Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]

탭 세트 3개 VÖLKEL JIS B-4430 HSS-G, 다양한 나사 규격

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 0
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 독일

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL JIS B-4430 HSS-G. Dòng này gồm 65 cỡ, nhiều hệ ren. Chuẩn JIS B-4430. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 904xx
65개 옵션
€12.42 - €286.12
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL JIS B-4430 HSS-G là dòng mũi taro tay của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren UNC, ren UNF, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn. Họ này gồm 65 mã, mã hãng từ 90414 đến 93476, mỗi mã một cỡ ren. Mỗi bộ gồm các cây taro cắt nối tiếp nhau trên cùng một lỗ, cây đầu mồi ren, cây cuối cắt đủ biên dạng. Taro tay xoay bằng tay quay taro, hợp việc làm ren lẻ, sửa chữa và bảo trì tại xưởng. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4430, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: 2B, ISO2 (6H). JIS B-4430 là chuẩn công nghiệp Nhật cho mũi taro.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL JIS B-4430 HSS-G, nhiều hệ ren

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Xoay tay quay đều tay, cứ một hai vòng thì quay ngược một chút để bẻ phoi. Thấy nặng tay thì dừng, rút mũi ra làm sạch phoi rồi mới cắt tiếp.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Taro tay lắp vào tay quay taro VÖLKEL có lỗ kẹp vừa chuôi vuông ghi trong bảng mã.

