Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]

VÖLKEL 탭 핸드탭 세트 3개 ISO 529 HSS-G, Whitworth BSW 1/16 – 2.1/2

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 0
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 영국

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL ISO 529 HSS-G. Dòng này gồm 27 cỡ, ren Whitworth BSW 1/16 – 2.1/2. Chuẩn ISO 529. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 844xx
27개 옵션
€22.12 - €2,653.80
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL ISO 529 HSS-G là dòng mũi taro tay của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren Whitworth BSW, cỡ 1/16 – 2.1/2. Họ này gồm 27 mã, mã hãng từ 84402 đến 84458, mỗi mã một cỡ ren. Mỗi bộ gồm các cây taro cắt nối tiếp nhau trên cùng một lỗ, cây đầu mồi ren, cây cuối cắt đủ biên dạng. Taro tay xoay bằng tay quay taro, hợp việc làm ren lẻ, sửa chữa và bảo trì tại xưởng. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn ISO 529, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: Trung bình. ISO 529 là chuẩn quốc tế cho kích thước mũi taro chuôi ngắn.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL ISO 529 HSS-G

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Xoay tay quay đều tay, cứ một hai vòng thì quay ngược một chút để bẻ phoi. Thấy nặng tay thì dừng, rút mũi ra làm sạch phoi rồi mới cắt tiếp.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Taro tay lắp vào tay quay taro VÖLKEL có lỗ kẹp vừa chuôi vuông ghi trong bảng mã.

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
BSW 1/16 x 601,2 mm41 mm8 mm2,5 mm2 mm84402
BSW 3/32 x 481,8 mm44,5 mm9,5 mm2,8 mm2,24 mm84404
BSW 1/8 x 402,6 mm48 mm11 mm3,15 mm2,5 mm84406
BSW 5/32 x 323,1 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm84408
BSW 3/16 x 243,6 mm58 mm16 mm5 mm4 mm84410
BSW 7/32 x 244,4 mm62 mm17 mm5,6 mm4,5 mm84412
BSW 1/4 x 205,1 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm84414
BSW 9/32 x 205,9 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm84415
BSW 5/16 x 186,5 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm84416
BSW 3/8 x 167,9 mm82 mm24 mm10 mm8 mm84418
BSW 7/16 x 149,3 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm84420
BSW 1/2 x 1210,5 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm84422
BSW 9/16 x 1212 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm84424
BSW 5/8 x 1113,5 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm84426
BSW 3/4 x 1016,5 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm84430
BSW 7/8 x 919,25 mm118 mm38 mm16 mm12,5 mm84434
BSW 1" x 822 mm130 mm45 mm18 mm14 mm84438
BSW 1.1/8 x 724,75 mm138 mm48 mm20 mm16 mm84440
BSW 1.1/4 x 727,75 mm151 mm51 mm22,4 mm18 mm84442
BSW 1.3/8 x 630,2 mm162 mm57 mm25 mm20 mm84444
BSW 1.1/2 x 633,5 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm84446
BSW 1.5/8 x 535,5 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm84448
BSW 1.3/4 x 538,5 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm84450
BSW 1.7/8 x 4.541,5 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm84452
BSW 2" x 4.544,5 mm200 mm70 mm35,5 mm28 mm84454
BSW 2.1/4 x 450 mm221 mm76 mm40 mm31,5 mm84456
BSW 2.1/2 x 456,5 mm224 mm79 mm40 mm31,5 mm84458

