807x
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPTF 1/8 – 1
65,04 €
-
72,57 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная резьба G BSP 1/8 – 1
950xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная резьба G BSP 1/8 – 1
64,41 €
-
67,70 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая резьба M3 – M36
9003x
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая резьба M3 – M36
17,35 €
-
134,05 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая мелкая резьба M8 – M36
9005x
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая мелкая резьба M8 – M36
17,35 €
-
131,40 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL BS 1127 HSS, резьба BA 0 – 6
8900x
Плашка круглая VÖLKEL BS 1127 HSS, резьба BA 0 – 6
19,23 €
-
20,40 €
★ 0 • Продано 0

Отзывы о товаре

На основе 0 отзывов
0.0
Общее
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Станьте первым, кто оставит отзыв о «Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP, метрическая резьба с мелким шагом M4 – M24»

🎁 Напишите отзыв и получите 20 бонусных баллов — фото +10, видео +15.
Накапливайте бонусные баллы для обмена на уникальные подарки от Minh Khang Vinatools. Войти
Пожалуйста, войти чтобы отправить отзыв.
Недавно просмотренные
Пока нет товаров