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renDung saiLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
UNC 3/16 x 242B3,7 mm60 mm22 mm5,5 mm4,5 mm93413
UNC 1/4 x 202B5,2 mm62 mm24 mm6 mm4,5 mm93414
UNC 5/16 x 182B6,6 mm70 mm30 mm6,1 mm5,5 mm93415
UNC 3/8 x 162B8 mm75 mm35 mm7 mm5,5 mm93416
UNC 7/16 x 142B9,4 mm80 mm38 mm8 mm6 mm93417
UNC 1/2 x 132B10,8 mm85 mm42 mm9 mm7 mm93418
UNC 5/8 x 112B13,5 mm95 mm45 mm12 mm9 mm93420
UNC 3/4 x 102B16,5 mm105 mm50 mm14 mm11 mm93422
UNC 7/8 x 92B19,5 mm115 mm55 mm17 mm13 mm93424
UNC 1" x 82B22,25 mm125 mm60 mm20 mm15 mm93426
UNF 3/16 x 322B4,1 mm60 mm22 mm5,5 mm4,5 mm93463
UNF 1/4 x 282B5,5 mm62 mm24 mm6 mm4,5 mm93464
UNF 5/16 x 242B6,9 mm70 mm30 mm6,1 mm5 mm93465
UNF 3/8 x 242B8,5 mm75 mm25 mm7 mm5,5 mm93466
UNF 7/16 x 202B9,9 mm80 mm38 mm8 mm6 mm93467
UNF 1/2 x 202B11,5 mm85 mm42 mm9 mm7 mm93468
UNF 5/8 x 182B14,5 mm95 mm45 mm12 mm9 mm93470
UNF 3/4 x 162B17,5 mm105 mm50 mm14 mm11 mm93472
UNF 7/8 x 142B20,25 mm115 mm55 mm17 mm13 mm93474
UNF 1" x 122B23,25 mm125 mm60 mm20 mm15 mm93476
M 2 x 0.4ISO2 (6H)1,6 mm42 mm15 mm3 mm2,5 mm90414
M 2.3 x 0.4ISO2 (6H)1,75 mm42 mm15 mm3 mm2,5 mm90416
M 2.5 x 0.45ISO2 (6H)2,05 mm44 mm16 mm3 mm2,5 mm90418
M 2.6 x 0.45ISO2 (6H)2,1 mm44 mm16 mm3 mm2,5 mm90420
M 3 x 0.5ISO2 (6H)2,5 mm46 mm18 mm4 mm3,2 mm90422
M 3.5 x 0.6ISO2 (6H)2,9 mm48 mm18 mm4 mm3,2 mm90424
M 4 x 0.7ISO2 (6H)3,3 mm52 mm20 mm5 mm4 mm90426
M 5 x 0.8ISO2 (6H)4,2 mm60 mm22 mm5,5 mm4,5 mm90430
M 6 x 1.0ISO2 (6H)5 mm62 mm24 mm6 mm4,5 mm90438
M 7 x 1.0ISO2 (6H)6 mm65 mm26 mm6,2 mm4,5 mm90444
M 8 x 1.25ISO2 (6H)6,8 mm70 mm30 mm6,2 mm5 mm90446
M 10 x 1.5ISO2 (6H)8,5 mm75 mm32 mm7 mm5,5 mm90454
M 12 x 1.75ISO2 (6H)10,2 mm82 mm38 mm8,5 mm6,5 mm90460
M 14 x 2.0ISO2 (6H)12 mm88 mm42 mm10,5 mm8 mm90466
M 16 x 2.0ISO2 (6H)14 mm95 mm45 mm12,5 mm10 mm90472
M 18 x 2.5ISO2 (6H)15,5 mm100 mm48 mm14 mm11 mm90478
M 20 x 2.5ISO2 (6H)17,5 mm105 mm50 mm15 mm12 mm90484
M 22 x 2.5ISO2 (6H)19,5 mm115 mm55 mm17 mm13 mm90490
M 24 x 3.0ISO2 (6H)21 mm120 mm58 mm19 mm15 mm90496
M 27 x 3.0ISO2 (6H)24 mm130 mm62 mm20 mm15 mm91402
M 30 x 3.5ISO2 (6H)26,5 mm135 mm65 mm23 mm17 mm91408
M 5 x 0.75ISO2 (6H)4,25 mm60 mm22 mm5,5 mm4,5 mm90431
M 6 x 0.75ISO2 (6H)5,2 mm62 mm24 mm6 mm4,5 mm90440
M 8 x 0.75ISO2 (6H)7,2 mm62 mm20 mm6,2 mm5 mm90450
M 8 x 1.0ISO2 (6H)7 mm70 mm30 mm6,2 mm5 mm90448
M 10 x 1.0ISO2 (6H)9 mm70 mm30 mm7 mm5,5 mm90456
M 10 x 1.25ISO2 (6H)8,8 mm75 mm32 mm7 mm5,5 mm90455
M 12 x 1.0ISO2 (6H)11 mm70 mm30 mm8,5 mm6,5 mm90464
M 12 x 1.25ISO2 (6H)10,8 mm82 mm38 mm8,5 mm6,5 mm90463
M 12 x 1.5ISO2 (6H)10,5 mm82 mm38 mm8,5 mm6,5 mm90462
M 14 x 1.0ISO2 (6H)13 mm70 mm30 mm10,5 mm8 mm90470
M 14 x 1.25ISO2 (6H)12,8 mm88 mm39 mm10,5 mm8 mm90469
M 14 x 1.5ISO2 (6H)12,5 mm88 mm42 mm10,5 mm8 mm90468
M 16 x 1.0ISO2 (6H)15 mm75 mm30 mm12,5 mm10 mm90476
M 16 x 1.5ISO2 (6H)14,5 mm95 mm45 mm12,5 mm10 mm90474
M 18 x 1.0ISO2 (6H)17 mm80 mm30 mm14 mm11 mm90482
M 18 x 1.5ISO2 (6H)16,5 mm95 mm45 mm14 mm11 mm90480
M 20 x 1.0ISO2 (6H)19 mm80 mm30 mm15 mm12 mm90488
M 20 x 1.5ISO2 (6H)18,5 mm95 mm45 mm15 mm12 mm90486
M 22 x 1.0ISO2 (6H)21 mm85 mm30 mm17 mm13 mm90494
M 22 x 1.5ISO2 (6H)20,5 mm95 mm45 mm17 mm13 mm90492
M 22 x 2.0ISO2 (6H)20 mm95 mm45 mm17 mm13 mm90493
M 24 x 1.5ISO2 (6H)22,5 mm95 mm45 mm19 mm15 mm90498
M 27 x 1.5ISO2 (6H)25,5 mm95 mm45 mm20 mm15 mm91406
M 30 x 1.5ISO2 (6H)28,5 mm105 mm45 mm23 mm17 mm91409

