Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
لوالب قلاووظ ماكينة

لقمة تشكيل الأسنان (تاب) ماكينة BLUE RING VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE TiCN، ربط متري M12 – M20

★ 0.0 (0 تقييمات)
مباع: 0
المشاهدات: 0
مستورد من: ألمانيا
المنشأ: ألمانيا

Mũi taro máy BLUE RING VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE TiCN. Dòng này gồm 5 cỡ, ren hệ mét M12 – M20. Chuẩn DIN 376. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 354xxA
5 متغيرات
52.75 € - 148.51 €
حالة المخزون: يختلف حسب SKU
سعر إرشادي
الوصف

Mũi taro máy BLUE RING VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE TiCN là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren hệ mét, cỡ M12 – M20. Họ này gồm 5 mã, mã hãng từ 35451 đến 35467, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 376, vật liệu HSSE, lớp phủ TiCN. Cấp dung sai ren: ISO2 (6H). Theo hãng, vòng xanh dương dành cho thép dai và thép hợp kim, tới khoảng 1.200 N/mm². DIN 376 là chuẩn taro máy chuôi giảm, chuôi nhỏ hơn lõi ren nên mũi đi sâu qua lỗ được, dùng cho cỡ trung và lớn.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy BLUE RING VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE TiCN

Tính năng và ứng dụng

Form B có phần vát 3,5 đến 5 vòng ren kèm đầu xoắn, đẩy phoi về phía trước nên dùng cho lỗ suốt. Lớp phủ TiCN cứng khoảng 3.000 HV, cứng hơn TiN, nên bền khi cắt vật liệu mài mòn.

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
M 12 x 1.7510,2 mm110 mm29 mm9 mm7 mm35451
M 14 x 2.012 mm110 mm30 mm11 mm9 mm35455
M 16 x 2.014 mm110 mm32 mm12 mm9 mm35459
M 18 x 2.515,5 mm125 mm34 mm14 mm11 mm35463
M 20 x 2.517,5 mm140 mm34 mm16 mm12 mm35467

المواصفات

  • Mũi taro máy cắt ren trong hệ mét
  • Form B: đầu vát xoắn 3,5–5 vòng ren
  • Hướng phoi về phía trước, dùng cho lỗ suốt
  • Chuôi giảm: đường kính chuôi nhỏ hơn lõi ren
  • Chuôi vuông truyền mô men xoắn
  • Vật liệu thép gió hợp kim HSSE
  • Lớp phủ TiCN, độ cứng khoảng 3.000 HV
  • Vạch màu xanh dương nhận biết nhóm vật liệu
  • Phù hợp thép dai, thép hợp kim đến 1.200 N/mm²
  • Thích hợp máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Cắt ren hoàn chỉnh trong một lượt chạy
  • Khuyến nghị dùng đầu kẹp taro bù dọc trục
  • Dùng kèm dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc/mã
قائمة الأسعار والطلب
اسحب لإعادة الترتيب
كود SKU السعر (EUR) شراء المخزون Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Lớp phủ Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
35451 52.75 € 29mm 7mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét, phải TiCN M 12 x 1.75 DIN 376 HSSE 9mm 10,2 mm Lỗ suốt
35455 59.19 € 30mm 9mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét, phải TiCN M 14 x 2.0 DIN 376 HSSE 11mm 12 mm Lỗ suốt
35459 64.04 € 32mm 9mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét, phải TiCN M 16 x 2.0 DIN 376 HSSE 12mm 14 mm Lỗ suốt
35463 113.77 € 34mm 11mm ISO2 (6H) 125mm Hệ mét, phải TiCN M 18 x 2.5 DIN 376 HSSE 14mm 15,5 mm Lỗ suốt
35467 148.51 € 34mm 12mm ISO2 (6H) 140mm Hệ mét, phải TiCN M 20 x 2.5 DIN 376 HSSE 16mm 17,5 mm Lỗ suốt
Sản phẩm cùng thư mục
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، أنظمة ربط متعددة
907xx
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، أنظمة ربط متعددة
5.43 €
-
1,194.75 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
997xx
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
38.67 €
-
948.72 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
994xx
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
27.04 €
-
572.60 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/8 – 1
9877x
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/8 – 1
38.67 €
-
340.51 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSS-G، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
987xx
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSS-G، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
38.67 €
-
959.54 €
★ 0 • مباع 3
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/16 – 2
9857x
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/16 – 2
29.82 €
-
1,315.51 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 1.1/2
28.49 €
-
487.56 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
984xx
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2
23.37 €
-
516.93 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSS-G، ربط أنابيب مخروطي Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form C حلزوني 35° HSS-G، ربط أنابيب مخروطي Rc BSPT 1/16 – 2
36.64 €
-
1,245.91 €
★ 0 • مباع 0
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G، ربط أنابيب مخروطي Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
لقم تشكيل الأسنان تاب آلي VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G، ربط أنابيب مخروطي Rc BSPT 1/16 – 2
15.30 €
-
773.89 €
★ 0 • مباع 0

تقييمات المنتج

بناءً على 0 تقييم
0.0
عام
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

كن أول من يقيّم "لقمة تشكيل الأسنان (تاب) ماكينة BLUE RING VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE TiCN، ربط متري M12 – M20"

🎁 اكتب تقييماً لتحصل على 20 نقطة مكافأة — صورة +10, فيديو +15.
اجمع نقاط المكافآت لاستبدال هدايا فريدة من Minh Khang Vinatools. تسجيل الدخول
يرجى تسجيل الدخول لإرسال تقييم.
شوهدت مؤخرًا
لا توجد عناصر بعد