사양

  • Mũi taro tay tạo ren trong
  • Bộ 3 cây cắt nối tiếp trên cùng một lỗ
  • Cây cuối cắt đủ biên dạng ren
  • Hệ ren Whitworth BSW
  • Cấp dung sai ren: trung bình
  • Lắp trên tay quay taro
  • Dùng cho lỗ suốt và lỗ mù
  • Ứng dụng: bảo trì, sửa chữa, cơ khí chế tạo
  • Phù hợp làm khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Khoan lỗ mồi đúng đường kính trước khi taro
  • Khuyến nghị dùng dầu cắt khi taro
  • Kiểm tra ren bằng dưỡng kiểm ren trong
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
84402 €36.86 8mm 2mm Trung bình 41mm Whitworth BSW, phải BSW 1/16 x 60 ISO 529 HSS G 2.5mm 1,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84404 €29.96 9.5mm 2.24mm Trung bình 44.5mm Whitworth BSW, phải BSW 3/32 x 48 ISO 529 HSS G 2.8mm 1,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84406 €22.12 11mm 2.5mm Trung bình 48mm Whitworth BSW, phải BSW 1/8 x 40 ISO 529 HSS G 3.15mm 2,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84408 €22.12 13mm 3.15mm Trung bình 53mm Whitworth BSW, phải BSW 5/32 x 32 ISO 529 HSS G 4mm 3,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84410 €24.94 16mm 4mm Trung bình 58mm Whitworth BSW, phải BSW 3/16 x 24 ISO 529 HSS G 5mm 3,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84412 €24.94 17mm 4.5mm Trung bình 62mm Whitworth BSW, phải BSW 7/32 x 24 ISO 529 HSS G 5.6mm 4,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84414 €23.50 19mm 5mm Trung bình 66mm Whitworth BSW, phải BSW 1/4 x 20 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84415 €26.76 22mm 6.3mm Trung bình 72mm Whitworth BSW, phải BSW 9/32 x 20 ISO 529 HSS G 8mm 5,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84416 €26.76 22mm 6.3mm Trung bình 72mm Whitworth BSW, phải BSW 5/16 x 18 ISO 529 HSS G 8mm 6,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84418 €29.96 24mm 8mm Trung bình 82mm Whitworth BSW, phải BSW 3/8 x 16 ISO 529 HSS G 10mm 7,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84420 €37.30 25mm 6.3mm Trung bình 85mm Whitworth BSW, phải BSW 7/16 x 14 ISO 529 HSS G 8mm 9,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84422 €44.20 29mm 7.1mm Trung bình 89mm Whitworth BSW, phải BSW 1/2 x 12 ISO 529 HSS G 9mm 10,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84424 €58.97 30mm 9mm Trung bình 95mm Whitworth BSW, phải BSW 9/16 x 12 ISO 529 HSS G 11.2mm 12 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84426 €66.31 32mm 10mm Trung bình 102mm Whitworth BSW, phải BSW 5/8 x 11 ISO 529 HSS G 12.5mm 13,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84430 €88.87 37mm 11.2mm Trung bình 112mm Whitworth BSW, phải BSW 3/4 x 10 ISO 529 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84434 €123.54 38mm 12.5mm Trung bình 118mm Whitworth BSW, phải BSW 7/8 x 9 ISO 529 HSS G 16mm 19,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84438 €138.21 45mm 14mm Trung bình 130mm Whitworth BSW, phải BSW 1" x 8 ISO 529 HSS G 18mm 22 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84440 €197.19 48mm 16mm Trung bình 138mm Whitworth BSW, phải BSW 1.1/8 x 7 ISO 529 HSS G 20mm 24,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84442 €231.79 51mm 18mm Trung bình 151mm Whitworth BSW, phải BSW 1.1/4 x 7 ISO 529 HSS G 22.4mm 27,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84444 €281.01 57mm 20mm Trung bình 162mm Whitworth BSW, phải BSW 1.3/8 x 6 ISO 529 HSS G 25mm 30,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84446 €354.76 60mm 22.4mm Trung bình 170mm Whitworth BSW, phải BSW 1.1/2 x 6 ISO 529 HSS G 28mm 33,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84448 €649.56 60mm 22.4mm Trung bình 170mm Whitworth BSW, phải BSW 1.5/8 x 5 ISO 529 HSS G 28mm 35,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84450 €649.56 67mm 25mm Trung bình 187mm Whitworth BSW, phải BSW 1.3/4 x 5 ISO 529 HSS G 31.5mm 38,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84452 €856.95 67mm 25mm Trung bình 187mm Whitworth BSW, phải BSW 1.7/8 x 4.5 ISO 529 HSS G 31.5mm 41,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84454 €856.95 70mm 28mm Trung bình 200mm Whitworth BSW, phải BSW 2" x 4.5 ISO 529 HSS G 35.5mm 44,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84456 €2,073.27 76mm 31.5mm Trung bình 221mm Whitworth BSW, phải BSW 2.1/4 x 4 ISO 529 HSS G 40mm 50 mm Lỗ suốt và lỗ mù
84458 €2,653.80 79mm 31.5mm Trung bình 224mm Whitworth BSW, phải BSW 2.1/2 x 4 ISO 529 HSS G 40mm 56,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"VÖLKEL 탭 핸드탭 세트 3개 ISO 529 HSS-G, Whitworth BSW 1/16 – 2.1/2"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음