사양

  • Bộ mũi taro tay 3 cây, cắt nối tiếp trên cùng một lỗ
  • Cây số 1: mồi ren, dẫn hướng vào lỗ
  • Cây số 3: cắt đủ biên dạng ren hoàn thiện
  • Công dụng: tạo ren trong cho lỗ đã khoan mồi
  • Dùng cho cả lỗ suốt và lỗ mù
  • Chuôi trụ có đầu vuông truyền mô men xoắn
  • Lắp trên tay quay taro, thao tác bằng tay
  • Phù hợp làm ren lẻ, sửa ren, bảo trì tại xưởng
  • Ứng dụng: cơ khí chế tạo, khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính trước khi taro
  • Khuyến nghị vát mép miệng lỗ và bôi dầu cắt
  • Thao tác: xoay thuận 1–2 vòng, đảo ngược bẻ phoi
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren trong
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
93413 €23.06 22mm 4.5mm 2B 60mm UNC, phải UNC 3/16 x 24 JIS B-4430 HSS G 5.5mm 3,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93414 €23.06 24mm 4.5mm 2B 62mm UNC, phải UNC 1/4 x 20 JIS B-4430 HSS G 6mm 5,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93415 €25.31 30mm 5.5mm 2B 70mm UNC, phải UNC 5/16 x 18 JIS B-4430 HSS G 6.1mm 6,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93416 €26.76 35mm 5.5mm 2B 75mm UNC, phải UNC 3/8 x 16 JIS B-4430 HSS G 7mm 8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93417 €38.24 38mm 6mm 2B 80mm UNC, phải UNC 7/16 x 14 JIS B-4430 HSS G 8mm 9,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93418 €46.08 42mm 7mm 2B 85mm UNC, phải UNC 1/2 x 13 JIS B-4430 HSS G 9mm 10,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93420 €76.92 45mm 9mm 2B 95mm UNC, phải UNC 5/8 x 11 JIS B-4430 HSS G 12mm 13,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93422 €102.73 50mm 11mm 2B 105mm UNC, phải UNC 3/4 x 10 JIS B-4430 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93424 €123.54 55mm 13mm 2B 115mm UNC, phải UNC 7/8 x 9 JIS B-4430 HSS G 17mm 19,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93426 €138.21 60mm 15mm 2B 125mm UNC, phải UNC 1" x 8 JIS B-4430 HSS G 20mm 22,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93463 €23.06 22mm 4.5mm 2B 60mm UNF, phải UNF 3/16 x 32 JIS B-4430 HSS G 5.5mm 4,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93464 €23.06 24mm 4.5mm 2B 62mm UNF, phải UNF 1/4 x 28 JIS B-4430 HSS G 6mm 5,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93465 €25.31 30mm 5mm 2B 70mm UNF, phải UNF 5/16 x 24 JIS B-4430 HSS G 6.1mm 6,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93466 €26.76 25mm 5.5mm 2B 75mm UNF, phải UNF 3/8 x 24 JIS B-4430 HSS G 7mm 8,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93467 €38.24 38mm 6mm 2B 80mm UNF, phải UNF 7/16 x 20 JIS B-4430 HSS G 8mm 9,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93468 €46.08 42mm 7mm 2B 85mm UNF, phải UNF 1/2 x 20 JIS B-4430 HSS G 9mm 11,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93470 €76.92 45mm 9mm 2B 95mm UNF, phải UNF 5/8 x 18 JIS B-4430 HSS G 12mm 14,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93472 €102.73 50mm 11mm 2B 105mm UNF, phải UNF 3/4 x 16 JIS B-4430 HSS G 14mm 17,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93474 €123.54 55mm 13mm 2B 115mm UNF, phải UNF 7/8 x 14 JIS B-4430 HSS G 17mm 20,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
93476 €138.21 60mm 15mm 2B 125mm UNF, phải UNF 1" x 12 JIS B-4430 HSS G 20mm 23,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90414 €30.83 15mm 2.5mm ISO2 (6H) 42mm Hệ mét, phải M 2 x 0.4 JIS B-4430 HSS G 3mm 1,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90416 €30.83 15mm 2.5mm ISO2 (6H) 42mm Hệ mét, phải M 2.3 x 0.4 JIS B-4430 HSS G 3mm 1,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90418 €30.83 16mm 2.5mm ISO2 (6H) 44mm Hệ mét, phải M 2.5 x 0.45 JIS B-4430 HSS G 3mm 2,05 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90420 €29.96 16mm 2.5mm ISO2 (6H) 44mm Hệ mét, phải M 2.6 x 0.45 JIS B-4430 HSS G 3mm 2,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90422 €12.42 18mm 3.2mm ISO2 (6H) 46mm Hệ mét, phải M 3 x 0.5 JIS B-4430 HSS G 4mm 2,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90424 €18.38 18mm 3.2mm ISO2 (6H) 48mm Hệ mét, phải M 3.5 x 0.6 JIS B-4430 HSS G 4mm 2,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90426 €13.36 20mm 4mm ISO2 (6H) 52mm Hệ mét, phải M 4 x 0.7 JIS B-4430 HSS G 5mm 3,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90430 €14.68 22mm 4.5mm ISO2 (6H) 60mm Hệ mét, phải M 5 x 0.8 JIS B-4430 HSS G 5.5mm 4,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90438 €15.62 24mm 4.5mm ISO2 (6H) 62mm Hệ mét, phải M 6 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 6mm 5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90444 €23.50 26mm 4.5mm ISO2 (6H) 65mm Hệ mét, phải M 7 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 6.2mm 6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90446 €19.86 30mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét, phải M 8 x 1.25 JIS B-4430 HSS G 6.2mm 6,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90454 €26.76 32mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Hệ mét, phải M 10 x 1.5 JIS B-4430 HSS G 7mm 