Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
لقم تشكيل الأسنان (تاب)

لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G، ربط أنابيب مخروطي Rc (BSPT) 1/16 – 2

★ 0.0 (0 تقييمات)
مباع: 0
المشاهدات: 0
مستورد من: ألمانيا
المنشأ: ألمانيا

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G. Dòng này gồm 10 cỡ, ren ống côn Rc (BSPT) 1/16 – 2". Chuẩn JIS B-4430. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: ---
10 متغيرات
15.14 € - 765.74 €
حالة المخزون: يختلف حسب SKU
سعر إرشادي
الوصف

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren ống côn Rc (BSPT), cỡ 1/16 – 2". Họ này gồm 10 mã, mã hãng từ 97502 đến 97570, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4430, vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: Trung bình (med.). Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
Rc (BSPT) 1/16 x 286,3 mm55 mm19 mm8 mm6 mm97502
Rc (BSPT) 1/8 x 288,2 mm55 mm19 mm8 mm6 mm97506
Rc (BSPT) 1/4 x 1911 mm62 mm28 mm11 mm9 mm97514
Rc (BSPT) 3/8 x 1915,5 mm65 mm28 mm14 mm11 mm97518
Rc (BSPT) 1/2 x 1418 mm80 mm35 mm18 mm14 mm97522
Rc (BSPT) 3/4 x 1423,4 mm85 mm35 mm23 mm17 mm97530
Rc (BSPT) 1" x 1129,5 mm95 mm45 mm26 mm21 mm97538
Rc (BSPT) 1.1/4 x 1138 mm105 mm45 mm32 mm26 mm97546
Rc (BSPT) 1.1/2 x 1143,9 mm110 mm45 mm38 mm29 mm97554
Rc (BSPT) 2" x 1155,5 mm120 mm50 mm46 mm35 mm97570

المواصفات

  • Mũi taro máy tạo ren trong ren ống côn
  • Hệ ren: Rc (BSPT), ren ống côn kín khít
  • Vật liệu: thép gió hợp kim HSSE (HSS-G)
  • Cấp dung sai ren: trung bình (med.)
  • Dùng cho lỗ suốt
  • Chuôi trụ có đầu vuông truyền mô men
  • Cắt ren hoàn chỉnh trong một lượt chạy
  • Sử dụng trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Tương thích đầu kẹp taro có bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính, vát mép miệng lỗ
  • Bôi dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết khi taro
  • Giữ thẳng trục mũi taro với lỗ khi vào ren
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc
قائمة الأسعار والطلب
اسحب لإعادة الترتيب
كود SKU السعر (EUR) شراء المخزون Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
97502 15.14 € 19mm 6mm Trung bình (med.) 55mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1/16 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 6,3 mm Lỗ suốt
97506 15.57 € 19mm 6mm Trung bình (med.) 55mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1/8 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 8,2 mm Lỗ suốt
97514 19.00 € 28mm 9mm Trung bình (med.) 62mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1/4 x 19 JIS B-4430 HSSE 11mm 11 mm Lỗ suốt
97518 33.36 € 28mm 11mm Trung bình (med.) 65mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 3/8 x 19 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,5 mm Lỗ suốt
97522 47.06 € 35mm 14mm Trung bình (med.) 80mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1/2 x 14 JIS B-4430 HSSE 18mm 18 mm Lỗ suốt
97530 70.75 € 35mm 17mm Trung bình (med.) 85mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 3/4 x 14 JIS B-4430 HSSE 23mm 23,4 mm Lỗ suốt
97538 110.19 € 45mm 21mm Trung bình (med.) 95mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1" x 11 JIS B-4430 HSSE 26mm 29,5 mm Lỗ suốt
97546 301.68 € 45mm 26mm Trung bình (med.) 105mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1.1/4 x 11 JIS B-4430 HSSE 32mm 38 mm Lỗ suốt
97554 398.11 € 45mm 29mm Trung bình (med.) 110mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 1.1/2 x 11 JIS B-4430 HSSE 38mm 43,9 mm Lỗ suốt
97570 765.74 € 50mm 35mm Trung bình (med.) 120mm Ren ống côn Rc (BSPT), ren phải Rc (BSPT) 2" x 11 JIS B-4430 HSSE 46mm 55,5 mm Lỗ suốt
Sản phẩm cùng thư mục
P.K.20 قلاووظ يدوي (لعمل الحلقات الداخلية) غير متسلسل (طقم 22 قطعة) M 3 – M 12
47081
P.K.20 قلاووظ يدوي (لعمل الحلقات الداخلية) غير متسلسل (طقم 22 قطعة) M 3 – M 12
127.08 €
★ 0 • مباع 1
قارنة تربيط ماكينة داخلية M3x0.5 DIN 371 Form C VOELKEL 36526، طول 56 مم، حزوز حلزونية 40°، تفاوت ISO2 6H
36526
قارنة تربيط ماكينة داخلية M3x0.5 DIN 371 Form C VOELKEL 36526، طول 56 مم، حزوز حلزونية 40°، تفاوت ISO2 6H
17.39 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، أنظمة ربط متعددة
---
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، أنظمة ربط متعددة
5.37 €
-
1,182.18 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
---
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
38.26 €
-
938.73 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان (تاب) يدوي عدد 3 (تشطيب) VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G، ربط NPF 1/8 – 3/4
---
لقم تشكيل الأسنان (تاب) يدوي عدد 3 (تشطيب) VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G، ربط NPF 1/8 – 3/4
27.62 €
-
68.00 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
---
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
26.75 €
-
566.57 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/8 – 1
---
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/8 – 1
38.26 €
-
336.92 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSS-G، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
---
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSS-G، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
38.26 €
-
949.44 €
★ 0 • مباع 3
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/16 – 2
---
لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/16 – 2
29.50 €
-
1,301.67 €
★ 0 • مباع 0
قلاووظ ماكينة JIS B-4430 Form B HSS-E - NPT 2" x 11.5
98570
قلاووظ ماكينة JIS B-4430 Form B HSS-E - NPT 2" x 11.5
949.44 €
★ 0 • مباع 0

تقييمات المنتج

بناءً على 0 تقييم
0.0
عام
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

كن أول من يقيّم "لقم تشكيل الأسنان (تاب) آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G، ربط أنابيب مخروطي Rc (BSPT) 1/16 – 2"

🎁 اكتب تقييماً لتحصل على 20 نقطة مكافأة — صورة +10, فيديو +15.
اجمع نقاط المكافآت لاستبدال هدايا فريدة من Minh Khang Vinatools. تسجيل الدخول
يرجى تسجيل الدخول لإرسال تقييم.
شوهدت مؤخرًا
لا توجد عناصر بعد