8,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90460 €39.11 38mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Hệ mét, phải M 12 x 1.75 JIS B-4430 HSS G 8.5mm 10,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90466 €38.24 42mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Hệ mét, phải M 14 x 2.0 JIS B-4430 HSS G 10.5mm 12 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90472 €49.38 45mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét, phải M 16 x 2.0 JIS B-4430 HSS G 12.5mm 14 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90478 €65.37 48mm 11mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét, phải M 18 x 2.5 JIS B-4430 HSS G 14mm 15,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90484 €74.66 50mm 12mm ISO2 (6H) 105mm Hệ mét, phải M 20 x 2.5 JIS B-4430 HSS G 15mm 17,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90490 €81.49 55mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Hệ mét, phải M 22 x 2.5 JIS B-4430 HSS G 17mm 19,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90496 €103.68 58mm 15mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét, phải M 24 x 3.0 JIS B-4430 HSS G 19mm 21 mm Lỗ suốt và lỗ mù
91402 €172.75 62mm 15mm ISO2 (6H) 130mm Hệ mét, phải M 27 x 3.0 JIS B-4430 HSS G 20mm 24 mm Lỗ suốt và lỗ mù
91408 €231.79 65mm 17mm ISO2 (6H) 135mm Hệ mét, phải M 30 x 3.5 JIS B-4430 HSS G 23mm 26,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90431 €23.50 22mm 4.5mm ISO2 (6H) 60mm Hệ mét bước mịn, phải M 5 x 0.75 JIS B-4430 HSS G 5.5mm 4,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90440 €25.31 24mm 4.5mm ISO2 (6H) 62mm Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 JIS B-4430 HSS G 6mm 5,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90450 €25.31 20mm 5mm ISO2 (6H) 62mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 JIS B-4430 HSS G 6.2mm 7,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90448 €25.31 30mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 6.2mm 7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90456 €37.30 30mm 5.5mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 7mm 9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90455 €37.30 32mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 JIS B-4430 HSS G 7mm 8,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90464 €48.88 30mm 6.5mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 8.5mm 11 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90463 €48.88 38mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 JIS B-4430 HSS G 8.5mm 10,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90462 €48.88 38mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 JIS B-4430 HSS G 8.5mm 10,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90470 €68.20 30mm 8mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 10.5mm 13 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90469 €68.20 39mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 JIS B-4430 HSS G 10.5mm 12,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90468 €68.20 42mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 JIS B-4430 HSS G 10.5mm 12,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90476 €80.62 30mm 10mm ISO2 (6H) 75mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 12.5mm 15 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90474 €80.62 45mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 JIS B-4430 HSS G 12.5mm 14,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90482 €97.65 30mm 11mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 14mm 17 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90480 €75.97 45mm 11mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 JIS B-4430 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90488 €113.78 30mm 12mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 15mm 19 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90486 €113.78 45mm 12mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 JIS B-4430 HSS G 15mm 18,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90494 €123.54 30mm 13mm ISO2 (6H) 85mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.0 JIS B-4430 HSS G 17mm 21 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90492 €123.54 45mm 13mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 JIS B-4430 HSS G 17mm 20,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90493 €123.54 45mm 13mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 2.0 JIS B-4430 HSS G 17mm 20 mm Lỗ suốt và lỗ mù
90498 €142.79 45mm 15mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 JIS B-4430 HSS G 19mm 22,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
91406 €222.06 45mm 15mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M27x1.5 JIS B-4430 HSS G 20mm 25,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
91409 €286.12 45mm 17mm ISO2 (6H) 105mm Hệ mét bước mịn, phải M30x1.5 JIS B-4430 HSS G 23mm 28,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"탭 세트 3개 VÖLKEL JIS B-4430 HSS-G, 다양한 나사 규격"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음